Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TG ngày 12/10/2026

Thị trường thép thế giới hiện đang chứng kiến sự phân kỳ rõ rệt giữa xu hướng giá và nhu cầu tiêu thụ thực tế. Mặc dù nhu cầu tại nhiều khu vực phần lớn vẫn trầm lắng, giá cả lại cho thấy các dấu hiệu phục hồi hoặc tăng vọt do áp lực từ chi phí năng lượng, nguyên liệu thô và các động thái chủ động nâng giá từ nhà máy. Sự thắt chặt nguồn cung cục bộ, sự cạn kiệt của các hạn ngạch nhập khẩu, cùng với tác động ngày càng rõ nét từ các chính sách phòng vệ thương mại và môi trường của Liên minh Châu Âu (EU), đang trực tiếp định hình lại động lực giao dịch và chuỗi cung ứng trên toàn cầu.

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

Châu Âu (EU): Giá thép cuộn cán nóng (HRC) tăng mạnh, đặc biệt tại khu vực miền Bắc, do nguồn cung thắt chặt và hạn ngạch nhập khẩu quý 4 dần cạn kiệt. Các giao dịch HRC tại Bắc Âu đã chốt ở mức 750-760 euro/tấn giao hàng, trong khi tại Ý, các nhà máy nỗ lực thiết lập mức giá sàn 750 euro/tấn giao hàng. Mặc dù nhu cầu thép tấm dày (heavy plate) còn hạn chế, giá phôi dẹt (slab) nhập khẩu vào Ý đã nhích lên 590-595 USD/tấn CIF dưới sự thúc đẩy từ các giá chào cứng rắn của khu vực châu Á.   

Ấn Độ: Giá HRC và CRC nội địa tăng nhẹ do các nhà máy lớn chủ động nâng giá chào bán, bất chấp sự kháng cự từ phía người mua đối với các mức tăng mạnh hơn. Trên thị trường xuất khẩu, giá HRC giao sang châu Âu đứng vững ở mức 735 USD/tấn CFR, nhưng lực mua đang chậm lại do rào cản hạn ngạch và việc người mua đã tích trữ đủ hàng.   

Đông Nam Á: Giá HRC đi ngang ở mức 541 USD/tấn CFR Việt Nam. Do các nhà sản xuất nội địa Việt Nam đã tiêu thụ hết hạn mức phân bổ hàng tháng, người mua bắt đầu chuyển sự chú ý sang các lô hàng nhập khẩu, với giá chào từ Indonesia ghi nhận quanh mức 540-542 USD/tấn CFR.   

Thổ Nhĩ Kỳ và Châu Mỹ: Tại Thổ Nhĩ Kỳ, các nhà sản xuất tiếp tục đẩy giá HRC lên 625 USD/tấn xuất xưởng, nhưng giao dịch thực tế trầm lắng do người mua e ngại rủi ro thanh khoản. Tại Mexico, giá HRC nội địa duy trì mức cao quanh 1.035 USD/tấn, được bảo vệ vững chắc bởi các biện pháp phòng vệ thương mại áp dụng mức thuế ít nhất 35% đối với hàng nhập khẩu.  

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

Châu Âu (EU): Sự ảm đạm của ngành xây dựng tiếp tục đè nặng lên thị trường thép dài. Tại Ý, các nhà sản xuất thép cây (rebar) nỗ lực nâng mức giá lên 730-780 euro/tấn xuất xưởng nhằm bù đắp chi phí năng lượng leo thang, song mức giá giao dịch trung bình thực tế vẫn neo ở mức thấp hơn do sức mua yếu.   

Thổ Nhĩ Kỳ: Trái ngược với áp lực chi phí, giá thép cây nội địa tiếp tục trượt giảm xuống 612,50 USD/tấn xuất xưởng do các nhà cung cấp phải chiết khấu để xả hàng tồn kho trong bối cảnh nhu cầu xây dựng địa phương chậm chạp. Về mặt bán thành phẩm, Thổ Nhĩ Kỳ đang gia tăng nhập khẩu phôi thanh (billet) để tiết giảm chi phí năng lượng đắt đỏ từ quá trình nấu chảy phế liệu, trong khi ngày càng tự chủ sản xuất phôi dẹt (slab) nội địa.   

Ấn Độ: Giá thép cây sơ cấp và thứ cấp đều tăng mạnh do nguồn cung thắt chặt và chi phí nguyên liệu, năng lượng cao. Tuy nhiên, tình trạng thiếu điện và nước đang bắt đầu ảnh hưởng tiêu cực đến sản lượng và cản trở đà phục hồi của nhu cầu xây dựng.   

Mỹ: Các nhà sản xuất thép thanh chất lượng thương mại (MBQ) đồng loạt tăng giá niêm yết thêm 30 USD/tấn ngắn (st), động thái này được củng cố bởi lượng đơn hàng tồn đọng lớn của nhà máy và nhu cầu xây dựng phi dân dụng mạnh mẽ.   

Thị trường Phế liệu (Scrap): Giá đấu thầu xuất khẩu phế liệu tại Nhật Bản tăng vọt lên mức 52.077 yên/tấn FAS nhờ lực mua mạnh từ Bangladesh. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá phế liệu nhập khẩu đã bình ổn quanh mốc 395-400 USD/tấn CFR sau một đợt tăng nóng trong tháng 9.

DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THẾ GIỚI

Trong ngắn hạn, thị trường thép toàn cầu (ngoại trừ Trung Quốc) dự kiến sẽ tiếp tục đối mặt với nghịch lý: giá cả được nâng đỡ bởi chi phí sản xuất, nhưng giao dịch bị kìm hãm bởi nhu cầu yếu. Các nhà sản xuất sẽ duy trì áp lực tăng giá nhằm chuyển giao gánh nặng chi phí năng lượng, nguyên liệu thô và logistics sang người tiêu dùng. Tuy nhiên, tính khả thi của các mặt bằng giá mới này vẫn là một thách thức lớn khi các chỉ số vĩ mô của ngành xây dựng và sản xuất công nghiệp chưa thực sự bứt phá.   

Bên cạnh đó, rào cản thương mại và chính sách khí hậu sẽ là nhân tố chủ đạo định hình lại chuỗi cung ứng thép. Việc EU triển khai Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và yêu cầu khắt khe về tài liệu truy xuất nguồn gốc đang tạo thêm gánh nặng hành chính, đồng thời có nguy cơ làm xói mòn năng lực cạnh tranh của các nhà sản xuất xuất khẩu. Các hạn ngạch bảo vệ tại châu Âu và Mỹ sẽ tiếp tục hạn chế sự hiện diện của hàng nhập khẩu, qua đó củng cố mặt bằng giá nội địa tại các khu vực này nhưng lại làm thu hẹp dòng chảy thương mại truyền thống. Nhìn chung, thị trường sẽ tìm kiếm điểm cân bằng mới dựa trên khả năng kiểm soát công suất của các nhà máy thay vì sự bùng nổ của lực cầu tiêu thụ.

Miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.

Lưu ý: Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.