Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tuần 42/2026: Dự báo xu hướng thép TG

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

Châu Âu: Thị trường thép cuộn cán nóng (HRC) duy trì trạng thái giằng co, với chỉ số HRC Tây Bắc Âu dao động quanh 739,50 - 746 EUR/tấn EXW, và Ý ở mức 741 - 745 EUR/tấn EXW. Nguồn cung thắt chặt do các sự cố kỹ thuật tại Arvedi và Ferriera Valsider giúp các nhà máy giữ vững lập trường về giá và lấp đầy sổ đơn hàng quý 4. Ở phân khúc nhập khẩu, giao dịch gần như đình trệ do hạn ngạch tự vệ cạn kiệt và rủi ro từ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), đẩy giá chào DDP lên mức kém cạnh tranh 780-800 EUR/tấn. Giá thép tấm (heavy plate) tại Ý và Tây Bắc Âu lùi về 810-820 EUR/tấn giao hàng do áp lực từ tồn kho HRC giá thấp.   

Bắc Mỹ: Nguồn cung HRC tại Mỹ tiếp tục thắt chặt nghiêm trọng, đẩy giá giao ngay lên 1.285,25 USD/tấn ngắn (st) EXW với thời gian giao hàng kéo dài tới 7,8 tuần. Nucor đã thông báo tăng giá HRC tuần thứ 12 liên tiếp lên mức cơ sở 1.240 USD/st. Các mặt hàng thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG) và thép cuộn cán nguội (CRC) cũng tăng vượt mốc 1.495 - 1.500 USD/st. Giá thép tấm tăng thêm 40 USD/st lên 1.490 USD/st EXW nhờ nhu cầu ổn định từ mảng năng lượng và hạ tầng trung tâm dữ liệu.   

Châu Á: Tại Việt Nam, giá HRC nhập khẩu sụt giảm do người mua đã tích lũy đủ tồn kho nội địa, với HRC mác SAE1006 xuất xứ Indonesia lùi về mức có thể giao dịch là 532-534 USD/tấn CFR. Các mức chào từ Nhật Bản và Đài Loan (Đài Loan) dao động ở mức 550-570 USD/tấn CFR nhưng không thu hút được lực mua. Tại Đài Loan, Chung Hung Steel tăng giá HRC, CRC và HDG tháng 11 nội địa thêm 900 TWD/tấn nhằm phản ánh chi phí đầu vào. Tại Ấn Độ, giá HRC nội địa giảm về 63.300 INR/tấn (666 USD/tấn) EXW Mumbai do hoạt động mua chậm lại trong kỳ nghỉ lễ Navratri.   

Trung Đông & Châu Mỹ: Giao dịch thép dẹt tại Vùng Vịnh (GCC) bị gián đoạn do tắc nghẽn cảng biển kéo dài tại Fujairah và rủi ro địa chính trị tại Biển Đỏ, đẩy giá HRC CFR UAE tăng lên 600 USD/tấn. Tại Châu Mỹ Latinh, giá HRC nội địa Brazil đi ngang ở mức 3.600-3.700 BRL/tấn EXW, trong khi giá HRC nhập khẩu giảm xuống 605-615 USD/tấn CFR. Tại Mexico, HRC nội địa quy đổi đạt mức 1.030-1.035 USD/tấn.  

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

Châu Âu: Các nhà máy nỗ lực đẩy giá để bù đắp chi phí năng lượng, đưa thép cây tại Đức lên 670 EUR/tấn giao hàng và tại Ý đạt 730-760 EUR/tấn EXW. Tuy nhiên, nhu cầu tiêu thụ thực tế vẫn thấp, biên lợi nhuận của các đơn vị gia công thép cây bị thu hẹp nghiêm trọng dẫn đến giao dịch nhỏ giọt. Tại Tây Ban Nha, giá thép cây đi ngang ở mức 750-760 EUR/tấn EXW trong bối cảnh ngành xây dựng chững lại.   

Bắc Mỹ: Phân khúc thép dài thiết lập mặt bằng giá mới khi Nucor và Gerdau đồng loạt tăng giá thép cây thêm 30 USD/st, đẩy giá nội địa lên mức 960-980 USD/st EXW.   

Thổ Nhĩ Kỳ: Tâm lý thị trường thép cây tiếp tục suy yếu do chu kỳ bổ sung hàng tồn kho đã kết thúc và áp lực xả hàng. Giá thép cây xuất khẩu giảm xuống còn 609-610 USD/tấn FOB, và giá nội địa dao động ở mức 605-635 USD/tấn EXW. Đánh giá dây thép cuộn chất lượng làm lưới xuất khẩu cũng giảm về 620 USD/tấn FOB.   

Châu Á & Trung Đông: Thép cây CFR Singapore đánh giá giảm về 505 USD/tấn. Tại Đài Loan, Feng Hsin duy trì giá thép cây nội địa đi ngang ở 18.300 TWD/tấn. Tại Ai Cập, các nhà máy EAF chào bán thép cây ở mức 38.500-39.800 EGP/tấn (632-654 USD/tấn) EXW. Tại Iran, dây thép cuộn xuất khẩu ghi nhận mức tăng đáng kể lên 480-505 USD/tấn EXW.   

THỊ TRƯỜNG NGUYÊN LIỆU THÔ VÀ BÁN THÀNH PHẨM

Phế liệu: Người mua Thổ Nhĩ Kỳ quyết liệt ép giá để bảo vệ biên lợi nhuận thép cây, đẩy giá phế liệu HMS 1&2 (80:20) từ Mỹ về mốc 398 USD/tấn CFR, và nguồn hàng từ Anh/EU giao dịch ở 385-390 USD/tấn CFR. Tại Nhật Bản, Tokyo Steel tăng giá thu mua phế liệu HMS 2 nội địa lên 50.000-52.500 JPY/tấn.   

Phôi vuông (Billet): Nguồn cung đường biển từ Biển Đen ách tắc (phôi Nga kẹt ở danh nghĩa 460-475 USD/tấn FOB) đã tạo cơ hội cho nhà sản xuất Thổ Nhĩ Kỳ Kardemir mở bán thành công 85.000 - 100.000 tấn phôi nội địa ở mức 565-575 USD/tấn EXW. Xuất khẩu phôi thép của Iran duy trì sự sôi động, chốt hợp đồng quanh mức 414-425 USD/tấn FOB bất chấp chi phí cước vận tải cao.   

Phôi dẹt (Slab) & Gang thỏi: Tại Châu Âu, giá slab nhập khẩu chịu sức ép giảm, với các chào giá từ Châu Á về mức 580-600 USD/tấn CFR Ý. Tại Brazil, xuất khẩu slab giảm 16% xuống 409.177 tấn do nhu cầu từ Mỹ suy yếu, giữ giá quanh 585-590 USD/tấn FOB; ngược lại, xuất khẩu gang thỏi tăng 16% nhờ sự chuyển hướng mạnh mẽ sang Ý và Hà Lan nhằm tận dụng lợi thế carbon thấp.   

Quặng sắt: Giá quặng mịn 62% Fe đường biển chạm mức thấp xấp xỉ 93 USD/tấn CFR, chịu áp lực từ sự suy yếu của nhu cầu luyện kim toàn cầu và nguồn cung dồi dào từ Úc.   

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH

Sản phẩm

Thị trường / Xuất xứ

Mức giá

Điều kiện giao hàng / Ghi chú

HRC

Mỹ

1.285,25 USD/st

EXW (Giao ngay)

HRC

Tây Bắc Âu

739,50 - 746 EUR/tấn

EXW

HRC

Ấn Độ

63.300 INR/tấn

EXW Mumbai

HRC

Việt Nam

532 - 534 USD/tấn

CFR (Nhập khẩu SAE1006 từ Indonesia)

Thép cây

Mỹ

960 - 980 USD/st

EXW

Thép cây

Đức

670 EUR/tấn

Giao hàng

Thép cây

Thổ Nhĩ Kỳ

609 - 610 USD/tấn

FOB (Xuất khẩu)

Phế liệu (HMS 1&2 80:20)

Thổ Nhĩ Kỳ

398 USD/tấn

CFR (Nhập khẩu từ Mỹ)

Phôi vuông (Billet)

Thổ Nhĩ Kỳ

565 - 575 USD/tấn

EXW (Nội địa Kardemir)

Phôi dẹt (Slab)

Brazil

585 - 590 USD/tấn

FOB

Quặng sắt (62% Fe)

Quốc tế

~ 93 USD/tấn

CFR Trung Quốc

NHẬN XÉT VÀ DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI

Thị trường thép toàn cầu tiếp tục phân hóa sâu sắc dựa trên các yếu tố rào cản khu vực, chính sách phòng vệ thương mại, sự cố logistics và cấu trúc chi phí thay vì sự phục hồi của nhu cầu thực tế.   

Thép dẹt: Giá HRC tại Mỹ và Châu Âu được dự báo sẽ tiếp tục neo ở mức cao do các nhà máy đang kiểm soát rất tốt lượng cung giao ngay và tận dụng rào cản nhập khẩu, bất chấp sức mua hạ nguồn (đặc biệt là ô tô) vẫn mong manh. Tại Châu Á, áp lực giá rẻ dư thừa sẽ tiếp tục đè nặng lên thị trường, với các giao dịch chủ yếu mang tính chất mua gián đoạn, thận trọng để duy trì tồn kho tối thiểu.  

 Thép dài: Sức ép lên phân khúc thép dài tại khu vực Thổ Nhĩ Kỳ, Nam Âu và Châu Á sẽ chưa thể hạ nhiệt. Nỗ lực đẩy giá để bù đắp chi phí năng lượng của các nhà máy EU khó có thể được thị trường hấp thụ hoàn toàn trong ngắn hạn do biên lợi nhuận của các nhà thầu thi công đang âm. Riêng tại Mỹ, nhu cầu xây dựng phi dân dụng và năng lượng sẽ tiếp tục tạo bệ đỡ cho mặt bằng giá thép cây.   

Nguyên liệu & Bán thành phẩm: Thị trường phế liệu dự kiến sẽ tiếp tục giằng co quanh mức 385-400 USD/tấn CFR Thổ Nhĩ Kỳ do chi phí logistics cao đối đầu với sức kháng cự bảo vệ biên lợi nhuận từ các nhà máy. Rủi ro địa chính trị tại Trung Đông và Biển Đen sẽ tiếp tục là điểm nghẽn nghiêm trọng, làm sai lệch cước vận tải hàng hải và tiếp tục chia cắt chuỗi cung ứng phôi bán thành phẩm trên quy mô toàn cầu.