Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tổng hợp tin tức ngày 12/10/2026

Thị trường sắt thép toàn cầu cho thấy xu hướng phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Động lực tăng giá tại một số thị trường chủ chốt phần lớn được thúc đẩy bởi áp lực chi phí đầu vào và nguồn cung thắt chặt, trong khi nhu cầu tiêu thụ thực tế ở các ngành hạ nguồn nhìn chung vẫn ở mức trầm lắng.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ

Châu Âu: Thị trường thép cuộn cán nóng (HRC) chứng kiến giá tăng vọt, đặc biệt ở khu vực miền bắc khi các nhà máy báo cáo gần cạn kiệt phân bổ quý 4, liên tục chốt giao dịch ở mức 750-760 euro/tấn giao hàng. Tại Ý, các thành viên thị trường cũng đưa ra mức giá sàn 750 euro/tấn, tuy nhiên người mua vẫn hoài nghi về khả năng giao dịch thực tế ở mức này.   

Thị trường thép tấm dày (heavy plate) duy trì ổn định, với mức giá khả thi tại Ý dao động 740-750 euro/tấn xuất xưởng và tại Bắc Âu ở mức 840-880 euro/tấn xuất xưởng. Trong khi đó, giá phôi dẹt (slab) nhập khẩu vào Ý tăng lên mức 590-595 USD/tấn CIF do các giá chào cứng rắn hơn từ Trung Quốc.   

Phân khúc thép dài giữ giá ổn định dù chịu áp lực lớn. Giá thép cây tại Ý dao động 470-490 euro/tấn cơ sở xuất xưởng, được các nhà máy bảo vệ chặt chẽ nhằm bù đắp chi phí năng lượng và logistics leo thang.   

Hiệp hội Assofermet nhận định giá cả đang có dấu hiệu phục hồi nhưng nhu cầu vẫn chưa đủ mạnh để hấp thụ các đợt tăng giá này. Ngoài ra, một nghiên cứu mới cảnh báo Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đang làm suy yếu sự bảo vệ đối với ngành thép châu Âu tại các thị trường xuất khẩu.

Thổ Nhĩ Kỳ: Các nhà sản xuất thép dẹt nỗ lực nâng giá, đẩy HRC nội địa lên 625 USD/tấn xuất xưởng, nhưng vấp phải sự kháng cự mạnh từ người mua.   

Thị trường thép cây tiếp tục trượt giảm xuống 612,50 USD/tấn xuất xưởng do các nhà máy áp dụng chiết khấu để giải phóng tồn kho giữa bối cảnh nhu cầu chậm và bất định tài chính.   

Thị trường phế liệu nhập khẩu rơi vào tình trạng đình trệ. Các nhà cung cấp Mỹ kiên quyết với mục tiêu trên 400 USD/tấn CFR đối với HMS 1&2 (80:20), trong khi các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ ngần ngại chốt đơn do chi phí cao.   

Về bán thành phẩm, các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ đang tăng cường nhập khẩu phôi thanh (billet) làm nguyên liệu đầu vào nhằm tiết kiệm chi phí năng lượng, đồng thời giảm nhập khẩu phôi dẹt (slab) nhờ gia tăng năng lực tự sản xuất trong nước.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU MỸ

Hoa Kỳ: Các nhà sản xuất lớn gồm Gerdau, Steel Dynamics và Nucor đồng loạt tăng giá niêm yết thép thanh chất lượng thương mại (MBQ) thêm 30 USD/tấn ngắn (st) cho hầu hết các loại thép góc, thép chữ U, thép dẹt, thép tròn và thép vuông. Đà tăng được củng cố bởi lượng đơn hàng tồn đọng lớn của nhà máy và nhu cầu khả quan từ mảng xây dựng phi dân dụng.   

Mexico: Đồng peso yếu đi đã làm tăng giá quy đổi của HRC nội địa lên 19.000-19.075 peso/tấn, mặc dù các nhà máy vẫn giữ nguyên giá chào tính theo đồng đô la Mỹ ở mức khoảng 1.035 USD/tấn. Cạnh tranh nhập khẩu thắt chặt nhờ các biện pháp phòng vệ thương mại tiếp tục là bệ đỡ cho giá nội địa.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG

Trung Quốc

Phân khúc thép dài ghi nhận đà phục hồi nhẹ khi khách hàng đẩy mạnh bổ sung tồn kho sau kỳ nghỉ lễ. Giá thép cây giao kho Thượng Hải tăng 10 nhân dân tệ/tấn lên mức 3.120 nhân dân tệ/tấn. Nhiều nhà máy đang tiến hành cắt giảm công suất lò cao do thua lỗ.   

Hoạt động giao dịch thép dẹt khởi sắc hơn. Giá HRC giao kho Thượng Hải giữ vững ở 3.270 nhân dân tệ/tấn, trong khi giá HRC xuất khẩu ổn định tại 497 USD/tấn FOB.   

Trên sàn giao dịch, hợp đồng tương lai thép phục hồi tích cực nhờ giá than cốc tăng mạnh (bắt nguồn từ lo ngại nguồn cung tại Mông Cổ) và hiệu ứng tâm lý từ gói kích thích tài khóa 550 tỷ nhân dân tệ của chính phủ.   

Trái ngược, giá quặng sắt nhích giảm (quặng mịn 62% Fe của Australia giảm xuống 94,25 USD/tấn CFR) do hoạt động lò cao chưa cải thiện và lượng tồn kho tại 47 cảng lớn tiếp tục tăng tuần thứ tư liên tiếp lên 173,2 triệu tấn.  

Việt Nam

Người mua nội địa chủ yếu tập trung vào các đơn hàng HRC từ nhà sản xuất trong nước (Hòa Phát) sau khi đơn vị này chốt bán thành công 600.000-650.000 tấn với mức giá cạnh tranh, làm thu hẹp đáng kể dư địa của hàng nhập khẩu.   

Giá chào HRC nhập khẩu từ Trung Quốc giảm nhẹ 2 USD/tấn xuống 500-510 USD/tấn CFR, trong khi HRC từ Indonesia tăng lên 540-542 USD/tấn CFR nhưng hoàn toàn không thu hút được sự quan tâm của khách hàng Việt Nam.

Các thị trường khác

Ấn Độ: HRC nội địa nhích lên 63.850 rupee/tấn do các nhà máy chủ động nâng giá chào, kỳ vọng vào nhu cầu sản xuất ô tô dịp lễ hội. Thép cây sơ cấp cũng tăng giá nhờ nguồn cung thắt chặt.   

Nhật Bản: Phiên đấu thầu xuất khẩu phế liệu Kanto Tetsugen tháng 10 ghi nhận mức tăng vọt, chốt 20.000 tấn phế liệu H2 ở mức 52.077 yên/tấn FAS do lực cầu lớn từ Bangladesh.   

Đài Loan: Giá thầu phế liệu nhập khẩu đóng container HMS 1&2 (80:20) đi ngang ở mức 345 USD/tấn CFR, người mua từ chối trả cao hơn do thị trường thép thành phẩm nội địa suy yếu.

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH

HRC (3-12 mm), Trung Quốc: 497 USD/tấn FOB   

HRC (2 mm), Việt Nam: 554 USD/tấn CFR   

HRC cơ sở, Đức: 740 EUR/tấn EXW   

Thép cây (Rebar 8-32 mm), Thổ Nhĩ Kỳ: 615 USD/tấn FOB   

Thép cây (Rebar 12 mm), Thổ Nhĩ Kỳ: 620 USD/tấn EXW   

Phôi vuông (150 mm), Trung Quốc: 438 USD/tấn EXW (hoặc 2.950 RMB/tấn)   

Phôi vuông (120 mm), Philippines: 490 USD/tấn CFR   

Quặng sắt (62% Fe, từ Australia), Trung Quốc: 94,25 USD/tấn CFR   

Than cốc, Australia: 278 USD/tấn FOB   

Phế liệu (HMS 1&2 80:20, từ Mỹ), Thổ Nhĩ Kỳ: 400 USD/tấn CFR   

Phế liệu (HMS 2), Nhật Bản: 52.000 JPY/tấn FOB

TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG

Thị trường sắt thép ngày dẫn dắt chủ yếu bởi áp lực định giá từ phía nguồn cung thay vì các tín hiệu khởi sắc thực chất từ phía cầu.

Tại châu Âu, Mỹ và Ấn Độ, nỗ lực đẩy giá của các nhà máy phần lớn nhằm đối phó với chi phí logistics, nguyên liệu, năng lượng duy trì ở mức cao và dựa vào các rào cản thương mại làm bệ đỡ.

Ở khu vực châu Á, kỳ vọng về các gói kích thích của Trung Quốc đã cải thiện tâm lý trên các sàn giao dịch tương lai, nhưng mức tiêu thụ thực tế tại các thị trường vật lý chưa ghi nhận sự bứt phá tương xứng, khiến nguyên liệu thượng nguồn như quặng sắt vẫn đối mặt áp lực giảm.

Trước bối cảnh đó, người mua tại nhiều quốc gia đang ưu tiên chiến lược phòng thủ, giảm thiểu rủi ro bằng cách lựa chọn các nguồn nguyên liệu trong nước (điển hình tại Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc kiềm chế nhập khẩu phế liệu giá cao.