Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tổng quan thép Trung Quốc tuần 31/2026

TRONG NƯỚC

Thị trường thép xây dựng

Về tình hình tồn kho tuần này, như có thể thấy từ bảng trên, tổng lượng tồn kho ủa thép thanh cây tại 35 thành phố chính trên toàn quốc đạt 5.1953 triệu tấn, tăng 5.42 vạn tấn; tồn kho xã hội của thép cuộn dây đạt 67.97 vạn tấn, giảm 1.71 vạn tấn; tổng lượng tồn kho xã hội đạt 5.875 triệu tấn.

Tuần này, giá thép xây dựng biến động giảm, áp lực tồn kho vẫn hiện hữu, tâm lý thị trường ở mức bình thường, các thương nhân có ý định xuất hàng mạnh mẽ. Do lợi nhuận từ lò cao và lò điện sản xuất thép thanh vằn tiếp tục thua lỗ, sau khi việc hạ giá nguyên liệu than cốc được thực hiện, hiệu quả sản xuất hiện tại của các nhà máy thép vẫn nằm quanh đường hòa vốn, dự kiến sản lượng của các nhà máy thép trong tuần tới có thể sẽ tiếp tục giảm.

Về mặt nhu cầu, thị trường hiện vẫn đang trong mùa thời tiết nắng nóng và mưa nhiều, các dự án thi công hạ nguồn tiến triển chậm, tình trạng giải ngân vốn của phía đầu cuối chưa thấy cải thiện rõ rệt, nguồn vốn nhìn chung khá yếu, nhu cầu vẫn mang đặc trưng của mùa thấp điểm. Trong cục diện cung cầu cùng yếu của thị trường, áp lực từ các yếu tố cơ bản vẫn còn đó. Tuần này, đặc trưng mùa thấp điểm của nhu cầu thể hiện khá rõ nét, ý định xuất hàng của thị trường khá mạnh, giá cả biến động theo chiều hướng yếu.

Nhìn chung, lượng tồn kho thép hiện tại tiếp tục tích lũy trong bối cảnh cung cầu đều yếu, cho thấy áp lực từ phía nguồn cung hiện chưa được giảm bớt đầy đủ. Do đó, dưới kỳ vọng rằng sản lượng trong tương lai vẫn còn dư địa giảm nhất định, động lực kéo giá thép đi xuống do chi phí giảm sẽ khiến cục diện giá thép yếu tạm thời khó thay đổi. Dự kiến giá thép xây dựng trên toàn quốc trong tuần tới sẽ duy trì dao động ở mức thấp.

Bảng biến động giá thép thanh và thép dây tại các thành phố trọng điểm toàn quốc

(Đơn vị: Nhân dân tệ/tấn)

Vật liệu/quy cách

Ngày/thành phố

Thượng Hải

Hàng Châu

Bắc Kinh

Thiên Tân

Vũ Hán

Trường Sa

Thành Đô

Tây An

HRB400φ20mm Thép thanh vằn

30/07

3040

3160

3160

3150

3300

3470

3190

3420

06/08

2990

3160

3140

3100

3270

3440

3160

3390

Biến động tuần

-50

0

-20

-50

-30

-30

-30

-30

Nơi sản xuất

Nhật Chiêu

Vĩnh Cương

Hà Cương

Hà Cương

Vũ Cương

Bình Cương

Uy Cương

Tấn Cương

HPB300φ6.5mm Thép cuộn trơn (HCS)

30/07

3380

3670

3640

3720

3440

3700

3480

3520

06/08

3330

3670

3620

3670

3410

3670

3450

3490

Biến động tuần

-50

0

-20

-50

-30

-30

-30

-30

Nơi sản xuất

Bình Cương

Vĩnh Cương

Hà Cương

Hà Cương

Bình Cương

Tương Cương

Đạt Cương

Tấn Cương

Thị trường thép công nghiệp

Cuộn cán nóng

Tuần qua, giá giao ngay trung bình của thép tấm và cuộn cán nóng (HRC) loại 4.75mm trên toàn quốc đạt 3,256 nhân dân tệ/tấn, giảm 15 nhân dân tệ/tấn so với tuần trước. Thị trường trải qua xu hướng dao động yếu với diễn biến "giảm trước, tăng sau".

Hợp đồng tương lai HRC chủ lực tiếp tục sụt giảm, cơ chế liên thông giữa thị trường tương lai và giao ngay kéo giá giao ngay giảm theo, chênh lệch giá giữa các khu vực dần thu hẹp, tâm lý bi quan trên thị trường bao trùm mạnh mẽ.

Phía cung ứng, sản lượng HRC của các nhà máy thép duy trì ở mức cao, biên độ lỗ của một số nhà máy thép gia tăng, đã khởi động kế hoạch bảo dưỡng và cắt giảm sản lượng, tuy nhiên mức độ thu hẹp tổng thể của nguồn cung còn hạn chế. Xét theo từng khu vực: nguồn cung tại thị trường Hoa Bắc duy trì ổn định; các nhà máy thép tại Hoa Đông giao hàng bình thường, cộng thêm sự gia tăng của nguồn lực bên ngoài; lượng hàng đến khu vực Hoa Nam tập trung, nguồn cung dồi dào.

Phía nhu cầu đang trong mùa thấp điểm tiêu thụ truyền thống, thời tiết nắng nóng và mưa diễn ra thường xuyên, hoạt động thi công của các doanh nghiệp hạ nguồn như cơ khí, ống thép, gia công cán nguội bị hạn chế. Thị trường chủ yếu bổ sung kho theo nhu cầu, giao dịch tiếp tục trầm lắng, áp lực xuất hàng của các thương nhân lớn, ý thức hạ giá để xả hàng khá mạnh; chỉ có các lĩnh vực đóng tàu và sản xuất ô tô duy trì được một phần độ bền vững của nhu cầu cơ bản.

Tồn kho tại nhà máy và tồn kho xã hội đồng loạt tích lũy theo cả hai chiều. Tính đến ngày 6 tháng 8, tồn kho xã hội HRC trên toàn quốc đạt 3.6732 triệu tấn, tăng 3.51 vạn tấn so với tuần trước. Phân theo khu vực: lượng hàng đến Hoa Nam tập trung, áp lực tồn kho nổi bật; chỉ có khu vực Hoa Bắc chịu ảnh hưởng bởi lượng hàng đến giảm nên tồn kho được tiêu thụ nhẹ (khử kho), áp lực tồn kho kép nhìn chung đang truyền dẫn lên phía thượng nguồn.

Giá quặng sắt, than cốc và than nhiệt dao động theo chiều hướng yếu, sự hỗ trợ chi phí cho việc sản xuất thép lỏng bị nới lỏng, không gian lợi nhuận của các nhà máy thép tiếp tục bị chèn ép, một số nhà máy thép đã rơi vào cảnh thua lỗ.

Hiện tại, thị trường HRC đang hình thành cục diện phản hồi tiêu cực với các yếu tố: nguồn cung ở mức cao, nhu cầu yếu, tồn kho tích lũy và chi phí lỏng lẻo, trong ngắn hạn thị trường thiếu động lực dẫn dắt theo xu hướng. Dự kiến tuần tới HRC sẽ duy trì xu hướng dao động trong biên độ hẹp và điều chỉnh theo chiều hướng yếu; không gian hồi phục đi lên có giới hạn, phía dưới có sự hỗ trợ bởi đường đáy chi phí.

Bảng tổng hợp giá tuần thép cuộn cán nóng (31/07/2026 - 07/08/2026)

Loại 3.0mm (31/07)

Loại 3.0mm (07/08)

Biến động tuần (3.0mm)

Khu vực

Loại 4.75mm (31/07)

Loại 4.75mm (07/08)

Biến động tuần (4.75mm)

Nhà máy thép chủ đạo

3330

3320

-10

Thượng Hải

3270

3260

-10

Bắt Cương (Ben)

3340

3320

-20

Hàng Châu

3300

3280

-20

Sa Cương

3340

3330

-10

Nam Kinh

3300

3290

-10

Trung Thiết

3340

3300

-40

Bắc Kinh

3290

3250

-40

Bao Cương

3210

3220

10

Thiên Tân

3160

3170

10

Bao Cương

3330

3320

-10

Thạch Gia Trang

3280

3270

-10

Hàm Cương

3200

3210

10

Hàm Đan

3170

3180

10

Thái Cương

3290

3290

0

Lạc Sơn (Lạc Tung)

3250

3250

0

An Cương

3370

3340

-30

Trường Sa

3310

3280

-30

Vũ Cương

3300

3280

-20

Vũ Hán

3270

3250

-20

Thái Cương

3230

3230

0

Thẩm Dương

3220

3220

0

Pàn Cương (PanGang)

3290

3290

0

Cáp Nhĩ Tân

3260

3260

0

Liên Cương (LianGang)

3330

3300

-30

Trùng Khánh

3320

3290

-30

Thông Cương

3400

3350

-50

Thành Đô

3320

3270

-50

Pàn Cương (PanGang)

3450

3440

-10

Côn Minh

3390

3380

-30

Bát Cương

3340

3310

-30

Tây An

3240

3210

-30

Bao Cương

3290

3280

-10

Lan Châu

3260

3250

-10

Bát Cương

Giá trung bình HRC loại 3.0mm tuần này đạt 3,302 nhân dân tệ/tấn, giảm 14 nhân dân tệ/tấn so với tuần trước; giá trung bình HRC loại 4.75mm đạt 3,256 nhân dân tệ/tấn, giảm 15 nhân dân tệ/tấn so với tuần trước.

Cuộn cán nguội

Thị trường thép tấm và cuộn cán nguội (CRC) nội địa tuần qua chính thức thoát khỏi chuỗi giảm giá liên tục trong tháng 7, duy trì trạng thái dao động biên độ thấp tạo đáy và có nhịp hồi phục nhẹ vào phiên cuối tuần.

Cục diện thị trường định hình bởi ba yếu tố cốt lõi: "chi phí nguyên liệu nâng đỡ vùng đáy, nhu cầu tiêu thụ hạ nguồn suy yếu, kỳ vọng bước vào mùa cao điểm được nung nấu".

Diễn biến giao dịch: Giai đoạn đầu tuần, thời tiết nắng nóng cao điểm gây ức chế thanh khoản, thị trường xuất hiện tình trạng chiết khấu ngầm để đẩy hàng. Đến giữa tuần, sự phục hồi của phôi thép và thép cuộn cán nóng (HRC), kết hợp với lực kéo từ thị trường kỳ hạn ferrous (hàng hóa cơ bản), đã cải thiện đáng kể tâm lý giao dịch.

Cân đối cung - cầu: Tồn kho xã hội CRC ghi nhận mức giảm nhẹ, trong khi lượng tồn kho tại các nhà máy luyện cán tiếp tục phình to. Nhu cầu từ các ngành công nghiệp tiêu thụ chính (ô tô, gia dụng) duy trì trầm lắng do đang trong giai đoạn thấp điểm truyền thống; lực đỡ chủ yếu đến từ các đơn hàng xuất khẩu và phân khúc xe năng lượng mới (NEV). Biên độ tăng giá bị kìm hãm bởi lực cầu đầu cuối yếu, khiến thị trường mang tính chất hồi phục kỹ thuật ôn hòa thay vì tăng trưởng đơn biên.

Phía Cung ứng (Supply): Tỷ lệ duy trì công suất (Capacity Utilization) tại các nhà máy CRC mẫu trên toàn quốc đạt 82.6%, sụt giảm 1.8 điểm phần trăm so với tuần trước.

Một số dây chuyền cán thuộc khối tư nhân và các nhà máy khu vực đã triển khai kế hoạch đại tu/bảo dưỡng luân phiên nhằm giảm áp lực tồn kho thành phẩm. Tuy nhiên, thị trường không ghi nhận các đợt tạm ngừng sản xuất quy mô lớn mang tính tập trung.

Các nhà máy gia công cán tăng nhẹ lượng tồn kho HRC gối đầu, áp dụng chiến lược mua theo đơn hàng thực tế (just-in-time) khi giá ở vùng trũng, tuyệt đối không ôm hàng tồn kho lớn nhằm triệt tiêu rủi ro biến động giá nguyên liệu.

Dữ liệu Tồn kho (Inventory): Tồn kho thương mại (29 thành phố): Đạt 2.3802 triệu tấn, giảm 0.28 vạn tấn so với tuần trước. Đây là tuần thứ hai liên tiếp ghi nhận lượng hàng tồn kho dịch chuyển giảm, tuy nhiên tốc độ xả kho diễn ra rất chậm.

Tồn kho nhà máy (Mill Inventory): Tiếp tục xu hướng tích lũy, tăng 1.06 vạn tấn so với tuần trước. Sản lượng xuất xưởng vượt mức tiêu thụ thực tế, cho thấy áp lực tồn kho đã chuyển dịch từ kênh phân phối thương mại sang trực tiếp các nhà máy sản xuất.

Hoạt động thu mua của các ngành tiêu thụ chủ lực chịu áp lực lớn từ chu kỳ thấp điểm.

Ngành Ô tô: Nhiều nhà sản xuất OEM tiến hành kỳ nghỉ bảo dưỡng dây chuyền mùa hè; kế hoạch sản xuất xe chạy động cơ đốt trong (ICE) giảm so với tuần trước. Phân khúc xe năng lượng mới (NEV) cùng các đơn hàng xuất khẩu CBU (xe nguyên chiếc) giữ được độ bền vững tương đối, nhưng không đủ sức bù đắp sự sụt giảm sản lượng từ các nhà máy lắp ráp nội địa. Hoạt động thu mua đầu cuối chủ yếu bám sát các hợp đồng dài hạn (LTA) theo tháng, thiếu vắng các giao dịch tích trữ đầu cơ.

Ngành Điện máy / Thiết bị gia dụng: Giai đoạn tháng 7 - tháng 8 là thung lũng nhu cầu hàng năm đối với các mặt hàng tủ lạnh, máy giặt, điều hòa. Tồn kho thành phẩm tại kho đầu cuối cao khiến các nhà máy đẩy mạnh siết chặt lượng nguyên liệu tồn kho, chỉ mua bù đắp theo sản lượng thực tế. Lượng xuất khẩu thiết bị gia dụng có sự gia tăng biên độ nhỏ, nhưng không đủ khỏa lấp nhu cầu nội địa đang suy yếu.

Ngành Ngũ kim, Thùng chứa và Kết cấu thép: Tác động kép từ quy định hạn chế sản xuất do nắng nóng và dòng tiền lưu thông thành phẩm hạ nguồn trì trệ đã kéo tỷ lệ vận hành của các trung tâm gia công xuống mức thấp. Khối lượng và tần suất đặt hàng mua nguyên liệu duy trì ở mức nhỏ lẻ.

Thị trường thép tấm và cuộn cán nguội (CRC) tuần này dự kiến tiếp tục duy trì trạng thái dao động trong biên độ hẹp theo hướng đi lên nhẹ, với dư địa tăng giá bị giới hạn bởi sức hấp thụ thực tế của thị trường.

XUẤT KHẨU

Thị trường xuất khẩu thép của Trung Quốc trong tuần qua tiếp tục đối mặt với nhiều áp lực đè nặng từ nhu cầu quốc tế trầm lắng, sự thắt chặt của các rào cản phòng vệ thương mại cùng những biến động bất lợi về chi phí logistics. Dưới đây là bức tranh toàn cảnh về hoạt động xuất khẩu các phức hợp thép dài, thép dẹt cũng như các động lực chi phối thị trường trong tuần giao dịch vừa qua.

1. Phức hợp thép dài (Thép cây, Dây cuộn và Phôi)

Tuần qua, thị trường thép dài xuất khẩu của Trung Quốc chịu áp lực giảm giá mạnh do tâm lý bi quan từ thị trường nội địa và sự sụt giảm của thị trường kỳ hạn.

Thép cây (Rebar): Chỉ số giá thép cây FOB Trung Quốc giảm xuống mức 467 USD/tấn. Các nhà máy lớn đồng loạt hạ giá chào xuất khẩu trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường đích như Đông Nam Á rất chậm chạp. Các đơn hàng chốt thành công ở mức giá thấp (465-478 USD/tấn FOB tùy điều kiện) chủ yếu mang tính chất thăm dò, trong khi người mua nước ngoài đa phần giữ trạng thái đứng ngoài quan sát do lo ngại giá tiếp tục điều chỉnh.

Dây cuộn (Wire rod): Giá xuất khẩu giảm nhẹ về mức 491 USD/tấn FOB. Mặc dù các nhà máy lớn duy trì giá chào cao, nhưng thực tế giao dịch tại thị trường đường biển gặp khó khăn trước sự cạnh tranh gay gắt từ các nguồn cung giá rẻ hơn (đặc biệt là Indonesia chào ở mức 475 USD/tấn FOB).

Phôi thanh (Billet): Giá chào xuất khẩu giảm xuống mức 450-455 USD/tấn FOB. Sau khi giá giảm, nhu cầu hỏi hàng từ các thị trường như Thổ Nhĩ Kỳ và ASEAN có dấu hiệu tăng lên, cho thấy lực mua bắt đáy bắt đầu xuất hiện khi giá chạm mức thấp nhất kể từ tháng 1.

2. Phức hợp thép dẹt (HRC, CRC, HDG và Phôi phiến)

Thị trường thép dẹt Trung Quốc trải qua tuần giao dịch trầm lắng, các nhà sản xuất buộc phải giảm giá để duy trì dòng tiền xuất khẩu.

Thép cuộn cán nóng (HRC): Giá xuất khẩu giảm về mức 478-479 USD/tấn FOB. Các nhà máy lớn (như phía Đông Trung Quốc) đã phải đưa ra các mức chiết khấu đáng kể (có thể lên tới 25 USD/tấn tùy đơn hàng) để cạnh tranh. Người mua tại các thị trường ASEAN và Trung Đông duy trì thái độ thận trọng trước các biện pháp chống bán phá giá và rủi ro vận tải biển. Mặc dù thị trường nội địa Trung Quốc có dấu hiệu phục hồi nhẹ vào cuối tuần, nhưng giá xuất khẩu vẫn duy trì xu hướng đi ngang do áp lực dư cung.

Thép cán nguội (CRC) & Thép mạ (HDG): Giá chào hàng ghi nhận ở mức 540-552 USD/tấn FOB cho CRC và 548-560 USD/tấn FOB cho HDG. Hoạt động xuất khẩu các sản phẩm này gặp khó khăn hơn do các chính sách phòng vệ thương mại mới từ EU và Nhật Bản (áp thuế chống bán phá giá tạm thời).

3. Động lực thị trường và các yếu tố tác động

Cung - Cầu và Sản xuất: Các nhà máy thép Trung Quốc đang nỗ lực cắt giảm sản lượng (thông qua bảo trì lò cao và dây chuyền cán) để tái cân bằng cung cầu và giảm áp lực tồn kho tại nhà máy. Tuy nhiên, sản lượng vẫn duy trì ở mức cao so với nhu cầu thực tế.

Tác động vĩ mô và Chính sách: Sự thiếu vắng các gói kích thích kinh tế ngắn hạn mạnh mẽ từ Chính phủ Trung Quốc khiến tâm lý nhà đầu tư yếu đi. Hiệp hội Sắt thép Trung Quốc (CISA) đã kêu gọi các nhà máy tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống cấp phép xuất khẩu để tránh các vụ kiện thương mại và điều tiết lượng hàng xuất khẩu ồ ạt.

Logistics và Địa chính trị: Căng thẳng tại Eo biển Hormuz và Biển Đen làm gián đoạn chuỗi cung ứng, đẩy chi phí vận tải đường biển lên cao, gây bất lợi cho việc xuất khẩu hàng hóa từ Trung Quốc sang các khu vực này.

Rào cản thương mại: Đây là yếu tố gây lo ngại lớn nhất trong tuần. EU đã khởi động xem xét bổ sung các sản phẩm thép vào cơ chế tự vệ và áp thuế chống bán phá giá mạnh đối với thép cán nguội từ nhiều nguồn, trong đó có Trung Quốc và các đối tác thương mại lân cận. Điều này đang định hình lại chiến lược phân bổ xuất khẩu của các nhà máy, buộc họ phải tìm kiếm cơ hội tại các thị trường mới nổi thay vì các thị trường truyền thống đang ngày càng khép kín bởi các biện pháp phòng vệ thương mại.