Tuần 30/2026: Dự báo xu hướng thép TG
I. THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT
1. Châu Âu (EU & Anh)
Giá cuộn cán nóng (HRC) nội địa EU duy trì xu hướng củng cố giá dù thị trường bước vào kỳ nghỉ hè trầm lắng. Các nhà máy liên hợp khu vực Tây Bắc Châu Âu giữ giá chào bán trong khoảng 720–750 EUR/tấn EXW/delivered cho các đơn hàng giao tháng 9 và tháng 10. Đánh giá HRC Tây Bắc Châu Âu dao động quanh mức 722–722,50 EUR/tấn EXW, trong khi giá HRC tại Ý đạt 709,50–712 EUR/tấn EXW.
Lần đầu tiên sau hơn 4 năm, giá HRC giao ngay tại Ý vượt giá thép tấm (HRP), do các quy định hạn ngạch tự vệ mới (áp dụng từ 1/7) tác động gây thắt chặt nguồn cung HRC mạnh hơn. Giá thép tấm S235/S275 tại Ý dao động khoảng 780–790 EUR/tấn delivered.
Dữ liệu ghi nhận lượng HRC nhập khẩu tháng 5 của EU giảm 60% so với tháng trước xuống 555.000 tấn. Các nhà nhập khẩu EU đang đối mặt rủi ro thuế vượt hạn ngạch, dẫn đến việc nhiều lô hàng nhập khẩu từ Indonesia, Thái Lan bị định tuyến sang Bắc Phi hoặc các thị trường ngoài EU. Tại Anh, giá HRC nội địa đi ngang ở mức 705 GBP/tấn delivered West Midlands. Thị trường chờ đợi tác động từ việc thắt chặt hạn ngạch nhập khẩu vào mùa thu.
2. Bắc Mỹ (Mỹ & Mexico)
Nguồn cung giao ngay hạn chế và thời gian giao hàng (lead time) kéo dài (trung bình 8 tuần) tiếp tục đẩy giá thép dẹt nội địa Mỹ tăng. Giá HRC xuất xưởng (EXW) tại Mỹ đạt 1.174 USD/tấn ngắn (st). Giá thép tấm (Plate) EXW đạt 1.310 USD/st. Giá CRC EXW đạt 1.370,50 USD/st và HDG cán nóng EXW đạt 1.371,75 USD/st.
Ngược lại, giá HRC nhập khẩu cơ sở DDP Houston giảm xuống 1.000 USD/st do chào bán cạnh tranh từ Đông Nam Á. Đáng chú ý, USTR đã chấp thuận miễn thuế Mục 301 đối với gang thỏi (pig iron) nhập khẩu từ Brazil và Ấn Độ, giúp hạ áp lực chi phí nguyên liệu cho các lò EAF tại Mỹ.
Tại Mexico, giá HRC nội địa điều chỉnh nhẹ theo biến động tỷ giá đồng peso, dao động mức 16.750–16.800 peso/tấn EXW (giá chào USD duy trì mức 960 USD/tấn).
3. Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam & ASEAN: Giá HRC nhập khẩu mác SAE1006 từ Ấn Độ và Indonesia ổn định ở mức 515–520 USD/tấn CFR Việt Nam. Các nhà sản xuất lớn trong nước đã bán hết suất phân bổ hàng giao tháng 8 và tháng 9. Giá HRC tổng thể khu vực ASEAN đứng ở mức 514 USD/tấn CFR.
Ấn Độ: Giá HRC nội địa (2,5–4mm) giảm nhẹ xuống 57.250 Rupee/tấn EXW Mumbai do lực mua chậm trong mùa mưa. Tuy nhiên, các nhà máy Ấn Độ đang tích cực chốt hợp đồng xuất khẩu sang EU cho đợt hạn ngạch tháng 10-12 với giá 630–650 USD/tấn CFR EU (tương đương 555–570 USD/tấn FOB).
Thổ Nhĩ Kỳ: Giá HRC nội địa giảm về 580–590 USD/tấn EXW; giá xuất khẩu lùi về 575–580 USD/tấn FOB do cạnh tranh gay gắt tại Bắc Phi và hạn ngạch EU bị siết chặt.
Iran: Hoạt động giao dịch xuất khẩu thép dẹt và phôi phiến (slab) đường biển bị đình trệ hoàn toàn do căng thẳng địa chính trị và rủi ro vận tải xung quanh eo biển Hormuz. Giá chào phôi phiến ở mức 420 USD/tấn FOB nhưng vắng bóng người mua.
II. THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI
1. Châu Âu & Thổ Nhĩ Kỳ
Châu Âu: Nhằm bù đắp chi phí năng lượng, khí đốt và cước vận tải tăng cao, các nhà sản xuất thép dài lớn (như ArcelorMittal) đã phát thông báo tăng đồng loạt 25 EUR/tấn cho các đơn hàng mới. Tại Ý, giá thép cây nội địa nhích tăng lên 420–430 EUR/tấn EXW cơ bản (tương đương 680–690 EUR/tấn EXW cho mác B450C 12mm); thép cuộn trơn đạt 690–700 EUR/tấn delivered.
Thổ Nhĩ Kỳ: Giá thép cây nội địa được các nhà máy nâng lên mức 570–585 USD/tấn EXW (chưa VAT), nhờ sự hỗ trợ từ chi phí phế liệu nhập khẩu tăng. Mức chào bán xuất khẩu thép cây duy trì ở 575 USD/tấn FOB. Thép cuộn trơn xuất khẩu đạt 582,50 USD/tấn FOB.
2. Bắc Mỹ & Trung Đông
Mỹ: Các nhà máy EAF lớn (Gerdau, Steel Dynamics, Nucor) đã áp dụng mức tăng giá niêm yết 30 USD/st đối với thép thanh thương phẩm (MBQ). US Steel thông báo tăng giá ống đúc OCTG thêm 300 USD/st cho quý 4.
Ả Rập Xê-út: Thị trường thép cây chịu áp lực suy giảm mùa hè; giá giao dịch của các nhà máy lớn hạ xuống mức 2.600 SAR/tấn (693 USD/tấn) delivered, các nhà máy nhỏ chào giá cạnh tranh quanh 2.450 SAR/tấn (653 USD/tấn) delivered.
UAE: Emirates Steel giữ nguyên giá thép cây nội địa tháng 8 ở mức 2.921 AED/tấn (795 USD/tấn) EXW. Trong khi đó, nguồn cung phôi thép nhập khẩu từ Trung Quốc sang UAE tăng vọt 450% trong 6 tháng đầu năm.
Algeria: Giá thép cây nội địa giữ vững ở mức 115.000–117.000 DZD/tấn EXW (726–739 USD/tấn EXW), giá chào xuất khẩu đạt 581 USD/tấn FOB.
3. Châu Á - Thái Bình Dương (không bao gồm Trung Quốc)
Nhu cầu tiêu thụ thép dài tại Đông Nam Á chùng xuống do yếu tố mùa vụ. Giá thép cây CFR Singapore (trọng lượng lý thuyết) giảm nhẹ xuống 500–501 USD/tấn. Giá thép cây nội địa Malaysia trượt về mức 520–530 USD/tấn.
Tại Nhật Bản, METI dự báo tổng nhu cầu thép quý 3/2026 sẽ giảm 3,1% so với cùng kỳ năm ngoái xuống 18,05 triệu tấn, trong đó lĩnh vực xây dựng yếu kéo nhu cầu thép dài đi xuống.
BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH
(Dữ liệu cập nhật tuần giao dịch trước — Đơn vị: USD/tấn, trừ các trường hợp ghi rõ tiền tệ nội địa)
Mặt hàng | Thị trường / Khái niệm giao dịch | Mức giá điển hình | Đơn vị tính |
HRC | Châu Âu (Tây Bắc) - EXW | 720 – 722,50 | EUR/tấn |
Ý - EXW | 709,50 – 712 | EUR/tấn | |
Mỹ - EXW | 1.174 | USD/st | |
Mỹ - DDP Houston (Nhập khẩu) | 1.000 | USD/st | |
ASEAN - CFR Việt Nam | 514 – 520 | USD/tấn | |
Ấn Độ - EXW Mumbai | 57.250 | Rupee/tấn | |
Thép cây (Rebar) | Thổ Nhĩ Kỳ - EXW (Chưa VAT) | 570 – 585 | USD/tấn |
Thổ Nhĩ Kỳ - FOB | 575 | USD/tấn | |
Ý - EXW Cơ bản | 420 – 430 | EUR/tấn | |
ASEAN - CFR Singapore | 500 – 501 | USD/tấn | |
Ả Rập Xê-út - Delivered | 2.450 – 2.600 | SAR/tấn | |
Thép cuộn trơn (Wire Rod) | Thổ Nhĩ Kỳ - FOB | 582,50 | USD/tấn |
ASEAN - FOB Indonesia | 480 – 485 | USD/tấn | |
Phôi vuông (Billet) | ASEAN / Indonesia - FOB | 460 – 465 | USD/tấn |
Biển Đen - FOB | 465 | USD/tấn | |
Phôi dẹt (Slab) | Biển Đen - FOB | 480 | USD/tấn |
Châu Á - FOB | 470 – 475 | USD/tấn | |
Phế liệu HMS 1&2 (80:20) | Thổ Nhĩ Kỳ - CFR (Từ Mỹ) | 375 | USD/tấn |
Thổ Nhĩ Kỳ - CFR (Từ EU) | 368 | USD/tấn | |
Quặng sắt 62% Fe | CFR Trung Quốc | 98 – 100 | USD/tấn |
Than mỡ luyện cốc | Úc - FOB | 224 | USD/tấn |
III. NHẬN XÉT VÀ DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
1. Xu hướng phân hóa cấu trúc thị trường
Thị trường Mỹ tiếp tục duy trì mặt bằng giá thép dẹt ở mức rất cao nhờ nguồn cung giao ngay thắt chặt và rào cản từ các chính sách phòng vệ thương mại (Mục 232).
Thị trường Châu Âu chứng kiến nỗ lực đẩy giá từ các nhà sản xuất nhằm chuyển giao chi phí năng lượng, khí đốt và hạn ngạch phát thải carbon sang người mua, mặc dù khối lượng giao dịch thực tế bị hạn chế do kỳ nghỉ hè.
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và Trung Đông chịu đợt điều chỉnh giảm nhẹ hoặc đi ngang do yếu tố mùa vụ (nắng nóng, mùa mưa) làm kìm hãm hoạt động xây dựng.
2. Tác động từ biến động địa chính trị và logistics
Căng thẳng quân sự leo thang tại Trung Đông và các gián đoạn quanh eo biển Hormuz / Biển Đỏ đã đẩy chi phí cước vận tải biển và phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh (AWRP) tăng vọt. Tình trạng này làm đình trệ tuyến xuất khẩu đường biển của Iran, đồng thời vô hình trung tạo ra mức sàn hỗ trợ chi phí cho giá nguyên liệu phế liệu và quặng sắt nhập khẩu trên thị trường quốc tế.
3. Xáo trộn từ cơ chế hạn ngạch tự vệ của EU
Việc EU áp dụng quy định hạn ngạch tự vệ siết chặt kể từ ngày 1/7 đã làm thay đổi đáng kể dòng chảy thương mại. Nhiều lô hàng thép dẹt vượt hạn ngạch từ Châu Á bị buộc phải hủy bỏ hoặc chuyển hướng sang các điểm đến thay thế như Bắc Phi, Thổ Nhĩ Kỳ và Anh. Ngược lại, các nhà sản xuất tại Ấn Độ đang tập trung tận dụng tối đa hạn ngạch EU giai đoạn tháng 10-12 để giải tỏa áp lực tồn kho nội địa.
4. Dự báo ngắn hạn
Trong ngắn hạn, giá phế liệu đường biển nhập khẩu vào Thổ Nhĩ Kỳ phục hồi lên mức 375 USD/tấn CFR sẽ tiếp tục là bệ đỡ giúp giá thép cây và thép dẹt Thổ Nhĩ Kỳ khó giảm sâu thêm.
Giá các sản phẩm thép dẹt Châu Âu và Mỹ dự báo giữ vững ở mức cao, trong khi thị trường Châu Á cần chờ đợi sự quay trở lại của lực cầu sau giai đoạn thấp điểm mùa hè để thiết lập lại mặt bằng giá mới.












