TỔNG HỢP THỊ TRƯỜNG TUẦN 36
(07/09-12/09)
I/MẢNG KẾT CẤU
Thị trường kết cấu tuần này ghi nhận diễn biến khá trung tính, mặt bằng giá nhìn chung đi ngang so với tuần trước. Phần lớn các đơn vị phân phối giữ nguyên chính sách giá, chưa có động thái điều chỉnh đáng kể, với giá bán lẻ trung bình dao động quanh mức 15.500đ/kg — phản ánh tâm lý thận trọng, nghe ngóng của thị trường trong bối cảnh chưa có yếu tố hỗ trợ đủ mạnh để tạo thêm một đợt tăng giá mới.
Điểm đáng chú ý nhất trong tuần vẫn nằm ở nhóm hàng tấm rời cùng các mác thép Q355, A572, khi nhu cầu thực tế cho các mặt hàng này tăng khá cao trong khi nguồn cung tiếp tục khan hiếm cục bộ. Áp lực cung-cầu lệch pha đã đẩy giá các mặt hàng này tăng nhẹ, với mức tăng cụ thể phụ thuộc vào từng đơn hàng và từng khách hàng. Đáng chú ý, do nhu cầu dồn dập trong thời gian ngắn, thị trường ghi nhận tình trạng khoảng 15.000 tấn hàng kết cấu nhập khẩu được chốt nhầm phục vụ nhu cầu khách hàng — cho thấy áp lực tìm nguồn hàng của một số đơn vị đang khá gấp gáp, khi thị trường nóng lên cục bộ ở nhóm mác thép này.
Về sức mua chung, thị trường ghi nhận tín hiệu khởi sắc rõ nét hơn, chủ yếu đến từ nhóm hàng tấm đúc dày, cho thấy nhu cầu từ các dự án, công trình sử dụng thép tấm đang dần phục hồi. Trong khi đó, nhóm hàng cuộn HRC vẫn duy trì diễn biến tương đối bình lặng, sức mua chưa có đột biến và chưa bắt kịp kỳ vọng tăng trưởng cao mà thị trường đặt ra trước đó, cho thấy sự phục hồi nhu cầu hiện tại vẫn đang mang tính chọn lọc theo từng nhóm sản phẩm hơn là lan tỏa đồng đều trên toàn thị trường.
II/ MẢNG TÔN – ỐNG
Thị trường tôn mạ - ống thép tuần này tiếp tục ghi nhận đà tăng giá, nối tiếp xu hướng đã hình thành từ tuần trước. Động lực chính đến từ áp lực chi phí đầu vào ở cả hai phía: giá HRC nội địa đã có đợt tăng ban đầu, trong khi giá kẽm — nguyên liệu mạ quan trọng — vẫn tiếp tục leo thang mà chưa cho thấy dấu hiệu tạo đỉnh, buộc các đơn vị sản xuất phải tiếp tục điều chỉnh giá bán để bù đắp biên lợi nhuận.
Về sức mua, thị trường ghi nhận tín hiệu khởi sắc khá rõ. Dù nhiều nhà máy đã chủ động siết lại chính sách hỗ trợ, giảm mức chiết khấu và hoa hồng cho các đại lý phân phối, nhưng nhờ nhu cầu tiêu thụ thực tế tốt, lượng đặt hàng của các đại lý vẫn tăng trưởng tích cực, cho thấy sức mua thị trường đủ mạnh để hấp thụ cả việc tăng giá lẫn việc thắt chặt chính sách bán hàng.
Một yếu tố đáng chú ý trong tuần là ảnh hưởng từ sự cố tại Formosa Hà Tĩnh tuần trước. Do thời gian giao hàng của Formosa hiện đã kéo dài đến tận tháng 12, Hòa Phát đang tận dụng lợi thế này bằng cách tối đa hóa lượng cung cấp cho thị trường nội địa, củng cố thêm vị thế nguồn cung trong nước. Ở chiều nhập khẩu, dù giá chào HRC Indonesia vẫn niêm yết ở mức 545-548 USD/tấn, nhưng trong tuần này, do nguồn cung hạn chế và nhu cầu mua thực tế cao, mức giá đàm phán và chấp nhận thực tế đã lùi về khoảng 535-538 USD/tấn, cho thấy áp lực cạnh tranh giữa các nguồn cung đang có phần dịu lại theo hướng có lợi hơn cho người mua.
III/ THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT QUỐC TẾ
Trung Quốc
Giá HRC xuất khẩu Trung Quốc tuần này chỉ nhích nhẹ, với loại SS400 3mm được chào ở mức 492-496 USD/tấn FOB, tăng khoảng 2-3 USD/tấn so với tuần trước, trong khi nhu cầu hỏi hàng ở mức vừa phải và một số nước vùng Vịnh bắt đầu hỏi giá FOB. Tuy nhiên, đà tăng này được đánh giá là khá khiêm tốn so với tốc độ tăng giá tại nhiều thị trường nước ngoài khác, khiến sức cạnh tranh của hàng Trung Quốc trên thị trường xuất khẩu có phần suy giảm tương đối. Về phía nguyên liệu, giá quặng sắt CFR Trung Quốc điều chỉnh giảm về quanh mức 99 USD/tấn khi tỷ lệ nhà máy có lãi giảm xuống chỉ còn khoảng 30% tính đến ngày 4/9 (so với 32,5% tuần trước), tỷ lệ vận hành lò cao giảm 0,48 điểm % xuống còn 89,08%; trong khi đó, giá than luyện cốc lại tiếp tục được đẩy lên qua đợt tăng giá thứ tư trong năm, khiến biên lợi nhuận nhà máy ngày càng bị siết chặt và làm dấy lên lo ngại về khả năng cắt giảm sản lượng trong thời gian tới.
Ấn Độ
Trái ngược với Trung Quốc, thị trường thép Ấn Độ mở đầu tháng 9 với diễn biến khá tích cực. Giá HRC benchmark đã tăng lên khoảng 656 USD/tấn, mức cao nhất kể từ năm 2022, được hỗ trợ bởi chi phí nguyên liệu đầu vào tăng cao, nguồn cung giao ngay thắt chặt, xuất khẩu cải thiện và kỳ vọng nhu cầu nội địa phục hồi. Riêng mặt hàng sắt xốp (sponge iron) ghi nhận mức tăng khoảng 12% so với tháng trước, cho thấy áp lực chi phí đang lan rộng trên toàn chuỗi nguyên liệu, củng cố thêm cơ sở để các nhà máy giữ giá bán ở mặt bằng cao trong ngắn hạn.
Châu Âu
Giá HRC nội địa châu Âu tiếp tục xu hướng tăng, với khu vực Bắc Âu đạt khoảng 861-870 USD/tấn EXW, còn Ý đạt khoảng 844 USD/tấn EXW — tăng tương đương khoảng 12 USD/tấn so với tuần trước. Động lực chính vẫn đến từ nguồn cung bị thu hẹp: bên cạnh việc ArcelorMittal có kế hoạch đóng cửa hoàn toàn mảng luyện thép sơ cấp tại Duisburg, thị trường còn ghi nhận khả năng Acciaierie d'Italia (ADI) buộc phải ngừng sản xuất thép từ tháng 10 sau phán quyết của tòa phúc thẩm Milan hôm 27/8, có thể khiến Ý chỉ còn duy nhất một nhà cung cấp HRC nội địa. Dù vậy, sức mua thực tế vẫn khá yếu, người mua tiếp tục kháng cự lại mức chào tăng của nhà máy, cho thấy đà tăng giá hiện tại chủ yếu do nguồn cung dẫn dắt hơn là nhu cầu thực sự bứt phá.
Trung Đông
Thị trường nhập khẩu HRC vào khu vực Vùng Vịnh (GCC) tiếp tục chịu áp lực kép từ chi phí và logistics. Giá chào HRC 3mm Trung Quốc giao đến Jebel Ali, Sohar hay Fujairah hiện quanh mức 610-620 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với mức đánh giá 590-600 USD/tấn CFR UAE cuối tháng 8, khi cả giá chào từ Trung Quốc lẫn cước vận chuyển đều tăng. Tình trạng thiếu tàu và gián đoạn các tuyến vận chuyển trọng yếu tiếp tục là rào cản chính khiến các nhà nhập khẩu GCC gặp khó khăn trong việc bảo đảm nguồn cung ổn định.
Brazil
Điểm đáng chú ý nhất tại thị trường Brazil trong giai đoạn vừa qua là làn sóng tăng giá đồng loạt của các nhà sản xuất lớn: CSN tăng giá bán nội địa 12,75% từ 25/8, Usiminas tăng 13,10% từ 1/9, còn ArcelorMittal và Gerdau cũng đã công bố mức tăng tương tự khoảng 12-13%, trong đó riêng Gerdau áp dụng mức giá mới cho HRC và thép tấm dày từ ngày 4/9. Diễn biến này phần nào phản ánh lợi thế định giá của các nhà sản xuất nội địa nhờ hàng rào thuế quan bảo hộ (thuế 25% áp dụng cho các sản phẩm thép vượt hạn ngạch, có hiệu lực đến tháng 6/2027), giúp nhóm này duy trì được biên lợi nhuận dù nhu cầu tiêu thụ khu vực nhìn chung vẫn còn khá yếu và chưa có sự bứt phá rõ rệt.
IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO
Nhóm hàng | Chủng loại / mác | Quy cách / nguồn hàng | Đơn vị | Giá tuần này | Xu hướng giá tuần |
HRC nội địa | SS400 | Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối | vnđ/kg | 15.400-15.600 | Không đổi |
HRC nội địa | SS400 /Q235 | Khổ 2m/1m5 nhập khẩu | vnđ/kg | 15.400-15.500 | Không đổi |
HRC nhập khẩu | HRC Trung Quốc | Chào FOB | USD/tấn | 496-502 | Không đổi |
HRC nhập khẩu | HRC Indonesia | Chào CFR giao tháng 10-11 | USD/tấn | 538-540 | Giảm 8$ |
HRC nhập khẩu | HRC India | Giao T10, chào CIF | USD/tấn | 540 | Không có offer chính thức |
V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO
Ngày | Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia | Than luyện cốc Australia FOB | Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA | Phế shredded CFR Turkey ex-USA |
04/09 | 100.25 USD/tấn | 274.50 USD/tấn | 380 USD/tấn | 400 USD/tấn |
07/09 | 101.00 USD/tấn | 274.50 USD/tấn | 380 USD/tấn | 400 USD/tấn |
08/09 | 102.00 USD/tấn | 280.50 USD/tấn | 385 USD/tấn | 405 USD/tấn |
09/09 | 101.00 USD/tấn | 280.50 USD/tấn | 385 USD/tấn | 405 USD/tấn |
10/09 | 100.00 USD/tấn | 281.50 USD/tấn | 390 USD/tấn | 410 USD/tấn |
VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG
Thị trường thép trong nước và quốc tế bước vào giai đoạn cuối năm với áp lực nguồn cung ngày càng rõ nét, khi đây là thời điểm các đơn vị đẩy nhanh tiến độ mua bán để kịp tiến độ giao hàng và hoàn thành kế hoạch năm. Trong bối cảnh đó, dự kiến sang tuần sau, thị trường sẽ ghi nhận một lượng lớn hàng nhập khẩu được chốt đơn, khi các đơn vị chủ động tranh thủ nguồn cung hiện có để tránh rủi ro khan hàng vào giai đoạn cao điểm cuối năm. Tuy nhiên, khối lượng và tốc độ chốt hàng thực tế sẽ phụ thuộc khá nhiều vào diễn biến giá chào từ hai nguồn cung chính hiện nay là Indonesia và Ấn Độ — cụ thể là liệu mức giá chào của hai thị trường này có được điều chỉnh về ngưỡng các đơn vị trong nước có thể chấp nhận hay không, đây sẽ là yếu tố quyết định chính cho lượng hàng nhập khẩu thực tế được ký kết trong tuần tới.
Đối với nhóm hàng kết cấu, dự báo mặt bằng giá sẽ tiếp tục được giữ ổn định, không có nhiều biến động trong tuần tới. Mức giá hiện tại được đánh giá là đã khá hợp lý và cân bằng, phù hợp với tương quan cung-cầu hiện có, nên các đơn vị nhiều khả năng sẽ ưu tiên giữ nguyên chính sách giá thay vì tạo thêm biến động.
Riêng nhóm tôn mạ - ống thép, dự kiến sẽ tiếp tục xu hướng tăng giá trong tuần tới, khi áp lực chi phí đầu vào trên mọi phương diện — từ giá HRC nguyên liệu, giá kẽm cho đến chi phí vận chuyển, logistics — đều đang đồng loạt gia tăng. Với việc chi phí sản xuất bị đẩy lên toàn diện như vậy, các nhà máy nhiều khả năng sẽ buộc phải tiếp tục điều chỉnh giá bán để bảo vệ biên lợi nhuận, khiến mặt bằng giá nhóm hàng này khó tránh khỏi thêm một nhịp tăng mới trong thời gian tới.
VI/ HÀNG CẬP CẢNG TUẦN 36
Mặt hàng | Tổng cộng |
CÂY | 3528.241 |
TẤM | 31050.37 |
KHÔNG GỈ | 6332.058 |
HÌNH | 16014.105 |
MẠ | 3575.485 |
TÔN NÓNG | 238865.009 |
SẮT KHOANH | 19299.887 |
NGUỘI | 2117367.933 |
TÔN BĂNG | 0 |
ỐNG | 0 |
TỔNG CỘNG | 2436033.088 |








