Thị trường thép nội địa Trung Quốc nhìn chung duy trì trạng thái ổn định với các điều chỉnh giá đan xen, trong khi hoạt động giao dịch trên thị trường vật chất có dấu hiệu chậm lại. Mặc dù sản lượng thép thô 9 tháng đầu năm giảm 2,9% so với cùng kỳ, sản lượng trung bình đầu tháng 10 của các nhà máy lớn đã nhích tăng nhẹ 3,1% so với cuối tháng 9 do kỳ vọng phục hồi sau lễ. Trên thị trường xuất khẩu, giá thép dẹt chịu áp lực giảm nhẹ, trong khi giá thép dài ghi nhận các mức điều chỉnh tăng từ phía người bán.
THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC
+ THÉP XÂY DỰNG
Giá thép vằn giao tại kho ở Thượng Hải nhích tăng 10 NDT/tấn lên mức 3.120 NDT/tấn, tuy nhiên hoạt động giao dịch đã chậm lại vào buổi chiều. Tại thị trường Bắc Kinh, giá thép vằn chủ đạo duy trì ổn định ở mức 3.100-3.110 NDT/tấn với thanh khoản trầm lắng. Trên thị trường tương lai, hợp đồng thép vằn kỳ hạn tháng 1 giảm nhẹ 0,13% (tương đương 4 NDT/tấn) xuống còn 3.068 NDT/tấn do tâm lý thị trường dịu xuống.
+ THÉP CÔNG NGHIỆP
Thép cuộn cán nóng (HRC): Giá HRC giao tại kho phổ biến ở Thượng Hải đi ngang, neo ở mức 3.260 NDT/tấn. Trên Sàn giao dịch Tương lai Thượng Hải, hợp đồng HRC giao tháng 1 giảm nhẹ 0,09% xuống mức 3.236 NDT/tấn.
Thép mạ: Thị trường thép mạ duy trì bình ổn với giá mạ kẽm 1.0mm trung bình ở mức 4.041 NDT/tấn và thép mạ màu 0.47mm ở mức 5.367 NDT/tấn, không thay đổi so với phiên trước.
+ NGUYÊN LIỆU THÔ
Phôi thép (Billet): Giá phôi thép Đường Sơn giao tại nhà máy (ex-works) tăng 10 NDT/tấn lên mức 2.950 NDT/tấn.
Than và Than cốc: Hợp đồng than luyện cốc giao tháng 1 giảm sâu 5,55% xuống còn 1.403 NDT/tấn, kéo theo hợp đồng than cốc luyện kim giảm 3,29% xuống 1.910 NDT/tấn. Sự sụt giảm này xuất phát từ kỳ vọng gia tăng nguồn cung than nhập khẩu từ Mông Cổ trong tháng 11. Bất chấp đà giảm của hợp đồng tương lai, một nhà cung cấp than cốc lớn ở miền Bắc Trung Quốc đã đề xuất tăng giá bán than cốc thêm 50-55 NDT/tấn.
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
Thép dẹt: Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc giảm 3 USD/tấn xuống mức 487 USD/tấn FOB do giao dịch chậm chạp. Một số nhà sản xuất quy mô nhỏ ở miền Bắc Trung Quốc đã chủ động hạ giá bán xuống mức 485-490 USD/tấn FOB đối với HRC mác Q235 và SS400.
Thép dài: Trái chiều với thép dẹt, mức đánh giá thép vằn xuất khẩu tăng 1 USD/tấn lên 478 USD/tấn FOB tính trên cơ sở trọng lượng lý thuyết. Giá thép cuộn dây (wire rod) duy trì bình ổn ở mức 496 USD/tấn FOB, mặc dù một số nhà máy miền Bắc đã nỗ lực nâng giá chào xuất khẩu đối với mác SAE1008 lên 505 USD/tấn FOB dựa trên kỳ vọng chi phí gia tăng.
TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG
Thị trường thép dự kiến sẽ tiếp tục dao động trong biên độ hẹp do phải đối mặt với sự giằng co giữa kỳ vọng chi phí và nhu cầu thực tế. Sự sụt giảm của hợp đồng tương lai nguyên liệu thô, kết hợp với kế hoạch tăng cường nguồn cung than từ Mông Cổ, sẽ tạo áp lực giảm lên cấu trúc chi phí chung.
Tuy nhiên, nỗ lực đẩy giá của các nhà cung cấp than cốc và việc các nhà máy thép chủ động điều tiết khối lượng sản xuất sẽ đóng vai trò hỗ trợ kìm hãm đà giảm sâu, trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thực tế từ lĩnh vực xây dựng và bất động sản vẫn phục hồi khá chậm chạp.
Lưu ý: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.











-400x200.jpg)


