TỔNG HỢP THỊ TRƯỜNG TUẦN 26 (29/06-04/07)
I/MẢNG KẾT CẤU
Đánh dấu bước ngoặc mới của quý III với cột mốc mà thị trường đã chờ đợi suốt nhiều tuần: bảng giá thép kết cấu tháng 7 chính thức của Hòa Phát công bố sớm ngày 1/7. Mức điều chỉnh gây bất ngờ về độ sâu — giảm tới 900 đồng/kg, đưa giá công bố từ 15.390 đồng/kg xuống còn 14.490 đồng/kg (chưa VAT), tương đương vùng giá quy đổi có VAT rơi từ khoảng 16.900 đồng/kg xuống còn khoảng 16.000 đồng/kg. Đây là mức giảm tối đa được dự đoán từ tuần trước
Phản ứng chung của thị trường là ngao ngán trước mức giảm quá sâu, ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng tới hoạt động mua bán. Vấn đề nằm ở độ trễ giữa thời điểm đặt hàng và thời điểm nhận hàng: lô hàng nhập khẩu cập cảng trong tháng 7-8 tới thực chất đã được chốt giá từ tháng 5-6, khi mặt bằng giá quốc tế còn neo cao quanh 580-600 USD/tấn, trong khi giá tham chiếu tháng 7 hiện đã rơi về vùng 550 USD/tấn. Nói cách khác, nhiều lô hàng còn chưa cập bến thì đã rơi vào trạng thái lỗ so với mặt bằng giá mới.
Một vài thông tin ở phía cầu, dự án tại Vũng Áng của Vingroup tiếp tục là điểm tựa hiếm hoi. Sau giai đoạn dò giá và khảo sát năng lực cung cấp ghi nhận tuần trước, tiến độ hiện đã chuyển sang giai đoạn đàm phán cụ thể về giá và sản lượng giữa nhà thầu và các đơn vị cung cấp nguyên vật liệu — tín hiệu cho thấy nhu cầu đang dần chuyển từ quan tâm sang cần một nguồn cung có khả năng cam kết. Dù sao thì dự án cũng sẽ được triển khai ở phương hướng lâu dài và theo từng giai đoạn. Nhu cầu lớn và đa dạng sẽ giúp các nhà cung cấp nguyên liệu có một điểm để có hướng tới.
Đáng chú ý hơn là giá barem kết cấu thương mại tuần trước đã rơi về vùng 15.800 đồng/kg — tức thị trường thực tế đã đón đầu và phản ánh trước phần lớn mức giảm của HP. Vì vậy, việc HP công bố giảm 900 đồng/kg sáng 1/7 không mang nhiều ý nghĩa dẫn dắt nhu cầu mua bán thực tế, mà chủ yếu đóng vai trò thiết lập lại mặt bằng giá tham chiếu mới. Ngay trong ngày công bố, giá giao dịch đã tiếp tục dò thêm khoảng 100 đồng/kg, và nhiều khả năng xu hướng dò giá này sẽ còn kéo dài thêm 100-200 đồng/kg trong tuần tới trước khi chững lại, nhờ lực đỡ từ tiến độ đàm phán của dự án Vũng Áng.
II/ MẢNG TÔN – ỐNG
Khác với đợt điều chỉnh đầu tháng 6 — khi HP giảm giá nhưng tôn mạ chỉ phản ứng nhẹ với 1-2 nhịp giảm do mặt hàng này trước đó đã có chiến lược tăng giảm phù hợp và được đơn hàng xuất khẩu quý III nâng đỡ — lần điều chỉnh 900 đồng/kg lần này có quy mô lớn hơn hẳn. Nhiều khả năng các nhà sản xuất tôn mạ sẽ buộc phải công bố giảm giá ngay trong tuần này, kéo dài sang tuần sau. Thông tin này cũng đã được một vài nhà sản xuất chia sẽ sớm, với mức điều chỉnh sẽ khá sâu.
Ở phía nguyên liệu nhập khẩu, thị trường bắt đầu xuất hiện tín hiệu giảm giá mới. Đáng chú ý nhất là thông tin giá slab của Dexin (Indonesia) giảm về mức 490 USD/tấn — phản ánh dư địa để HRC của Dexin điều chỉnh về vùng 525 USD/tấn theo cơ cấu chi phí sản xuất. Đây hiện vẫn là thông tin đang được thả nổi trên thị trường qua các lời chào bid, chưa phải giao dịch chính thức. Tương tự, phía Ấn Độ ngay tại chiều ngày HP công bố giá cũng bắt đầu gửi các mức chào dưới 530 USD/tấn tới những nhà sản xuất lớn nhằm cạnh tranh giành đơn hàng, cũng như khẳng định giá nhập khẩu sẽ cạnh trạnh hơn hàng từ nhà máy trong nước.
Nhìn chung, thị trường đang ở giai đoạn giá giảm liên tục nhưng khả năng đảo chiều hay giữ giá trong 1 tháng tới vẫn chưa thể xác định. Đây là rủi ro đáng kể nếu chốt đơn quá sớm — với lịch giao hàng thường kéo dài, hàng hoàn toàn có thể rơi vào trạng thái lỗ ngay khi vừa cập cảng nếu mặt bằng giá tiếp tục giảm thêm. Trong bối cảnh đó, các nhà sản xuất tôn mạ đang ưu tiên đàm phán giá và sản lượng với nguồn nội địa (Hòa Phát) để tận dụng lợi thế về thời gian và khối lượng giao hàng, thay vì cam kết sớm với nguồn nhập khẩu.
Phía EU vừa công bố hạn ngạch mới dành cho nhóm hàng tôn mạ kim loại với khối lượng khoảng 470.000 tấn phân bổ cho Việt Nam — mức lớn nhất trong nhóm các quốc gia được cấp, cho thấy EU vẫn xem Việt Nam là nguồn cung ưu tiên ở phân khúc này dù tổng hạn ngạch chung toàn khối đã bị siết đáng kể.
Song đó, tuyến vận tải qua kênh Suez đang được các hãng tàu lớn khôi phục dần, kỳ vọng giúp giảm chi phí logistics cho hàng xuất khẩu sang châu Âu/Trung Đông trong các tháng tới. Tuy nhiên, đây mới là các yếu tố nền tảng mang tính hỗ trợ trung hạn, cần thêm xác nhận từ đơn hàng thực tế trong tuần để đánh giá mức độ cải thiện rõ ràng.
III/ THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT QUỐC TẾ
Trung Quốc: HRC nội địa (giao tháng 10, SHFE) dao động quanh 3.315-3.319 NDT/tấn trong tuần, có nhịp phục hồi kỹ thuật đầu tuần nhờ tin đình công ngành than Mông Cổ đẩy giá than luyện cốc tăng vọt, nhưng giữa tuần đã quay đầu khi thị trường trở lại tập trung vào cung-cầu yếu thực tế. Giá chào xuất khẩu SS400 3mm giữ quanh 490 USD/tấn FOB, một nguồn tin miền Bắc Trung Quốc cho rằng giá có thể đã tạo đáy do biên lợi nhuận nhà máy đã rất mỏng. Dù vậy, tồn kho thành phẩm tiếp tục tăng (+8% so cuối tháng 5; riêng HRC +20,2% so cùng kỳ năm ngoái), và PMI ngành thép vẫn dưới ngưỡng 50 điểm (47,8% tháng 6, tháng thứ 3 liên tiếp thu hẹp) dù PMI sản xuất chung đã trở lại vùng mở rộng.
Ấn Độ: Giá chào HRC sang Việt Nam tiếp tục giảm, dao động 536-542 USD/tấn CFR (Thông tin được các bài báo công bố) cho các mác SS400/SAE1006 giao tháng 8-9, thấp hơn 18-25 USD/tấn so với cuối tháng 5. Thị trường dự báo giá còn giảm tiếp do: (i) hạn ngạch xuất khẩu HRC sang EU của Ấn Độ vừa bị cắt 51% xuống 597.274 tấn cho niên độ 7/2026-6/2027, buộc các nhà máy tìm thêm đầu ra thay thế; (ii) JSW Steel vừa nâng cấp lò cao, dự kiến tăng sản lượng trong khi nhu cầu nội địa vào mùa mưa. Ấn Độ cũng vừa khởi động điều tra chống bán phá giá với HRC từ Trung Quốc, Nhật Bản, Nga (25/6) — mang tính bảo hộ dài hạn, chưa tác động ngay tới giá giao dịch.
Indonesia: Dexin Steel liên tục hạ giá chào HRC sang Việt Nam (562 → 560 USD/tấn CFR, mác SAE1006, giao cuối tháng 9), cùng lúc giá slab của hãng giảm về 490 USD/tấn khiến thị trường đồn đoán HRC có thể về vùng 525 USD/tấn. Như nêu ở phần II, việc Indonesia lần đầu bị áp hạn ngạch EU rất thấp là yếu tố then chốt có thể đẩy thêm nguồn cung Indonesia sang thị trường Đông Nam Á/Việt Nam thời gian tới.
Brazil: Giá HRC nội địa ổn định quanh 4.075 Real/tấn (~785 USD/tấn) EXW, trong khi giá slab xuất khẩu FOB đã giảm 4 tuần liên tiếp, mất thêm 5 USD/tấn trong tuần xuống 580 USD/tấn — chủ yếu do nguồn cung slab châu Á tăng và giá khu vực này giảm, phản ánh áp lực dư cung lan rộng từ châu Á sang các thị trường tham chiếu khác.
Nhìn chung, mẫu số chung của thị trường HRC quốc tế tuần này là: cung dồi dào, cầu mùa hè yếu, và chính sách hạn ngạch EU (hiệu lực từ 1/7) đang buộc dòng chảy HRC từ Ấn Độ, Indonesia, Thổ Nhĩ Kỳ... tìm đường vòng sang châu Á, trong đó Việt Nam tiếp tục là điểm đến được nhắm tới nhiều nhất.
IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO
Nhóm hàng | Chủng loại / mác | Quy cách / nguồn hàng | Đơn vị | Giá tuần này | Xu hướng giá tuần |
HRC nội địa | SS400 | Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối | vnđ/kg | 15.700-15.800 | Giảm 100đ ngày sau thời điểm ra giá |
HRC nội địa | SS400 /Q235 | Khổ 2m/1m5 nhập khẩu | vnđ/kg | 15.600 – 15.700 | Giảm 100đ và xu hướng tiếp tục giảm |
HRC nhập khẩu | HRC Trung Quốc | Chào FOB | USD/tấn | 490-498 | Duy trì |
HRC nhập khẩu | HRC Indonesia | Chào CFR giao tháng 8-9 | USD/tấn | 525-527 | Giảm 13$, mời bid |
HRC nhập khẩu | HRC India | Giao T8, chào CIF | USD/tấn | 528-530 | Giảm 10$, mời bid từ trader |
V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO
Ngày | Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia | Than luyện cốc Australia FOB | Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA | Phế shredded CFR Turkey ex-USA |
26/06 | 98.75 USD/tấn | 243.00 USD/tấn | 387 USD/tấn | 407 USD/tấn |
29/06 | 98.75 USD/tấn | 243.00 USD/tấn | 387 USD/tấn | 407 USD/tấn |
30/06 | 99.00 USD/tấn | 243.00 USD/tấn | 386 USD/tấn | 406 USD/tấn |
VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG
Tuần tới, mảng kết cấu nhiều khả năng tiếp tục dò đáy thêm 100-200 đồng/kg trước khi chững lại, khi thị trường cần thời gian hấp thụ cú sốc giảm 900 đồng/kg vừa qua. Lực đỡ quan trọng nhất vẫn đến từ tiến độ đàm phán giá-lượng của dự án Vũng Áng — nếu chuyển từ đàm phán sang đặt hàng thực tế, đây sẽ là chất xúc tác giúp thị trường tìm được điểm cân bằng mới sớm hơn dự kiến.
Mảng tôn-ống được dự báo sẽ có nhịp giảm giá rõ rệt ngay trong tuần này và kéo dài sang tuần sau, khi các nhà sản xuất buộc phải phản ứng với mức giảm sâu bất thường của HP. Diễn biến giá nhập khẩu (Indonesia, Ấn Độ) sẽ là biến số cần theo dõi sát, do độ trễ giao hàng lớn khiến rủi ro chốt giá quá sớm là hiện hữu.
Round HRC T7 của HP sẽ đóng ngay trong tuần này. Như vậy một nhà sản xuất HRC khác là FHS sẽ sớm công bố giá vào giữa cuối tuần sau. Chiến lược kinh doanh ở giai đoạn này là yếu tố ảnh hưởng mạnh tới lượng đặt hàng. Rõ ràng vào tháng vừa rồi, FHS đã có 2 lần giảm giá trong cùng 1 tháng gây hoang mang thị trường. Không phủ nhận việc giảm là phù hợp, tuy nhiên vấn đề thời gian giao hàng khá xa làm lợi thế về giá giảm mất đi. Hiện tại, FHS sẽ có thời gian để tham khảo, dò thông tin từ phía HP, từ đó sẽ đưa ra mức giảm cạnh trạnh, nhằm đạt được lượng đơn hàng đủ kế hoạch đề ra. Mức giá được nhiều thương nhân dự đoán vẫn sẽ cao hơn HP ít nhất 150đ
Ở tầm quốc tế, chính sách hạn ngạch EU chính thức có hiệu lực từ 1/7 sẽ là yếu tố định hình dòng chảy thương mại HRC toàn cầu trong các tháng tới, với xu hướng chung là nguồn cung từ Ấn Độ, Indonesia, Thổ Nhĩ Kỳ bị dồn nén phải tìm thị trường thay thế — trong đó Đông Nam Á, đặc biệt Việt Nam, tiếp tục là đích đến được nhắm tới nhiều nhất, tạo áp lực cạnh tranh dai dẳng lên giá nhập khẩu nội địa.
VII/ HÀNG CẬP CẢNG TUẦN 26
LOẠI HÀNG | KHỐI LƯỢNG (TẤN) |
TÔN NÓNG | 68,765.081 |
TÔN NGUỘI | 12,544.694 |
ỐNG THÉP | 344.154 |
THÉP TẤM | 28,252.384 |
THÉP HÌNH | 4,779.882 |
TÔN GÂN | 4,489.540 |
TÔN BĂNG | 4,894.280 |
KHÔNG GỈ | 6,306.828 |
TÔN MẠ | 4,819.296 |
THÉP CÂY | 1,483.578 |
CỌC THÉP | 511.392 |
SẮT RAY | 664.550 |
THÉP KHOANH | 28,277.648 |
VIII/ THÔNG BÁO ĐIỀU CHỈNH GIÁ TỪ CÁC NHÀ MÁY


.jpg)












