Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TG ngày 10/8/2026

Thị trường thép toàn cầu (không bao gồm Trung Quốc) tiếp tục duy trì trạng thái trầm lắng theo mùa vụ do thời điểm nghỉ hè kéo dài tại châu Âu và nhu cầu yếu ở nhiều khu vực. Tuy nhiên, thị trường xuất hiện những tín hiệu siết chặt nguồn cung và các biến động về chính sách thương mại. Các yếu tố cốt lõi chi phối thị trường bao gồm:

Rào cản thương mại và áp thuế chống bán phá giá tại EU: Ủy ban Châu Âu (EC) chính thức công bố áp thuế chống bán phá giá (AD) từ 5,6% đến 28% đối với thép cuộn cán nguội (CRC) nhập khẩu từ Ấn Độ, Nhật Bản, Đài Loan, Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam. Động thái này làm gia tăng sự lo ngại về nguồn cung hạ nguồn, trực tiếp thúc đẩy biên độ giá CRC và củng cố vị thế định giá của các nhà máy nội địa EU.

Bảo hộ thương mại gia tăng tại Trung Đông: Saudi Arabia áp thuế chống bán phá giá từ 16,96% đến 29,94% đối với ống gang dẻo nhập khẩu từ Ấn Độ nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Trong khi đó, các rào cản từ cơ chế CBAM và hệ thống hạn ngạch nhập khẩu nghiêm ngặt của Anh và EU tiếp tục buộc các nhà xuất khẩu tại châu Á và Thổ Nhĩ Kỳ phải tái cơ cấu dòng chảy thương mại.

Nguồn cung phôi dẹt (Slab) dịch chuyển về thị trường Mỹ: Các nhà máy Indonesia đẩy mạnh hạ giá chào phôi dẹt thương mại xuống 460 USD/tấn FOB. Mức giá này tạo ra chênh lệch chi phí (arbitrage) khoảng 70–80 USD/tấn so với nguồn cung từ Brazil (575–585 USD/tấn FOB), giúp hàng châu Á gia tăng thị phần nhập khẩu vào Mỹ.

Nguồn cung và logistics thép Iran bị thắt chặt: Do các hành động thù địch địa chính trị ở Biển Đen/Địa Trung Hải và tình trạng ùn tắc giao thông dịp lễ Arbaeen, vận tải đường biển của Iran bị đình trệ. Các nhà sản xuất Iran phải tập trung vào tuyến đường bộ sang các nước lân cận (CIS, Afghanistan, Iraq) hoặc nhắm tới Đông Nam Á với biên độ chi phí vận chuyển và tài chính gia tăng.

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

Châu Âu (EU & Anh)

HRC: Giá HRC Tây Bắc Âu duy trì ổn định quanh mức 717–720 EUR/tấn EXW (giá chào cơ bản giao hàng đạt 730–750 EUR/tấn). Thị trường giao dịch chậm do nghỉ hè, người mua và nhà máy chủ yếu chờ đợi tín hiệu rõ ràng cho các đơn hàng quý IV. Tại Ý, giá HRC chịu áp lực giảm nhẹ xuống 719 EUR/tấn EXW do vắng bóng giao dịch. Mức giá nhập khẩu HRC vào Anh đi ngang ở mức 705 GBP/tấn giao tới West Midlands.

CRC: Thông tin áp thuế AD từ 5,6% đến 28% đối với CRC nhập khẩu khiến thị trường kỳ vọng nguồn cung thắt chặt. Các nhà máy Tây Bắc Âu đã đẩy giá chào CRC lên 840 EUR/tấn EXW và đang đặt mục tiêu tiến tới mốc 900 EUR/tấn EXW.

Thép tấm (Plate): Giá thép tấm tại Ý nhích nhẹ lên mức 720 EUR/tấn EXW sau khi xác lập vùng đáy 690–700 EUR/tấn. Tại Bắc Âu, giá thép tấm mỏng điều chỉnh giảm nhẹ 5 EUR/tấn, lùi về 795 EUR/tấn.

Đông Nam Á & Ấn Độ

HRC Nhập khẩu (ASEAN): Giá HRC CFR Việt Nam giữ ở mức 506 USD/tấn. HRC mác SAE1006 từ Indonesia ghi nhận giao dịch ở mức 501 USD/tấn CFR, trong khi giá chào mới dao động khoảng 507–511 USD/tấn CFR. HRC mác SAE1006 từ Ấn Độ chốt giao dịch ở mức 508 USD/tấn CFR. Nhu cầu hạ nguồn tại Việt Nam vẫn trầm lắng, khách hàng duy trì tâm lý chờ đợi Formosa Hà Tĩnh và các nhà máy nội địa điều chỉnh giá.

Ấn Độ: Giá HRC nội địa Ấn Độ ổn định ở mức 57.300 Rupee/tấn (601 USD/tấn) EXW Mumbai sau khi các nhà máy rút lại các khoản chiết khấu. Giá xuất khẩu HRC FOB Ấn Độ giảm nhẹ xuống 535 USD/tấn FOB do cầu từ EU chậm lại trong kỳ nghỉ hè.

Trung Đông & Bắc Mỹ

Iran: Thị trường phôi dẹt (Slab) nội địa và xuất khẩu đi ngang. Mức giá mục tiêu đấu giá xuất khẩu của các nhà máy Iran là 430 USD/tấn FOB (khả thi ở mức 410–420 USD/tấn FOB). Hướng xuất khẩu sang Đông Nam Á có giá khả thi rơi vào khoảng 455–465 USD/tấn CFR.

Thổ Nhĩ Kỳ: Giá HRC nội địa ổn định ở mức 590 USD/tấn EXW; giá chào xuất khẩu giữ ở mức 575 USD/tấn FOB nhưng các giao dịch sang EU tạm dừng.

Bắc Mỹ: Tại Mexico, giá HRC EXW tăng lên 16.850–16.925 Peso/tấn (982–986 USD/tấn) do giá HRC tại Mỹ đứng ở mức cao (1.179 USD/tấn ngắn) và thuế nhập khẩu 35% áp lên các nước không có FTA giúp giảm áp lực cạnh tranh. Tại Mỹ, phôi dẹt nhập khẩu từ Indonesia (460 USD/tấn FOB) cạnh tranh gay gắt, làm giảm mạnh thị phần của Brazil (575–585 USD/tấn FOB).

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

Thổ Nhĩ Kỳ

Thép cây (Rebar): Các nhà máy đẩy giá chào nội địa tăng nhẹ lên 580 USD/tấn EXW (chưa VAT) nhằm cải thiện biên lợi nhuận so với chi phí phế liệu. Tại khu vực Marmara, giá chào đạt 595–600 USD/tấn EXW. Trên thị trường xuất khẩu, giá thép cây tăng nhẹ lên 577,50–585 USD/tấn FOB.

Phôi thép & Dây thép cuộn: Đánh giá giá dây thép cuộn xuất khẩu giảm nhẹ xuống 582,50 USD/tấn FOB. Nhập khẩu phôi thép của Thổ Nhĩ Kỳ trong quý II tăng 11,6% so với cùng kỳ, trong đó nguồn cung từ Nga tăng 52% (đạt 394.929 tấn).

Khu vực GCC (Saudi Arabia & UAE)

UAE: Giá thép cây tháng 8 bị điều chỉnh giảm 50 Dirham/tấn xuống còn 2.890 Dirham/tấn (787 USD/tấn) EXW do nhu cầu xây dựng suy yếu.

Saudi Arabia: Nhà sản xuất Hadeed giữ nguyên giá chào thép cây tháng 8 ở mức 2.800 Riyal/tấn (747 USD/tấn) CPT Riyadh và dây thép cuộn ở mức 2.850 Riyal/tấn.

Châu Á & Các thị trường khác

Đông Nam Á: Giá thép cây CFR Singapore giảm nhẹ 2 USD/tấn xuống 493 USD/tấn CFR. Các nhà máy Malaysia giảm giá chào thép cây xuống 490 USD/tấn CFR do khối lượng xuất khẩu sang EU bị thu hẹp bởi hạn ngạch và CBAM. Giá phôi 3SP từ Indonesia chào bán ở mức 455 USD/tấn FOB.

Iran: Xuất khẩu phôi thép bằng đường biển gặp khó khăn, giá FOB ấn định quanh 405–410 USD/tấn FOB. Các giao dịch đường bộ sang Afghanistan và Uzbekistan duy trì quanh mức 385–387 USD/tấn EXW. Giá thép cây chào xuất khẩu qua đường bộ đạt 410–420 USD/tấn EXW và 435–437 USD/tấn FCA biên giới.

---

DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THẾ GIỚI

Triển vọng thị trường thép toàn cầu (không bao gồm Trung Quốc) trong ngắn hạn tiếp tục vận hành theo hai kịch bản dựa trên nhịp quay trở lại của thị trường sau kỳ nghỉ hè và biến động rào cản thương mại:

1. Thép dẹt (HRC, CRC, HDG, Plate):

Châu Âu: Giá HRC dự báo sẽ giữ đà ổn định và tăng nhẹ trong tháng 9 khi người mua quay lại chốt đơn hàng cho quý IV. Phân khúc CRC và HDG có dư địa tăng giá mạnh hơn, hướng tới mốc 900 EUR/tấn EXW do tác động trực tiếp từ thuế chống bán phá giá chính thức của EU làm đứt gãy nguồn cung giá rẻ nhập khẩu.

Đông Nam Á: Giá HRC nhập khẩu dự báo giằng co trong biên độ 500–510 USD/tấn CFR Việt Nam. Áp lực cạnh tranh từ HRC Ấn Độ và Indonesia sẽ kìm hãm đà tăng. Các nhà sản xuất nội địa có thể điều chỉnh nhẹ giá bán để giữ thị phần.

2. Thép dài (Rebar, Wire Rod, Billet):

Thổ Nhĩ Kỳ: Giá thép cây xuất khẩu dự báo dao động trong khoảng 575–590 USD/tấn FOB. Chi phí phế liệu nhập khẩu ổn định và kỳ vọng các đại lý quay lại bổ sung tồn kho sau kỳ nghỉ sẽ nâng đỡ giá nội địa, dù áp lực từ hạn ngạch EU và chi phí CBAM vẫn kìm hãm sức bật xuất khẩu.

Khu vực GCC: Thị trường thép cây tại UAE và Saudi Arabia dự báo tiếp tục đi ngang trong tháng 8. Các dự án cơ sở hạ tầng lớn mới được trao thầu sẽ cần thêm thời gian để chuyển hóa thành cầu thực tế trên thị trường giao ngay.

3. Các yếu tố rủi ro và biến số cần theo dõi:

Chính sách phòng vệ thương mại: Việc công bố chi tiết thuế AD đối với CRC tại EU và thuế AD ống gang dẻo tại Saudi Arabia sẽ thúc đẩy xu hướng bảo hộ lan rộng sang các khu vực khác.

Rủi ro logistics và địa chính trị: Tình trạng căng thẳng hải trình tại Biển Đen và Biển Đỏ, kết hợp với ùn tắc tại các cửa khẩu đường bộ của Iran, sẽ tiếp tục làm tăng chi phí vận tải/tài chính, nới rộng khoảng cách giá giữa xuất xưởng (EXW/FOB) và giao hàng (CFR/CPT).

Chi phí nguyên liệu: Biến động giá phế liệu HMS 1&2 và than cốc sẽ đóng vai trò là mức sàn chi phí cho các nhà máy EAF và lò cao, quyết định khả năng chấp nhận chiết khấu của nhà sản xuất.

Tóm tắt biên độ giá dự báo cho các sản phẩm chính:

HRC EXW Châu Âu:710 – 740 EUR/tấn.

CRC EXW Châu Âu: 840 – 890 EUR/tấn (mục tiêu 900 EUR/tấn).

HRC CFR Việt Nam:** 500 – 510 USD/tấn.

Rebar FOB Thổ Nhĩ Kỳ: 575 – 590 USD/tấn.

Rebar EXW UAE:** 2.870 – 2.900 Dirham/tấn.

Merchant Slab FOB Indonesia: 455 – 465 USD/tấn.

Phôi thép (Billet) FOB Iran: 405 – 415 USD/tấn.

---

Lưu ý:  Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.