Tuần 29/2026: Dự báo xu hướng thép TG
I. THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT
1. Khu vực Châu Âu & Thổ Nhĩ Kỳ
Châu Âu (EU): Giá thép cuộn cán nóng (HRC) nội địa ghi nhận đà nhích tăng nhẹ lên mức 704,75–707 EUR/tấn xuất xưởng (EXW) tại Tây Bắc Âu và Ý. Sự gián đoạn từ các luồng hàng nhập khẩu do việc thắt chặt hạn ngạch tự vệ mới (áp dụng từ ngày 1/7) và thời gian tạm dừng thông quan hai tuần đã tạo thêm nhu cầu cho sản xuất nội địa. Hạn ngạch HRC của Thổ Nhĩ Kỳ nhập vào EU bị vượt mức nghiêm trọng (trên 370.000 tấn đăng ký thông quan so với hạn ngạch 160.574 tấn/quý), chịu thuế phân bổ tỷ lệ ước tính 12–12,5% (hoặc lên tới 28,4% nếu không dùng hạn ngạch FTA CSQ bổ sung). Nhiều lô hàng HRC từ Indonesia, Thái Lan và thép tấm Thổ Nhĩ Kỳ đã bị các thương nhân hủy bỏ hoặc chuyển hướng sang các thị trường ngoài EU (như Bắc Phi) do rủi ro thuế vượt hạn ngạch.
2. Khu vực Bắc Mỹ (Mỹ)
Thị trường thép dẹt Mỹ duy trì đà tăng trưởng và ổn định nhờ tiêu thụ tốt từ các ngành công nghiệp hạ nguồn như sản xuất ô tô, điện mặt trời và trung tâm dữ liệu. Nguồn cung HRC giao ngay tiếp tục khan hiếm khi nhiều mini-mill vùng Trung Tây ngừng chào đơn hàng mới. Giá thép tấm (Plate) được dự báo duy trì xu hướng tăng trong ít nhất 90 ngày tới do lo ngại thắt chặt nguồn cung từ các kế hoạch bảo trì kéo dài vào mùa thu.
3. Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam: Giá HRC nhập khẩu tiếp tục suy yếu. Formosa Hà Tĩnh công bố mức chiết khấu 8 USD/tấn cho các lô hàng giao tháng 8–9 (giảm so với mức 12 USD/tấn dự kiến trước đó), đưa mức chào giá chính thức về khoảng 538–548 USD/tấn CIF. Giá chào HRC SAE1006 từ Indonesia và Ấn Độ dao động ở mốc 520–522 USD/tấn CFR, trong khi mức giá đặt mua từ khách hàng Việt Nam hạ xuống 505–510 USD/tấn CFR. Đáng chú ý, một nhà máy Việt Nam đã chốt giao dịch bán HRC mác SAE1006 sang Hàn Quốc ở mức 545–550 USD/tấn CFR và sang Thổ Nhĩ Kỳ ở mức 505–515 USD/tấn FOB.
Ấn Độ: Giá HRC nội địa giữ ổn định ở mức 57.350 INR/tấn EXW Mumbai nhờ các đơn hàng xuất khẩu thắt chặt nguồn cung trong nước. Giá xuất khẩu HRC Ấn Độ sang EU ghi nhận giao dịch ở mức 635–640 USD/tấn CFR EU (giảm 10 USD/tấn).
4. Thị trường Mỹ
Giá HRC xuất xưởng duy trì xu hướng vững chắc và tăng nhẹ lên mức 1.160–1.165 USD/tấn ngắn (ST) EXW. Nguồn cung giao ngay bị hạn chế do các nhà máy phải xử lý lượng đơn hàng tồn đọng và thời gian giao hàng kéo dài (trung bình 7,4–7,7 tuần). Ngược lại, giá HRC nhập khẩu vào Mỹ giảm 20 USD/ST xuống còn 1.040 USD/ST DDP Houston.
5. Thị trường Trung Đông (GCC & Ả Rập Xê Út)
Giá HRC nhập khẩu CFR UAE giảm 35 USD/tấn xuống còn 565 USD/tấn CFR do rủi ro vận tải gia tăng và chi phí tắc nghẽn tại cảng Fujairah. Tại Ả Rập Xê Út, HRC nội địa từ nhà sản xuất Hadeed giao dịch ở mức 2.550–2.600 SAR/tấn (giá niêm yết 2.700 SAR/tấn).
II. THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI
1. Châu Á - Thái Bình Dương & Ấn Độ
Ấn Độ: Giá thép thanh (rebar) nội địa mác lò cao 12mm tại Mumbai giảm xuống mức 48.750 INR/tấn (506 USD/tấn) EXW do nhu cầu mùa mưa trầm lắng. Phôi thép (billet) Ấn Độ xuất khẩu sang Philippines và Việt Nam ghi nhận giá chào 470–475 USD/tấn FOB.
Đông Nam Á: Giá rebar nhập khẩu tại Singapore tăng nhẹ 3 USD/tấn lên mức 502 USD/tấn CFR (trọng lượng lý thuyết). Một nhà máy Malaysia đã chốt bán rebar sang Hồng Kông ở mức 500 USD/tấn CFR (trọng lượng thực tế). Giá chào phôi 3SP từ Việt Nam ở mức 460 USD/tấn FOB và từ Indonesia là 465 USD/tấn FOB.
2. Thổ Nhĩ Kỳ & Địa Trung Hải
Thép thanh & Cuộn trơn: Giá rebar nội địa Thổ Nhĩ Kỳ giảm nhẹ xuống mốc 565 USD/tấn EXW (chưa VAT). Giá chào xuất khẩu rebar giữ ổn định ở mức 567,5–570 USD/tấn FOB trong điều kiện giao dịch trầm lắng do kỳ nghỉ lễ.
Thép phế nhập khẩu: Giá phế liệu đường biển sâu HMS 1&2 (80:20) nhập khẩu vào Thổ Nhĩ Kỳ duy trì đi ngang ở mức 369–370 USD/tấn CFR. Người mua Thổ Nhĩ Kỳ ưu tiên chốt các lô hàng đường biển ngắn (short-sea) từ khu vực Balkan và Địa Trung Hải với giá 340–345 USD/tấn CFR.
3. Thị trường Nga & Châu Âu (Ý/Tây Ban Nha)
Nga: Giá rebar nội địa tại thị trường Moscow tăng vọt lên mức 60.000–61.000 RUB/tấn CPT (tương đương 631–641 USD/tấn chưa VAT) do tình trạng thiếu hụt nguồn cung chủng loại 8–12mm và chi phí phế liệu đầu vào tăng cao.
Châu Âu: Giá rebar nội địa tại Ý thu hẹp về mức 680–700 EUR/tấn EXW (giá cơ sở 420–440 EUR/tấn EXW). Các nhà máy Ý đẩy mạnh xuất khẩu sang Romania với giá 570 EUR/tấn FOB. Tại Tây Ban Nha, giá rebar mác B500SD 12mm giao dịch ở mức 745 EUR/tấn EXW.
Thị trường Iran: Hoạt động xuất khẩu thép dài và bán thành phẩm đường biển của Iran bị đình trệ do việc phong tỏa và xung đột an ninh tại Eo biển Hormuz. Giá chào phôi thép nội địa và xuất khẩu đường bộ sang các nước láng giềng dao động ở mốc 385–400 USD/tấn FCA/EXW.
BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH
(Dữ liệu cập nhật tuần giao dịch trước — Đơn vị: USD/tấn, trừ các trường hợp ghi rõ tiền tệ nội địa)
Sản phẩm / Thị trường | Quốc gia / Khu vực | Điều kiện giao hàng | Mặt bằng giá / Báo giá | Biến động |
Thép cuộn cán nóng (HRC) | Tây Bắc Châu Âu | EXW (Nhà máy) | 704,75 – 706 EUR/tấn | +1,25 EUR/tấn |
Ý (Nội địa) | EXW (Nhà máy) | 702,25 – 707 EUR/tấn | +4,75 EUR/tấn | |
Mỹ (Nội địa) | EXW (Nhà máy) | 1.160 – 1.165 USD/ST | +14,5 USD/ST | |
Mỹ (Nhập khẩu) | DDP Houston | 1.040 USD/ST | -20 USD/ST | |
Việt Nam (Nhập khẩu) | CFR Việt Nam | 515 – 520 USD/tấn | -1 đến -4 USD/tấn | |
Ấn Độ (Nội địa) | EXW Mumbai | 57.350 INR/tấn | Đi ngang | |
UAE (Nhập khẩu) | CFR UAE/Fujairah | 565 USD/tấn | -35 USD/tấn | |
Thép thanh vằn (Rebar) | Thổ Nhĩ Kỳ (Nội địa) | EXW (chưa VAT) | 565 USD/tấn | -1,5 USD/tấn |
Thổ Nhĩ Kỳ (Xuất khẩu) | FOB Thổ Nhĩ Kỳ | 567,5 – 570 USD/tấn | Đi ngang | |
Singapore (Nhập khẩu) | CFR Singapore (Lý thuyết) | 502 USD/tấn | +3 USD/tấn | |
Ấn Độ (Primary - Lò cao) | EXW Mumbai | 48.750 INR/tấn | Giảm nhẹ | |
Ý (Nội địa) | EXW (Loại 12mm) | 680 – 700 EUR/tấn | -10 EUR/tấn | |
Nga (Nội địa) | CPT Moscow (đã VAT) | 60.000 – 61.000 RUB/tấn | +6.500 RUB/tấn | |
Phôi thép (Billet) | Indonesia (Xuất khẩu) | FOB Indonesia | 460 – 465 USD/tấn | +5 USD/tấn |
Việt Nam (Xuất khẩu) | FOB Việt Nam | 460 USD/tấn | Đi ngang | |
Biển Đen (Nga/CIS) | FOB Biển Đen | 472,5 USD/tấn | -5 USD/tấn | |
Thép phế liệu (Scrap) | Thổ Nhĩ Kỳ (HMS 1&2 80:20) | CFR Thổ Nhĩ Kỳ | 369 – 370 USD/tấn | Đi ngang |
Ấn Độ (Shredded - Container) | CFR Nhava Sheva | 375 USD/tấn | -5 USD/tấn |
III. NHẬN XÉT VÀ DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
1. Nhận xét chung
Châu Âu: Việc áp dụng cơ chế hạn ngạch tự vệ mới từ 1/7 cùng việc thắt chặt ngạch nhập khẩu theo các hiệp định FTA đã tạo ra sự gián đoạn lớn đối với dòng hàng giá rẻ từ các nước thứ ba (Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ, Indonesia). Điều này buộc các nhà tiêu thụ tại EU phải quay lại mua hàng từ các nhà máy nội địa, hỗ trợ giá HRC và HDG tại EU nhích tăng.
Mỹ: Thị trường duy trì sự phân hóa rõ rệt giữa thép dẹt và thép dài. Giá HRC nội địa phục hồi nhờ nguồn cung giao ngay khan hiếm và thời gian giao hàng kéo dài. Trong khi đó, quyết định từ USTR về việc miễn trừ thuế Mục 301 đối với gang thỏi (BPI) từ Brazil đã tháo gỡ tâm lý lo ngại cho các nhà máy EAF tại Mỹ.
Châu Á & Trung Đông: Thị trường chịu áp lực giảm giá do yếu tố mùa vụ (mùa mưa tại Ấn Độ, Đông Nam Á và cái nóng mùa hè tại GCC). Lực cầu hạ nguồn suy yếu khiến hoạt động giao dịch phôi thép, rebar và HRC diễn ra chậm chạp. Yếu tố địa chính trị (căng thẳng tại Eo biển Hormuz) đang đóng vai trò cản trở hậu cần và làm gia tăng chi phí cước biển hơn là kích thích giá thành phẩm.
2. Dự báo xu hướng tuần này (20/07 đến 24/07/2026)
A. Thị trường thép dẹt
Tại EU: Giá HRC nội địa tiếp tục duy trì đà tăng nhẹ hoặc đi ngang ở mức cao (700–720 EUR/tấn EXW) khi người mua kết thúc đợt đánh giá rủi ro hạn ngạch và các nhà máy hoàn tất sổ đơn hàng cho sản lượng tháng 9.
Tại Châu Á: Giá HRC nhập khẩu khu vực ASEAN dự kiến sẽ dò đáy quanh mức 510–520 USD/tấn CFR Việt Nam. Khả năng phục hồi mạnh khó xảy ra do nhu cầu tiêu thụ hạ nguồn yếu và mùa thấp điểm.
B. Thị trường thép dài & Bán thành phẩm
Thị trường phế liệu & Thép xây dựng Thổ Nhĩ Kỳ: Giá phế liệu sâu tiếp tục giằng co quanh mốc 365–370 USD/tấn CFR. Các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ sẽ nỗ lực giữ giá chào rebar xuất khẩu ở mức 565–575 USD/tấn FOB do biên lợi nhuận bị ép chặt bởi chi phí năng lượng cao và giá phôi không giảm sâu.
Thị trường Châu Á: Giá phôi thép vuông (billet) dao động hẹp trong khoảng 455–465 USD/tấn FOB. Nhu cầu tiêu thụ rebar tại Ấn Độ và Đông Nam Á chưa ghi nhận sự đột biến do ảnh hưởng thời tiết, giữ giá giao dịch thực tế theo xu hướng biến động hẹp.











-400x200.jpg)



