Thị trường thép xây dựng
Tồn kho thép thanh tại 35 thành phố lớn trên cả nước là 4.8993 triệu tấn, giảm 284,700 tấn, và tồn kho thép cuộn là 627,600 tấn, giảm 30,400 tấn, tổng cộng tồn kho là 5.5269 triệu tấn.
Giá trung bình thép thanh tại các thành phố lớn trên cả nước là 3,432 nhân dân tệ/tấn, giảm 58 nhân dân tệ/tấn so với tuần trước.
Giá trung bình của thép dây cường độ cao HPB300 8.0mm là 3,581 nhân dân tệ/tấn, cũng giảm 58 nhân dân tệ/tấn so với tuần trước.
Áp lực tồn kho gần đây tương đối thấp, và tâm lý thị trường ở mức chấp nhận được. Nhìn chung, các yếu tố cơ bản của sản phẩm thép thành phẩm không có sự mâu thuẫn đáng kể.
Tóm tắt giá thép cây hàng tuần 07/5/2026 – 14/5/2026 ) loại 3.0 mm (NDT/tấn) | |||
14/5 | Ngày 21/5 | Biến động | Khu vực |
3,200 | 3,200 | 0 | Thượng Hải |
3,350 | 3,350 | 0 | Hàng Châu |
3,170 | 3,170 | 0 | Bắc Kinh |
3,290 | 3,290 | 0 | Thiên Tân |
Thị trường thép công nghiệp
Cuộn cán nóng
Tuần qua, thị trường thép cuộn cán nóng chủ yếu theo xu hướng yếu.
Tại miền Đông Trung Quốc, lượng hàng tồn kho tiếp tục giảm, người mua ở khâu hạ nguồn chỉ duy trì các giao dịch mua thiết yếu và nhu cầu tổng thể vẫn yếu. Giao dịch giao ngay diễn ra chậm chạp, và điều kiện thị trường có sự khác biệt rõ rệt. Các nguồn cung giá cao giữ nguyên giá, trong khi các nguồn cung giá thấp dần tăng về khối lượng, và tâm lý chung của các nhà giao dịch là thờ ơ.
Tại miền Nam Trung Quốc, nguồn cung thép dần phục hồi, và thị trường chứng kiến sự gia tăng các nguồn cung giá thấp, dẫn đến giá giao ngay giảm. Các nhà máy thép tăng nguồn cung để bổ sung một số loại thép, nhưng nguồn cung tổng thể vẫn khan hiếm, và lượng hàng tồn kho trên thị trường tăng nhẹ. Người mua ở khâu hạ nguồn chủ yếu tập trung vào các giao dịch mua thiết yếu, và các nhà giao dịch ưu tiên bán ra.
Tại miền Bắc Trung Quốc, thị trường nhìn chung có xu hướng yếu hơn, với kỳ vọng kinh tế vĩ mô suy yếu và tâm lý chờ đợi quan sát mạnh mẽ từ phía người dùng cuối. Tuy nhiên, cơ cấu cung cầu khu vực cho thấy sự cải thiện nhỏ, và nhu cầu ngắn hạn vẫn duy trì được phần nào. Chi phí đóng góp một phần vào sự tăng giá, nhưng các yếu tố như sản lượng khu vực không đủ và sự điều chỉnh giá than cốc cũng gây áp lực giảm giá lên thị trường. Nhìn chung, thị trường đang ở trạng thái cân bằng yếu, với sự biến động giá chủ yếu do chi phí và sự khác biệt trong phân bổ nguồn lực khu vực.
Tóm tắt giá thép cuộn cán nóng hàng tuần (15/5/2026 – 22/5/2026) loại 3.0 mm (NDT/tấn) | |||
Ngày 15/5 | Ngày 22/5 | Biến động | Khu vực |
3,500 | 3,440 | -60 | Thượng Hải |
3,520 | 3,470 | -50 | Hàng Châu |
3,610 | 3,540 | -70 | Nam Kinh |
3,530 | 3,460 | -70 | Bắc Kinh |
Cuộn cán nguội
Thị trường thép cuộn cán nguội trong nước biến động và suy yếu, với giá giảm nhẹ. Khối lượng giao dịch nhìn chung ở mức trung bình, và tâm lý thị trường thận trọng.
Các nhà máy thép lớn duy trì sản lượng thép cán nguội ở mức cao, dẫn đến nguồn cung nguyên liệu dồi dào. Một số nhà máy thép đã giảm nhẹ giá xuất xưởng dựa trên khối lượng hàng xuất để thúc đẩy doanh số bán hàng, và nguồn cung trên thị trường được giải phóng dần, với đầy đủ các loại thép có quy cách khác nhau.
Các ngành công nghiệp hạ nguồn như ô tô, thiết bị gia dụng, phần cứng, linh kiện dập khuôn và bao bì có nhu cầu ổn định, nhưng mức tăng đơn đặt hàng bị hạn chế. Các công ty tiêu dùng cuối cùng chủ yếu mua theo nhu cầu và thận trọng trong việc bổ sung hàng tồn kho, với ý muốn mua số lượng lớn còn yếu. Hiệu ứng trái mùa đang dần xuất hiện, kéo theo sự sụt giảm khối lượng giao dịch.
Giá thép cuộn cán nóng giảm trong tuần và việc hỗ trợ chi phí cho các nhà máy thép cũng giảm bớt, gây áp lực giảm giá lên giá thép cán nguội giao ngay.
Hàng tồn kho trên thị trường xã hội tăng nhẹ, trong khi áp lực hàng tồn kho tại nhà máy vẫn ở mức có thể kiểm soát được. Các nhà buôn đã giảm tốc độ vận chuyển hàng hóa, tập trung vào việc giảm hàng tồn kho để tránh rủi ro và đảm bảo vòng quay hàng tồn kho nhanh chóng.






