Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TG ngày 27/7/2026

Thị trường thép toàn cầu (ngoại trừ Trung Quốc) bước vào phiên giao dịch ngày 27/07/2026 trong thế giằng co với các đà tăng giảm phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Môi trường giao dịch chịu tác động đan xen từ căng thẳng địa chính trị leo thang tại Trung Đông, các rào cản phòng vệ thương mại mới, cùng sự gián đoạn chi phí logistics vận tải đường biển.  

Dù sản lượng thép thô toàn cầu tháng 6/2026 ghi nhận mức tăng 1,7% so với cùng kỳ lên 155,7 triệu tấn (được củng cố bởi đà tăng trưởng tại Ấn Độ +4,5%, Thổ Nhĩ Kỳ +14,7%, Đức +9,5% và Việt Nam +27,5%), áp lực suy yếu từ nhu cầu mùa thấp điểm tại Châu Á và Trung Đông vẫn đang hiện hữu. Bên cạnh đó, việc Mỹ ban hành mức thuế mới 10-12,5% đối với 60 đối tác thương mại, đe dọa mở cuộc điều tra Theo Mục 301 nhắm vào EU, cùng kết luận sơ bộ áp thuế chống bán phá giá từ Nhật Bản đối với thép mạ kẽm đang phủ thêm sắc thái thận trọng lên luồng giao dịch liên khu vực.

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

Thị trường thép dẹt toàn cầu biến động trái chiều, chịu áp lực từ tâm lý mua hàng tinh gọn và rủi ro cước vận tải biển tăng vọt:  

Bắc Mỹ (Mỹ & Mexico): Tại Mỹ, Cleveland-Cliffs báo cáo lợi nhuận quý 2/2026 tăng vọt nhờ giá bán trung bình tăng lên mức 1.124 USD/tấn ngắn (so với 1.015 USD/tấn ngắn cùng kỳ). Doanh nghiệp dự báo đà tăng trưởng kéo dài sang nửa cuối năm nhờ sản lượng ngành ô tô ổn định và nguồn hàng nhập khẩu bị kìm hãm ở mức thấp. Tại Mexico, giá HRC xuất xưởng giảm nhẹ 20 peso/tấn xuống 16.750 - 16.800 peso/tấn do biến động tỷ giá, song giá chào bằng USD của các nhà máy vẫn giữ vững ở đỉnh mốc 960 USD/tấn nhờ sự hỗ trợ từ mức thuế nhập khẩu 35% và các biện pháp chống bán phá giá.  

Châu Âu (EU): Giá HRC tại Tây Bắc EU giảm nhẹ 0,25 EUR/tấn xuống 722,25 EUR/tấn xuất xưởng, thép tấm cán nóng giảm 5 EUR/tấn xuống 780 EUR/tấn giao hàng do các trung tâm dịch vụ xả tồn kho giá rẻ. Ngược lại, giá HRC tại Ý nhích tăng lên 712 EUR/tấn xuất xưởng, giá thép tấm đạt 790 - 800 EUR/tấn giao hàng. Cánh cửa xuất khẩu HRC từ Ấn Độ sang EU diễn ra sôi động ở mức 630 - 650 USD/tấn CFR (tương đương 555 - 570 USD/tấn FOB Ấn Độ), củng cố khả năng hạn ngạch tự vệ Q4/2026 của Ấn Độ sẽ sớm bị lấp đầy.  

Thổ Nhĩ Kỳ & Trung Đông: Giá HRC nội địa Thổ Nhĩ Kỳ giảm 10 USD/tấn xuống 590 USD/tấn xuất xưởng (chào bán miền Nam ở mốc 580 USD/tấn) do sức ép cạnh tranh từ HRC nhập khẩu giá rẻ. Báo giá CRC xuất xưởng đạt 680 - 690 USD/tấn; HDG Z100 giữ mốc 750 - 800 USD/tấn xuất xưởng. Tại Trung Đông, các bên bán ngần ngại chào HRC sang Biển Đỏ do cước tàu vọt lên 80 - 100 USD/tấn và phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng lên 0,75% sau các biến động hàng hải.  

Ấn Độ & Đông Nam Á: Giá HRC nội địa Ấn Độ (2,5-4mm) tại Mumbai giảm nhẹ 100 rupee/tấn xuống 57.250 rupee/tấn (593 USD/tấn, chưa thuế) do người mua ngại tích trữ trong mùa mưa. Tại ASEAN, giá HRC giao ngay duy trì đi ngang ở mốc 514 USD/tấn CFR, thị trường Việt Nam rơi vào trạng thái trầm lắng chờ đợi đợt chốt giá mới từ các nhà sản xuất nội địa. Mức giá phôi phiến (Slab) Châu Á ổn định ở mốc 470 - 475 USD/tấn FOB.  

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

Thị trường thép dài và bán thành phẩm chịu sức ép suy yếu rõ rệt trước sự chững lại theo mùa vụ của ngành xây dựng và tồn kho tích tụ:  

Đông Nam Á (ASEAN): Giá thép cây CFR Singapore (trọng lượng lý thuyết) giảm 1 USD/tấn xuống 501 USD/tấn. Lực mua tại Hồng Kông và Singapore khá dè dặt; các nhà máy Malaysia hạ giá chào xuất khẩu xuống vùng 500 USD/tấn CFR. Đối với phân khúc bán thành phẩm, nhà máy Indonesia chốt hợp đồng xuất khẩu phôi thanh 3sp sang Ý ở mốc 460 - 465 USD/tấn FOB và chào bán sang Malaysia dòng cuộn trơn (Wire rod) ở mốc 480 - 485 USD/tấn FOB giao tháng 9. Giá chào phôi thanh 3sp Indonesia sang Đông Nam Á duy trì ở mức 465 USD/tấn FOB.  

Khu vực GCC (Vùng Vịnh): Tổng sản lượng thép thô 6 tháng đầu năm của khối GCC giảm nhẹ 0,5% so với cùng kỳ xuống 10,2 triệu tấn (riêng tháng 6 giảm 10,5% xuống 1,6 triệu tấn do Ả Rập Xê-út và UAE chủ động siết kỷ luật sản xuất). Việc Vale dừng nhà máy pellet tại Oman để bảo trì (sản lượng Q2 lao dốc 88,5% còn 200.000 tấn) tiếp tục làm thắt chặt nguồn cung quặng viên, buộc các nhà sản xuất thép lò điện (DR-EAF) trong khu vực phải đẩy mạnh thu mua phôi thanh bổ sung. Lĩnh vực cơ sở hạ tầng Ả Rập Xê-út vẫn là điểm sáng hỗ trợ nhu cầu tiêu thụ ống thép.  

Nga & Khu vực CIS: Tập đoàn Kamet-Steel (Ukraine) thông báo cắt giảm 4,2 lần lượng xuất khẩu phôi vuông trong tháng 7 xuống 27.900 tấn do đại tu Lò cao số 1-M. Tại Nga, dòng logistics nguyên liệu chịu rủi ro do thiếu hụt nhiên liệu diesel, trong khi Hiệp hội Rosspetsmash kiến nghị chính phủ khống chế giá thép nội địa không vượt quá 60% giá thế giới để hỗ trợ ngành chế tạo máy móc đang sụt giảm sản lượng sâu.  

Thị trường Phế liệu: Ai Cập tăng gấp đôi lượng nhập khẩu phế liệu rời trong H1/2026 lên gần 2 triệu tấn (+108% so với cùng kỳ), với 95% nguồn cung đến từ Anh (855.000 tấn), Hà Lan và Bỉ. Sự gia tăng thu mua phế liệu từ Ai Cập đang đóng vai trò nâng đỡ sàn giá phế liệu rời đường biển.  

---

DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THẾ GIỚI

Thị trường thép thế giới trong ngắn hạn dự báo sẽ vận hành theo xu hướng dao động điều chỉnh trong biên độ hẹp, dòng vốn và giá cả phân hóa sâu theo từng khu vực địa lý:  

Sức ép từ rào cản thương mại & Logistics: Việc Mỹ triển khai các mức thuế mới cùng nguy cơ cạn kiệt hạn ngạch tự vệ Q4/2026 tại EU đối với thép dẹt sẽ khiến các luồng hàng xuất khẩu từ Châu Á (Ấn Độ, Đông Nam Á) khó mở rộng khối lượng giao dịch. Đồng thời, tình trạng gián đoạn và chi phí cước tàu biến động tại Biển Đỏ/Eo biển Hormuz tiếp tục là lực kìm hãm chính đối với các thương vụ giao xa.  

Sự hỗ trợ từ kỷ luật cung ứng: Đà giảm sâu của giá thép thành phẩm sẽ được kiềm chế nhờ động thái chủ động tiết giảm sản lượng, tăng cường đại tu lò cao của các nhà sản xuất lớn tại Mỹ, Châu Âu, Ấn Độ và khối GCC.  

Dự báo biên độ: Trong các phiên giao dịch tới, giá thép dẹt (HRC) thế giới dự kiến giằng co quanh vùng 510 - 590 USD/tấn tùy thị trường; giá thép cây và phôi thanh xuất khẩu tiếp tục mài đáy trong khoảng 460 - 505 USD/tấn (FOB/CFR) cho đến khi các tín hiệu phục hồi nhu cầu sau mùa mưa/mùa nắng nóng trở nên rõ ràng hơn.

---

Lưu ý:  Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.