Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TQ ngày 04/09/2026

Thị trường thép Trung Quốc ngày ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ trên diện rộng, chịu tác động từ sự suy yếu của thị trường hợp đồng tương lai và tâm lý thận trọng của người mua sau chuỗi tăng giá trước đó. Trong khi chi phí nguyên liệu thô tiếp tục leo thang — đặc biệt là đợt tăng giá than cốc luyện kim lần thứ tư đã chính thức có hiệu lực — vẫn đóng vai trò là yếu tố hỗ trợ cốt lõi cho giá thép thành phẩm, thì nhu cầu thực tế từ hạ nguồn vẫn chưa có sự bứt phá tương xứng với kỳ vọng của mùa cao điểm truyền thống tháng 9. Sự giằng co giữa áp lực chi phí đẩy và sức cầu kéo đang tạo ra trạng thái cân bằng mong manh, khiến thị trường bước vào giai đoạn điều chỉnh với biên độ hẹp và có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm sản phẩm và khu vực.

---

THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC

1. THÉP XÂY DỰNG

Giá thép xây dựng ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ trong ngày 3/9, kéo dài sang phiên giao dịch ngày 4/9, khi thị trường tiếp tục chịu áp lực từ đà suy yếu của hợp đồng tương lai và hoạt động giao dịch giao ngay trầm lắng.

Thép cây (Rebar) 

Giá thép cây giao kho tại Thượng Hải duy trì ổn định ở mức 3.100 NDT/tấn (461,37 USD/tấn). Hợp đồng tương lai thép cây kỳ hạn tháng 1 trên Sàn Giao dịch Tương lai Thượng Hải (SHFE) ghi nhận mức giảm 16 NDT/tấn xuống còn 3.142 NDT/tấn.

Giá thép cây tại các thành phố lớn trong nước tiếp tục xu hướng giảm nhẹ, dao động trong khoảng 3.090-3.160 NDT/tấn. Tại Bắc Kinh, giá thép cây HRB400E Φ18mm giao dịch ở mức khoảng 3.180-3.190 NDT/tấn. Tại Sơn Đông, giá thép cây giảm 10 NDT/tấn trên toàn khu vực.

Theo số liệu khảo sát, tồn kho thép cây tại các nhà thương mại và nhà máy Trung Quốc trong tuần này đã giảm 100.000 tấn so với tuần trước, xuống còn 6,65 triệu tấn. Tuy nhiên, đà giảm này xuất phát từ việc sản lượng nhà máy sụt giảm (giảm 40.000 tấn trong tuần xuống còn 1,69 triệu tấn) chứ không phải do nhu cầu từ phía người mua tăng mạnh.

Mức thua lỗ tại một số nhà máy thép cây đã nới rộng lên mức 150-200 NDT/tấn do chi phí than cốc và quặng sắt tăng cao. Nhiều nhà sản xuất thép đã công bố kế hoạch bảo trì trong tuần này nhằm kiềm chế nhu cầu nguyên liệu thô. Một nhà sản xuất thép cây tại Sơn Đông có kế hoạch đóng cửa một dây chuyền sản xuất kể từ giữa tháng 9 để bảo trì trong vòng 10 ngày.

Giao dịch thép cây trong ngày 3/9 ghi nhận ở mức trầm lắng, với khối lượng giao dịch tại các thành phố lớn đạt khoảng 82.000 tấn vào ngày 1/9, giảm 27.000 tấn so với ngày 31/8. Tình trạng giao dịch ảm đạm tiếp diễn trong ngày 3/9 và 4/9, khi phần lớn người mua không sẵn sàng chấp nhận mức tăng giá liên tục từ các nhà máy.

Ở phân khúc xuất khẩu, chỉ số giá thép cây FOB Trung Quốc tăng 3 USD/tấn lên mức 479 USD/tấn FOB tính theo trọng lượng lý thuyết. Các nhà máy vẫn giữ vững giá chào xuất khẩu ở mức 485-495 USD/tấn FOB theo trọng lượng lý thuyết do chi phí sản xuất cao. Chi phí xuất khẩu của các nhà máy thép cây được ước tính ở mức 490-500 USD/tấn FOB dựa trên giá quặng sắt và than cốc mới nhất.

Dây cuộn (Wire rod) và Phôi thép (Billet)

Chỉ số giá dây cuộn FOB Trung Quốc duy trì không đổi ở mức 500 USD/tấn FOB. Các nhà máy giữ nguyên giá chào xuất khẩu ở mức 510-520 USD/tấn FOB cho lịch giao hàng tháng 10.

Giá xuất xưởng phôi thép tại Đường Sơn giữ nguyên ở mức 3.020 NDT/tấn. Giá chào xuất khẩu phôi thép của Trung Quốc dao động ở mức 475-480 USD/tấn FOB, trong khi mức giá chào bán khả thi giảm nhẹ xuống mức 470-475 USD/tấn FOB do tâm lý thị trường nội địa suy yếu.

2. THÉP CÔNG NGHIỆP

Thép cuộn cán nóng (HRC)

Giá HRC giao kho chủ đạo tại Thượng Hải giảm 20 NDT/tấn (2,98 USD/tấn) xuống còn 3.360 NDT/tấn vào ngày 2/9, kéo dài đà giảm sang phiên thứ ba liên tiếp. Đến ngày 3/9, giá HRC tiếp tục giảm nhẹ, với giá giao kho tại Thượng Hải ghi nhận ở mức 3.350 NDT/tấn.

Hợp đồng HRC kỳ hạn tháng 1 trên SHFE giảm 0,5% so với giá thanh toán của phiên giao dịch trước đó, xuống mức 3.368 NDT/tấn vào ngày 3/9.

Tồn kho HRC tại các công ty thương mại và nhà máy thép giảm 30.000 tấn trong tuần này, so với mức giảm 2.000 tấn của tuần trước. Tuy nhiên, các nhà máy đã tăng sản lượng HRC thêm 70.000 tấn trong tuần này, gây áp lực lên tâm lý thị trường.

Bên bán hạ giá HRC giao kho xuống còn 3.360 NDT/tấn nhưng bên mua không mặn mà đặt hàng do tâm lý yếu kém tiếp diễn. Các thành viên thị trường cho biết đà giảm của giá hợp đồng tương lai than mỡ luyện cốc và than cốc luyện kim đã lan truyền những tác động tiêu cực sang lĩnh vực thép. Hợp đồng kỳ hạn tháng 1 đối với than mỡ luyện cốc trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) giảm 3,17% xuống 1.649 NDT/tấn và hợp đồng kỳ hạn tháng 1 đối với than cốc luyện kim giảm 3,75% xuống 2.142,0 NDT/tấn.

Ở phân khúc xuất khẩu, giá HRC FOB Trung Quốc giảm 1 USD/tấn xuống còn 498 USD/tấn. Một số nhà máy thép tư nhân ở miền bắc Trung Quốc đã hạ giá xuất khẩu HRC mác Q235 xuống mức tương đương 499-502 USD/tấn FOB Trung Quốc theo xu hướng suy yếu của thị trường nội địa. Các nhà sản xuất thép lớn khác giữ vững giá chào ở mức 500-515 USD/tấn FOB Trung Quốc tùy thuộc vào cảng và nhà máy.

Thép cuộn cán nguội (CRC) và Tôn mạ kẽm nhúng nóng (HDG)

Giá CRC và HDG ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ trong ngày 3/9. Giá 1.0mm cold-rolled coil tại Thượng Hải giảm 10 NDT/tấn xuống còn 3.770 NDT/tấn; tại Quảng Châu giảm 10 NDT/tấn xuống 3.800 NDT/tấn; tại Thiên Tân giảm 10 NDT/tấn xuống 3.660 NDT/tấn. Giá cold-rolled trung bình toàn quốc đạt 3.781 NDT/tấn, giảm 5 NDT/tấn so với phiên trước.

Giá tham khảo HDG mác SGCC tại thị trường miền Đông Trung Quốc được ghi nhận ở mức 610 USD/tấn FOB. Giá chào HDG mác SGHC từ khu vực miền Nam được báo cáo ở mức 575 USD/tấn FOB.

Thị trường CRC và HDG duy trì trạng thái giao dịch trầm lắng, với các nhà máy thép tư nhân tiếp tục giữ nguyên giá bán. Người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế, không có hiện tượng tích trữ hàng tồn kho lớn. Thông tin từ thị trường cho biết giá chào CRC mác SPCC dao động quanh mức 545-570 USD/tấn FOB tùy theo nhà cung cấp và khu vực; giá chào HDG mác SGCC được ghi nhận ở mức 575-590 USD/tấn FOB.

Các thành viên thị trường cho biết nguồn cung các sản phẩm mạ vẫn ở mức dồi dào, tạo áp lực lên đà tăng giá trong ngắn hạn. Chi phí nguyên liệu thô tăng đang hỗ trợ giá, nhưng nhu cầu từ các dự án ngoài trời và lĩnh vực sản xuất chưa có sự cải thiện đáng kể, khiến các nhà máy khó có thể đẩy giá lên cao hơn.

Thép tấm (Plate)

Giá thép tấm tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu. Các nhà máy thép duy trì giá chào ở mức tham chiếu, nhưng hoạt động giao dịch ghi nhận ở mức trầm lắng. Giá chào thép tấm mác Q235 được ghi nhận ở mức khoảng 538-545 USD/tấn FOB.

Nguồn cung thép tấm vẫn ở mức dồi dào, trong khi nhu cầu từ các dự án cơ sở hạ tầng và chế tạo máy móc chưa có sự cải thiện đáng kể.

3. NGUYÊN LIỆU THÔ

Than cốc luyện kim (Metallurgical Coke)

Đợt tăng giá than cốc lần thứ tư đã chính thức có hiệu lực từ ngày 3/9, với mức tăng 100-110 NDT/tấn đối với than cốc dập nước và than cốc dập khô. Một số nhà máy thép tại Hà Bắc và Thiên Tân đã chấp nhận mức tăng này. Tổng mức tăng tích lũy từ cuối tháng 8 đến nay đạt 350-380 NDT/tấn, đẩy chi phí sản xuất của các nhà máy thép tăng thêm 170-190 NDT/tấn.

Nguồn cung than cốc tiếp tục bị thắt chặt do các nhà máy luyện cốc vận hành với mức giảm sản lượng đáng kể. Theo dữ liệu khảo sát, các nhà máy luyện cốc tại Thiểm Tây đang vận hành với mức giảm sản lượng lên tới 50%, trong khi các nhà máy tại khu vực Nội Mông và Hà Nam cũng ghi nhận mức cắt giảm sản lượng đáng kể. Tồn kho than cốc tại các nhà máy luyện cốc ở mức tối thiểu.

Nhu cầu từ các nhà máy thép vẫn duy trì ở mức cao, với sản lượng gang cao hàng ngày duy trì ở mức cao theo lịch sử, tạo ra nhu cầu bổ sung tồn kho than cốc ổn định. Điều này hỗ trợ giá than cốc ở mức cao và tạo tiền đề cho khả năng có đợt tăng giá thứ năm trong thời gian tới.

Than mỡ luyện cốc (Coking Coal)

Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao do nguồn cung khan hiếm. Hợp đồng kỳ hạn than mỡ luyện cốc trên DCE ghi nhận mức giảm 30,5 NDT/tấn xuống còn 1.649 NDT/tấn vào ngày 2/9. Sự phục hồi nhẹ trong lượng hàng vận chuyển từ Mông Cổ qua cửa khẩu Ganqimaodu (tăng lên 628 xe vào ngày 1/9, tăng 16 xe so với ngày hôm trước) đã góp phần làm tăng áp lực giảm lên hợp đồng tương lai than mỡ luyện cốc.

Nguồn cung than mỡ luyện cốc trong nước vẫn bị thắt chặt do sản lượng tại Sơn Tây và Nội Mông chưa phục hồi hoàn toàn sau các đợt kiểm tra an toàn. Nguồn cung nhập khẩu từ Mông Cổ cũng bị hạn chế do thông quan qua biên giới duy trì ở mức thấp.

Các thành viên thị trường cho rằng nếu lượng hàng vận chuyển từ Mông Cổ tiếp tục tăng, giá than mỡ luyện cốc sẽ bị ảnh hưởng, qua đó dần làm giảm lực đỡ chi phí cho các sản phẩm thép.

Quặng sắt nhập khẩu

Giá quặng sắt mịn hàm lượng 62% Fe của Úc xuất khẩu sang Trung Quốc giảm nhẹ 0,05 USD xuống còn 101,25 USD/tấn vào ngày 1/9, tiếp tục đứng vững trên mức 101 USD/tấn. Tuy nhiên, đến ngày 3/9, giá quặng sắt đã quay đầu giảm mạnh xuống còn 98,5 USD/tấn CFR, giảm 1,25 USD/tấn so với phiên trước, phản ánh áp lực từ biên lợi nhuận của các nhà máy thép bị bóp nghẹt sau đợt tăng giá than cốc.

Giá quặng sắt trên thị trường giao ngay cũng ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm. Tại Nhật Chiếu, giá quặng PB hàm lượng 60,8% giảm 3 NDT/tấn xuống còn 691 NDT/tấn; tại Thanh Đảo giảm 3 NDT/tấn xuống 691 NDT/tấn; tại Thiên Tân giảm 4 NDT/tấn xuống 711 NDT/tấn.

Áp lực chi phí từ đợt tăng giá than cốc lần thứ tư làm giảm khả năng chấp nhận mức giá quặng sắt cao của các nhà máy, qua đó làm suy yếu nhu cầu đối với nguyên liệu thô này. Nhu cầu quặng sắt càng hạ nhiệt hơn khi các chương trình bảo trì tại 17 nhà máy thép kể từ đầu tháng 8 làm giảm lượng tiêu thụ nguyên liệu thô của họ. Sự phục hồi chậm hơn dự kiến trong nhu cầu thép từ người dùng cuối đã bồi đắp thêm áp lực lên thị trường quặng sắt.

Phế liệu sắt (Scrap)

Giá phế liệu sắt trong nước ghi nhận xu hướng tăng nhẹ. Chỉ số giá phế liệu giao dịch trên thị trường đạt 2.089 NDT/tấn, tăng 5 NDT/tấn, trong đó chỉ số giá phế liệu nặng đạt 2.063 NDT/tấn (tăng 2 NDT/tấn) và chỉ số giá phế liệu vụn đạt 2.115 NDT/tấn (tăng 3 NDT/tấn).

Nguồn cung phế liệu sắt trên thị trường vẫn ở mức thắt chặt, với các kho thu gom và thương nhân duy trì tâm lý kỳ vọng giá tăng, hạn chế bán hàng. Giá phế liệu nguồn gốc nội địa rẻ hơn một chút so với phế liệu nhập khẩu do biến động tỷ giá hối đoái.

THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

Thị trường xuất khẩu thép của Trung Quốc ghi nhận sự điều chỉnh nhẹ do tâm lý thị trường nội địa suy yếu, mặc dù giá chào vẫn được giữ ở mức cao nhờ chi phí sản xuất leo thang.

Thép cuộn cán nóng (HRC)

Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc giảm 1 USD/tấn xuống còn 498 USD/tấn FOB Trung Quốc. Một số nhà máy thép tư nhân ở miền Bắc Trung Quốc đã hạ giá xuất khẩu HRC mác Q235 xuống mức tương đương 499-502 USD/tấn FOB Trung Quốc theo xu hướng suy yếu của thị trường nội địa.

Các nhà sản xuất thép lớn khác giữ vững giá chào ở mức 500-515 USD/tấn FOB Trung Quốc tùy thuộc vào cảng và nhà máy. Một nhà máy ở miền Đông Trung Quốc chào bán HRC mác SS400 và Q235 ở mức 500 USD/tấn FOB, nhưng yêu cầu cước vận chuyển cao hơn hầu hết các nhà máy khác.

Mức giá mục tiêu của một số người mua vận tải biển nằm trong khoảng 495-500 USD/tấn FOB đối với HRC mác SS400. Không có giao dịch mới nào được báo cáo do sự ảm đạm tại Trung Quốc khiến người mua chần chừ.

Thép cây (Rebar)

Chỉ số giá thép cây FOB Trung Quốc tăng 3 USD/tấn lên mức 479 USD/tấn FOB tính theo trọng lượng lý thuyết. Các nhà máy vẫn giữ vững giá chào xuất khẩu ở mức 485-495 USD/tấn FOB theo trọng lượng lý thuyết do chi phí sản xuất cao.

Chi phí xuất khẩu của các nhà máy thép cây Trung Quốc được ước tính ở mức 490-500 USD/tấn FOB dựa trên giá quặng sắt và than cốc mới nhất, hạn chế khả năng giảm giá chào của các nhà máy.

Dây cuộn (Wire rod)

Chỉ số giá dây cuộn FOB Trung Quốc duy trì không đổi ở mức 500 USD/tấn FOB. Các nhà máy giữ nguyên giá chào xuất khẩu ở mức 510-520 USD/tấn FOB cho lịch giao hàng tháng 10 trong một thị trường xuất khẩu trầm lắng.

Phôi thép (Billet)

Giá chào xuất khẩu phôi thép của Trung Quốc dao động ở mức 475-480 USD/tấn FOB, trong khi mức giá chào bán khả thi giảm nhẹ xuống mức 470-475 USD/tấn FOB do tâm lý thị trường nội địa suy yếu.

CRC và HDG

Giá chào CRC mác SPCC ở mức 545-570 USD/tấn FOB tùy theo nhà cung cấp và khu vực. Giá chào HDG mác SGCC được ghi nhận ở mức 575-590 USD/tấn FOB.

Thép tấm (Plate)

Giá chào thép tấm mác Q235 dao động trong khoảng 538-545 USD/tấn FOB tùy theo nhà cung cấp và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Tóm tắt hoạt động thị trường xuất khẩu

Phôi thép - ASEAN: Công ty thương mại quốc tế báo cáo mức giá chào cho phôi thép 3sp ở mức 475 USD/tấn FOB Trung Quốc.

Dây cuộn - Trung Quốc: Công ty thương mại quốc tế báo cáo mức giá chào cho dây cuộn SAE1008 ở mức 515 USD/tấn FOB Trung Quốc.

Thép cây - Trung Quốc: Công ty thương mại quốc tế báo cáo mức giá chào cho thép cây B500B ở mức 500 USD/tấn FOB Trung Quốc.

TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG

Dự báo trong ngắn hạn, thị trường thép Trung Quốc dự kiến tiếp tục duy trì trạng thái điều chỉnh với biên độ hẹp, có sự phân hóa giữa các nhóm sản phẩm, được dẫn dắt bởi các yếu tố sau:

1. Chi phí nguyên liệu thô tiếp tục là yếu tố hỗ trợ chính

Đợt tăng giá than cốc luyện kim lần thứ tư đã chính thức có hiệu lực từ ngày 3/9, với mức tăng 100-110 NDT/tấn. Giá mua than cốc của các nhà máy thép đã tăng tổng cộng 350-380 NDT/tấn trong giai đoạn từ cuối tháng 8 đến đầu tháng 9, đẩy chi phí sản xuất của các nhà máy thép tăng thêm 170-190 NDT/tấn.

Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao do nguồn cung trong nước chưa phục hồi hoàn toàn và nguồn cung nhập khẩu từ Mông Cổ bị hạn chế. Mặc dù có thông tin về khả năng tăng nhập khẩu than mỡ luyện cốc từ Mông Cổ, nhưng tác động ngắn hạn được đánh giá là hạn chế.

Áp lực chi phí sẽ tiếp tục gia tăng, thúc đẩy các nhà máy thép duy trì hoặc nâng giá bán để bảo vệ biên lợi nhuận, đặc biệt đối với thép dài và HRC. Các nhà máy thép nhiều khả năng sẽ đối mặt với khoản lỗ lớn hơn trong tháng 9 nếu giá thép cây không theo kịp đà tăng của chi phí nguyên vật liệu.

2. Kỳ vọng mùa tiêu thụ và tâm lý thị trường

Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao giữa mùa thấp điểm mùa hè và mùa cao điểm truyền thống tháng 9. Kỳ vọng vào sự phục hồi nhu cầu tiêu thụ thực tế vẫn duy trì tâm lý tích cực, tuy nhiên chưa có tín hiệu xác nhận từ giao dịch thực tế.

Hầu hết các bên tham gia thị trường vẫn tỏ ra hoài nghi về sức mạnh của nhu cầu trong tháng 9. Giao dịch thép cây vẫn ở mức trầm lắng, với phần lớn người mua không sẵn sàng chấp nhận mức tăng giá liên tục từ các nhà máy. Mức tiêu thụ thép cây vẫn chưa phục hồi bằng mức cao điểm theo mùa khoảng 100.000 tấn/ngày.

3. Áp lực từ nhu cầu hạ nguồn và tồn kho

Nhu cầu thực tế từ lĩnh vực bất động sản và các dự án xây dựng vẫn chưa có cải thiện rõ rệt. Các giao dịch vẫn chủ yếu là mua theo nhu cầu thực tế, không có hoạt động tích trữ hàng tồn kho lớn.

Tồn kho thép cây đã giảm nhưng chủ yếu do sản lượng nhà máy sụt giảm chứ không phải do nhu cầu từ phía người mua tăng mạnh. Tồn kho HRC ghi nhận mức giảm chậm hơn so với tuần trước, phản ánh sự cân bằng mong manh giữa cung và cầu.

4. Phân hóa sản phẩm

Thép dài và HRC: Được hỗ trợ mạnh từ chi phí nguyên liệu thô tăng cao và kỳ vọng mùa vụ. Tuy nhiên, đà tăng đang bị hạn chế bởi nhu cầu thực tế chưa cải thiện và tâm lý thận trọng của người mua. Các nhà máy thép đã tăng giá xuất xưởng, nhưng các thương nhân và người mua thể hiện sự thận trọng ở vùng giá cao.

CRC, HDG và PPGI: Có thể ghi nhận mức tăng chậm hơn do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ chưa bật tăng, và nguồn cung tương đối dồi dào. Các nhà máy thép tư nhân tiếp tục duy trì giá bán, nhưng người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế.

Thép tấm (Plate): Tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu, mặc dù được hỗ trợ một phần từ chi phí nguyên liệu thô.

5. Yếu tố quốc tế và thương mại

Giá quặng sắt và than mỡ luyện cốc là các nguồn áp lực giảm chính đối với thị trường kim loại đen. Sự sụt giảm của cả hai loại nguyên liệu sản xuất thép này đã làm suy yếu kỳ vọng về lực đỡ chi phí mạnh mẽ hơn, kéo giá thép cây và HRC tương lai đi xuống.

Kỳ vọng về việc lượng than Mông Cổ thông quan sẽ tiếp tục tăng đã làm suy yếu tâm lý thị trường và thúc đẩy các nhà đầu tư nắm giữ vị thế mua chốt lời. Các thành viên thị trường tin rằng nếu lượng hàng vận chuyển tiếp tục tăng, giá than mỡ luyện cốc sẽ bị ảnh hưởng, qua đó dần làm giảm lực đỡ chi phí cho các sản phẩm thép.

Các điều kiện kinh tế vĩ mô toàn cầu vẫn mang tính trái chiều. Căng thẳng tái diễn giữa Mỹ và Iran đã đẩy giá dầu toàn cầu tăng cao, củng cố lực đỡ chi phí cho các mặt hàng nguyên liệu cơ bản. Song song đó, giá dầu đắt đỏ hơn đã làm dấy lên những lo ngại về lạm phát và kỳ vọng về khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất, gây sức ép lên tâm lý thị trường nói chung.

Khuyến nghị

Thành viên thị trường nên duy trì trạng thái thận trọng, tập trung vào giao dịch theo nhu cầu thực tế và tránh đuổi mua ở vùng giá cao.

Cần theo dõi sát các yếu tố: (1) Tiến trình và mức độ chấp nhận đợt tăng giá than cốc lần thứ tư và tác động lên giá thành sản xuất; (2) Diễn biến giá quặng sắt và phản ứng của các nhà máy thép về kế hoạch mua hàng và sản xuất; (3) Tốc độ giải phóng hàng tồn kho và sự cải thiện của giao dịch thực tế để đánh giá đúng sức cầu trước khi xác lập xu hướng dài hạn; (4) Tác động của các biện pháp điều tiết thị trường đối với nguyên liệu thô; (5) Diễn biến tỷ giá hối đoái và tác động đến giá xuất khẩu; (6) Tác động của các biện pháp bảo hộ thương mại từ các quốc gia nhập khẩu đối với triển vọng xuất khẩu.

Lưu ý: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.