Thị trường thép toàn cầu trong tuần đầu tháng 9 ghi nhận xu hướng phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Trong khi thị trường Mỹ tiếp tục duy trì đà tăng với giá HRC neo ở mức cao kỷ lục nhờ nguồn cung thắt chặt và chi phí đầu vào leo thang, thị trường châu Âu đang dần phục hồi sau kỳ nghỉ hè với các nhà máy đẩy giá chào lên cao hơn. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương ghi nhận sự phân hóa: giá HRC tại Việt Nam tăng do các nhà máy nội địa nâng giá chào, trong khi thị trường xuất khẩu của các nước khác trong khu vực có diễn biến trái chiều. Thị trường Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục xu hướng tăng mạnh ở phân khúc thép dài nội địa, nhưng hoạt động xuất khẩu vẫn trầm lắng do khoảng cách giá giữa giá chào và giá mua.
Căng thẳng địa chính trị tại Biển Đen và eo biển Hormuz tiếp tục là yếu tố rủi ro lớn, gây gián đoạn chuỗi cung ứng và đẩy chi phí vận tải biển tăng cao. Chi phí năng lượng tăng mạnh và áp lực lạm phát đang tạo ra sự kết hợp bất thường giữa nhu cầu tương đối yếu và chi phí đầu vào tăng cao, gây ra sự bất định và biến động đáng kể trên thị trường thép quốc tế.
I. THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT
Bắc Mỹ
Thị trường HRC Mỹ tiếp tục duy trì đà tăng, với Nucor nâng giá chào bán CSP (Consumer Spot Price) lên mức 1.185 USD/tấn ngắn trong tuần này, đánh dấu lần tăng thứ sáu liên tiếp với tổng mức tăng 50 USD/tấn ngắn. Giá HRC tại Mỹ được ước tính trong khoảng 1.190-1.200 USD/tấn ngắn. Chỉ số HRC tại Mỹ ghi nhận mức 1.220 USD/tấn ngắn, phản ánh thị trường vẫn trong trạng thái "người bán định giá" (seller-dominated). Thời gian giao hàng của Nucor vẫn duy trì ở mức 3-5 tuần. Thị trường Mỹ được đánh giá là một trong những thị trường tăng trưởng rõ rệt nhất, với sản lượng thép nội địa tăng 5,3% trong nửa đầu năm 2026 và nhu cầu thép dự kiến tăng 1,7% trong cả năm, được hỗ trợ bởi đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ.
Tại Mexico, giá HRC ex-works duy trì ổn định ở mức 16.600-16.725 peso/tấn. Biên độ chênh lệch giá so với thị trường Mỹ được duy trì ở mức khoảng 300 USD/tấn.
Châu Âu
Thị trường HRC EU ghi nhận xu hướng tăng rõ rệt, được thúc đẩy bởi nguồn cung thắt chặt và hoạt động giao dịch phục hồi sau kỳ nghỉ hè.
Tại Tây Bắc Âu, chỉ số HRC ex-works đạt 755 EUR/tấn vào ngày 2/9, tăng 6,67 EUR/tấn so với ngày 1/9, tăng 21,25 EUR/tấn so với tuần trước và 43,75 EUR/tấn so với tháng trước. Các mức giá có thể giao dịch được (workable prices) được báo cáo trong khoảng 740-760 EUR/tấn ex-works. Các nhà máy đẩy giá chào lên mức 770-790 EUR/tấn ex-works, nhưng các mức này vẫn được đánh giá là chưa khả thi. Việc tăng giá một phần được thúc đẩy bởi công trình cải tạo và bảo trì một phần lò cao số 2 của thyssenkrupp tại Duisburg.
Tại Ý, hoạt động thị trường phục hồi nhẹ, với các mức giá cao hơn so với tháng 8. Giao dịch mới nhất được ghi nhận ở mức 720 EUR/tấn ex-works, được xem là "mức giá tối thiểu". Các mức giá có thể giao dịch được trong khoảng 710-730 EUR/tấn ex-works. Chỉ số HRC ex-works Ý đạt 721,67 EUR/tấn vào ngày 2/9, tăng 9,17 EUR/tấn so với ngày 1/9. Các nhà máy chào giá ở mức 730 và 740-745 EUR/tấn ex-works.
Thị trường nhập khẩu HRC vào EU ghi nhận các mức giá chào từ Ấn Độ ở mức 660-690 USD/tấn CFR Châu Âu
Châu Á - Thái Bình Dương
Thị trường HRC tại Đông Nam Á ghi nhận xu hướng tăng trong tuần này. Tập đoàn Hòa Phát của Việt Nam đã tăng giá HRC nội địa (SAE1006) thêm khoảng 9 USD/tấn so với tháng trước, lên mức khoảng 545 USD/tấn (chưa bao gồm VAT) tại miền Nam Việt Nam. Đợt tăng giá này được thúc đẩy bởi chi phí than mỡ luyện cốc tăng cao, kỳ vọng nhu cầu tiêu thụ theo mùa tăng và nguồn cung thắt chặt do kế hoạch bảo trì lò cao.
Chỉ số HRC khu vực ASEAN tăng lên mức 527 USD/tấn CFR Việt Nam. Các chào hàng HRC nhập khẩu từ Indonesia ở mức 530 USD/tấn CFR Việt Nam, trong khi HRC từ Ấn Độ được chào ở mức 530-535 USD/tấn CFR Việt Nam. Tuy nhiên, giá nhập khẩu không hấp dẫn đối với người mua nội địa do khoảng cách giá với các nhà máy trong nước tại Việt Nam quá hẹp.
Tại Ấn Độ, giá HRC nội địa tiếp tục được hỗ trợ bởi nguồn cung thắt chặt. Giá HRC ex-works Mumbai được ghi nhận ở mức 632-653 USD/tấn (60.000-62.000 INR/tấn). Một nhà sản xuất thép hàng đầu Ấn Độ đã tăng giá HRC và CRC thêm 500 INR/tấn và giá thép mạ thêm 1.500 INR/tấn, có hiệu lực từ ngày 1/9/2026. Tổng mức tăng tích lũy của nhà máy này kể từ ngày 1/8 đạt 1.750 INR/tấn đối với HRC và CRC, và 2.000 INR/tấn đối với thép mạ.
Trung Đông
Thị trường HRC tại GCC (Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh) duy trì trạng thái tương đối trầm lắng. Các giao dịch mới từ Ấn Độ được ghi nhận chốt ở mức khoảng 525 USD/tấn FOB. Tình trạng khan hiếm tàu vận chuyển và rủi ro địa chính trị tại eo biển Hormuz tiếp tục là thách thức chính đối với hoạt động nhập khẩu HRC vào UAE
II. THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI
Thổ Nhĩ Kỳ
Thị trường thép cây nội địa Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục xu hướng tăng mạnh. Đánh giá giá thép cây nội địa hàng ngày tăng thêm 10 USD/tấn trong ngày 4/9 lên mức 607,50 USD/tấn ex-works (chưa bao gồm VAT). Quy đổi theo đồng nội tệ tăng 590 TL/tấn lên mức 35.220 TL/tấn ex-works (đã bao gồm VAT).
Các nhà máy tại vùng Marmara đã đẩy giá chào lên mức 620-625 USD/tấn ex-works; hai nhà máy lớn tại Izmir nâng giá lên mức 600 USD/tấn ex-works; các nhà máy tại Iskenderun chào bán ở mức 599-602 USD/tấn ex-works. Nhu cầu thép cây được các thương nhân mô tả ở mức "vừa phải", được hỗ trợ bởi khu vực xây dựng hoạt động sôi nổi hơn và nguồn cung thắt chặt đối với một số quy cách thép cây.
Thị trường dây cuộn nội địa cũng ghi nhận sự sôi động, với các nhà máy đạt được doanh số bán hàng đáng kể ở mức 620-630 USD/tấn ex-works tại Marmara và Izmir.
Thị trường xuất khẩu thép cây và dây cuộn vẫn trầm lắng hơn nhiều. Dây cuộn được chào bán ở mức 620 USD/tấn FOB Izmir, nhưng người mua không sẵn sàng cân nhắc mua ngay cả ở mức 600 USD/tấn FOB. Các mức giá chào thép cây FOB được ghi nhận ở mức 610 USD/tấn, nhưng nhu cầu rất chậm do người mua ngần ngại trước những đợt tăng giá đáng kể trong hai tuần qua.
Về nguyên liệu đầu vào, giá phế liệu nhập khẩu HMS 1&2 (80:20) từ Bờ Đông Hoa Kỳ tăng lên mức 378 USD/tấn CFR. Giá phế liệu shredded cũng tăng lên 398 USD/tấn CFR. Chi phí thu gom phế liệu tăng cao và hoạt động bán thép cây nội địa và xuất khẩu được cải thiện đang thúc đẩy giá phế liệu tăng.
Trung Đông
Tại UAE, một số nhà sản xuất lại một lần nữa hạ mức giá chào trong tháng 9 do nhu cầu suy yếu và người mua chống lại mức giá cao hơn. Đánh giá giá thép cây UAE hàng tháng giảm 15 dirham/tấn xuống còn 2.875 dirham/tấn (783 USD/tấn) ex-works. Nhà sản xuất lớn nhất cả nước giữ nguyên giá thép cây của tháng 8 ở mức 2.921 dirham/tấn (795 USD/tấn) ex-works, trong khi các nhà máy khác được ghi nhận chào bán ở mức 2.840-2.865 dirham/tấn ex-works.
Tại Ả Rập Xê-út, nhà sản xuất hàng đầu Hadeed giữ nguyên giá chào thép cây tháng 9 (kích cỡ 12-32mm) ở mức 2.800 riyal/tấn CPT Riyadh (747 USD/tấn), trong khi giá dây cuộn (kích cỡ 5.5-6.5mm) tăng 125 riyal/tấn lên mức 3.025 riyal/tấn. Chiến lược định giá "giữ nguyên thép cây, tăng giá dây cuộn" phản ánh sự phân hóa nhu cầu: nhu cầu thép cây xây dựng ở mức bình thường nhưng không mạnh, trong khi nguồn cung phôi thép thắt chặt và tình trạng tàu khan hiếm đang đẩy chi phí của dây cuộn và một số sản phẩm dài tăng cao.
DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP CHUNG THẾ GIỚI
Trong ngắn hạn, thị trường thép toàn cầu dự kiến tiếp tục phân hóa với các xu hướng chính sau:
1. Thị trường Mỹ duy trì ở mức cao nhưng rủi ro điều chỉnh gia tăng: Nguồn cung HRC giao ngay hạn chế và thời gian giao hàng kéo dài tiếp tục hỗ trợ giá ở mức cao. Tuy nhiên, các cuộc đàm phán thương mại Mỹ - Canada kết thúc không đạt thỏa thuận và rủi ro leo thang thuế quan có thể gây áp lực lên tâm lý thị trường. Lãi suất cao vẫn là vấn đề lớn đối với xây dựng nhà ở và thương mại.
2. Châu Âu bước vào giai đoạn phục hồi: Nhu cầu HRC dự kiến cải thiện khi các nhà máy đã nâng giá chào cho sản lượng tháng 10 và tháng 11. Giá HRC Tây Bắc Âu được dự báo sẽ dao động quanh mức 750-760 EUR/tấn ex-works. Tuy nhiên, nhu cầu tại EU vẫn yếu, một phần do ảnh hưởng của mùa hè và hoạt động xây dựng tiếp tục trầm lắng. Đà tăng giá hiện tại chủ yếu do chi phí đẩy (cost-driven) hơn là do sự cải thiện đáng kể về tiêu dùng.
3. Đông Nam Á tiếp tục xu hướng tăng nhưng đà có thể chững lại: Giá HRC nhập khẩu tại Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục được hỗ trợ bởi giá chào từ các nhà máy nội địa tăng. Tuy nhiên, người mua vẫn duy trì kỳ vọng giá thấp hơn do nhu cầu hạ nguồn chưa thực sự bứt phá.
4. Ấn Độ được hỗ trợ bởi nhu cầu nội địa và nguồn cung thắt chặt: Giá HRC nội địa Ấn Độ dự kiến tiếp tục xu hướng tăng do nhu cầu từ các ngành xây dựng, cơ sở hạ tầng và ô tô được kỳ vọng sẽ mạnh hơn sau mùa mưa. Các đợt bảo trì theo kế hoạch tại các nhà máy lớn đã làm giảm nguồn cung giao ngay, củng cố sức mạnh định giá của các nhà sản xuất.
5. Thổ Nhĩ Kỳ - Phân hóa giữa nội địa và xuất khẩu: Thị trường nội địa thép cây và dây cuộn tiếp tục vững chắc nhờ nhu cầu xây dựng phục hồi, nhưng hoạt động xuất khẩu gặp khó khăn do khoảng cách giữa giá chào và giá mua. Giá thép cây xuất khẩu dự báo dao động quanh ngưỡng 590-600 USD/tấn FOB.
6. Các rủi ro chính cần theo dõi: An ninh hàng hải tại Biển Đen và eo biển Hormuz, chi phí năng lượng tăng cao và áp lực lạm phát, các biện pháp tự vệ thương mại của EU và tác động của CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon), biến động chi phí nguyên liệu thô (giá than mỡ luyện cốc tăng, giá quặng sắt biến động), và tình trạng dư thừa công suất toàn cầu tiếp tục tái phân bổ thay vì được giải quyết triệt để.
Báo cáo được biên soạn dựa trên thông tin thị trường cập nhật đến ngày 3/9/2026. Các dự báo mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo diễn biến thị trường thực tế.
Lưu ý: Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.





