THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ
Thép dẹt
Tại Châu Âu, thị trường thép cuộn cán nóng (HRC) duy trì xu hướng giằng co. Chỉ số HRC tại Tây Bắc Âu dao động quanh mức 739,50 - 746 euro/tấn cơ sở xuất xưởng (EXW), trong khi chỉ số tại Ý nhích nhẹ lên khoảng 741 - 745 euro/tấn EXW. Các nhà máy phần lớn đã lấp đầy sổ bộ đặt hàng quý IV và giữ lập trường định giá cứng rắn do nguồn cung bị thắt chặt từ các đợt bảo trì và sự cố kỹ thuật tại một số cơ sở, điển hình như Arvedi và Ferriera Valsider. Tuy nhiên, nhu cầu hạ nguồn từ các ngành chủ chốt như ô tô vẫn rất ảm đạm, khiến người mua kháng cự mạnh mẽ các mức giá chào cao.
Ở phân khúc nhập khẩu, các giao dịch HRC vào EU gần như đình trệ. Người mua tránh rủi ro tài chính liên quan đến chi phí Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và tình trạng cạn kiệt hạn ngạch tự vệ. Giá chào nhập khẩu theo điều kiện DDP bị đẩy lên mức kém cạnh tranh 780-800 euro/tấn. Giá thép tấm (heavy plate) cũng chịu áp lực giảm tại Ý và Tây Bắc Âu, lùi về quanh mức 810-820 euro/tấn giao hàng, do lượng tồn kho HRC giá thấp kìm hãm giá các sản phẩm hạ nguồn.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá HRC nội địa duy trì ở mức 625-640 USD/tấn EXW, trong khi giá xuất khẩu ở mức 610-630 USD/tấn FOB. Tương tự EU, đà tăng giá tại đây được thúc đẩy bởi giới hạn nguồn cung thay vì sự cải thiện của sức cầu.
Thép dài & Nguyên liệu bán thành phẩm
Thị trường thép dài Châu Âu chứng kiến nỗ lực tăng giá từ các nhà máy nhằm bù đắp áp lực chi phí năng lượng leo thang. Giá thép cây tại Đức nhích lên 670 euro/tấn giao hàng, trong khi tại Ý giá dao động ở mức 730-760 euro/tấn EXW. Mặc dù vậy, nhu cầu tiêu thụ thực tế vẫn thấp, biên lợi nhuận của các đơn vị gia công thép cây cắt và bẻ uốn bị thu hẹp nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng giao dịch nhỏ giọt. Tại Tây Ban Nha, giá thép cây đi ngang ở mức 750-760 euro/tấn EXW trong bối cảnh ngành xây dựng chững lại.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, tâm lý thị trường thép cây tiếp tục suy yếu do chu kỳ bổ sung hàng tồn kho đã kết thúc và xuất khẩu bế tắc. Giá thép cây xuất khẩu giảm xuống còn 609-610 USD/tấn FOB, trong khi giá nội địa dao động ở mức 605-635 USD/tấn EXW. Đáng chú ý, khối lượng xuất khẩu thép bán thành phẩm của Thổ Nhĩ Kỳ (đặc biệt là phôi dẹt - slab) đã tăng vọt 53% trong giai đoạn tháng 1-8 nhờ công suất đúc mở rộng và nỗ lực giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu Nga.
Phôi thép & Phế
Hoạt động giao dịch phôi vuông (billet) tại Thổ Nhĩ Kỳ bất ngờ sôi động khi nhà sản xuất Kardemir mở bán trở lại sau một tháng rưỡi vắng bóng, chốt thành công 85.000 - 100.000 tấn ở mức 565-575 USD/tấn EXW. Sự thiếu hụt các lô hàng giao ngay từ khu vực Biển Đen đã tạo điều kiện cho nguồn cung nội địa hấp thụ lực cầu.
Thị trường phế liệu nhập khẩu của Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục trầm lắng. Người mua ép giá để bảo vệ biên lợi nhuận thép cây đang thu hẹp, trong khi các nhà xuất khẩu từ Mỹ và EU kháng cự do chi phí logistics cao. Đánh giá phế liệu HMS 1&2 (80:20) từ Mỹ giữ ở mức 398 USD/tấn CFR, trong khi nguyên liệu từ Anh/EU giao dịch ở mức thấp hơn là 385-390 USD/tấn CFR.
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU MỸ
Tại Mỹ, thị trường thép dẹt tiếp tục thể hiện sự thắt chặt nguồn cung nghiêm trọng, đẩy giá HRC lên mức 1.285,25 USD/tấn ngắn (st) trên thị trường giao ngay, với thời gian giao hàng kéo dài lên 7,8 tuần. Nucor đã thông báo đợt tăng giá HRC tuần thứ 12 liên tiếp lên mức cơ sở 1.240 USD/tấn ngắn. Tình trạng thiếu thanh khoản giao ngay buộc nhiều người mua phải chuyển trọng tâm sang đàm phán hợp đồng cung ứng năm 2027, nơi các nhà máy đang chiếm ưu thế và cắt giảm mạnh tỷ lệ chiết khấu đối với các giao dịch liên kết chỉ số. Giá thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG) và CRC tại Mỹ cũng tăng vượt mốc 1.495 - 1.500 USD/tấn ngắn. Phân khúc thép dài cũng thiết lập mặt bằng giá mới khi Nucor và Gerdau đồng loạt tăng giá thép cây thêm 30 USD/tấn ngắn, đẩy giá nội địa lên mức 960-980 USD/tấn ngắn. Nhu cầu từ các dự án hạ tầng phi dân dụng, phát triển điện lưới và trung tâm dữ liệu tiếp tục là động lực chính hỗ trợ thị trường Mỹ.
Tại Nam Mỹ, thị trường Brazil ít biến động. Giá HRC nội địa giữ ở mức 3.600-3.700 R$/tấn do nhu cầu yếu và tâm lý chờ đợi trước các bất ổn chính trị. Đáng chú ý, xuất khẩu phôi dẹt (slab) của Brazil trong tháng 9 giảm 16% so với cùng kỳ năm trước do các lô hàng sang Mỹ sụt giảm, trong khi xuất khẩu gang thỏi lại tăng 16% nhờ sự chuyển hướng mạnh mẽ sang thị trường Châu Âu (đặc biệt là Ý) để tận dụng lợi thế chi phí carbon thấp.
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan
Tại Việt Nam, giá HRC nhập khẩu sụt giảm do người mua đã tích lũy đủ tồn kho từ các nhà sản xuất nội địa vào đầu tháng và áp dụng chiến lược chào mua (bid) ở mức giá thấp. Các mức giá có thể giao dịch cho HRC mác SAE1006 xuất xứ Indonesia lùi về mức 532-534 USD/tấn CFR Việt Nam. Các giá chào từ Đài Loan (560-570 USD/tấn CFR) và Nhật Bản (550 USD/tấn CFR) không thu hút được sự quan tâm do kém cạnh tranh về giá. Ở phân khúc phôi dẹt (slab), các nhà sản xuất Việt Nam chào bán ở mức 520-530 USD/tấn FOB, cao hơn hẳn nguồn cung từ Indonesia, do các nhà máy ưu tiên phục vụ các đơn hàng HRC trong nước đang có biên lợi nhuận tốt hơn.
Tại Nhật Bản, Tokyo Steel đã có lần thứ 4 tăng giá thu mua phế liệu nội địa kể từ giữa tháng 9, đưa giá phế liệu HMS 2 lên mức 50.000-52.500 yên/tấn (316-332 USD/tấn). Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) dự báo nhu cầu thép quý IV của nước này sẽ đi ngang ở mức 18,49 triệu tấn, với sự phục hồi nhẹ trong ngành xây dựng bị bù trừ bởi sự suy giảm trong xuất khẩu.
Tại Đài Loan, các nhà sản xuất đồng loạt tăng giá bán. Chung Hung Steel tăng giá nội địa cho HRC và CRC tháng 11 thêm 900 Đài tệ/tấn, Tung Ho Steel tăng giá thép hình H thêm 500 Đài tệ/tấn, trong khi các nhà máy thép không gỉ cũng rục rịch tăng giá tháng 11 do chi phí nhập khẩu nguyên liệu (niken) tăng cao và hiệu ứng hỗ trợ từ các biện pháp phòng vệ thương mại.
Các thị trường khác
Tại Ấn Độ, giá HRC nội địa giảm 550 rupee/tấn xuống còn 63.300 rupee/tấn (giao tại Mumbai) do hoạt động mua giao ngay đình trệ trong chuỗi ngày nghỉ lễ hội Navratri. Các đại lý thương mại bắt đầu xả hàng tồn kho để chốt lời, làm gia tăng áp lực cung. Trong phân khúc xuất khẩu, giá HRC Ấn Độ giao đến Châu Âu (CFR) lùi về 730 USD/tấn do rào cản từ hạn ngạch tự vệ và chi phí CBAM. Chính phủ Ấn Độ cũng vừa vạch ra dự thảo chính sách mở rộng công suất thép thô lên 604 triệu tấn/năm vào năm 2047, tập trung vào an ninh nguyên liệu thô (quặng sắt, than cốc) và lộ trình khử carbon.
Tại Vùng Vịnh (GCC), hoạt động thương mại thép dẹt bị gián đoạn nghiêm trọng bởi tình trạng tắc nghẽn cảng biển kéo dài (thời gian chờ tại Fujairah lên tới 70-80 ngày) và rủi ro địa chính trị tại Eo biển Hormuz. Sự thiếu vắng các nguồn cung thay thế từ Ấn Độ và Nhật Bản khiến người mua Trung Đông hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn hàng đường biển từ Đông Á, đẩy giá nhập khẩu HRC CFR UAE tăng 10 USD/tấn lên mức 600 USD/tấn.
Tại Iran, bất chấp lệnh phong tỏa hàng hải cản trở hoàn toàn xuất khẩu quặng sắt đường biển, hoạt động xuất khẩu thép dài lại cho thấy sự sôi động. Các lô phôi thép (billet) được chốt hợp đồng thành công ở mức 414-425 USD/tấn FOB. Dây thép cuộn xuất khẩu của Iran cũng ghi nhận mức tăng đáng kể lên 480-505 USD/tấn EXW.
Trên thị trường nguyên liệu, giá quặng sắt đường biển (62% Fe) liên tục chịu áp lực giảm, lùi về mức xấp xỉ 93 USD/tấn CFR trong bối cảnh nguồn cung từ Úc duy trì ổn định nhưng nhu cầu tiêu thụ tại các trung tâm sản xuất lớn ở Châu Á suy yếu và biên lợi nhuận luyện kim suy giảm.
BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH
Sản phẩm | Thị trường/Xuất xứ | Mức giá | Căn cứ giá | Nguồn dữ liệu |
HRC | Mỹ (Giao ngay nội địa) | 1.285,25 USD/st | EXW |
|
HRC | Châu Âu (Tây Bắc Âu) | 739,50 - 746,00 EUR/tấn | EXW |
|
HRC | Ấn Độ (Nội địa) | 63.300 Rupee/tấn | EXW (Mumbai) |
|
HRC | Việt Nam (Nhập khẩu SAE1006 từ Indonesia) | 532 - 534 USD/tấn | CFR |
|
Thép cây | Mỹ (Nội địa miền Nam/Trung Tây) | 960 - 980 USD/st | EXW |
|
Thép cây | Thổ Nhĩ Kỳ (Xuất khẩu) | 609 - 610 USD/tấn | FOB |
|
Phôi dẹt (Slab) | Việt Nam (Xuất khẩu) | 520 - 530 USD/tấn | FOB |
|
Phế liệu | Thổ Nhĩ Kỳ (Nhập khẩu HMS 1&2 80:20 từ Mỹ) | 398 USD/tấn | CFR |
|
Quặng sắt | Quặng mịn 62% Fe Úc | ~ 93,00 USD/tấn | CFR |
|
TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG
Thị trường thép toàn cầu trong tuần qua phân hóa sâu sắc dựa trên các yếu tố rào cản khu vực, chính sách phòng vệ và cấu trúc chi phí, thay vì được dẫn dắt bởi sự phục hồi của nhu cầu thực tế.
Tại khu vực Châu Âu và Thổ Nhĩ Kỳ, nỗ lực tăng giá của các nhà máy sản xuất (đối với cả thép dẹt và thép dài) mang tính chất phòng thủ nhằm bảo vệ biên lợi nhuận trước áp lực chi phí năng lượng và nguyên liệu thô, hơn là tín hiệu của một thị trường giá lên. Đáng chú ý, các quy định CBAM và hệ thống hạn ngạch tự vệ của EU đang tạo ra một "bức tường" cách ly thị trường nội địa khỏi áp lực giá rẻ từ nước ngoài, làm đình trệ dòng chảy thương mại đường biển và đẩy rủi ro về phía các nhà nhập khẩu.
Thị trường Mỹ tiếp tục là điểm sáng cá biệt với mức chênh lệch giá (premium) khổng lồ so với phần còn lại của thế giới. Tình trạng thắt chặt nguồn cung giao ngay, sự phục hồi của các dự án hạ tầng phi dân dụng và các rào cản thương mại cứng rắn đã trao toàn quyền định giá vào tay các nhà sản xuất nội địa, phản ánh rõ qua chuỗi 12 tuần liên tiếp tăng giá HRC của Nucor.
Tại Châu Á và Trung Đông, áp lực dư cung và cạnh tranh về giá diễn ra gay gắt. Các gián đoạn về logistics hàng hải tại Eo biển Hormuz và Biển Đỏ tiếp tục bóp méo cước vận tải và làm tăng chi phí tiếp cận thị trường. Trong bối cảnh triển vọng tiêu thụ từ các ngành công nghiệp hạ nguồn và xây dựng vẫn rất mong manh, các giao dịch vật chất chủ yếu diễn ra theo hình thức mua nhỏ giọt, đáp ứng nhu cầu sản xuất ngắn hạn. Khả năng bứt phá của giá thép toàn cầu trong ngắn hạn là rất hạn chế nếu không có sự điều chỉnh mạnh tay về công suất hoặc sự đảo chiều mang tính vĩ mô từ các thị trường tiêu thụ trọng điểm.














