Thị trường thép Trung Quốc ngày 8/9 ghi nhận xu hướng điều chỉnh phân hóa, chịu tác động trái chiều từ các yếu tố chi phí nguyên liệu và chính sách điều tiết vĩ mô. Bên cạnh đó, thông tin Bộ Tài chính sẽ phát hành 300 tỷ nhân dân tệ trái phiếu đặc biệt để hỗ trợ 8 doanh nghiệp tài chính trung ương bổ sung vốn cấp 1 cốt lõi tiếp tục củng cố kỳ vọng về các biện pháp hỗ trợ kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, nhu cầu thực tế từ hạ nguồn vẫn chưa có sự bứt phá rõ rệt, thị trường đang trong giai đoạn cân bằng giữa áp lực chi phí đẩy và sức cầu kéo.
TRONG NƯỚC
+ THÉP XÂY DỰNG
Giá thép xây dựng ghi nhận xu hướng điều chỉnh phân hóa giữa các khu vực trong ngày 8/9. Theo dự báo từ Mạng Thép Lan Ge, giá thép cây (rebar) HRB400(E) đường kính 18mm tại các thành phố chính dự kiến điều chỉnh nhẹ: Bắc Kinh dự báo ở mức 3.130 NDT/tấn, Hàng Châu 3.140 NDT/tấn , Quảng Châu 3.330 NDT/tấn, Vũ Hán 3.220 NDT/tấn, Thành Đô 3.230 NDT/tấn.
Hợp đồng tương lai thép cây chủ lực phiên ngày 7/9 đóng cửa ở mức 3.153 NDT/tấn, giảm 7 điểm. Biên độ dao động trong phiên hẹp (3.141-3.183 NDT/tấn). Khối lượng hợp đồng mở đạt 1.486.500 lô, giảm 11.300 lô. Đồ thị ngày không yếu, đường K ngày vẫn nằm trên đường trung bình động 5 ngày, tuy nhiên vùng kháng cự ngắn hạn quanh mức 3.200 NDT/tấn vẫn còn. Vùng giao dịch dự kiến trong ngày: 3.100-3.180 NDT/tấn.
Về tồn kho, số liệu khảo sát cho thấy tồn kho thép cây tại các nhà thương mại và nhà máy Trung Quốc trong tuần này đã giảm 100.000 tấn so với tuần trước, xuống còn 6,65 triệu tấn. Tuy nhiên, đà giảm này xuất phát từ việc sản lượng nhà máy sụt giảm (giảm 40.000 tấn trong tuần xuống còn 1,69 triệu tấn) chứ không phải do nhu cầu từ phía người mua tăng mạnh. Mức thua lỗ tại một số nhà máy thép cây đã nới rộng lên mức 150-200 NDT/tấn do chi phí than cốc và quặng sắt tăng cao. Nhiều nhà sản xuất thép đã công bố kế hoạch bảo trì trong tuần này nhằm kiềm chế nhu cầu nguyên liệu thô.
Giao dịch thép cây trong ngày 7/9 ghi nhận ở mức trầm lắng, với khối lượng giao dịch tại 20 thành phố lớn đạt khoảng 102.700 tấn, giảm so với mức 118.200 tấn của tuần trước. Các thị trường khu vực có sự phân hóa: Thành Đô đạt 8.505 tấn (tăng 865 tấn), Trùng Khánh đạt 4.430 tấn (tăng 570 tấn), Hải Khẩu đạt 3.200 tấn (giảm 500 tấn), Quảng Châu 10 11.700 tấn (giảm 10.700 tấn), Trường Sa đạt 2.713 tấn (tăng 461 tấn), Nam Ninh đạt 2.160 tấn (giảm 200 tấn).
+ THÉP CÔNG NGHIỆP
Thép cuộn cán nóng (HRC): Giá HRC giao kho chủ đạo tại Thượng Hải dự báo dao động trong biên độ hẹp, ở mức 3.360 NDT/tấn. Hợp đồng HRC kỳ hạn tháng 1 trên SHFE giảm 0,41% xuống mức 3.366 NDT/tấn. Tồn kho HRC tại các công ty thương mại và nhà máy thép giảm 30.000 tấn trong tuần này, nhưng các nhà máy đã tăng sản lượng HRC thêm 70.000 tấn trong tuần, gây áp lực lên tâm lý thị trường. Theo dự báo từ Lan Ge, thị trường HRC trong tuần tới dự kiến sẽ dao động với xu hướng tìm kiếm mức cao hơn, khi các yếu tố hỗ trợ từ chính sách vĩ mô và chi phí nguyên liệu vẫn còn hiện hữu. Giá HRC trung bình toàn quốc đạt 3.348 NDT/tấn, giảm 4 NDT/tấn so với phiên trước.
Thép cuộn cán nguội (CRC) và Tôn mạ kẽm nhúng nóng (HDG): Giá CRC và HDG ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ. Giá 1.0mm cold-rolled coil tại Thượng Hải ở mức 3.770 NDT/tấn; tại Quảng Châu 3.780 NDT/tấn; tại Thiên Tân 3.660 NDT/tấn. Giá cold-rolled trung bình toàn quốc đạt 3.781 NDT/tấn, giảm 1 NDT/tấn so với phiên trước. Thị trường CRC và HDG duy trì trạng thái giao dịch trầm lắng, với các nhà máy thép tư nhân tiếp tục giữ nguyên giá bán. Người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế, không có hiện tượng tích trữ hàng tồn kho lớn. Giá tham khảo HDG mác SGCC tại thị trường miền Đông Trung Quốc được ghi nhận ở mức 610 USD/tấn FOB; giá chào HDG mác SGHC từ khu vực miền Nam ở mức 575 USD/tấn FOB.
Thép tấm (Plate): Giá thép tấm tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu.
+ NGUYÊN LIỆU THÔ
Than cốc luyện kim (Metallurgical Coke): Đợt tăng giá than cốc lần thứ tư đã chính thức có hiệu lực từ ngày 3/9, với mức tăng 100-110 NDT/tấn đối với than cốc dập nước và than cốc dập khô. Ngày 7/9, các nhà cung cấp than cốc ở miền bắc Trung Quốc đề xuất đợt tăng thứ năm, với mức tăng 100-110 NDT/tấn, dự kiến có hiệu lực từ ngày 8/9. Tổng mức tăng tích lũy từ cuối tháng 8 đến nay đạt 350-380 NDT/tấn. Ngày 7/9, các nhà máy luyện cốc độc lập ghi nhận mức lỗ trung bình 172 NDT/tấn, với hầu hết các khu vực sản xuất đều trong tình trạng lỗ, chỉ duy nhất Sơn Đông ghi nhận lợi nhuận 93 NDT/tấn. Nguồn cung than cốc tiếp tục bị thắt chặt do các nhà máy luyện cốc vận hành với mức giảm sản lượng đáng kể. Nhu cầu từ các nhà máy thép vẫn duy trì ở mức cao, với sản lượng gang cao hàng ngày duy trì ở mức cao theo lịch sử.
Than mỡ luyện cốc (Coking Coal): Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao do nguồn cung khan hiếm. Hợp đồng kỳ hạn than mỡ luyện cốc trên DCE ghi nhận mức giảm 43 NDT/tấn xuống còn 1.627,5 NDT/tấn vào ngày 7/9. Sự phục hồi nhẹ trong lượng hàng vận chuyển từ Mông Cổ qua cửa khẩu Ganqimaodu (tăng lên 628 xe vào ngày 1/9) đã góp phần làm tăng áp lực giảm lên hợp đồng tương lai than mỡ luyện cốc. Nguồn cung than mỡ luyện cốc trong nước vẫn bị thắt chặt do sản lượng tại Sơn Tây và Nội Mông chưa phục hồi hoàn toàn sau các đợt kiểm tra an toàn. Giá than mỡ luyện cốc nguyên khai mác 5 Mông Cổ được báo cáo ở mức 1.700 NDT/tấn.
Quặng sắt nhập khẩu: Giá quặng sắt mịn hàm lượng 62% Fe của Úc xuất khẩu sang Trung Quốc ở mức 101,25 USD/tấn CFR vào ngày 4/9. Hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 1 trên DCE tăng 8,5 NDT/tấn lên 734,5 NDT/tấn. Áp lực chi phí từ đợt tăng giá than cốc lần thứ tư làm giảm khả năng chấp nhận mức giá quặng sắt cao của các nhà máy. Nhu cầu quặng sắt càng hạ nhiệt hơn khi các chương trình bảo trì tại 17 nhà máy thép kể từ đầu tháng 8 làm giảm lượng tiêu thụ nguyên liệu thô.
Phế liệu sắt (Scrap): Giá phế liệu sắt trong nước ghi nhận xu hướng ổn định. Chỉ số giá phế liệu giao dịch trên thị trường đạt 2.089 NDT/tấn. Nguồn cung phế liệu sắt trên thị trường vẫn ở mức thắt chặt, với các kho thu gom và thương nhân duy trì tâm lý kỳ vọng giá tăng, hạn chế bán hàng.
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
Thị trường xuất khẩu thép của Trung Quốc ghi nhận sự điều chỉnh nhẹ do tâm lý thị trường nội địa suy yếu, mặc dù giá chào vẫn được giữ ở mức cao nhờ chi phí sản xuất leo thang.
HRC: Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc không đổi ở mức 502 USD/tấn FOB Trung Quốc. Các nhà sản xuất thép lớn giữ vững giá chào ở mức 500-515 USD/tấn FOB Trung Quốc tùy thuộc vào cảng và nhà máy. Một số nhà máy tư nhân ở miền bắc Trung Quốc chào bán HRC mác Q235 ở mức 502-511 USD/tấn FOB.
Thép cây (Rebar): Chỉ số giá thép cây FOB Trung Quốc tăng 3 USD/tấn lên mức 482 USD/tấn FOB tính theo trọng lượng lý thuyết. Các nhà máy vẫn giữ vững giá chào xuất khẩu ở mức 485-495 USD/tấn FOB theo trọng lượng lý thuyết do chi phí sản xuất cao. Chi phí xuất khẩu của các nhà máy thép cây Trung Quốc được ước tính ở mức 490-500 USD/tấn FOB. Một nhà máy ở miền bắc Trung Quốc đã nâng giá chào xuất khẩu thép cây B500B lên 495 USD/tấn FOB.
Dây cuộn (Wire rod): Chỉ số giá dây cuộn FOB Trung Quốc duy trì không đổi ở mức 501 USD/tấn FOB. Các nhà máy giữ nguyên giá chào xuất khẩu ở mức 510-520 USD/tấn FOB.
Phôi thép (Billet): Giá chào xuất khẩu phôi thép của Trung Quốc dao động ở mức 475-480 USD/tấn FOB.
CRC và HDG: Giá chào CRC mác SPCC ở mức 545-570 USD/tấn FOB tùy theo nhà cung cấp và khu vực. Giá chào HDG mác SGCC được ghi nhận ở mức 575-590 USD/tấn FOB.
TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG
Dự báo trong ngắn hạn, thị trường thép Trung Quốc dự kiến tiếp tục duy trì trạng thái điều chỉnh với biên độ hẹp, có sự phân hóa giữa các nhóm sản phẩm, được dẫn dắt bởi các yếu tố sau:
1. Chi phí nguyên liệu thô và chính sách điều tiết: Đợt tăng giá than cốc luyện kim lần thứ năm đã được đề xuất và dự kiến có hiệu lực từ ngày 8/9, tiếp tục đẩy chi phí sản xuất của các nhà máy thép tăng thêm. Tuy nhiên, các tín hiệu chính sách từ phía Chính phủ đang tạo áp lực giảm lên giá nguyên liệu: Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC) đã triệu tập cuộc họp về tăng cường vận chuyển than từ Tân Cương ra ngoài, nhằm tăng cường nguồn cung than toàn quốc. Bên cạnh đó, Sở giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) công bố hạn mức giao dịch quặng sắt trong ngày, nhằm hạn chế đầu cơ, giúp giá nguyên liệu quay về trạng thái cân bằng cung - cầu thực tế. Những yếu tố này đang làm suy yếu kỳ vọng tăng giá nguyên liệu trong ngắn hạn. Các nhà máy thép đang chịu áp lực kép từ chi phí nguyên liệu tăng và chính sách điều tiết.
2. Kỳ vọng mùa tiêu thụ và tâm lý thị trường: Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao giữa mùa thấp điểm mùa hè và mùa cao điểm truyền thống tháng 9. Kỳ vọng vào sự phục hồi nhu cầu tiêu thụ thực tế vẫn duy trì tâm lý tích cực, nhưng hầu hết các bên tham gia thị trường vẫn tỏ ra hoài nghi về sức mạnh của nhu cầu trong tháng 9. Giao dịch thép cây vẫn ở mức trầm lắng, với phần lớn người mua không sẵn sàng chấp nhận mức tăng giá liên tục từ các nhà máy.
3. Áp lực từ nhu cầu hạ nguồn và tồn kho: Nhu cầu thực tế từ lĩnh vực bất động sản và các dự án xây dựng vẫn chưa có cải thiện rõ rệt. Tồn kho thép cây đã giảm nhưng chủ yếu do sản lượng nhà máy sụt giảm chứ không phải do nhu cầu từ phía người mua tăng mạnh. Tồn kho HRC ghi nhận mức giảm chậm hơn so với tuần trước, phản ánh sự cân bằng mong manh giữa cung và cầu.
4. Phân hóa sản phẩm: Thép dài và HRC được hỗ trợ từ chi phí nguyên liệu thô tăng cao và kỳ vọng mùa vụ, nhưng đà tăng đang bị hạn chế bởi nhu cầu thực tế chưa cải thiện. CRC, HDG có thể ghi nhận mức tăng chậm hơn do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ chưa bật tăng, và nguồn cung tương đối dồi dào. Thép tấm (Plate) tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu.
5. Yếu tố quốc tế và thương mại: Giá quặng sắt và than mỡ luyện cốc là các nguồn áp lực giảm chính đối với thị trường kim loại đen. Kỳ vọng về việc lượng than Mông Cổ thông quan sẽ tiếp tục tăng đã làm suy yếu tâm lý thị trường. Các điều kiện kinh tế vĩ mô toàn cầu vẫn mang tính trái chiều.
Khuyến nghị: Thành viên thị trường nên duy trì trạng thái thận trọng, tập trung vào giao dịch theo nhu cầu thực tế và tránh đuổi mua ở vùng giá cao. Cần theo dõi sát các yếu tố: (1) Tiến trình và mức độ chấp nhận đợt tăng giá than cốc lần thứ năm và tác động lên giá thành sản xuất; (2) Diễn biến giá quặng sắt và phản ứng của các nhà máy thép về kế hoạch mua hàng và sản xuất; (3) Tốc độ giải phóng hàng tồn kho và sự cải thiện của giao dịch thực tế; (4) Tác động của các biện pháp điều tiết thị trường đối với nguyên liệu thô; (5) Diễn biến tỷ giá hối đoái và tác động đến giá xuất khẩu; (6) Tác động của các biện pháp bảo hộ thương mại từ các quốc gia nhập khẩu đối với triển vọng xuất khẩu.
Lưu ý: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.


















