Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tuần 37/2026: Dự báo xu hướng thép TQ

Nhìn chung, dữ liệu tuần trước cho thấy thị trường thép Trung Quốc phân hóa: thép dài giữ giá tốt hơn nhờ chi phí nguyên liệu cao và kỳ vọng siết cung, trong khi thép dẹt suy yếu rõ hơn do nhu cầu hạ nguồn chậm, tồn kho giảm không đạt kỳ vọng. Các dự báo trong tài liệu cho tuần 14–18/9 nghiêng về dao động yếu/giảm nhẹ; khó giảm sâu do chi phí và thua lỗ, nhưng cũng thiếu động lực tăng khi nhu cầu cuối nguồn chưa phục hồi.

1. THỊ TRƯỜNG THÉP XÂY DỰNG

Thép thanh (Rebar)

Diễn biến tuần 7–11/9: Giá giao kho Thượng Hải HRB400 φ20 tăng 30 NDT/tấn từ ngày 3/9 đến 10/9 lên 3.140 NDT/tấn, sau đó giảm về 3.110 NDT/tấn vào cuối tuần. Hợp đồng tương lai thép cây kỳ hạn tháng 1 trên SHFE đảo chiều từ 3.177 NDT/tấn xuống 3.108 NDT/tấn. Giá FOB Trung Quốc tăng nhẹ 1 USD/tấn lên 483 USD/tấn FOB theo trọng lượng lý thuyết. Các nhà máy chào sang Singapore 510–520 USD/tấn CFR, tương đương 485–495 USD/tấn FOB; phần lớn không sẵn sàng bán dưới 490 USD/tấn FOB.

Cung – cầu – tồn kho: Sản lượng thép cây của các nhà máy lớn tăng 25.000 tấn lên 1,72 triệu tấn; tồn kho nhà máy tăng 23.000 tấn lên 1,62 triệu tấn. Giao dịch thực tế tại các thành phố lớn giảm còn 85.000 tấn vào ngày 10/9, cho thấy nhu cầu mùa cao điểm vẫn yếu. Tồn kho thép cây tại 35 thành phố chính là 489,3 vạn tấn, giảm 16,16 vạn tấn; tồn kho thép dây 65,49 vạn tấn, giảm 0,88 vạn tấn; tổng tồn kho xã hội 554,79 vạn tấn.

Chi phí – tâm lý: Đợt tăng giá than cốc luyện kim lần thứ năm, mức 100–110 NDT/tấn, đã được nhiều nhà máy thép chấp nhận, làm chi phí sản xuất tăng thêm 50–60 NDT/tấn. Than cốc và than mỡ biến động mạnh: tăng sốc ngày 8/9 rồi giảm trong các ngày 9–11/9, gây áp lực lên tâm lý.

Hơn 90% nhà máy thép Trung Quốc được cho là thua lỗ; biên lợi nhuận chỉ còn khoảng 7,8%.

Dự báo tuần 14–18/9: Rebar nội địa dự kiến dao động yếu, biên hẹp, nghiêng giảm. Nhu cầu hạ nguồn phục hồi chậm, tồn kho nhà máy tăng và tâm lý thận trọng trước kỳ vọng Fed tăng lãi suất là các yếu tố áp lực. Tuy nhiên, chi phí nguyên liệu cao, nhà máy thua lỗ và khả năng giảm sản lượng sẽ hạn chế mức giảm sâu. Về kỹ thuật, hợp đồng tháng 1 cần theo dõi các mốc 3.080, 3.050 và 3.035 NDT/tấn; rủi ro điều chỉnh giảm còn hiện hữu. Xuất khẩu khó tăng bền khi giao dịch Đông Nam Á chậm.

Thép dây (Wire rod)

Diễn biến tuần 7–11/9: Giá thép dây FOB Trung Quốc tăng 4 USD/tấn đầu tuần lên 505 USD/tấn FOB, sau đó giảm nhẹ 1 USD/tấn xuống 504 USD/tấn FOB vào cuối tuần. Các nhà máy miền Bắc duy trì chào thép dây chất lượng làm lưới ở mức 508–510 USD/tấn FOB; một số nhà máy lớn chào SAE1008 ở mức 515–520 USD/tấn FOB. Giá xuất xưởng nội địa của thép dây ở mức 3.260–3.290 NDT/tấn. Người mua Đông Nam Á hầu như không chấp nhận mức trên 500 USD/tấn CFR, tương đương 475–485 USD/tấn FOB, khiến giao dịch trầm lắng.

Dự báo tuần 14–18/9: Wire rod chịu áp lực tương tự rebar. Giá nội địa có thể giữ quanh vùng 3.260–3.290 NDT/tấn nhưng khó tăng nếu than cốc và quặng sắt tiếp tục suy yếu. Xuất khẩu duy trì trạng thái giằng co: nhà máy giữ giá do chi phí cao, trong khi người mua Đông Nam Á chỉ trả dưới 500 USD/tấn CFR. Dự báo dao động biên hẹp, nghiêng yếu, giao dịch chậm.

2. THỊ TRƯỜNG THÉP CÔNG NGHIỆP

Cuộn cán nóng (HRC)

Diễn biến tuần 7–11/9: Giá HRC giao kho Thượng Hải giảm từ 3.360 NDT/tấn xuống 3.340 NDT/tấn; hợp đồng tương lai HRC kỳ hạn tháng 1 giảm từ 3.366 NDT/tấn xuống 3.325 NDT/tấn.

Giá HRC xuất khẩu Trung Quốc giảm dần: từ 502 USD/tấn FOB đầu tuần xuống 501 USD/tấn FOB ngày 9–10/9 và còn 499 USD/tấn FOB ngày 11/9. Các nhà máy lớn giữ chào HRC SS400 ở mức 510–515 USD/tấn FOB; nhà máy tư nhân miền Bắc chào 500–505 USD/tấn FOB, cá biệt có mức tương đương 498 USD/tấn FOB.

Giá trung bình HRC 3.0mm là 3.394 NDT/tấn, giảm 17 NDT/tấn so với tuần trước; loại 4.75mm là 3.349 NDT/tấn, giảm 18 NDT/tấn. Giá trung bình 10 thành phố trọng điểm ở mức 3.326 NDT/tấn, giảm 18 NDT/tấn so với tuần trước.

Cung – cầu – tồn kho: Tổng sản lượng HRC đạt 424,04 vạn tấn, tăng 2,34 vạn tấn; tồn kho nhà máy và xã hội cộng lại 512,78 vạn tấn, tăng 0,12 vạn tấn.

Tồn kho HRC do thương nhân và nhà máy nắm giữ giảm gần 20.000 tấn trong tuần, thấp hơn mức giảm hơn 30.000 tấn của tuần trước; các nhà máy giảm 50.000 tấn sản lượng HRC.

Giao dịch HRC tại 18 thành phố trọng điểm đạt khoảng 49.200 tấn, giảm 4.970 tấn so với phiên trước; Hàm Đan khoảng 3.980 tấn, giảm 480 tấn; Vô Tích khoảng 3.070 tấn, giảm 460 tấn.

Dự báo tuần 14–18/9: HRC tiếp tục dao động yếu, biên hẹp. Nguồn cung tương đối rộng, tồn kho giảm chậm, nhu cầu hạ nguồn từ ô tô, đóng tàu, cơ khí và kết cấu thép chưa đủ mạnh. Chi phí than cốc cao là yếu tố hỗ trợ, nhưng đà giảm của than cốc, than mỡ và quặng sắt đang làm suy yếu lực đỡ chi phí. Giá HRC nội địa dự kiến khó phục hồi bền nếu tồn kho không giảm nhanh trong 1–2 tuần tới. Xuất khẩu HRC chịu áp lực khi người mua Pakistan tìm giá dưới 500 USD/tấn FOB, gần như không khả thi với người bán. Tại ASEAN, HRC ổn định ở 536 USD/tấn CFR Việt Nam; bên bán Indonesia chào SAE1006 ở 539–540 USD/tấn CFR Việt Nam, trong khi người mua Việt Nam chỉ trả 535 USD/tấn CFR, dẫn đến không có giao dịch.

Cuộn cán nguội (CRC)

Diễn biến tuần 7–11/9: Giá loại 1.0mm là 3.775 NDT/tấn, giảm 9 NDT/tấn so với tuần trước. Giá tại Thượng Hải 3.760 NDT/tấn, giảm 10 NDT/tấn; Quảng Châu 3.770 NDT/tấn, giảm 10 NDT/tấn; Thiên Tân 3.660 NDT/tấn, giữ nguyên. Trong thành phố lớn thì có 6 thành phố có giá giảm, 3 đi ngang, mức giảm 10–20 NDT/tấn. Hoa Nam giảm mạnh hơn, Hoa Bắc kháng giảm tốt hơn.

Giá phôi cán nguội ở mức 3.230 NDT/tấn, giảm 30 NDT/tấn; từ đỉnh cuối tháng 8 đã điều chỉnh khoảng 70 NDT/tấn nhưng vẫn ở vùng cao.

Tồn kho – nhu cầu: Tồn kho  CRC toàn quốc 125,74 vạn tấn, giảm 1,28 vạn tấn.

Hoa Bắc 5,71 vạn tấn, tăng 0,06 vạn tấn; Hoa Đông 50,40 vạn tấn, tăng 0,49 vạn tấn, chuyển từ giảm sang tăng, áp lực tồn kho rõ hơn; Trung Nam 42,69 vạn tấn, giảm 1,37 vạn tấn nhờ hàng Hoa Nam chảy ra ngoài và thương nhân tích cực giảm kho. Tồn kho tổng vẫn cao so với cùng kỳ.

Nhu cầu ô tô tháng 9 cải thiện so với tháng trước nhưng vẫn chịu áp lực so với cùng kỳ; xe năng lượng mới duy trì độ dẻo dai, xuất khẩu là điểm tăng ổn định.

Ngành gia dụng: xuất khẩu hỗ trợ, nội địa chịu áp lực; sản lượng điều hòa, tủ lạnh, máy giặt tháng 9 giảm so với cùng kỳ nhưng mức giảm thu hẹp; điều hòa nội địa yếu, tủ lạnh/máy giặt tương đối ổn nhờ đơn hàng xuất khẩu. Nhu cầu CRC và thép mạ kẽm tổng thể ổn định yếu, mua hàng theo nhu cầu thực, chưa có bổ sung tồn kho quy mô lớn.

Dự báo tuần 14–18/9: CRC dự kiến dao động trong biên độ hẹp, nghiêng yếu. Biến động HRC vẫn là yếu tố dẫn dắt chính: nếu HRC tiếp tục yếu, CRC thông thường còn dư địa giảm nhẹ; nhưng nhà máy thua lỗ sẽ hạn chế mức giảm sâu. Phân hóa chủng loại tiếp tục: CRC dân dụng thông thường chịu áp lực, trong khi CRC cường độ cao, quy cách mỏng phục vụ ô tô duy trì vững hơn. Xuất khẩu CRC SPCC FOB Trung Quốc phổ biến 560–575 USD/tấn, có thời điểm chào tới 585 USD/tấn, nhưng giá thầu chỉ quanh 540 USD/tấn FOB; giao dịch chậm do nhu cầu hạ nguồn yếu.

Tóm lại

Thị trường thép Trung Quốc tuần 14–18/9 được dự báo nghiêng về dao động yếu/giảm nhẹ. Trong đó:

Thép xây dựng (rebar, wire rod): dao động biên hẹp, nghiêng yếu; chi phí cao và thua lỗ hạn chế giảm sâu, nhưng nhu cầu mùa cao điểm chưa đạt kỳ vọng. HRC tiếp tục chịu áp lực do nguồn cung tương đối rộng, tồn kho giảm chậm và nhu cầu hạ nguồn yếu. CRC dự kiến dao động hẹp, nghiêng giảm nhẹ, với mức độ biến động phụ thuộc lớn vào giá HRC, và có sự phân hóa rõ giữa các chủng loại sản phẩm (thông thường yếu hơn, cao cấp/chuyên dụng vững hơn).

Các yếu tố cần theo dõi: kỳ vọng Fed tăng lãi suất ngày 16/9, diễn biến than cốc – than mỡ – quặng sắt, tốc độ giảm tồn kho HRC, mức độ giảm sản lượng của nhà máy thép, sức mua cuối nguồn, cùng các rào cản thương mại như thuế chống bán phá giá của Mexico đối với HRC Trung Quốc/Việt Nam, rà soát AD của Thái Lan với HDG Trung Quốc, và siết hạn ngạch/CBAM của EU – Anh.

Lưu ý: Báo cáo trên được tổng hợp và phân tích dựa trên các nguồn thông tin thị trường tuần 36/2026 (7/9 -11/9) và các diễn biến đến ngày 4/9, phản ánh tình hình và dự báo triển vọng cho tuần 37 (14/9 - 18/9).