Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TQ ngày 12/10/2026

Thị trường thép Trung Quốc ghi nhận trạng thái bình ổn đan xen những điều chỉnh nhẹ sau kỳ nghỉ lễ, với tâm lý thị trường đang dần phục hồi. Trong bối cảnh nhu cầu phục hồi chậm và tồn kho tại các nhà máy gia tăng, giá thép phần lớn đi ngang hoặc biến động trong biên độ hẹp. Các nhà máy thép bắt đầu cắt giảm sản lượng do thua lỗ, trong khi chi phí nguyên liệu thô tiếp tục suy yếu, đặc biệt là than cốc với vòng giảm giá thứ hai chuẩn bị được áp dụng.

TRONG NƯỚC

+ THÉP XÂY DỰNG

Tại Thượng Hải, giá thép cây giao kho tăng 10 NDT/tấn lên mức 3.120 NDT/tấn. Bình quân giá thép cây giao ngay trên toàn quốc đạt mức 3.251 NDT/tấn, giữ mức ổn định. Trên thị trường tương lai, hợp đồng thép cây kỳ hạn tháng 1 đóng cửa ở mức 3.080 NDT/tấn, đi ngang so với phiên trước đó.

Tồn kho thép xây dựng tại các nhà máy đạt 3,5 triệu tấn, tăng 105.100 tấn (tương đương 3,09%). Lượng giao dịch thép cây tại các thành phố lớn đã cải thiện, tăng từ 23.000 tấn lên 114.000 tấn khi người mua quay trở lại thị trường mua sắm. Do thua lỗ gia tăng, nhiều nhà máy đang lên kế hoạch cắt giảm sản lượng; điển hình là một lò cao ở miền Bắc Trung Quốc đã đóng cửa bảo trì 30 ngày, và một nhà máy ở miền Đông cũng nâng cấp lò cao trong 45 ngày, ảnh hưởng 150.000 tấn gang lỏng mỗi tháng.

+ THÉP CÔNG NGHIỆP

Thép cuộn cán nóng (HRC): Giá HRC giao kho tại Thượng Hải đi ngang ở mức 3.270 NDT/tấn. Giá HRC 5.5mm bình quân tại 10 thành phố trọng điểm đạt 3.275 NDT/tấn, giảm 1 NDT/tấn. Hợp đồng HRC kỳ hạn tháng 1 tăng 0,18% lên 3.255 NDT/tấn. Mặc dù hoạt động giao dịch khởi sắc hơn khi người mua trở lại, phần lớn khách hàng vẫn đang mua nhỏ giọt theo nhu cầu thực tế. Nếu các nhà máy không chủ động giảm sản lượng HRC, sự yếu kém của thị trường nội địa có thể sẽ tiếp diễn.

Thép cuộn cán nguội (CRC) và thép mạ: Giá CRC 1.0mm bình quân toàn quốc ổn định ở mức 3.740 NDT/tấn; tại Thượng Hải là 3.690 NDT/tấn, Quảng Châu 3.730 NDT/tấn và Thiên Tân 3.640 NDT/tấn. Tồn kho CRC tiếp tục gia tăng trong khi nhu cầu chậm chạp. Giá thép mạ kẽm nhúng nóng 1.0mm bình quân đạt 4.051 NDT/tấn, và tôn phủ màu 0.47mm đạt 5.404 NDT/tấn, cả hai đều đi ngang.

Thép hình và phôi ống: Thị trường thép hình suy yếu, với giá bình quân dầm chữ I ở mức 3.511 NDT/tấn, thép U ở 3.490 NDT/tấn, thép góc ở 3.487 NDT/tấn và thép H ở 3.404 NDT/tấn (giảm 13-15 NDT/tấn so với tuần trước). Phôi ống cán nóng 20# tại Lâm Nghi giảm 20 NDT/tấn xuống 3.310 NDT/tấn, trong khi Thường Châu và Thiên Tân (nhà máy Tân Thiên Cương) ổn định ở mức 3.460 NDT/tấn và 3.210 NDT/tấn.

+ NGUYÊN LIỆU THÔ

Quặng sắt: Giá quặng sắt tiếp tục xu hướng giảm, hợp đồng hoán đổi trên sàn Singapore đạt 90,75 USD/tấn, giảm 0,54%. Tại cảng, quặng PB 60,8% ở Nhật Chiếu và Thanh Đảo lần lượt đạt 652 NDT/tấn (giảm 6 NDT/tấn) và 651 NDT/tấn (giảm 7 NDT/tấn). Tại Thiên Tân, quặng PB 61,5% giảm 4 NDT/tấn xuống 679 NDT/tấn. Áp lực tồn kho cảng gia tăng, các nhà máy thép chỉ duy trì trạng thái mua theo nhu cầu.

Than cốc (Coke): Giá than cốc chịu áp lực khi các nhà máy thép lớn đề xuất vòng giảm giá thứ hai, áp dụng từ ngày 12 tháng 10. Mức giảm được ấn định là 100 NDT/tấn đối với cốc ướt và 110 NDT/tấn đối với cốc khô. Giá cốc khô loại 1 tại Đường Sơn hiện ở mức 2.450 NDT/tấn, tại Trường Trị đạt 2.250 NDT/tấn và Lâm Nghi đạt 2.350 NDT/tấn.

Phế liệu (Scrap): Chỉ số giá phế liệu lưu thông giảm 7 điểm xuống 2.063. Giá phế liệu nặng tại Đường Sơn và Trương Gia Cảng đi ngang ở mức 2.030 NDT/tấn và 2.060 NDT/tấn. Các nhà máy thực hiện chính sách thu mua nghiêm ngặt để kiểm soát chi phí. Tại thị trường nhập khẩu, giá phế liệu bình quân của Trung Quốc trong tháng 9 cũng giảm 9 USD/tấn xuống mức 360 USD/tấn CFR.

Phôi thép (Billet): Giá phôi thép xuất xưởng tại Đường Sơn chốt ở mức 2.960 NDT/tấn.

THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

HRC: Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc ổn định ở mức 497 USD/tấn FOB. Các nhà máy tư nhân ở miền Bắc duy trì giá chào HRC mác Q235 ở mức 490-495 USD/tấn FOB, trong khi các nhà máy lớn chào mác SS400 ở mức 505-515 USD/tấn FOB. Một số giao dịch HRC mác Q235 và Q195 đi Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Đông đã được chốt quanh mức 490 USD/tấn FOB từ trước kỳ nghỉ lễ, và giá chào sang Việt Nam ở mức 500 USD/tấn CFR.

Thép cây (Rebar) và Thép cuộn dây (Wire rod): Chỉ số giá thép cây FOB Trung Quốc đi ngang ở mức 482 USD/tấn (tính theo trọng lượng lý thuyết). Đối với thép dây, giá FOB không đổi ở mức 499 USD/tấn. Một nhà máy lớn ở miền Bắc đã đưa ra mức giá chào dây thép cuộn mác SAE1008 ở 505-510 USD/tấn FOB cho các lô hàng giao tháng 11. Nhìn chung, nhu cầu xuất khẩu được đánh giá là vẫn yếu và xu hướng tiêu thụ chậm có khả năng sẽ tiếp diễn.

TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG

Trong ngắn hạn, thị trường thép Trung Quốc dự kiến sẽ duy trì trạng thái dao động yếu và đi ngang do chịu áp lực từ nhiều yếu tố.

Về nguồn cung và tồn kho: Lượng tồn kho thép tổng thể tại các nhà máy đã gia tăng lên mức 6,06 triệu tấn. Sự tích tụ tồn kho sau kỳ nghỉ lễ đang tạo áp lực lên thị trường, cản trở nhịp phục hồi của giá. Tuy nhiên, do các nhà máy đang phải đối mặt với tình trạng thua lỗ, các động thái cắt giảm sản lượng và bảo trì lò cao đang được tiến hành, phần nào giúp kìm hãm nguồn cung để giảm áp lực thị trường.

Về chi phí và nhu cầu: Phía nguyên liệu thô đang thể hiện xu hướng nới lỏng, đặc biệt với việc vòng giảm giá than cốc thứ hai (100-110 NDT/tấn) chính thức được thực thi vào ngày 12 tháng 10 cùng đà trượt dốc của giá quặng sắt. Sự sụt giảm chi phí này sẽ tiếp tục làm xói mòn bệ đỡ giá thành phẩm. Ở chiều cầu, dù hoạt động giao dịch có dấu hiệu cải thiện, người mua nhìn chung vẫn duy trì tâm lý thận trọng, dòng tiền chủ yếu phục vụ nhu cầu thực tế và thiếu vắng động lực đầu cơ.

Khuyến nghị: Các thành viên thị trường cần theo dõi sát sao tiến độ cắt giảm sản lượng tự nguyện của các nhà máy thép, khả năng tiêu thụ tồn kho thực tế của hạ nguồn, cũng như biến động chi phí nguyên liệu thô để đánh giá rõ hơn mặt bằng giá mới.

Lưu ý: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.