0
TỔNG HỢP THỊ TRƯỜNG TUẦN 25 (22/06-27/06)
I/MẢNG KẾT CẤU
Tuần 25 mở ra trong trạng thái thị trường kết cấu vẫn còn nặng nề từ đà điều chỉnh tuần trước. Giao dịch đầu tuần cầm chừng, người mua không có nhiều động lực xuống tiền khi xu hướng giá chưa cho thấy dấu hiệu ổn định. Cung vẫn nhiều hơn cầu, và khoảng cách giữa giá chào và giá chốt đơn tiếp tục là câu chuyện quen thuộc trên thị trường.
Thế nhưng giữa bức tranh ảm đạm đó, có một tia sáng đến từ phía Nam Trung Bộ. Vingroup triển khai loạt dự án mới tại Vũng Áng đã kích hoạt nhu cầu tìm nguồn cung từ phía chủ đầu tư – các nhà thầu nhận được yêu cầu khảo sát vật liệu, và làn sóng này lan ngay xuống chuỗi phân phối. Các đơn vị thương mại cấp 2, cấp 3 bắt đầu được liên hệ để dò giá và đánh giá năng lực cung cấp, trong khi một số nhà phân phối cấp 1 cũng nhận được cuộc gọi từ các nhà thầu đang chuẩn bị kế hoạch nguyên vật liệu. Đây chưa phải là đơn hàng thực tế, nhưng là tín hiệu chuẩn bị rõ ràng nhất mà thị trường ghi nhận được trong nhiều tuần qua.
Điểm đáng nói hơn lại đến từ diễn biến giá. Từ giữa đến cuối tuần, mặt bằng giá kết cấu chịu thêm một nhịp điều chỉnh khoảng 200 đồng/kg, đưa mức giá barem phổ biến trên thị trường xuống còn quanh 15.800 đồng/kg. Đây là mức thấp nhất ghi nhận được trong giai đoạn này và tạo ra một khoảng chênh lệch đáng chú ý: giá thép kết cấu thương mại hiện đang thấp hơn giá công bố của Hòa Phát tháng 6 tới khoảng 1.100 đồng/kg.
Thực tế đó phản ánh một điều rõ ràng: thị trường đang đi trước giá niêm yết nhà sản xuất khá xa. Hòa Phát dự kiến công bố bảng giá tháng 7 vào ngày 1/7 tới. Theo đánh giá từ nhiều đơn vị trong ngành, khả năng rất cao mức giá mới sẽ điều chỉnh giảm khoảng ~700-900 đồng/kg, tương đương mức giao dịch thực tế trên thị trường sẽ về quanh vùng 16.000-16.200 đồng/kg theo bảng giá chính thức. Động thái này nếu xảy ra sẽ giúp thu hẹp phần nào khoảng cách giữa giá niêm yết và giá chốt đơn, đồng thời là tín hiệu xác nhận cho mặt bằng giá mới mà thị trường đang tự thiết lập.
Sức ép giảm giá nội địa phần lớn đến từ diễn biến nhập khẩu. Tuần trước, HRC nhập khẩu từ Ấn Độ chào ở mức 545 USD/tấn CFR. Bước sang đầu và giữa tuần này, mức chào đã nhảy xuống 538 USD/tấn – một sự điều chỉnh đáng kể trong thời gian ngắn và cũng là mức chào thấp nhất từ phía Ấn Độ từ trước đến nay trên thị trường Việt Nam. Đặc biệt hơn, thị trường ghi nhận được khoảng 3 giao dịch tàu hàng kết cấu/HRC từ Ấn Độ trong tuần này, với lịch giao hàng cuối tháng 8 – cho thấy người mua đã thực sự xuống tiền chứ không chỉ hỏi giá.
Hàng Indonesia cũng không đứng ngoài cuộc đua. Nếu tuần trước nguồn này còn chào ở 550 USD/tấn CFR, thì tuần này giá đã rớt về 538 USD/tấn – tức là đồng loạt chạm đáy với hàng Ấn Độ. Đây có lẽ là phản ứng cạnh tranh buộc phải có khi hàng Ấn Độ liên tục tiếp cận khách hàng Việt Nam với giá ngày càng hấp dẫn.
Nhìn tổng thể, thị trường kết cấu tuần 25 đang ở trạng thái chuyển tiếp nhạy cảm. Giá đã giảm đủ sâu để kích thích một số người mua thực sự xuống tay, nhưng tâm lý chung vẫn chờ đợi bảng giá HP tháng 7 như một cột mốc định hướng. Nếu HP xác nhận giảm khoảng 880 đồng/kg, thị trường nhiều khả năng sẽ có thêm một nhịp giao dịch tốt hơn khi tâm lý người mua được tháo gỡ phần nào
II/ MẢNG TÔN – ỐNG
Khác với mảng kết cấu đang trong giai đoạn điều chỉnh giá liên tục, thị trường tôn – ống tuần này duy trì được sự ổn định tương đối. Hoạt động sản xuất tại các nhà máy diễn ra đều đặn, không có ghi nhận đáng kể nào về việc giảm ca hay điều chỉnh công suất. Giá cả trên thị trường nội địa cũng không biến động nhiều như mảng kết cấu.
Lý do quan trọng nhất giúp tôn mạ trụ vững là đơn hàng xuất khẩu. Trong khi hàng kết cấu phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu nội địa và đang chịu áp lực giảm liên tục, tôn mạ có thêm kênh tiêu thụ xuất khẩu làm điểm tựa. Đơn hàng cho quý III – cụ thể là tháng 9 – về cơ bản đã được lấp đầy ở mức ổn định. Điều đó có nghĩa là các nhà máy hiện không bị sức ép phải giảm giá để đẩy hàng tồn, không giống như tình cảnh của mảng kết cấu.
Câu chuyện đáng theo dõi hơn lúc này là đơn hàng tháng 10 trở đi. Với xu hướng nhu cầu từ các thị trường xuất khẩu trọng điểm như ASEAN và Trung Đông đang chưa thực sự ấm lên, các nhà máy sẽ cần theo dõi chặt kết quả đàm phán đơn hàng tháng 10 trong vài tuần tới để xác định hướng điều chỉnh sản xuất cho quý IV. Hiện tại thì còn quá sớm để kết luận, nhưng đây là biến số cần theo dõi sát.
Nhìn chung, mảng tôn – ống đang ở trạng thái ổn định có kiểm soát. Áp lực không thiếu, nhưng đơn hàng xuất khẩu đang đóng vai trò như một tấm đệm giúp thị trường không rơi vào vòng xoáy giảm giá như kết cấu. Tuần tới, thị trường sẽ cần thêm thông tin từ phía cầu xuất khẩu để có bức tranh rõ hơn về triển vọng quý IV.
III/ THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT QUỐC TẾ
Thị trường thép dẹt quốc tế tuần 25 tiếp tục vận hành trong trạng thái quen thuộc: nhu cầu yếu, nguồn cung không giảm, và cạnh tranh xuất khẩu ngày càng căng thẳng. Tuy nhiên điểm mới đáng chú ý tuần này không phải là giá mà là hai sự kiện ở tầm chính sách – đều có thể tác động đáng kể đến dòng chảy thép toàn cầu từ tháng 7 tới.
Trung Quốc
HRC nội địa Trung Quốc tiếp tục suy yếu khi bất động sản chưa phục hồi và tiêu thụ công nghiệp chưa cải thiện đáng kể. Giá giao ngay tại Thượng Hải giảm về quanh 3.340 NDT/tấn, trong khi futures tháng 10 trên SHFE chỉ mất thêm khoảng 2 NDT/tấn – phản ánh thị trường đang bước vào giai đoạn thấp điểm mùa hè với nhu cầu xây dựng bị hạn chế bởi thời tiết nóng và mưa.
Về xuất khẩu, một số công ty thương mại Trung Quốc hạ giá chào HRC SS400 xuống quanh 490 USD/tấn FOB để tìm đơn hàng, trong khi các nhà máy lớn cố gắng giữ ở mức 504–505 USD/tấn FOB để bảo vệ biên lợi nhuận. Khoảng cách giữa hai mức giá này cho thấy nhu cầu mua từ các thị trường quốc tế vẫn đang rất yếu, thậm chí ở mức 490 USD/tấn vẫn khó thu hút người mua vì kỳ vọng giá còn xuống nữa chưa tắt.
Ấn Độ
Ấn Độ đang trong mùa mưa, nhu cầu nội địa chậm lại kéo theo áp lực giảm giá HRC trong nước. Dù vậy, các nhà máy Ấn Độ tiếp tục đẩy mạnh xuất khẩu để bù đắp – HRC chiếm khoảng 36% tổng thép thành phẩm xuất khẩu, và Việt Nam đang nổi lên là điểm đến lớn thứ hai với lượng xuất sang tăng mạnh trong tháng 4–5. Điều này hoàn toàn nhất quán với những gì thị trường nội địa ghi nhận tuần này – giá chào HRC từ Ấn Độ xuống 538 USD/tấn CFR và có giao dịch thực tế được chốt.
Chiến lược của các nhà máy Ấn Độ là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu trong bối cảnh châu Âu chậm lại vì CBAM và điều chỉnh hạn ngạch. Trung Đông đang được định vị là thị trường trọng điểm sau khi căng thẳng Mỹ–Iran hạ nhiệt, còn Việt Nam và Đông Nam Á vẫn là điểm đến quan trọng nhờ lợi thế địa lý và nhu cầu sản xuất ổn định.
Châu Âu – Chính sách hạn ngạch mới từ 1/7
Đây là sự kiện có tầm ảnh hưởng rộng nhất tuần này. Ngày 24/6, EU chính thức công bố cơ chế hạn ngạch nhập khẩu thép mới trên Công báo Liên minh châu Âu, thay thế toàn bộ biện pháp tự vệ hiện hành kể từ ngày 1/7/2026. Tổng hạn ngạch hàng năm được ấn định ở mức 18,35 triệu tấn – thấp hơn tới 46% so với khung hạn ngạch 33,85 triệu tấn áp dụng trong năm vừa qua. Mức cắt giảm ở từng nhóm hàng còn mạnh hơn: CRC giảm 51%, thép tấm giảm 63%, HRC giảm 33%.
Điều đáng chú ý là văn bản này chưa có phân bổ hạn ngạch theo từng quốc gia – các điều khoản chi tiết vẫn đang chờ một đạo luật thực thi riêng, mà theo giới chuyên gia pháp lý rất khó ban hành kịp trước ngày 1/7. Từ tháng 10, nhà nhập khẩu sẽ phải cung cấp thêm bằng chứng về xuất xứ "nấu và đổ" – một yêu cầu mới tăng thêm rào cản kỹ thuật. Thuế ngoài hạn ngạch cũng nâng từ 25% lên 50%.
Tác động gián tiếp đến Việt Nam là rõ ràng: khi EU siết hạn ngạch, các nhà xuất khẩu Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ – vốn phụ thuộc nhiều vào thị trường châu Âu – sẽ phải tìm đầu ra mới. Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, sẽ tiếp tục là điểm đến được nhắm đến, làm gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường nhập khẩu nội địa trong những tháng tới.
Quặng sắt – Tín hiệu kỹ thuật
Sau chuỗi sụt giảm kéo dài, giá quặng sắt 62% Fe phục hồi nhẹ về quanh 98,25 USD/tấn CFR trong tuần này. Tuy nhiên đây chủ yếu là phản ứng kỹ thuật khi giá chạm vùng hỗ trợ gần 100 USD/tấn, kết hợp với tin đồn về khả năng hạn chế mua một số loại quặng Fortescue tại Trung Quốc – thông tin chưa được xác nhận chính thức. Nhu cầu thực từ phía cầu thép chưa có chuyển biến nào thực chất. Than luyện cốc giữ nguyên quanh 243 USD/tấn FOB, phế liệu HMS 80:20 CFR Thổ Nhĩ Kỳ dao động quanh 388–402 USD/tấn.
Kênh vận tải Suez – Khởi động lại thận trọng
Một diễn biến đáng ghi nhận trong tuần: các hãng tàu lớn đang thận trọng khôi phục tuyến qua Biển Đỏ và kênh Suez sau nhiều tháng gián đoạn do xung đột Trung Đông. Maersk đã cho tàu qua hành lang này lần đầu tiên kể từ tháng 3, trong khi tổng số tàu container qua Suez trong hai tuần tính đến 14/6 tăng 20% so với hai tuần trước đó. Nếu xu hướng này được duy trì, thời gian vận chuyển thép từ châu Á sang châu Âu và Trung Đông sẽ được rút ngắn, chi phí logistics giảm – yếu tố có thể tác động tích cực đến khả năng cạnh tranh xuất khẩu của các nhà sản xuất trong khu vực.
IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO
Nhóm hàng | Chủng loại / mác | Quy cách / nguồn hàng | Đơn vị | Giá tuần này | Xu hướng giá tuần |
HRC nội địa | SS400 | Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối | vnđ/kg | 15.800-15.950 | Giá giảm 200đ vào giai đoạn giữa tuần |
HRC nội địa | SS400 /Q235 | Khổ 2m/1m5 nhập khẩu | vnđ/kg | 15.700 – 15.900 | Giảm 100đ, duy trì mức thấp mới |
HRC nhập khẩu | HRC Trung Quốc | Chào FOB | USD/tấn | 490-498 | Duy trì, có ghi nhận giao dịch |
HRC nhập khẩu | HRC Indonesia | Chào CFR giao tháng 8-9 | USD/tấn | 538-540 | Giảm mạnh 10-15$ vào cuối tuần |
HRC nhập khẩu | HRC India | Giao T8, chào CIF | USD/tấn | 538-540 | Giảm 5$, ghi nhận nhiều giao dịch |
V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO
Ngày | Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia | Than luyện cốc Australia FOB | Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA | Phế shredded CFR Turkey ex-USA |
19/06 | 98.75 USD/tấn | 243.00 USD/tấn | 388 USD/tấn | 408 USD/tấn |
22/06 | 98.00 USD/tấn | 243.00 USD/tấn | 388 USD/tấn | 408 USD/tấn |
23/06 | 97.75 USD/tấn | 243.00 USD/tấn | 388 USD/tấn | 408 USD/tấn |
24/06 | 98.25 USD/tấn | 243.00 USD/tấn | 388 USD/tấn | 408 USD/tấn |
VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG
Tuần kế tiếp sẽ mở đầu với một sự kiện thị trường đang chờ đợi từ lâu: bảng giá chính thức tháng 7 của Hòa Phát. Nhiều khả năng sẽ có mức điều chỉnh giảm đáng kể – dự báo quanh 25-35 USD, tức giá niêm yết mới sẽ về khoảng 550-555 USD/tấn. Đây không phải là điều bất ngờ vì thị trường thực tế đã đi trước từ lâu, nhưng việc HP chính thức xác nhận sẽ có ý nghĩa quan trọng: nó tháo gỡ tâm lý chờ đợi của một bộ phận người mua và có thể kích thích một nhịp giao dịch bổ sung.
Đối với mảng kết cấu, kịch bản trung tâm là giá sẽ đi ngang hoặc giảm nhẹ thêm trong tuần tới trước khi bảng giá HP được công bố. Sau thời điểm đó, nếu mức giá mới phù hợp với kỳ vọng thị trường, không loại trừ khả năng xuất hiện một đợt giao dịch tốt hơn – đặc biệt khi nhu cầu từ dự án Vũng Áng của Vingroup bắt đầu chuyển từ giai đoạn khảo sát sang đặt hàng thực tế.
Diễn biến nhập khẩu sẽ tiếp tục là biến số quan trọng. Với HRC Ấn Độ và Indonesia đều đã về 538 USD/tấn, và HRC Trung Quốc vẫn đang cạnh tranh quanh 490–503 USD/tấn FOB, áp lực giữ giá thấp từ phía nhập khẩu chưa có dấu hiệu giảm. Bất kỳ động thái tăng giá nào từ nhà sản xuất nội địa đều sẽ gặp sức cản từ hàng nhập khẩu đang ở mức rất cạnh tranh.
Mảng tôn – ống sẽ tiếp tục theo dõi tiến độ đàm phán đơn hàng tháng 10. Đây là thước đo quan trọng để đánh giá liệu đơn hàng xuất khẩu quý IV có đủ sức hỗ trợ thị trường hay không. Trong ngắn hạn, sự ổn định của mảng này vẫn phụ thuộc nhiều vào đơn hàng đã có và năng lực giữ giá của các nhà máy trong bối cảnh cạnh tranh từ nguồn hàng giá rẻ quốc tế ngày càng tăng. Với tình cảnh giá giảm vào tuần tới, chắc rằng thị trường tôn mạ sẽ có động thái giảm giá hoặc truy thu dành cho thị trường nội địa.
VII/ HÀNG CẬP CẢNG TUẦN 25
LOẠI HÀNG | KHỐI LƯỢNG (TẤN) |
TÔN NÓNG | 48,025.097 |
TÔN NGUỘI | 10,601.292 |
ỐNG THÉP | 2,390.572 |
THÉP TẤM | 15,827.014 |
THÉP HÌNH | 8,202.506 |
TÔN GÂN | 494.520 |
TÔN BĂNG | 5,862.650 |
TÔN MẠ | 13,485.553 |
THÉP CÂY | 2,963.537 |
THÉP KHOANH | 4,072.263 |
VIII/ THÔNG BÁO ĐIỀU CHỈNH GIÁ TỪ CÁC NHÀ MÁY
Mức giá cho hàng thương mại hiện tại ở mức 15,800 VND/kg, giảm khoảng 200 VND so với đầu tuần. Giá tuần tới có thể giảm về mức 15,500 VND/kg.
Mức giá từ Hòa Phát nhận định giảm từ 16,900 xuống 16,000 VND/kg.

