Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TQ ngày 13/10/2026

Thị trường thép Trung Quốc ghi nhận trạng thái biến động đan xen trong bối cảnh thị trường đang tìm kiếm định hướng do tiêu thụ yếu và sản lượng sụt giảm. Nhìn chung, khối lượng giao dịch vật liệu xây dựng có phần giảm sút, trong khi các nhà máy tiếp tục chủ động cắt giảm sản lượng do thua lỗ. Mức giảm sản lượng này phần nào kìm hãm áp lực nguồn cung, tuy nhiên chi phí nguyên liệu thô tiếp tục suy yếu, đặc biệt với vòng giảm giá than cốc thứ hai chính thức có hiệu lực, tạo ra bối cảnh giằng co thiếu động lực cho mặt bằng giá.

TRONG NƯỚC

+ THÉP XÂY DỰNG

Tại Thượng Hải, giá thép cây xuất kho tăng 10 NDT/tấn lên mức 3.130 NDT/tấn. Trên thị trường tương lai, hợp đồng thép cây kỳ hạn tháng 1 tăng 10 NDT lên 3.090 NDT/tấn. Tiêu thụ thép cây không cho thấy dấu hiệu phục hồi rõ ràng sau kỳ nghỉ lễ, với lượng giao dịch giao ngay hàng ngày duy trì ở mức 90.000 - 100.000 tấn. Tại thị trường Bắc Kinh, giá dòng sản phẩm 18mm chủ đạo ở mức 3.110 NDT/tấn và chủ yếu đi ngang, song giao dịch thực tế vẫn yếu.

Do thua lỗ và nhu cầu thấp hơn dự kiến, các nhà máy thành viên hiệp hội Cisa đã cắt giảm sản lượng thép thô trung bình xuống còn 1,88 triệu tấn/ngày trong giai đoạn cuối tháng 9. Đáng chú ý, một nhà máy lớn ở miền Đông Trung Quốc có kế hoạch đóng cửa bảo trì các dây chuyền sản xuất thép cây từ ngày 15 tháng 10, dự kiến làm giảm 100.000 tấn sản lượng.   

+ THÉP CÔNG NGHIỆP

Thép cuộn cán nóng (HRC): Giá HRC xuất kho tại Thượng Hải đi ngang ở mức 3.270 NDT/tấn. Hợp đồng HRC kỳ hạn tháng 1 tăng 0,12% lên mức 3.255 NDT/tấn. Mặc dù một số người bán cố gắng nâng giá thêm 10-20 NDT/tấn vào đầu phiên sáng, nhưng hoạt động giao dịch chậm chạp đã buộc họ phải điều chỉnh hạ giá về mức 3.270-3.280 NDT/tấn vào phiên chiều.

Thép cuộn cán nguội (CRC) và thép mạ: Giá CRC 1.0mm bình quân toàn quốc đạt mức 3.738 NDT/tấn, giảm nhẹ 1 NDT/tấn. Tại Thượng Hải, giá CRC chốt ở mức 3.690 NDT/tấn, Quảng Châu 3.730 NDT/tấn và Thiên Tân 3.640 NDT/tấn, tất cả đều đi ngang. Trong khi đó, giá thép mạ kẽm 1.0mm bình quân duy trì ở mức 4.047 NDT/tấn và tôn phủ màu 0.47mm đạt 5.404 NDT/tấn. Phân khúc CRC đang chịu sức ép từ tình trạng tồn kho cao và nhu cầu yếu, dẫn đến việc các giao dịch thực tế thường đi kèm các đợt giảm giá ngầm để kích cầu.

Phôi ống cán nóng (Tube blank): Giá phôi ống 20# tại Lâm Nghi đạt 3.330 NDT/tấn (tăng 10 NDT/tấn), tại Thường Châu ổn định ở 3.460 NDT/tấn, và tại Thiên Tân (nhà máy Tân Thiên Cương) tăng 10 NDT/tấn lên mức 3.220 NDT/tấn.

+ NGUYÊN LIỆU THÔ

Quặng sắt: Giá quặng sắt ghi nhận xu hướng tăng hẹp, với hợp đồng hoán đổi trên sàn Singapore đạt 91,15 USD/tấn, tăng 0,62%. Tại cảng, quặng PB 60,8% ở Nhật Chiếu và Thanh Đảo lần lượt đạt 653 NDT/tấn và 654 NDT/tấn, cùng tăng 3 NDT/tấn. Tại Thiên Tân, quặng PB 61,5% tăng 2 NDT/tấn lên mức 676 NDT/tấn. Bất chấp đà tăng nhẹ, các nhà máy thép chủ yếu chỉ mua hàng theo nhu cầu thực tế và hạn chế tích trữ quy mô lớn.

Than cốc (Coke): Vòng giảm giá thứ hai chính thức được áp dụng từ ngày 12 tháng 10, với biên độ giảm 100-110 NDT/tấn. Giá than cốc luyện kim chuẩn cấp một tại Đường Sơn hiện lùi về mức 2.105 NDT/tấn.

Phế liệu (Scrap): Thị trường phế liệu dao động đi ngang hoặc suy yếu nhẹ, với chỉ số giá phế liệu lưu thông giảm 3 điểm. Giá phế liệu nặng tại Đường Sơn và Trương Gia Cảng tiếp tục đi ngang ở mức 2.030 NDT/tấn và 2.050 NDT/tấn.

Phôi thép (Billet): Giá phôi thép xuất xưởng tại Đường Sơn giữ nguyên ở mức 2.960 NDT/tấn.   

THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

HRC: Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc đi ngang ổn định ở mức 497 USD/tấn FOB. Một nhà máy lớn ở miền Bắc duy trì mức giá chào HRC mác SS400 ở 515 USD/tấn FOB cho các lô hàng giao tháng 11, trong khi một nhà máy ở miền Đông chào cùng mác thép này ở mức 505 USD/tấn FOB. Đối với mác thép Q235 từ các nhà máy nhỏ hơn, mức giá chào phổ biến đang quanh ngưỡng 489-490 USD/tấn FOB.

Thép cây (Rebar) và Thép cuộn dây (Wire rod): Giá thép cây FOB Trung Quốc trượt nhẹ 1 USD/tấn xuống mức 481 USD/tấn. Một nhà máy ở miền Bắc đã chủ động giảm giá chào xuất khẩu thép cây mác B500B thêm 7 USD/tấn, đưa mức giá xuống 475 USD/tấn FOB. Đối với thép cuộn dây, giá FOB tiếp tục đi ngang ở mức 499 USD/tấn. Các nhà máy miền Bắc chào dây thép cuộn mác Q195 ở mức 497 USD/tấn FOB và mác SAE1008 ở mức 502 USD/tấn FOB.

TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG

Trong ngắn hạn, thị trường thép Trung Quốc dự kiến sẽ duy trì xu hướng dao động giằng co và điều chỉnh hẹp.

Về nguồn cung và nhu cầu: Áp lực nguồn cung đang được xoa dịu một phần nhờ các động thái cắt giảm sản lượng liên tục từ các nhà máy phải gánh chịu thua lỗ. Dù vậy, kỳ vọng về lực cầu truyền thống đang suy yếu do các hoạt động thi công và mua sắm hạ nguồn chưa cho thấy sự phục hồi như mong đợi sau kỳ nghỉ lễ. Điển hình, doanh số bán lẻ ô tô nội địa tháng 9 sụt giảm tới 28% so với cùng kỳ năm trước đang trực tiếp gây sức ép lên đà tiêu thụ của phân khúc thép dẹt. Dòng tiền trên thị trường lúc này chỉ mang tính chất đáp ứng nhu cầu cấp thiết và vắng bóng các giao dịch đầu cơ.

Về chi phí: Việc vòng giảm giá than cốc thứ hai (100-110 NDT/tấn) được áp dụng đã tiếp tục làm xói mòn nền tảng chi phí nâng đỡ giá thép thành phẩm. Ở thái cực đối lập, dù quặng sắt có nhịp tăng nhẹ nhưng thiếu hụt động lực bứt phá do biên lợi nhuận của các nhà máy thép vẫn nằm sâu dưới mức âm.

Khuyến nghị: Hiện tại, thị trường đang mắc kẹt trong trạng thái "tồn kho cao, nhu cầu yếu, giá thấp". Các thành viên tham gia thị trường nên ưu tiên duy trì lượng tồn kho thấp, duy trì vòng quay vốn nhanh và tránh tâm lý đầu cơ bắt đáy, đồng thời theo dõi sát tiến độ cắt giảm sản lượng từ phía các nhà cung cấp nhằm có chiến lược nhập hàng phù hợp.

Lưu ý: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.