Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TQ ngày 10/8/2026

Thị trường thép Trung Quốc trong ngày hôm nay (10/8) được dự báo sẽ tiếp tục trạng thái giằng co với tâm lý thận trọng. Các yếu tố hỗ trợ từ thị trường kỳ hạn và chi phí nguyên liệu thô đang có dấu hiệu suy yếu, trong khi nhu cầu thực tế từ hạ nguồn vẫn chưa có cải thiện rõ rệt. Kết thúc tuần giao dịch trước, giá thép dài và thép dẹt nội địa đều duy trì ổn định. Tuy nhiên, áp lực từ việc tồn kho xã hội tiếp tục tích lũy và đợt giảm giá than cốc mới nhất đang tạo ra lực cản đáng kể lên đà tăng của thép thành phẩm. Thị trường xuất khẩu ghi nhận tín hiệu trái chiều khi giá chào tăng nhưng sức mua từ nước ngoài vẫn yếu, đặc biệt tại thị trường Đông Nam Á.

TRONG NƯỚC

+ Thép xây dựng (Rebar & Wire rod)

Giá thép xây dựng trong nước dự báo duy trì ổn định với xu hướng dao động nhẹ trong ngày hôm nay, sau khi giá thép cây xuất kho tại Thượng Hải đứng ở mức 2.990 NDT/tấn vào thứ Sáu tuần trước. Khối lượng giao dịch thép vằn tại các thành phố lớn đã có dấu hiệu giảm nhẹ so với ngày hôm trước sau khi hoạt động dự trữ bù kho diễn ra sôi động trong hai ngày đầu tuần. Các nhà máy thép vẫn đang duy trì giá xuất xưởng vững chắc mặc dù các khoản lỗ đang có xu hướng nới rộng. Khả năng sinh lời của các nhà máy đã giảm 1,74 điểm phần trăm so với tuần trước, xuống còn 32,03%.

Hợp đồng tương lai thép vằn giao tháng 10 đã tăng nhẹ 2 NDT/tấn lên 3.008 NDT/tấn trong phiên cuối tuần, nhưng đà tăng này khó có thể kéo dài khi nhu cầu đầu cuối vẫn yếu do ảnh hưởng của thời tiết nắng nóng và mưa bão. Các thành viên thị trường cho biết tâm lý thận trọng đang bao trùm, và giá thép cây tại các thành phố lớn được dự báo sẽ giao dịch quanh vùng 2.970-3.050 NDT/tấn.

+ Thép công nghiệp (HRC, CRC, HDG)

Thị trường thép cuộn cán nóng (HRC) trong nước dự báo sẽ có sự phân hóa trong ngày hôm nay. Giá xuất kho HRC chủ đạo tại Thượng Hải đã tăng 10 NDT/tấn lên 3.270 NDT/tấn vào cuối tuần trước, trong khi hợp đồng tương lai HRC giao tháng 10 cũng tăng 21 NDT/tấn lên 3.243 NDT/tấn. Tuy nhiên, đà tăng này được đánh giá là khó bền vững khi tồn kho HRC tại các nhà máy và thương nhân tiếp tục tích lũy. Sản lượng HRC tuần qua giảm 50.000 tấn so với tuần trước xuống còn 2,88 triệu tấn, nhưng tiêu thụ cũng giảm, khiến tổng tồn kho tăng 20.000 tấn lên 4,46 triệu tấn.

Đối với thép cuộn cán nguội (CRC) và thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG), thị trường dự báo tiếp tục đi ngang. Giá CRC tiêu chuẩn tại Mumbai (Ấn Độ) được ghi nhận ở mức 64.000-65.000 rupee/tấn, trong khi giá HDG loại 0,8mm 80gsm tăng lên mức 72.750-73.500 rupee/tấn. Tại Trung Quốc, các thương nhân đang áp dụng chiến lược giữ giá ổn định để bán hàng, và tâm lý thăm dò, chờ đợi đang chi phối thị trường.

+ Nguyên liệu thô

Than cốc: Thị trường than cốc đang chịu áp lực giảm sau khi các biện pháp kiểm soát chặt chẽ tại tỉnh Sơn Tây được thực thi. Hợp đồng tương lai than cốc giao tháng 9 đã tăng 3,05% đạt 1.267,50 NDT/tấn do lo ngại nguồn cung bị thắt chặt. Tuy nhiên, đợt giảm giá than cốc lần thứ ba (50-55 NDT/tấn) vừa có hiệu lực sẽ tác động đến chi phí sản xuất thép trong ngắn hạn. Giá than cốc xuất xưởng tại Đường Sơn hiện ở mức 1.725 NDT/tấn (loại ướt). Các nhà máy thép có xu hướng thận trọng trong việc mua nguyên liệu khi lợi nhuận bị thu hẹp.

Quặng sắt: Giá quặng sắt nhập khẩu dự báo duy trì đà tăng nhẹ nhưng dư địa không lớn. Hợp đồng tương lai quặng sắt Singapore giao dịch ở mức 95,65 USD/tấn, trong khi giá quặng PB 60,8% tại cảng Nhật Chiếu đạt 674 NDT/tấn. Tồn kho quặng sắt tại các cảng vẫn ở mức cao, trong khi các nhà máy thép chỉ mua theo nhu cầu thực tế, hạn chế rủi ro.

Phôi thép: Giá xuất xưởng phôi thanh tại Đường Sơn giữ nguyên ở mức 2.940 NDT/tấn. Các giao dịch phôi thép xuất khẩu của Trung Quốc được chốt ở mức 450 USD/tấn FOB và giá chào đã tăng lên 455 USD/tấn FOB sau khi thị trường nội địa phục hồi nhẹ.

THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

Thị trường xuất khẩu thép Trung Quốc đang đối mặt với nhiều áp lực khi các rào cản thương mại ngày càng gia tăng và nhu cầu từ các thị trường chủ lực suy yếu.

Thép dài (Rebar, Wire rod, Billet): Giá chào xuất khẩu thép vằn của Trung Quốc duy trì ở mức 467-480 USD/tấn FOB tính theo trọng lượng lý thuyết. Tuy nhiên, sức cạnh tranh đang bị thách thức khi một nhà máy Malaysia đã cắt giảm giá chào thép vằn xuống còn 490 USD/tấn CFR Singapore. Giá chào dây thép cuộn của Indonesia duy trì ở mức 475 USD/tấn FOB cho lô hàng tháng 9. Phôi thanh xuất khẩu ghi nhận giao dịch ở mức 450-455 USD/tấn FOB, nhưng nhu cầu tổng thể vẫn trầm lắng do áp lực từ hạn ngạch nhập khẩu của EU và cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM).

Thép dẹt (HRC): Chỉ số giá xuất khẩu HRC Trung Quốc ổn định ở mức 479 USD/tấn FOB. Các mức giá chào được duy trì ở khoảng 485-490 USD/tấn FOB đối với HRC mác Q235 và SS400, trong khi các nhà máy nhỏ hơn có thể chấp nhận mức giá thấp hơn từ 480-482 USD/tấn FOB. Người mua tại Việt Nam giữ giá đặt mua ở mức 500-505 USD/tấn CFR đối với mác SAE1006, thấp hơn giá chào từ Indonesia (507-511 USD/tấn CFR). Tại các thị trường lớn như EU, nhu cầu HRC Ấn Độ đã chậm lại do kỳ nghỉ hè và sự không chắc chắn về khả năng thông quan trong quý IV. Giá HRC Ấn Độ giao CFR Châu Âu giảm 5 USD/tấn xuống còn 635 USD/tấn.

Lưu ý về rào cản thương mại: EU đã công bố mức thuế chống bán phá giá chính thức từ 5,6-9,7% đối với hàng nhập khẩu CRC từ Thổ Nhĩ Kỳ và mức 9,5% dự kiến áp dụng cho Ấn Độ. Động thái này có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại và gián tiếp ảnh hưởng đến xuất khẩu thép dẹt của Trung Quốc. Xuất khẩu thép của Trung Quốc trong tháng 7 đạt 10,12 triệu tấn, tăng 2,9% so với cùng kỳ năm ngoái, nhưng các đơn hàng xuất khẩu đã suy yếu từ cuối tháng 6 và dự kiến sẽ phản ánh vào dữ liệu thương mại tháng 8 và tháng 9.

TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG

Thị trường thép Trung Quốc trong thời gian tới được dự báo sẽ tiếp tục duy trì trạng thái dao động với xu hướng yếu, thiếu động lực bứt phá trong bối cảnh các yếu tố cơ bản chưa được cải thiện rõ rệt.

Cung - Cầu: Mặc dù sản lượng thép thô và thép thành phẩm đã có dấu hiệu điều chỉnh giảm, nhưng nhu cầu tiêu thụ vẫn ở mức thấp do ảnh hưởng của thời tiết bất lợi và mùa thấp điểm xây dựng. Tồn kho xã hội và tồn kho tại nhà máy đang có xu hướng tích lũy, tạo áp lực lên tâm lý các nhà phân phối. Thị trường đang trong pha tìm kiếm điểm cân bằng mới giữa kỳ vọng phục hồi kỹ thuật và áp lực cung-cầu thực tế.

Chi phí: Việc áp dụng đợt giảm giá than cốc lần thứ ba sẽ làm nới lỏng hỗ trợ chi phí cho các nhà máy thép, có thể dẫn đến việc hạ giá thành phẩm để đẩy hàng trong bối cảnh nhu cầu yếu. Giá quặng sắt nhập khẩu được kỳ vọng sẽ dao động trong biên độ hẹp do tồn kho cảng ở mức cao và hoạt động mua sắm cầm chừng.

Tâm lý thị trường: Sự phục hồi của thị trường kỳ hạn (hợp đồng tương lai nhóm hàng đen) đang tạo ra một số hỗ trợ tâm lý tích cực, nhưng xu hướng này thiếu tính bền vững khi không có chất xúc tác mạnh từ chính sách hoặc nhu cầu thực tế. Các thành viên thị trường dự kiến sẽ tiếp tục theo dõi sát sao diễn biến giá nguyên liệu thô và các biện pháp kích thích kinh tế từ phía chính phủ.

Rủi ro: Rủi ro giảm giá vẫn hiện hữu do áp lực từ nguồn cung trong nước, nhu cầu xuất khẩu chậm lại và các rào cản thương mại ngày càng tăng. Thị trường cần đặc biệt lưu ý đến tác động của chính sách CBAM của EU và hạn ngạch nhập khẩu thép đến dòng chảy thương mại trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Chiến lược vận hành thận trọng được khuyến nghị: Duy trì tồn kho ở mức vừa phải, ưu tiên giao dịch theo nhu cầu thực tế và tập trung theo dõi sát diễn biến giá nguyên liệu (than cốc, quặng sắt), động thái cắt giảm sản lượng của các nhà máy thép và tiến độ giải ngân vốn đầu tư công. Các nhịp phục hồi kỹ thuật có thể là cơ hội để bán hàng, nhưng không nên kỳ vọng quá lớn vào một xu hướng tăng bền vững trong giai đoạn hiện tại.