THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ
Thép dẹt (HRC, Thép tấm)
Khu vực EU: Thị trường HRC tại Ý ghi nhận giá tăng trong bối cảnh khan hiếm nguồn cung từ cả nội địa và nhập khẩu. Chỉ số HRC Ý tăng 8 EUR/tấn lên 716 EUR/tấn xuất xưởng. Một nhà máy châu Âu đã chốt các giao dịch khối lượng nhỏ ở mức 760 EUR/tấn cơ sở giao đến (cho sản lượng tháng 10), sau khi chào giá 770 EUR/tấn cơ sở giao đến. Tại Tây Bắc Âu, chỉ số HRC tăng nhẹ 0,5 EUR/tấn lên 722 EUR/tấn xuất xưởng. Giá chào tại Benelux cho hàng nhập khẩu và tồn kho cảng dao động quanh 700-715 EUR/tấn lên xe tải.
Thị trường nhập khẩu HRC: Giá chào HRC từ Ấn Độ và Indonesia vào Việt Nam giảm xuống mức 515 USD/tấn CFR. Các thương nhân tiếp tục thảo luận về các đơn hàng từ Thổ Nhĩ Kỳ vào Nam Âu, với một số giao dịch nhỏ được chốt ở mức 560 EUR/tấn CIF.
Thép dài & Nguyên liệu bán thành phẩm
Thép cây (Rebar): Giá thép cây nội địa Ý ổn định ở mức 700 EUR/tấn xuất xưởng và dự kiến sẽ duy trì ở mức cao (~710 EUR/tấn) trước kỳ nghỉ tháng 8. Tại Tây Ban Nha, chỉ số thép cây tăng 5 EUR/tấn lên 755 EUR/tấn giao đến, nhu cầu xây dựng tương đối khả quan. Ngược lại, thị trường Anh giảm, với giá nhập khẩu từ bán đảo Iberia giảm 25 Bảng/tấn xuống 580 Bảng/tấn giao tại xe tải.
Dây cuộn (Wire rod): Thị trường trầm lắng. Giá cuộn rút dây nội địa Tây Ban Nha giảm 5 EUR/tấn xuống 705 EUR/tấn giao đến. Tại Ý, giá cuộn rút dây giảm 5 EUR/tấn xuống 690 EUR/tấn giao đến, giao dịch trong biên độ 680-700 EUR/tấn.
Phôi thép & Phế
Phôi thép (Billet): Nguồn cung từ khu vực Biển Đen gần như đình trệ do xung đột và chi phí vận tải tăng vọt. Chi phí bảo hiểm và cước phí đã tăng mạnh. Trong bối cảnh này, nhà máy Kardemir (Thổ Nhĩ Kỳ) đã bán thành công khoảng 100.000 tấn phôi thép nội địa với giá 525-530 USD/tấn EXW, tăng 10 USD/tấn so với vòng bán trước đó. Giá chào phôi thép nội địa từ các nhà sản xuất Thổ Nhĩ Kỳ khác được ghi nhận ở mức 535-550 USD/tấn EXW, nhưng chủ yếu là tham khảo.
Phế liệu (Scrap): Thị trường phế liệu nhập khẩu đường dài của Thổ Nhĩ Kỳ trầm lắng. Đánh giá HMS 1&2 (80:20) từ Bờ Đông Hoa Kỳ giữ nguyên ở mức 376 USD/tấn CFR. Các nhà cung cấp vẫn muốn đẩy giá lên do chi phí vận chuyển cao, trong khi nhà máy phản đối do nhu cầu thép thành phẩm yếu.
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC BẮC MỸ
Nhập khẩu thép: Lượng nhập khẩu thép của Mỹ trong tháng 6 giảm 4,3% so với tháng 5, xuống 2,092 triệu tấn ngắn. Nhập khẩu thép thành phẩm giảm 6,9% xuống 1,457 triệu tấn ngắn, trong khi bán thành phẩm tăng 2,4%. Thị phần thép thành phẩm nhập khẩu ước đạt 17%, không đổi so với tháng trước. Các nguồn cung chính là Hàn Quốc, Canada, Brazil, Mexico và Việt Nam.
Sản xuất: Sản lượng thép thô Mỹ phục hồi sau hai tuần giảm, đạt 1,858 triệu tấn ngắn trong tuần kết thúc ngày 25/7 (tăng 1,5%), với tỷ lệ sử dụng công suất tăng lên 80,5%.
Thuế chống trợ cấp (CVD): Bộ Thương mại Mỹ đã ban hành kết luận cuối cùng áp thuế CVD đối với thép cây nhập khẩu từ Ai Cập (23,27%) và Việt Nam (6,8%).
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Trung Quốc
Thép dài (Rebar, Wire rod): Các nhà máy giữ nguyên giá chào trước thềm cuộc họp Bộ Chính trị. Giá thép cây xuất kho tại Thượng Hải ổn định ở 3.000 NDT/tấn (443,42 USD/tấn). Giá chào xuất khẩu thép cây FOB Trung Quốc ổn định ở 475-485 USD/tấn. Nhu cầu từ Đông Nam Á vẫn hạn chế, hàng tồn kho tăng và các nhà máy đang thua lỗ.
Thép dẹt (HRC): Giá HRC xuất kho tại Thượng Hải ổn định ở 3.300 NDT/tấn. Giá xuất khẩu HRC FOB Trung Quốc ổn định ở 484 USD/tấn. Giá chào HRC mác Q195 ở mức 495 USD/tấn CFR Việt Nam.
Nguyên liệu thô: Hợp đồng tương lai than cốc tăng do tin tức đình chỉ sản xuất tại bốn mỏ than ở Thiểm Tây. Ngược lại, giá quặng sắt giảm do lo ngại dư cung và nhu cầu suy yếu. Quặng mịn Úc 62% Fe ổn định ở 98,25 USD/tấn CFR.
Việt Nam
Thép dẹt (HRC): Giá HRC nhập khẩu tại Việt Nam giảm do giá chào tham chiếu thấp hơn từ các nhà cung cấp trong khu vực. Giá chào HRC từ Ấn Độ và Indonesia giảm còn 515 USD/tấn CFR, với giá có thể giao dịch ở mức 510 USD/tấn CFR.
Thuế chống trợ cấp (CVD): Nhà sản xuất Hoa Phat là bị đơn duy nhất trong vụ kiện thép cây tại Mỹ và phải chịu mức thuế trợ cấp 6,8%.
Các thị trường khác
Iran: Thị trường phôi thép trầm lắng, giá chào mang tính danh nghĩa ở mức 400-415 USD/tấn FOB (giảm 5 USD/tấn). Rủi ro địa chính trị và bất ổn tại eo biển Hormuz và Biển Đỏ đang tác động mạnh đến tâm lý và chi phí vận tải.
Khu vực GCC (Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh): Sự gián đoạn vận chuyển tại eo biển Hormuz và Biển Đỏ đang thay đổi mô hình thương mại, thúc đẩy người mua tìm kiếm nguồn cung thay thế từ Bắc Phi. Giá phôi thép khả thi ước tính khoảng 520 USD/tấn CFR UAE và 560 USD/tấn CFR Ả Rập Xê-út.
Iraq: Thị trường thép cây suy yếu trong bối cảnh nhu cầu ế ẩm theo mùa và bất ổn khu vực. Giá nội địa từ các nhà máy EAF giảm xuống biên độ 575-645 USD/tấn EXW.
Ấn Độ: Người mua phế liệu nhập khẩu phản đối giá cao hơn. Chào giá phế băm nhỏ từ EU/Mỹ ở mức 390-400 USD/tấn CFR. Giá phế HMS 1&2 (80:20) châu Âu được chào ở 350 USD/tấn CFR. Hoạt động mua sắm của Pakistan vẫn tích cực, với giá phế băm nhỏ tăng lên 420-425 USD/tấn CFR.
Nhật Bản: Tokyo Steel tiếp tục giảm giá thu mua phế liệu nội địa lần thứ 11 kể từ ngày 22/5. Giá HMS 2 giảm 500 Yên/tấn, xuống còn 50.500-53.000 Yên/tấn (309-324 USD/tấn) tùy nhà máy.
BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH
Sản phẩm (Mác thép) | Nguồn gốc/Thị trường | Điều kiện | Giá chào (USD/tấn) | Giá giao dịch (USD/tấn) | Hướng diễn biến |
HRC (Q235, Q195) | Trung Quốc (Miền Đông) | FOB Trung Quốc | 485-500 | 485-490 | Ổn định |
HRC (SAE1006) | Ấn Độ | CFR Việt Nam | 510-515 | - | Giảm |
Rebar (B500B) | Trung Quốc | FOB Trung Quốc | - | 490 | Ổn định |
Rebar (B450C) | Ý | EXW (cơ sở) | - | 420-430 EUR | Ổn định |
Wire Rod (SAE1008) | Trung Quốc | FOB Trung Quốc | 500-525 | - | Ổn định |
Billet (3sp) | Trung Quốc | FOB Trung Quốc | 465 | - | Ổn định |
Billet (S235JR) | Thổ Nhĩ Kỳ (Kardemir) | EXW | - | 525 | Tăng |
HMS 1&2 (80:20) | US East Coast | CFR Thổ Nhĩ Kỳ | - | 376 | Ổn định |
NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG
Thị trường thép toàn cầu đang trong trạng thái thận trọng và phân hóa khi bước vào giai đoạn giữa mùa hè.
Tại châu Á, tâm lý chờ đợi các cuộc họp chính sách quan trọng và nhu cầu tiêu thụ yếu đang chi phối, trong khi các nhà máy Trung Quốc gặp khó khăn trong việc duy trì giá do áp lực chi phí và tồn kho.
Tại châu Âu, các nhà máy đang nỗ lực củng cố giá trước kỳ nghỉ tháng 8, bất chấp nhu cầu theo mùa đang chững lại. Yếu tố địa chính trị (Biển Đen, Trung Đông) tiếp tục là tác nhân gây nhiễu loạn lớn nhất, làm gián đoạn chuỗi cung ứng nguyên liệu (phôi, phế) và đẩy chi phí vận tải biển tăng cao, đặc biệt tại Thổ Nhĩ Kỳ và khu vực Vùng Vịnh.
Tại Bắc Mỹ, thị trường tập trung vào các động thái thương mại và sản xuất trong nước khi mùa hè đến gần. Nhìn chung, rủi ro từ căng thẳng địa chính trị và tình trạng dư cung vẫn là những yếu tố chính cần theo dõi trong những tuần tới.






