Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tuần 41/2026: Dự báo xu hướng thép TG

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

Châu Âu: Giá HRC tại Tây Bắc Âu tăng vọt lên mức 742 EUR/tấn EXW, với chỉ số hàng ngày có thời điểm chạm 746,88 EUR/tấn, do nguồn cung thắt chặt và các nhà máy gần như kín đơn hàng cho quý 4. Tại Ý, giá HRC giao dịch quanh mức 737 EUR/tấn EXW do ảnh hưởng từ sự cố nguồn cung của các nhà máy nội địa. Giá HDG nhập khẩu từ Việt Nam chào ở mức 920-940 USD/tấn CFR Tây Ban Nha và từ Ấn Độ ở mức 790 EUR/tấn CFR, tuy nhiên giao dịch bị đình trệ do người mua lo ngại sự bất định về hạn ngạch tự vệ mới của EU. Giá thép tấm tại Ý và Bắc Âu duy trì ổn định lần lượt ở mức 740-750 EUR/tấn EXW và 840-880 EUR/tấn EXW, dù nhu cầu hạ nguồn hạn chế.   

Bắc Mỹ: Thị trường HRC Mỹ tiếp tục chuỗi tăng giá mạnh mẽ, đạt mức 1.270,75 USD/tấn ngắn (st) EXW. Nucor đã thông báo tăng giá HRC tuần thứ 11 liên tiếp lên 1.230 USD/st. Nguồn cung giao ngay nội địa khan hiếm buộc người mua phải tìm đến hàng nhập khẩu, với giá nhập khẩu HRC ghi nhận quanh mức 1.000 USD/st DDP Houston. Thép tấm nội địa cũng tăng, neo ở mức 1.480 USD/st giao hàng và 1.450 USD/st EXW.   

Châu Á: Tại Việt Nam, Formosa Hà Tĩnh tăng giá HRC nội địa thêm khoảng 9 USD/tấn cho các lô hàng giao tháng 12 và tháng 1, đạt tương đương 547-559 USD/tấn CIF. Trước đó, Hòa Phát cũng bán hết lượng phân bổ HRC nội địa ở mức 540 USD/tấn CIF. Tại Ấn Độ, giá HRC nội địa tăng lên mức 63.850 INR/tấn (660 USD/tấn) EXW Mumbai, tuy nhiên đà tăng bị kìm hãm do sự kháng cự từ người mua. Tại Đài Loan, China Steel Corporation (CSC) thông báo tăng giá các sản phẩm thép dẹt tháng 11 thêm 900 TWD/tấn nhằm phản ánh chi phí nguyên liệu thô tăng. Tại Nhật Bản, rủi ro nguồn cung HRC và phôi dẹt gia tăng sau sự cố hỏa hoạn tại Nhà máy Thép Nakayama và tổn thất sản lượng tại JFE Steel.   

Châu Mỹ Latinh: Tại Brazil, giá thép dẹt nội địa giữ ổn định sau vòng đầu tiên của cuộc bầu cử tổng thống, với HRC duy trì ở mức 3.600-3.700 BRL/tấn EXW. Tại Mexico, HRC nội địa tăng mạnh lên 19.000-19.075 peso/tấn do sự mất giá của nội tệ, dù giá tính theo USD giữ nguyên ở mức 1.035 USD/tấn.   

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

Châu Âu: Các nhà sản xuất thép dài nỗ lực tăng giá để bù đắp chi phí năng lượng leo thang, nhưng thị trường gặp khó khăn trong việc hấp thụ. Giá thép cây tại Ý dao động trong khoảng 460-490 EUR/tấn cơ sở EXW (tương đương 720-750 EUR/tấn thực tế đã bao gồm phụ phí). Giá thép dây chất lượng kéo dây giao dịch ở mức 680-685 EUR/tấn DAP.   

Thổ Nhĩ Kỳ: Giá thép cây nội địa tiếp tục xu hướng trượt giảm xuống 610-630 USD/tấn EXW do nhu cầu xây dựng chậm, áp lực xả hàng tồn kho và sự gián đoạn trong lĩnh vực tài chính. Giá thép cây xuất khẩu giảm nhẹ, dao động ở mức 615-625 USD/tấn FOB.   

Trung Đông – Bắc Phi: Tại Iraq, giá thép cây từ các nhà sản xuất EAF tăng lên 625-645 USD/tấn EXW, bị ảnh hưởng trực tiếp bởi việc Ngân hàng Trung ương phá giá đồng dinar ($1 = 1.520 IQD). Tại Ả Rập Xê-út, thị trường phôi thép tương đối cân bằng nhưng gặp tình trạng thiếu phế liệu trầm trọng, với giá phế nội địa ở mức 1.800-1.850 SAR/tấn giao hàng. Tại Ai Cập, giá thép cây nội địa tăng lên 36.845 EGP/tấn (703,55 USD/tấn) do thiếu hụt phôi thép và đồng bảng mất giá.   

Châu Á & Bắc Mỹ: Đánh giá thép cây CFR Singapore đi ngang ở mức 508 USD/tấn. Tại Ấn Độ, thép cây nội địa tăng lên 63.750 INR/tấn (659 USD/tấn) EXW Mumbai do nguồn cung thắt chặt. Tại Mỹ, các nhà sản xuất lớn (Gerdau, Steel Dynamics, Nucor) đồng loạt tăng giá thép thanh chất lượng thương mại (MBQ) thêm 30 USD/st.

THỊ TRƯỜNG NGUYÊN LIỆU THÔ VÀ BÁN THÀNH PHẨM

Phế liệu: Giá phế liệu HMS 1&2 (80:20) nhập khẩu của Thổ Nhĩ Kỳ, sau khi tăng vọt qua mốc 400 USD/tấn CFR trong tháng 9, đã bình ổn ở mức 400 USD/tấn CFR vào đầu tháng 10 do người mua kháng cự các đợt tăng giá tiếp theo. Tại Nhật Bản, giá đấu thầu xuất khẩu phế liệu H2 của Kanto Tetsugen tháng 10 tăng vọt lên 52.077 JPY/tấn FAS, nhờ lực mua mạnh từ Bangladesh và biến động tỷ giá. Tại Việt Nam, giá phế liệu HS Nhật Bản chào ở mức 425 USD/tấn CFR.   

Phôi dẹt (Slab): Giá slab nhập khẩu vào Ý tăng lên mức 590-595 USD/tấn CIF do các báo giá cứng rắn hơn từ khu vực châu Á. Giá xuất khẩu phôi dẹt của Brazil tăng lên 585-590 USD/tấn FOB do nguồn cung quốc tế giảm sút. Tại Iran, hoạt động xuất khẩu slab trầm lắng do rủi ro vận chuyển và cước phí cao.   

Phôi vuông (Billet): Thương mại phôi vuông toàn cầu vẫn trong trạng thái trầm lắng. Giá phôi nội địa Thổ Nhĩ Kỳ duy trì danh nghĩa ở mức 570-575 USD/tấn EXW, một mức giá bị đánh giá là không khả thi so với chi phí cán lại. Phôi vuông xuất khẩu của Nga qua Biển Đen bị đình trệ do rủi ro an ninh, giữ mức danh nghĩa 475 USD/tấn FOB. Phôi vuông xuất khẩu Iran đạt 410-415 USD/tấn FOB.   

Quặng sắt & Than cốc: Giá quặng sắt 62% Fe đường biển dao động quanh mức 94,25 USD/tấn CFR, chịu áp lực giảm từ sự yếu kém của nhu cầu sản xuất thép. Than luyện cốc cứng cao cấp FOB Úc duy trì ổn định ở mức 278 USD/tấn.   

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH

Sản phẩm

Thị trường

Mức giá

Điều kiện giao hàng / Ghi chú

HRC

Tây Bắc Âu

742 - 746,88 EUR/tấn

EXW

HRC

Mỹ

1.270,75 USD/tấn ngắn

EXW

HRC

Việt Nam

540 - 559 USD/tấn

CIF

HRC

Ấn Độ

660 USD/tấn

EXW Mumbai

Thép cây

Ý

460 - 490 EUR/tấn

Base EXW

Thép cây

Thổ Nhĩ Kỳ (Nội địa)

610 - 630 USD/tấn

EXW

Thép cây

Thổ Nhĩ Kỳ (Xuất khẩu)

615 - 625 USD/tấn

FOB

Phế liệu (HMS 1&2 80:20)

Thổ Nhĩ Kỳ

400 USD/tấn

CFR

Phế liệu (H2)

Nhật Bản

52.077 JPY/tấn

FAS

Phôi dẹt (Slab)

Ý (Nhập khẩu)

590 - 595 USD/tấn

CIF

Phôi vuông (Billet)

Nga

475 USD/tấn

FOB Biển Đen

NHẬN XÉT VÀ DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI

Thị trường thép toàn cầu đang chứng kiến sự phân hóa rõ rệt, được định hình chủ yếu bởi các yếu tố cấu trúc nguồn cung và chi phí logistics thay vì sự bùng nổ của nhu cầu thực tế. Tại các thị trường phương Tây như Mỹ và Bắc Âu, giá thép dẹt bật tăng mạnh mẽ do năng lực sản xuất bị thắt chặt và thời gian giao hàng kéo dài. Ngược lại, phân khúc thép dài, đặc biệt tại Thổ Nhĩ Kỳ và Nam Âu, tiếp tục đối mặt với sức ép giảm giá do hoạt động xây dựng trầm lắng và hàng tồn kho cao.   

Dự báo tuần này (12/10 - 16/10)

Thép dẹt: Giá HRC tại châu Âu và Mỹ có khả năng duy trì đà tăng hoặc neo ở mức cao do các nhà máy đang kiểm soát tốt nguồn cung giao ngay, bất chấp nhu cầu thực tế từ các trung tâm dịch vụ vẫn yếu. Tại châu Á, sự cố sản xuất tại Nhật Bản và các đợt điều chỉnh giá từ Việt Nam, Đài Loan dự kiến sẽ tạo nền tảng hỗ trợ vững chắc cho mặt bằng giá khu vực.   

Thép dài: Khó có sự đột phá. Thổ Nhĩ Kỳ và châu Âu sẽ tiếp tục chịu áp lực đi ngang hoặc trượt giảm nhẹ do tiêu dùng xây dựng yếu kém. Tại Trung Đông, thị trường sẽ phụ thuộc nhiều vào các diễn biến chính sách tiền tệ và tỷ giá nội tệ.   

Nguyên liệu & Bán thành phẩm: Phế liệu nhập khẩu vào Thổ Nhĩ Kỳ nhiều khả năng sẽ đi ngang quanh mốc 400 USD/tấn CFR do sự giằng co giữa chi phí thu gom vận tải cao và sức kháng cự quyết liệt từ các nhà máy thép. Phôi bán thành phẩm sẽ tiếp tục phân mảnh về giá do tắc nghẽn logistics tại Biển Đen và cước vận tải biển duy trì ở mức cao.   

Rủi ro: Các điểm nghẽn về địa chính trị tại Trung Đông và Biển Đen tiếp tục đe dọa chuỗi cung ứng hàng hải. Ngoài ra, các rào cản từ việc thiết lập lại hạn ngạch tự vệ EU và cơ chế CBAM đang làm xáo trộn dòng chảy thương mại truyền thống, tạo tâm lý e dè đối với các giao dịch nhập khẩu dài hạn.