Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Thị trường thép VN tuần 37/2026

TỔNG HỢP THỊ TRƯỜNG TUẦN 37 (14/09-19/09)

I/MẢNG KẾT CẤU

Thị trường kết cấu tuần này không ghi nhận biến động đáng chú ý, hoạt động mua bán diễn ra ở mức trung bình, chủ yếu bám theo nhu cầu thực tế của khách hàng. Mặt bằng giá tiếp tục đi ngang, giữ nguyên so với tuần trước, cho thấy thị trường chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để tạo thêm biến động mới.

Điểm đáng chú ý là lượng hàng tồn tại cảng của mặt hàng kết cấu đã vơi đi đáng kể, riêng tồn kho cuộn cán nóng hiện chỉ còn khoảng 20% so với thời điểm cao điểm, phản ánh tốc độ tiêu thụ ổn định trong khi nguồn cung chưa được bổ sung tương ứng.

Hướng tới giai đoạn cuối năm, thị trường dự kiến sẽ sôi động hơn khi nhu cầu nhập hàng tăng lên, với khoảng 20.000 tấn hàng kết cấu được các đơn vị chốt trong giai đoạn này nhằm chuẩn bị nguồn cung phục vụ nhu cầu cuối năm.

II/ MẢNG TÔN – ỐNG

Thị trường tôn mạ - ống thép tuần này tiếp tục nóng lên với làn sóng thông báo tăng giá liên tiếp từ các nhà sản xuất lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim..., với nhịp tăng được lên kế hoạch triển khai vào các tuần cuối tháng 9. Tính lũy kế, mức tăng trung bình ghi nhận khoảng 400-500đ/kg. Diễn biến này tiếp tục được cộng hưởng bởi giá kẽm đang neo ở vùng đỉnh, kéo theo chi phí mạ tăng cao và buộc giá bán ống thép mạ kẽm, tôn mạ nội địa phải điều chỉnh tăng theo.

Về phía xuất khẩu, phần lớn các đơn vị đã bán hết đơn hàng giao tháng 11, cho thấy nhu cầu quốc tế vẫn duy trì tốt. Trước áp lực đơn hàng dồn dập, các nhà máy đang đẩy mạnh công suất sản xuất vào giai đoạn cuối năm, kéo theo nhu cầu sử dụng HRC tăng mạnh để đáp ứng kịp tiến độ giao hàng. Tuy nhiên, nguồn cung HRC nội địa hiện tại được đánh giá là chưa đủ để các nhà máy vận hành hết công suất, nên vẫn phải phụ thuộc một phần vào nguồn nhập khẩu. Dự kiến giá nhập khẩu sẽ nhích tăng nhẹ theo nhu cầu quốc tế giai đoạn cuối năm, song các đơn chốt mua vẫn có thể diễn ra nếu mức giá chào phù hợp.

Một yếu tố đáng chú ý khác là ảnh hưởng từ sự cố tại Formosa Hà Tĩnh — dù gặp sự cố, đơn vị này vẫn duy trì được lượng bán ra khoảng 300 nghìn tấn, không phát sinh vấn đề đáng kể về sản lượng. Tuy nhiên, thời gian giao hàng hiện đã kéo dài đáng kể, với các đơn chốt từ tháng 9 dự kiến phải đến tháng 12 mới giao, phần nào tạo thêm áp lực nguồn cung ngắn hạn cho thị trường nội địa

III/ THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT QUỐC TẾ

Trung Quốc

Thị trường thép Trung Quốc tuần này biến động theo hai chiều rõ nét. Đầu tuần, giá quặng sắt giảm về mức thấp nhất trong gần một tháng (quanh 97,25 USD/tấn CFR) do lo ngại nhu cầu tiếp tục suy yếu, trong khi sản lượng thép thô tháng 8 được công bố giảm 3% so với tháng trước và giảm 3,7% so với cùng kỳ, xuống 74,61 triệu tấn — mức thấp nhất theo tháng kể từ 2018. Nguyên nhân chính là giá than luyện cốc tăng vọt (than cốc cao cấp Australia từ 219 USD/tấn hồi đầu tháng 8 lên 265 USD/tấn cuối tháng), bào mòn biên lợi nhuận trong khi nhu cầu tiêu thụ nội địa vẫn ì ạch — chỉ khoảng 7,8% nhà máy Trung Quốc còn lãi vào đầu tháng 9.

Tuy nhiên, đến giữa tuần, tâm lý thị trường đảo chiều tích cực khi Hiệp hội Thép và Sắt Trung Quốc (CISA) cùng 45 nhà sản xuất lớn (Baowu, Ansteel, HBIS, Shougang...) đưa ra lời kêu gọi tự nguyện kiểm soát sản lượng và giảm tồn kho, kết hợp kỳ vọng có thêm gói kích thích kinh tế mới. Diễn biến này giúp giá hợp đồng tương lai thép và nguyên liệu phục hồi, song sản lượng thực tế và tồn kho tại các nhà máy CISA vẫn tăng nhẹ trong đầu tháng 9, cho thấy tình trạng dư cung chưa được giải quyết căn bản. Giá chào xuất khẩu HRC Trung Quốc giữ tương đối ổn định quanh mức 510 USD/tấn FOB trong suốt tuần.

Với tình trạng dư cung nội địa Trung Quốc vẫn còn nặng nề dù có lời kêu gọi cắt giảm sản lượng, nguồn hàng HRC Trung Quốc chào sang Việt Nam nhiều khả năng vẫn được duy trì ở mức giá cạnh tranh trong ngắn hạn, tiếp tục là lựa chọn thay thế chính cho các đơn vị nội địa bên cạnh hàng sản xuất trong nước.

Ấn Độ

Các nhà xuất khẩu HRC Ấn Độ tuần này tiếp tục ưu tiên các thị trường có mức giá cao hơn, cụ thể là châu Âu, nơi giá chào giao tháng 10 đạt khoảng 715-720 USD/tấn CFR (giao dịch tuần trước ở mức 720 USD/tấn CFR). Trong khi đó, các nhà xuất khẩu Ấn Độ hầu như vắng bóng tại thị trường Việt Nam và Trung Đông — mức chào cho Việt Nam nếu có chỉ quanh 550 USD/tấn CFR, tăng 20-22 USD/tấn so với cuối tháng 8, phản ánh việc các nhà máy ưu tiên bán nội địa và thị trường giá cao trước khi quay lại các thị trường giá thấp hơn, dự kiến sớm nhất vào lô giao tháng 11.

Động lực chính đến từ thị trường nội địa Ấn Độ đang khá sôi động: giá bán nội địa đã tăng hai lần trong tháng 8 và tiếp tục tăng trong tháng 9, được hỗ trợ bởi nhu cầu tích trữ hàng trước mùa lễ hội. Tuy vậy, giới quan sát vẫn thận trọng khi lượng thép nhập khẩu vào Ấn Độ giai đoạn tháng 4-8 tăng tới 30% so với cùng kỳ, cho thấy áp lực cạnh tranh từ hàng ngoại (bao gồm cả HRC Trung Quốc) đang gia tăng ngay tại thị trường nội địa.

Việc Ấn Độ tạm rút khỏi thị trường Việt Nam trong ngắn hạn giúp giảm áp lực cạnh tranh nguồn cung nhập khẩu, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hàng nội địa và hàng Trung Quốc củng cố vị thế; giá chào Ấn Độ nhích tăng cũng phần nào phản ánh xu hướng chung của giá nhập khẩu khu vực.

Châu Âu

Thị trường thép dài châu Âu tuần này ghi nhận diễn biến phân hóa. Tại Ý, giá rebar nội địa giữ ổn định quanh mức 720 EUR/tấn EXW (loại 12mm B450C) trong bối cảnh nhu cầu còn yếu và chi phí năng lượng vẫn ở mức cao. Tại Tây Ban Nha, giá rebar nhích tăng thêm 5-10 EUR/tấn trong tuần, lên khoảng 725-730 EUR/tấn EXW, còn giá xuất khẩu cải thiện nhẹ lên khoảng 680 EUR/tấn CFR. Riêng giá HRC cơ bản tại Đức giữ nguyên quanh 730 EUR/tấn EXW, không có nhiều biến động so với tuần trước.

Đáng chú ý, Nghị viện châu Âu đã thông qua quan điểm chính thức về việc mở rộng phạm vi áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) sang các sản phẩm thép hạ nguồn như bu lông, dây, lò xo..., đồng thời bác bỏ đề xuất cơ chế tạm hoãn CBAM khi thị trường biến động mạnh. Động thái này cho thấy xu hướng siết chặt hàng rào carbon với hàng nhập khẩu vào EU sẽ tiếp tục được đẩy mạnh trong thời gian tới.

Việc CBAM mở rộng sang các sản phẩm hạ nguồn trong tương lai có thể ảnh hưởng đến chi phí xuất khẩu của các mặt hàng thép chế biến sâu của Việt Nam sang EU, tuy tác động trước mắt còn hạn chế do thời gian áp dụng còn dài.

Trung Đông

Khu vực Trung Đông tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi bất ổn địa chính trị leo thang, khi Saudi Arabia phải tạm ngừng vận hành đường ống dẫn dầu chiến lược Đông-Tây sau vụ tấn công bằng drone, làm dấy lên lo ngại về chi phí logistics và an ninh hàng hải khu vực lan rộng hơn. Tại Egypt, nhà sản xuất Ezz Steel thông báo tăng giá HRC nội địa thêm 34 USD/tấn (lên khoảng 693 USD/tấn EXW) áp dụng từ 1/10, đồng thời tranh thủ đẩy hàng tồn kho ra thị trường trước thời điểm tăng giá.

Cạnh tranh từ hàng nhập khẩu Trung Quốc tại khu vực cũng gia tăng đáng kể — lượng thép hình xuất khẩu của Trung Quốc sang Saudi Arabia trong 7 tháng đầu năm tăng tới 79,3% so với cùng kỳ, kéo giá bán của các nhà sản xuất khu vực giảm khoảng 20 USD/tấn. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá rebar và phế liệu nhập khẩu tiếp tục leo thang do nhu cầu nội địa tốt, với giá phế HMS nhập khẩu tiến gần ngưỡng 400 USD/tấn CFR.

Bất ổn logistics khu vực Trung Đông chủ yếu ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hải toàn cầu ở mức độ gián tiếp; tác động trực tiếp đến luồng thương mại thép Việt Nam hiện còn hạn chế.

IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO

Nhóm hàng

Chủng loại / mác

Quy cách / nguồn hàng

Đơn vị

Giá tuần này

Xu hướng giá tuần

HRC nội địa

SS400

Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối

vnđ/kg

15.400-15.600

Không đổi

HRC nội địa

SS400 /Q235

Khổ 2m/1m5 nhập khẩu

vnđ/kg

15.400-15.500

Không đổi

HRC nhập khẩu

HRC Trung Quốc

Chào FOB

USD/tấn

496-502

Không đổi

HRC nhập khẩu

HRC Indonesia

Chào CFR giao tháng 10-11

USD/tấn

540-545

Tăng 5$

HRC nhập khẩu

HRC India

Giao T10, chào CIF

USD/tấn

540

Không có offer chính thức

V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO

Ngày

Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia

Than luyện cốc Australia FOB

Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA

Phế shredded CFR Turkey ex-USA

11/09

98.50 USD/tấn

281.50 USD/tấn

390 USD/tấn

410 USD/tấn

14/09

97.25 USD/tấn

281.50 USD/tấn

395 USD/tấn

415 USD/tấn

15/09

97.25 USD/tấn

281.50 USD/tấn

397 USD/tấn

417 USD/tấn

16/09

97.50 USD/tấn

281.50 USD/tấn

398 USD/tấn

418 USD/tấn

VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

Thị trường thép trong tuần tới nhìn chung sẽ tiếp tục trong trạng thái quan sát và thận trọng, khi giá chào nhập khẩu chưa ghi nhận mức tăng mạnh, tạo cơ sở để mặt bằng giá nói chung được duy trì bình ổn trong ngắn hạn. Đây cũng là nền tảng để các đơn vị trong nước có cơ sở giữ giá bán ổn định trong tháng tới, thay vì phải điều chỉnh theo áp lực chi phí đầu vào.

Đối với nhóm hàng kết cấu, dự báo diễn biến sẽ tiếp tục duy trì ở trạng thái bình thường, hoạt động mua bán bám sát theo nhu cầu thực tế của khách hàng, không có nhiều đột biến hay biến động lớn về giá.

Riêng nhóm tôn mạ - ống thép, giá kẽm được dự báo sẽ tiếp tục neo ở vùng đỉnh, chưa có dấu hiệu hạ nhiệt rõ ràng, qua đó tiếp tục tạo cơ sở để các mặt hàng liên quan đến kẽm duy trì đà tăng giá. Cùng với đó, nhu cầu tiêu thụ cuối năm được kỳ vọng cải thiện ở cả thị trường nội địa và xuất khẩu, cộng hưởng với áp lực chi phí nguyên liệu đầu vào, sẽ tiếp tục là động lực chính hỗ trợ xu hướng tăng giá của nhóm hàng này trong thời gian tới.

VI/ HÀNG CẬP CẢNG TUẦN 37

Mặt hàng

Tổng cộng

CÂY

24.799

TẤM

7509.112

KHÔNG GỈ

0

HÌNH

1881.5779

MẠ

2513.887

TÔN NÓNG

31983.455

SẮT KHOANH

17640.148

NGUỘI

170.657

TÔN BĂNG

0

ỐNG

23.115

TỔNG CỘNG

61746.7509