Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TQ ngày 9/9/2026

Thị trường thép Trung Quốc ngày 9/9 dự báo tiếp tục duy trì trạng thái điều chỉnh phân hóa, chịu tác động đan xen từ áp lực chi phí nguyên liệu đầu vào và sức cầu hạ nguồn chưa có sự bứt phá rõ rệt. Trong khi chi phí sản xuất tiếp tục được nâng đỡ bởi các đợt tăng giá than cốc luyện kim và than mỡ, các tín hiệu điều tiết từ phía cơ quan quản lý và sự thận trọng của người mua đang tạo ra lực cản đối với đà tăng giá của thành phẩm. Thị trường đang trong giai đoạn cân bằng mong manh giữa kỳ vọng vào mùa tiêu thụ tháng 9 và thực tế giao dịch trầm lắng.

TRONG NƯỚC

+ THÉP XÂY DỰNG

Giá thép xây dựng ngày 9/9 được dự báo duy trì xu hướng ổn định - tăng nhẹ, tiếp nối đà điều chỉnh tích cực của phiên trước. Theo ghi nhận, giá thép cây (rebar) HRB400(E) đường kính 25mm tại các thành phố chính ngày 8/9 đã tăng trung bình 7 NDT/tấn, lên mức 3.272 NDT/tấn. Cụ thể, giá tại Bắc Kinh đạt 3.250 NDT/tấn (tăng 10 NDT), Thượng Hải đạt 3.120 NDT/tấn (tăng 10 NDT), Hàng Châu dự báo ở mức 3.160-3.170 NDT/tấn. Thị trường ghi nhận sự cải thiện về tâm lý sau khi hợp đồng tương lai thép cây kỳ hạn tháng 1 trên Sở Giao dịch Thượng Hải (SHFE) đóng cửa ở mức 3.177 NDT/tấn, tăng 19 điểm so với phiên liền trước, với kháng cự ngắn hạn tại vùng 3.200 NDT/tấn. Vùng giao dịch dự kiến trong ngày: 3.150-3.200 NDT/tấn.

Về giao dịch vật chất, khối lượng thép cây tại 20 thành phố lớn ngày 8/9 đạt khoảng 110.000 tấn, tăng 15.000 tấn so với ngày 7/9, cho thấy hoạt động mua bán phục hồi nhẹ nhờ kỳ vọng chi phí nguyên liệu tiếp tục neo giữ giá sàn. Tuy nhiên, mức tăng này vẫn ở mức khiêm tốn và chủ yếu đến từ nhu cầu mua bù thiếu hụt do nguồn cung nhà máy giảm. Tồn kho thép cây tuần qua đã giảm 100.000 tấn xuống còn 6,65 triệu tấn, nhưng nguyên nhân chính đến từ sản lượng nhà máy sụt giảm (giảm 40.000 tấn trong tuần xuống 1,69 triệu tấn) do thua lỗ kéo dài, thay vì nhu cầu cuối kỳ bật tăng. Biên lợi nhuận của một số nhà máy thép cây hiện ở mức âm 150-200 NDT/tấn, khiến nhiều đơn vị công bố kế hoạch bảo trì và cắt giảm sản lượng trong tuần này. Dự báo ngày 9/9, các nhà máy sẽ tiếp tục giữ vững hoặc nâng nhẹ giá bán nhằm bù đắp chi phí, trong khi người mua duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế, không tích trữ hàng tồn kho lớn.

+ THÉP CÔNG NGHIỆP

Thép cuộn cán nóng (HRC): Giá HRC ngày 9/9 được dự báo dao động trong biên độ hẹp với xu hướng tìm kiếm mức cao hơn. Giá HRC giao kho tại Thượng Hải ngày 8/9 đã tăng 10 NDT/tấn lên mức 3.370 NDT/tấn, phản ánh tâm lý thị trường cải thiện sau khi hợp đồng tương lai HRC tháng 1 trên SHFE tăng 0,62% lên 3.395 NDT/tấn. Giá HRC trung bình toàn quốc ngày 8/9 đạt 3.352 NDT/tấn, tăng 4 NDT so với phiên trước, với khối lượng giao dịch tại 18 thành phố trọng điểm phục hồi lên mức 54.810 tấn, tăng 6.700 tấn so với ngày 7/9. Tuy nhiên, nguồn cung HRC đang gia tăng khi sản lượng nhà máy tăng 70.000 tấn trong tuần qua, tạo áp lực lên đà tăng giá. Các nhà máy tỏ ra ngần ngại trong việc cắt giảm sản lượng HRC bất chấp lỗ, do kỳ vọng nhu cầu sẽ phục hồi trong mùa cao điểm truyền thống tháng 9-10. Dự báo trong ngắn hạn, HRC sẽ tiếp tục đi ngang hoặc tăng nhẹ, với vùng giá 3.350-3.400 NDT/tấn, phụ thuộc vào diễn biến của thị trường nguyên liệu và sức mua thực tế.

Thép cuộn cán nguội (CRC) và Tôn mạ kẽm nhúng nóng (HDG): Giá CRC và HDG được dự báo ổn định đến tăng nhẹ, với biên độ điều chỉnh nhỏ hơn HRC. Giá 1.0mm cold-rolled coil trung bình toàn quốc ngày 8/9 đạt 3.785 NDT/tấn (tăng 4 NDT), trong đó giá tại Thượng Hải ở mức 3.770 NDT/tấn, Quảng Châu 3.800 NDT/tấn (tăng 20 NDT), Thiên Tân 3.670 NDT/tấn (tăng 10 NDT). Giá tham khảo HDG mác SGCC tại thị trường miền Đông Trung Quốc được ghi nhận ở mức 610 USD/tấn FOB; giá chào HDG mác SGHC từ khu vực miền Nam ở mức 575 USD/tấn FOB. Thị trường CRC và HDG duy trì trạng thái giao dịch trầm lắng, người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế, không có hiện tượng tích trữ. Đợt tăng giá nhẹ gần đây được đánh giá là sự điều chỉnh mang tính chất phục hồi tâm lý và chi phí hơn là do nhu cầu thực tế bật tăng. Dự báo giá CRC/HDG ngày 9/9 sẽ đi ngang, một số khu vực có thể tăng 10-20 NDT/tấn nếu chi phí nguyên liệu tiếp tục leo thang.

Thép tấm (Plate): Giá thép tấm tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu, dự báo đi ngang hoặc giảm nhẹ.

+ NGUYÊN LIỆU THÔ

Than cốc luyện kim (Metallurgical Coke): Đợt tăng giá than cốc lần thứ năm đã được đề xuất và dự kiến có hiệu lực từ ngày 9/9 với mức tăng 100-110 NDT/tấn, nâng tổng mức tăng tích lũy từ cuối tháng 8 lên 350-380 NDT/tấn. Một số nhà máy thép đã chấp nhận mức tăng này, qua đó đẩy chi phí sản xuất thêm 50-60 NDT/tấn. Tuy nhiên, nhiều nhà máy thép đang tỏ ra ngần ngại và có kế hoạch trì hoãn thực hiện đợt tăng giá này sang cuối tuần do áp lực thua lỗ gia tăng. Ngày 8/9, các nhà máy luyện cốc độc lập ghi nhận mức lỗ trung bình 173 NDT/tấn (tương đương lỗ 24 NDT/tấn tại Sơn Tây, 75 NDT tại Hà Bắc, 300-373 NDT tại các tỉnh phía Tây Bắc), chỉ duy nhất Sơn Đông ghi nhận lợi nhuận 78 NDT/tấn. Nguồn cung than cốc tiếp tục bị thắt chặt do các nhà máy luyện cốc vận hành với mức giảm sản lượng đáng kể, trong khi nhu cầu từ các nhà máy thép vẫn duy trì ở mức cao (sản lượng gang cao hàng ngày duy trì ở mức cao theo lịch sử), tạo nên sự mất cân đối cung - cầu. Dự báo, nếu các nhà máy thép tiếp tục kháng cự, đàm phán về đợt tăng giá thứ năm sẽ diễn ra căng thẳng, nhưng xu hướng chung của giá than cốc vẫn là đi lên trong ngắn hạn.

Than mỡ luyện cốc (Coking Coal): Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao và dự báo tiếp tục đi ngang hoặc tăng nhẹ. Nguồn cung trong nước vẫn bị thắt chặt do sản lượng tại Sơn Tây và Nội Mông chưa phục hồi hoàn toàn sau các đợt kiểm tra an toàn. Giá than mỡ luyện cốc nguyên khai mác 5 Mông Cổ được báo cáo ở mức 1.700-1.754 NDT/tấn, trong khi than mỡ sạch (concentrate) lên tới 1.872 NDT/tấn. Hợp đồng tương lai than mỡ luyện cốc trên Sở Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) ngày 8/9 tăng mạnh 2,74% lên 1.689,5 NDT/tấn, phản ánh kỳ vọng giá tiếp tục neo cao. Sự phục hồi nhẹ trong lượng hàng vận chuyển từ Mông Cổ qua cửa khẩu Ganqimaodu (tăng lên 628 xe) và các biện pháp điều tiết của chính phủ nhằm tăng cường vận chuyển than từ Tân Cương ra ngoài đang tạo áp lực giảm lên thị trường kỳ hạn, nhưng nguồn cung thực tế vẫn khan hiếm. Dự báo giá than mỡ sẽ tiếp tục vận hành ở vùng giá cao và có thể tiếp tục tăng trong ngắn hạn.

Quặng sắt nhập khẩu: Giá quặng sắt được dự báo tiếp tục xu hướng tăng nhẹ trong bối cảnh chi phí vận tải biển leo thang và đồng USD suy yếu. Giá quặng sắt mịn hàm lượng 62% Fe của Úc xuất khẩu sang Trung Quốc ngày 7/9 đạt 102 USD/tấn CFR, tăng 0,75 USD so với phiên trước và là mức cao nhất trong 2,5 tháng. Hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 1 trên DCE tăng 1,36% lên 744,5 NDT/tấn. Đà tăng được hỗ trợ bởi giá dầu thô và cước vận tải biển tăng do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, bất chấp áp lực từ các biện pháp điều tiết của Chính phủ Trung Quốc (NDRC triệu tập cuộc họp về vận chuyển than Tân Cương, DCE công bố hạn mức giao dịch quặng sắt trong ngày) và nhu cầu hạ nhiệt từ các nhà máy thép do các chương trình bảo trì. Dự báo giá quặng sắt sẽ tiếp tục dao động với biên độ rộng, vừa chịu áp lực từ chính sách điều tiết, vừa được nâng đỡ bởi chi phí đầu vào leo thang.

Phế liệu sắt (Scrap): Giá phế liệu sắt duy trì ổn định. Chỉ số giá phế liệu giao dịch trên thị trường đạt 2.090 NDT/tấn (trọng thải), không đổi so với phiên trước. Nguồn cung vẫn ở mức thắt chặt, với các kho thu gom và thương nhân duy trì tâm lý kỳ vọng giá tăng, hạn chế bán hàng.

THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

Thị trường xuất khẩu thép Trung Quốc ngày 9/9 dự báo duy trì đà điều chỉnh nhẹ, với giá chào được giữ ở mức cao nhờ chi phí sản xuất leo thang, nhưng hoạt động giao dịch bị kìm hãm bởi tâm lý thận trọng của người mua quốc tế.

HRC: Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc duy trì ở mức 502 USD/tấn FOB. Các nhà máy lớn giữ vững giá chào ở mức 510-515 USD/tấn FOB cho mác SS400, không sẵn lòng chấp nhận mức giá dưới 510 USD/tấn FOB do chi phí sản xuất cao. Một số nhà máy tư nhân ở miền Bắc Trung Quốc nâng nhẹ giá chào thêm 1-2 USD/tấn lên 503-512 USD/tấn FOB cho mác Q235. Tuy nhiên, người mua Pakistan vẫn đang tìm kiếm mức giá dưới 500 USD/tấn FOB, điều này gần như không khả thi đối với người bán. Hoạt động chốt đơn hàng mới diễn ra cầm chừng.

Thép cây (Rebar): Chỉ số giá thép cây FOB Trung Quốc tăng 1 USD/tấn lên mức 483 USD/tấn theo trọng lượng lý thuyết. Các nhà máy giữ giá chào ở mức 482-495 USD/tấn FOB cho mác HRB400 và B500B, với dư địa đàm phán hạn chế. Giá nội địa tăng 10-20 NDT/tấn lên vùng 3.100-3.200 NDT/tấn đang tạo lực đẩy cho giá xuất khẩu. Một nhà máy tại miền Đông Trung Quốc đã nâng giá xuất xưởng thép cây lên 3.320 NDT/tấn.

Dây cuộn (Wire rod): Chỉ số giá dây cuộn FOB Trung Quốc tăng 4 USD/tấn lên mức 505 USD/tấn FOB. Các nhà máy giữ giá chào ở mức 515-520 USD/tấn FOB cho lịch giao hàng tháng 10, với mức giá sàn khả thi là 505 USD/tấn FOB do giá nội địa đã tăng lên 3.290 NDT/tấn.

Phôi thép (Billet): Giá chào xuất khẩu phôi thép của Trung Quốc dao động ở mức 475-480 USD/tấn FOB. Các nhà thương mại khó có khả năng chấp nhận mức giá thầu dưới 475 USD/tấn FOB. Các nhà máy Trung Quốc duy trì giá chào ở mức 480 USD/tấn FOB, trong khi người mua Đông Nam Á đưa ra giá thầu khoảng 465 USD/tấn FOB, thấp hơn 10 USD/tấn so với giá chào.

CRC và HDG: Giá chào CRC mác SPCC ở mức 545-570 USD/tấn FOB tùy theo nhà cung cấp. Giá chào HDG mác SGCC được ghi nhận ở mức 575-590 USD/tấn FOB.

Các yếu tố quốc tế đáng chú ý

  • Giá HRC khu vực ASEAN: Tăng 1 USD/tấn lên 536 USD/tấn CFR Việt Nam, sau khi nhà máy Formosa Hà Tĩnh nâng giá chào hàng tháng thêm 14-15 USD/tấn lên 535-547 USD/tấn CIF (tùy số lượng), trong khi Hòa Phát chào ở mức 530-543 USD/tấn CIF. Giá chào từ Indonesia ở mức 540-545 USD/tấn CFR Việt Nam.
  • HRC EU: Chỉ số HRC Tây Bắc Âu tăng 1,5 Euro/tấn lên 736,5 Euro/tấn xuất xưởng, trong khi chỉ số Ý giảm 0,75 Euro xuống 732 Euro/tấn xuất xưởng. Giá nhập khẩu CIF Ý tăng 5 Euro lên 580 Euro/tấn.
  • HRC Mỹ: Giá giao ngay HRC xuất xưởng Mỹ tăng 7,5 USD/tấn ngắn so với tuần trước lên 1.233,5 USD/tấn ngắn, do nguồn cung khan hiếm và các nhà máy rút khỏi thị trường giao ngay.
  • Xuất khẩu thép Trung Quốc tháng 8: Đạt 10,155 triệu tấn, tăng 6,8% so với cùng kỳ năm ngoái, do các nhà máy đẩy mạnh xuất khẩu bù đắp nhu cầu nội địa yếu. Lũy kế 8 tháng đạt 75,149 triệu tấn, giảm 3% so với cùng kỳ.
  • Thuế chống bán phá giá: Thái Lan khởi xướng rà soát thuế chống bán phá giá đối với thép HDG nhập khẩu từ Trung Quốc, yêu cầu đặt cọc bảo đảm ở mức thuế hiện hành (3,05-37,54%) từ ngày 7/9/2026.

TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG

Dự báo trong ngắn hạn (ngày 9/9 và những ngày tới), thị trường thép Trung Quốc sẽ tiếp tục duy trì trạng thái điều chỉnh với biên độ hẹp, có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm sản phẩm, được dẫn dắt bởi các yếu tố sau:

1. Chi phí nguyên liệu thô và chính sách điều tiết: Đợt tăng giá than cốc luyện kim lần thứ năm (100-110 NDT/tấn) đã được đề xuất và dự kiến có hiệu lực, tiếp tục đẩy chi phí sản xuất của các nhà máy thép tăng thêm, củng cố lực đẩy cho giá thành phẩm. Tuy nhiên, các tín hiệu chính sách từ phía Chính phủ đang tạo áp lực giảm lên giá nguyên liệu: NDRC đã triệu tập cuộc họp về tăng cường vận chuyển than từ Tân Cương nhằm tăng cường nguồn cung than toàn quốc; DCE công bố hạn mức giao dịch quặng sắt trong ngày nhằm hạn chế đầu cơ, giúp giá nguyên liệu quay về trạng thái cân bằng cung - cầu thực tế. Các nhà máy thép đang chịu áp lực kép từ chi phí nguyên liệu tăng và chính sách điều tiết, khiến họ khó có thể tăng giá thành phẩm quá mạnh.

2. Kỳ vọng mùa tiêu thụ và tâm lý thị trường: Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao giữa mùa thấp điểm mùa hè và mùa cao điểm truyền thống tháng 9. Kỳ vọng vào sự phục hồi nhu cầu tiêu thụ thực tế vẫn duy trì tâm lý tích cực, nhưng hầu hết các bên tham gia thị trường vẫn tỏ ra hoài nghi về sức mạnh của nhu cầu trong tháng 9. Giao dịch thép cây và HRC vẫn ở mức trầm lắng, với phần lớn người mua không sẵn sàng chấp nhận mức tăng giá liên tục từ các nhà máy. Sự phục hồi của thị trường giao ngay trong ngày 8/9 được đánh giá là mang tính kỹ thuật và phản ứng trước diễn biến giá nguyên liệu hơn là khởi đầu cho một xu hướng tăng mới.

3. Áp lực từ nhu cầu hạ nguồn và tồn kho: Nhu cầu thực tế từ lĩnh vực bất động sản và các dự án xây dựng vẫn chưa có cải thiện rõ rệt. Đầu tư bất động sản 7 tháng đầu năm giảm 19,1% so với cùng kỳ, diện tích khởi công mới giảm 24%, doanh số bán bất động sản tính theo diện tích giảm 11,8%. Nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất (chế tạo máy, đồ gia dụng...) cũng chưa có dấu hiệu bật tăng, duy trì trạng thái mua bù thiếu hụt theo nhu cầu thực tế. Tồn kho thép cây đã giảm nhưng chủ yếu do sản lượng nhà máy sụt giảm (giảm 40.000 tấn trong tuần) chứ không phải do nhu cầu từ phía người mua tăng mạnh. Tồn kho HRC ghi nhận mức giảm chậm hơn so với tuần trước, phản ánh sự cân bằng mong manh giữa cung và cầu.

4. Phân hóa sản phẩm: Thép dài (thép cây, dây cuộn) và HRC được hỗ trợ từ chi phí nguyên liệu thô tăng cao và kỳ vọng mùa vụ, nhưng đà tăng đang bị hạn chế bởi nhu cầu thực tế chưa cải thiện và áp lực tồn kho. CRC, HDG có thể ghi nhận mức tăng chậm hơn do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ (thi công nhà xưởng, mái tôn) chưa bật tăng, và nguồn cung tương đối dồi dào. Thép tấm (Plate) tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu từ ngành đóng tàu, chế tạo máy móc hạng nặng.

5. Yếu tố quốc tế và thương mại: Giá quặng sắt và than mỡ luyện cốc tăng cao, cùng với giá HRC tại các thị trường trọng điểm (EU, Mỹ) đi lên, đang là các nguồn hỗ trợ cho giá xuất khẩu thép Trung Quốc. Tuy nhiên, các rào cản thương mại ngày càng gia tăng (Thái Lan rà soát thuế AD đối với HDG Trung Quốc, Malaysia điều tra chống bán phá giá thép mạ, Brazil điều tra chống bán phá giá thép bình cao áp...) đang tạo áp lực lên khối lượng xuất khẩu, buộc các nhà máy phải duy trì giá chào cạnh tranh để giữ thị phần. Kỳ vọng về việc lượng than Mông Cổ thông quan sẽ tiếp tục tăng đã làm suy yếu tâm lý thị trường đối với than mỡ.

Khuyến nghị 

Thành viên thị trường nên duy trì trạng thái thận trọng, tập trung vào giao dịch theo nhu cầu thực tế và tránh đuổi mua ở vùng giá cao. Cần theo dõi sát các yếu tố:

  • Tiến trình và mức độ chấp nhận đợt tăng giá than cốc lần thứ năm và tác động lên giá thành sản xuất.
  • Diễn biến giá quặng sắt và phản ứng của các nhà máy thép về kế hoạch mua hàng và sản xuất.
  • Tốc độ giải phóng hàng tồn kho và sự cải thiện của giao dịch thực tế tại các thị trường trọng điểm.
  • Tác động của các biện pháp điều tiết thị trường (hạn mức giao dịch, tăng vận chuyển than) đối với nguyên liệu thô.
  • Diễn biến tỷ giá hối đoái (NDT/USD) và tác động đến giá xuất khẩu quy đổi.
  • Tác động của các biện pháp bảo hộ thương mại từ các quốc gia nhập khẩu đối với triển vọng xuất khẩu.

Lưu ý: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.