Thị trường thép Trung Quốc vẫn chịu áp lực trước nhu cầu yếu, chi phí tăng cao gây áp lực lên lợi nhuận sản xuất.
Thị trường thép trong nước
Thép xây dựng
Giá than cốc luyện kim đã tăng từ 300-400 nhân dân tệ/tấn kể từ cuối tháng 3 sau 8 đợt thông báo tăng giá và chuẩn bị cho đợt tăng giá thứ chín, dự kiến thực hiện vào ngày 26/6 song lần tăng này dự kiến có thể gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các nhà sản xuất thép do nhu cầu thép xây dựng yếu và giá thép thanh chỉ tăng rất ít, càng làm giảm lợi nhuận của các nhà máy. Các nhà tham gia thị trường dự đoán một số nhà máy sẽ giảm sản lượng trong tháng 7, vì nhu cầu thép xây dựng có khả năng suy yếu hơn nữa trong mùa hè.
Sản lượng thép thanh của Trung Quốc trong tháng 5 giảm 10.5% so với cùng kỳ năm ngoái xuống còn 15.22 triệu tấn, theo số liệu từ Cục Thống kê Quốc gia. Sản lượng từ tháng 1 đến tháng 5 giảm 12.2% so với cùng kỳ năm ngoái xuống còn 72.57 triệu tấn.
Mưa lớn đang gây thêm áp lực lên hoạt động xây dựng. Nhu cầu yếu theo mùa ngày càng rõ rệt, với tiêu thụ thép ở khâu hạ nguồn vẫn trì trệ, hạn chế tiềm năng tăng giá thép. Các thương nhân Trung Quốc đã cắt giảm giá chào bán thép thanh từ 10-20 nhân dân tệ/tấn để giảm lượng hàng tồn kho. Các nhà máy Trung Quốc giữ giá thép thanh xuất xưởng ổn định do giá than cốc luyện kim tăng. Nhưng một số nhà sản xuất lớn bắt đầu siết chặt chi phí mua phế liệu do thua lỗ. Công ty Giang Tô Shagang đã giảm giá mua phế liệu thép nặng loại 3 xuống 30 nhân dân tệ/tấn, còn 2,470 nhân dân tệ/tấn.
Giá thép thanh xuất kho tại Thượng Hải giảm 10 nhân dân tệ/tấn (1.47 USD/tấn) xuống còn 3,110 nhân dân tệ/tấn, trong khi hợp đồng tương lai thép thanh kỳ hạn tháng 10 giảm 2 nhân dân tệ/tấn xuống còn 3,111 nhân dân tệ/tấn.
Thép công nghiệp
Giá HRC giao tại kho Thượng Hải ổn định ở mức 3,340 nhân dân tệ/tấn (494.46 USD/tấn) vào ngày 24/6.
Người bán duy trì giá ở mức 3,340-3,350 nhân dân tệ/tấn. Tâm lý thị trường vẫn ảm đạm do giao dịch chậm chạp trên thị trường giao ngay và hầu hết các nhà tham gia đều thiếu tự tin rằng thị trường sẽ thoát khỏi tình trạng ảm đạm trong vài tuần tới. Thị trường nội địa Trung Quốc có khả năng tiếp tục biến động trong biên độ hẹp do chi phí hỗ trợ ổn định từ than cốc luyện kim bù đắp áp lực giảm giá từ nhu cầu hạ nguồn chậm kéo dài.
Hợp đồng HRC tháng 10 trên Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải đã giảm 0.03% so với giá thanh toán ngày giao dịch trước đó, xuống còn 3,325 nhân dân tệ/tấn vào ngày 24/6.
Thị trường xuất khẩu
Giá chào bán từ các nhà máy lớn của Trung Quốc giảm từ 500-510 USD/tấn FOB đầu tuần này xuống còn 495-505 USD/tấn FOB hôm qua do lượng đặt hàng từ người mua nước ngoài chậm lại.
Mặc dù một số nhà máy hàng đầu duy trì giá bán mục tiêu ở mức 505-510 USD/tấn FOB, nhưng các chuyên gia cho rằng người mua khó có thể chấp nhận mức giá này. Giá chào bán khống của các thương lái ở mức 490-495 USD/tấn FOB, thu hút ít sự quan tâm trên thị trường vận tải biển.
Triển vọng
Về vĩ mô, Mỹ và Iran đàm phán thành công đã làm giảm căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông. Giá dầu quốc tế dự kiến tiếp tục giảm, dẫn đến việc giảm đồng thời chi phí nhiên liệu tàu biển và chi phí bảo hiểm chiến tranh, từ đó đẩy giá cước vận chuyển quặng sắt vào xu hướng giảm. Tuy nhiên, năng lực vận chuyển hàng rời ngắn hạn đang khan hiếm, và kỳ vọng về việc bổ sung hàng hóa cho mùa cao điểm trong nửa cuối năm vẫn còn, khiến cho việc giảm mạnh giá cước vận chuyển khó có thể xảy ra.
Một yếu tố ảnh hưởng khác là sự chuyển hướng sang chính sách thắt chặt lãi suất trong biểu đồ dự báo lãi suất tháng 6 của Cục Dự trữ Liên bang, làm tăng kỳ vọng lạm phát và duy trì khả năng tăng lãi suất trong năm nay. Đồng đô la mạnh lên đã kìm hãm định giá hàng hóa và tài chính, tiếp tục kéo giá hàng hóa và năng lượng xuống.
Dữ liệu kinh tế và thép đều suy yếu trên diện rộng trong tháng 5, với nhu cầu người tiêu dùng cuối cùng kéo giá xuống đáng kể. Tăng trưởng đầu tư cơ sở hạ tầng giảm mạnh xuống 0.6% trong 5 tháng đầu năm, khởi công xây dựng mới vẫn yếu, và tiêu thụ xi măng và thép ô tô đồng thời giảm. Cùng với mùa mưa ở miền Nam Trung Quốc, hoạt động xây dựng bị hạn chế, dẫn đến sự chuyển dịch từ giảm tồn kho sang tích lũy tồn kho trong các sản phẩm thép. Về phía cung, các nhà máy thép chủ động giảm sản lượng để đối phó với nhu cầu yếu. Sản lượng thép thô và thép thành phẩm đều giảm so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 5. Sự thu hẹp nguồn cung này đã hỗ trợ giá thép, hạn chế khả năng giảm mạnh, và thị trường duy trì sự cân bằng yếu giữa cung và cầu.
Từ góc độ thị trường nội địa, các quy định an toàn nghiêm ngặt vẫn được áp dụng tại các khu vực sản xuất than chính, hạn chế việc khôi phục sản xuất trên diện rộng. Công tác kiểm tra an toàn mỏ than trong nước đang được thực hiện nghiêm ngặt, làm khan hiếm nguồn cung than cốc. Giá than cốc loại thấp lưu huỳnh đã tăng lũy kế hơn 400 nhân dân tệ/tấn trong đợt này, và đợt tăng giá than cốc lần thứ tám đã được thực hiện, liên tục làm tăng chi phí nguyên liệu và siết chặt lợi nhuận của các nhà máy thép. Trong khi đó, giá quặng sắt liên tục giảm đã trở thành điểm tựa duy nhất cho các nhà máy thép, cùng với việc các nhà cung cấp quặng sắt tiếp tục nhượng bộ giúp ngăn chặn tình trạng thua lỗ trên diện rộng.
Tóm lại, thị trường thép nhìn chung chịu ảnh hưởng từ sự thay đổi chính sách tiền tệ theo hướng thắt chặt của Cục Dự trữ Liên bang, căng thẳng ở Trung Đông giảm bớt và giá các mặt hàng như dầu thô giảm. Giá quặng sắt thậm chí còn chạm mức thấp nhất trong một tháng, gây áp lực giảm giá lên thép. Tuy nhiên, so với sự điều chỉnh giá nguyên liệu thô, giá thép vẫn tương đối ổn định, không có biến động mạnh. Nếu giá tiếp tục giảm, điều này có thể buộc các nhà máy thép phải giảm sản lượng hơn nữa, điều rất quan trọng để đảm bảo lợi nhuận từ các nhà cung cấp thượng nguồn. Tuy nhiên, xuất khẩu là một biến số quan trọng khác; nếu xuất khẩu không gặp phải trở ngại đáng kể, thì khả năng giá thép giảm mạnh trong ngắn hạn là không cao.
Thị trường dự kiến sẽ tiếp tục quá trình tạo đáy. Phạm vi giao dịch dự kiến cho hợp đồng thép thanh trong thời gian còn lại tháng 6 là 3,100-3,150 NDT/tấn.



