Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tổng quan thép thế giới tuần 40/2026

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ

Thép dẹt

Giá thép cuộn cán nóng (HRC) tại Tây Bắc Âu khởi đầu tháng chậm chạp nhưng đã tăng vọt vào cuối tuần lên mức 742 EUR/tấn giao tại xưởng (ex-works), do nguồn cung thắt chặt và các nhà máy gần như cạn kiệt lượng đặt chỗ cho quý 4.

Tại Ý, giá HRC ban đầu giảm do các nhà cung cấp cạnh tranh chiết khấu, nhưng sau đó phục hồi nhẹ lên 737 EUR/tấn ex-works.

Thị trường thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG) ghi nhận giá chào nhập khẩu tăng (từ Việt Nam lên 920-940 USD/tấn CFR Tây Ban Nha; từ Ấn Độ lên 790 EUR/tấn CFR), nhưng giao dịch hạn chế do sự bất định về hạn ngạch tự vệ quý mới của EU. Giá HDG nội địa EU ổn định quanh mức 830-840 EUR/tấn ex-works.

Giá thép tấm (plate) tại Ý duy trì ở mức 740-750 EUR/tấn ex-works và tại Bắc Âu ở mức 840-880 EUR/tấn ex-works, nhưng nhu cầu từ người dùng cuối vẫn hạn chế.

Tại Thổ Nhĩ Kỳ, các nhà sản xuất tăng giá chào HRC nội địa lên 625-650 USD/tấn ex-works, tuy nhiên người mua kháng cự do nhu cầu thành phẩm trầm lắng.

Thép dài & Nguyên liệu bán thành phẩm

Các nhà sản xuất thép dài tại EU nỗ lực tăng giá để bù đắp chi phí năng lượng, nhưng thị trường khó hấp thụ. Giá thép cây tại Ý dao động trong khoảng 460-490 EUR/tấn cơ sở ex-works (tương đương 720-750 EUR/tấn thực tế).   

Tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá thép cây nội địa liên tục trượt giảm xuống mức 612,50 USD/tấn ex-works do nhu cầu chậm, áp lực xả hàng tồn kho và sự gián đoạn trong lĩnh vực tài chính. Giá xuất khẩu FOB Thổ Nhĩ Kỳ đi ngang ở mức 615 USD/tấn.

Phôi thép & Phế

Giá phế liệu nhập khẩu của Thổ Nhĩ Kỳ tăng vọt trong tháng 9 lên trên 400 USD/tấn CFR do chi phí cước vận tải và thu gom cao, nhưng đã hạ nhiệt xuống mức 390-400 USD/tấn CFR vào đầu tháng 10 khi các nhà máy thu hẹp mua sắm trước áp lực giảm giá thép cây.   

Giá phôi thép nội địa Thổ Nhĩ Kỳ duy trì danh nghĩa ở mức 570-575 USD/tấn ex-works, mức giá bị người mua đánh giá là không khả thi so với chi phí cán lại.   Giá phôi dẹt (slab) nhập khẩu vào Ý tăng lên 590-595 USD/tấn CIF do các giá chào cứng rắn hơn từ khu vực châu Á.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU MỸ

Tại Mỹ, giá giao ngay HRC tiếp tục chuỗi tăng nhiều tuần liên tiếp, đạt mức 1.270,75 USD/tấn ngắn (st) xuất xưởng. Nucor đã thông báo tăng giá HRC tuần thứ 11 liên tiếp lên 1.230 USD/st. Nguồn cung nội địa thắt chặt buộc người mua phải tìm kiếm hàng nhập khẩu, dù gặp khó khăn bởi các hạn chế thương mại và logistics mùa đông tại Ngũ Đại Hồ.   

Các nhà sản xuất Mỹ (Gerdau, Steel Dynamics, Nucor) cũng đồng loạt tăng giá thép thanh chất lượng thương mại (MBQ) thêm 30 USD/st.   

Tại Brazil, giá thép dẹt nội địa giữ ổn định sau vòng đầu tiên của cuộc bầu cử tổng thống, với HRC ở mức 3.600-3.700 R$/tấn ex-works. Giá xuất khẩu phôi dẹt của Brazil tăng lên 585-590 USD/tấn FOB do nguồn cung quốc tế giảm sút.   

Tại Mexico, sản lượng và tiêu thụ thép tăng trưởng trong giai đoạn tháng 1 đến tháng 8 nhờ các biện pháp phòng vệ thương mại chặt chẽ (thuế 35% đối với hàng không có FTA). Giá HRC tại Mexico tính theo đồng peso tăng mạnh do sự mất giá của nội tệ, dù giá tính theo USD giữ nguyên.   

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG

Việt Nam

Nhà sản xuất Formosa Hà Tĩnh tăng giá HRC nội địa thêm khoảng 9 USD/tấn cho các lô hàng giao tháng 12 và tháng 1, đạt tương đương 547-559 USD/tấn CIF tùy khối lượng. Hòa Phát trước đó cũng bán hết phân bổ HRC nội địa ở mức 540 USD/tấn CIF. Thị trường phế liệu nhập khẩu tăng giá, với phế liệu H2 Nhật Bản chào ở mức 425 USD/tấn CFR và HMS 1&2 (80:20) từ Mỹ ở mức 400-405 USD/tấn CFR.   

Đài Loan

China Steel Corporation (CSC) thông báo tăng giá các sản phẩm thép dẹt tháng 11 thêm 900 NTD/tấn, phản ánh chi phí nguyên liệu thô tăng và hỗ trợ nhu cầu mua HRC nhập khẩu. Giá xuất khẩu dây thép không gỉ của Đài Loan đạt mức cao nhất trong 17 tháng qua.   

Nhật Bản

Giá đấu thầu xuất khẩu phế liệu của Kanto Tetsugen trong tháng 10 tăng mạnh lên 52.077 JPY/tấn FAS (tăng gần 4.000 JPY/tấn so với tháng 9), được thúc đẩy bởi lực mua mạnh từ Bangladesh. Tokyo Steel liên tục tăng giá thu mua phế liệu nội địa do biến động tỷ giá. Rủi ro nguồn cung phôi dẹt và HRC gia tăng sau sự cố hỏa hoạn tại Nhà máy Thép Nakayama và tổn thất sản lượng tại JFE Steel.  

Ấn Độ

Giá HRC nội địa tăng lên mức 63.850 rupee/tấn ex-Mumbai khi các nhà máy nâng giá chào bán, tuy nhiên đà tăng bị kìm hãm do người mua kháng cự. Giá thép cây nội địa cũng tăng mạnh do nguồn cung thắt chặt và chi phí nguyên liệu cao.

Về xuất khẩu, giá chào HRC sang EU vững ở mức 745-760 USD/tấn CFR, dù hoạt động mua sắm từ châu Âu đã chậm lại sau khi hạn ngạch nhập khẩu gần cạn kiệt. Ấn Độ vẫn duy trì vị thế là quốc gia nhập khẩu ròng thép trong tháng 9.   

Các thị trường khác

Nga & Biển Đen: Hoạt động xuất khẩu thép bán thành phẩm qua Biển Đen đình trệ do rủi ro an ninh. Việc định tuyến lại các lô hàng qua cảng Baltic gặp khó khăn lớn do tắc nghẽn đường sắt và các cảng ưu tiên vận chuyển ngũ cốc, khiến giá chào phôi vuông (525-530 USD/tấn CFR Thổ Nhĩ Kỳ) và HRC mang tính danh nghĩa và không khả thi đối với người mua.   

Khu vực Trung Đông & Bắc Phi (MENA): Giá thép cây nội địa Ai Cập tăng do tình trạng thiếu hụt phôi thép trầm trọng và đồng bảng Ai Cập mất giá. Tại Iraq, các nhà sản xuất thép cây phải điều chỉnh chính sách giá sau khi Ngân hàng Trung ương phá giá đồng dinar (1 USD = 1.520 IQD). Thị trường phôi thép tại Saudi Arabia và UAE duy trì cân bằng; giá phôi tại UAE vững ở mức 650 USD/tấn CPT do rào cản logistics làm giảm sức ép từ hàng nhập khẩu.   

Iran: Giá xuất khẩu phôi vuông tăng lên 410-415 USD/tấn FOB do nguồn cung giao ngay thắt chặt từ việc cắt giảm sản lượng liên quan đến thiếu hụt khí đốt và điện. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu phôi dẹt (slab) trầm lắng do rủi ro vận chuyển và cước phí cao.

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH

Sản phẩm

Thị trường

Mức giá

Điều kiện giao hàng / Ghi chú

HRC

Tây Bắc Âu

742 EUR/tấn

Ex-works, giao dịch tăng vọt cuối tuần

HRC

Mỹ

1.270,75 USD/tấn ngắn

Ex-works, giao ngay

HRC

Việt Nam

540 - 559 USD/tấn

CIF, giá bán nội địa từ Hòa Phát & Formosa

HRC

Ấn Độ

63.850 INR/tấn

Ex-Mumbai (nội địa)

Thép cây

Thổ Nhĩ Kỳ (Nội địa)

612,50 USD/tấn

Ex-works, chưa VAT

Thép cây

Thổ Nhĩ Kỳ (Xuất khẩu)

615 USD/tấn

FOB

Thép cây

Ý

460 - 490 EUR/tấn

Base Ex-works

Phế liệu (HMS 1&2 80:20)

Thổ Nhĩ Kỳ

390 - 400 USD/tấn

CFR, từ Mỹ/Châu Âu

Phế liệu (H2)

Nhật Bản

52.077 JPY/tấn

FAS, đấu thầu Kanto tháng 10

Phôi dẹt (Slab)

Ý (Nhập khẩu)

590 - 595 USD/tấn

CIF

Phôi vuông (Billet)

Iran

410 - 415 USD/tấn

FOB

TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG

Thị trường thép toàn cầu tuần qua chứng kiến sự phân hóa rõ rệt được định hình bởi các yếu tố cấu trúc nguồn cung và logistics thay vì sự bùng nổ của nhu cầu thực tế. Tại các thị trường phương Tây như Mỹ và Bắc Âu, giá thép dẹt bật tăng mạnh mẽ chủ yếu do năng lực sản xuất bị thắt chặt, thời gian giao hàng kéo dài và hạn ngạch nhập khẩu bị thu hẹp. Trong khi đó, các thị trường châu Á như Việt Nam, Ấn Độ và Đài Loan ghi nhận động lực tăng giá từ cả thị trường nội địa lẫn áp lực chi phí nguyên liệu thô đầu vào.   

Ngược lại, các sản phẩm thép dài, đặc biệt tại Thổ Nhĩ Kỳ và Nam Âu, tiếp tục đối mặt với sức ép giảm giá hoặc đi ngang do hoạt động xây dựng trầm lắng và lãi suất cao kìm hãm tiêu dùng. Đáng chú ý, các nút thắt về địa chính trị và cước vận tải hàng hải tiếp tục làm tê liệt các dòng chảy thương mại truyền thống, đặc biệt là nguồn cung bán thành phẩm từ khu vực Biển Đen và Iran, tạo ra mặt bằng chi phí logistics cao giả tạo trên toàn chuỗi cung ứng phế liệu và phôi thép toàn cầu.