Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TQ ngày 7/8/2026

Thị trường thép Trung Quốc ngày 7/8 được dự báo tiếp tục vận hành trong trạng thái giằng co với xu hướng tăng nhẹ, nhưng động lực phía sau chưa đủ mạnh để tạo ra đột phá. Ngày 6/8, hầu hết các loại thép hình tại Đường Sơn đều tăng 10–20 NDT/tấn, trong khi giá thép cây và HRC tại các thành phố trọng điểm cũng ghi nhận mức tăng 20 NDT/tấn và 20 NDT/tấn. Tâm lý thị trường được cải thiện nhờ sự phục hồi của thị trường kỳ hạn nhóm hàng đen và đà tăng của nguyên liệu thô (quặng sắt, phôi thép). Tuy nhiên, các yếu tố cơ bản vẫn còn mỏng manh: nhu cầu theo mùa chưa có dấu hiệu bứt phá, tồn kho xã hội và nhà máy tiếp tục tích lũy, trong khi đợt giảm giá than cốc lần thứ ba sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 7/8, gây áp lực lên hỗ trợ chi phí và có thể kìm hãm đà tăng của thép thành phẩm. Tổng thể, thị trường đang trong giai đoạn tìm kiếm cân bằng giữa kỳ vọng phục hồi kỹ thuật và áp lực cung-cầu thực tế.

THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC

+ Thép xây dựng

Thị trường thép xây dựng ngày 7/8 được dự báo duy trì xu hướng ổn định và có thể tiếp tục tăng nhẹ ở một số khu vực, nhưng mức tăng sẽ bị hạn chế bởi áp lực từ hàng tồn kho và thời tiết nắng nóng, mưa bão ảnh hưởng đến thi công. Trên thị trường giao ngay ngày 6/8, giá thép cây vằn ba cấp (25mm) tại Thượng Hải đạt 3.000 NDT/tấn (tăng 20 NDT), trong khi giá thép cuộn ba cấp (8mm) tại Thượng Hải là 3.300 NDT/tấn (tăng 20 NDT); giá thép cây tại Bắc Kinh là 3.120 NDT/tấn (tăng 10 NDT). Hợp đồng tương lai thép cây kỳ hạn tháng 10 đóng cửa ngày 6/8 ở mức 3.014 NDT/tấn (tăng 29 NDT). Sản lượng thép cây của các nhà máy Trung Quốc trong tuần này giảm xuống 1,90 triệu tấn (mức thấp nhất kể từ tháng 3), trong khi tiêu thụ giảm còn 1,78 triệu tấn. Dù sản lượng giảm được kỳ vọng sẽ hỗ trợ tái cân bằng thị trường, tiêu thụ vẫn suy yếu trong bối cảnh mùa thấp điểm. Khối lượng giao dịch vật liệu xây dựng trên toàn quốc ngày 6/8 đạt 136.100 tấn (tăng 26,17% so với phiên trước), phản ánh nhu cầu mua bổ sung sau đợt điều chỉnh giảm sâu. Tuy nhiên, tốc độ giảm tồn kho vẫn chậm. Dự kiến ngày 7/8, giá thép xây dựng tại các khu vực trọng điểm sẽ biến động trong biên độ hẹp, với các yếu tố cần theo dõi là diễn biến hợp đồng tương lai và tình hình giải phóng nhu cầu từ người dùng cuối.

+ Thép công nghiệp

Thép cuộn cán nóng (HRC): Thị trường HRC ngày 7/8 dự báo duy trì xu hướng điều chỉnh với xu hướng tăng thăm dò, nhưng thiếu động lực bền vững. Giá giao ngay HRC tại Thượng Hải ngày 6/8 đạt 3.260 NDT/tấn (tăng 20 NDT), trong khi giá bình quân tại 10 thành phố trọng điểm là 3.231 NDT/tấn (tăng 2 NDT). Hợp đồng tương lai HRC kỳ hạn tháng 10 đóng cửa ở mức 3.236 NDT/tấn (tăng 29 NDT). Sản lượng HRC tuần này giảm 50.000 tấn so với tuần trước xuống còn 2,88 triệu tấn, nhưng tiêu thụ cũng giảm 15.000 tấn xuống còn 2,86 triệu tấn, khiến tổng tồn kho HRC tại các nhà máy và thương nhân tăng 20.000 tấn lên 4,46 triệu tấn. Cục diện cung-cầu chưa có cải thiện thực chất. Đợt giảm giá than cốc lần thứ ba (hiệu lực từ 7/8) sẽ làm nới lỏng hỗ trợ chi phí, trong khi nhu cầu từ các ngành sản xuất vẫn ở mức thấp theo mùa. Dự báo ngày 7/8, giá HRC giao ngay có thể dao động trong biên độ nhỏ, khó có đợt tăng giá trên diện rộng.

Thép cuộn cán nguội (CRC) và Thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG): Thị trường CRC và HDG ngày 7/8 dự báo tiếp tục vận hành chủ yếu ổn định, với một số điều chỉnh cục bộ. Giá bình quân CRC 1,0mm tại các thành phố trọng điểm ngày 6/8 đạt 3.723 NDT/tấn (tăng 3 NDT), giá HDG 1,0mm giữ nguyên ở mức 4.052 NDT/tấn, giá thép mạ màu 0,47mm duy trì ở mức 5.391 NDT/tấn. Nhu cầu từ các ngành gia dụng và xây dựng vẫn trầm lắng, giao dịch chủ yếu đáp ứng nhu cầu cơ bản. Mặc dù chi phí nguyên liệu thô (thép cuộn cán nóng) tăng nhẹ hỗ trợ tâm lý giữ giá, nhưng thiếu động lực từ đầu cuối để đẩy giá lên. Dự kiến giá CRC và HDG ngày mai sẽ duy trì ổn định với biên độ dao động nhỏ.

Thép hình: Thị trường thép hình tại Đường Sơn ngày 7/8 dự báo ổn định sau đà tăng 10–20 NDT/tấn trong phiên hôm qua. Giá thép góc, thép U, thép I lần lượt ở mức 3.260 NDT/tấn, 3.240 NDT/tấn và 3.260 NDT/tấn; thép H từ nhà máy cán báo 3.360 NDT/tấn. Khối lượng giao hàng của 20 nhà máy thép hình Đường Sơn ngày 6/8 đạt khoảng 50.300 tấn (tăng 7,5% so với phiên trước), cho thấy giao dịch cải thiện nhờ thị trường kỳ hạn và nhu cầu bổ sung tồn kho của khách hàng cuối phục hồi. Tuy nhiên, áp lực từ chi phí than cốc giảm và nhu cầu xây dựng chưa mạnh có thể hạn chế đà tăng. Dự báo ngày 7/8, giá thép hình vận hành ổn định trong biên độ hẹp.

+ Nguyên liệu thô

Than cốc: Ngày 7/8, đợt giảm giá than cốc lần thứ ba chính thức có hiệu lực, với mức giảm 50 NDT/tấn đối với than cốc ướt và 55 NDT/tấn đối với than cốc khô. Động thái này tiếp tục làm nới lỏng chi phí sản xuất thép và tạo áp lực giảm lên giá thành phẩm. Theo dữ liệu ngày 6/8, giá than cốc chính xuất xưởng giao ngay tại Đường Sơn ổn định ở mức 1.725 NDT/tấn, than cốc luyện kim khô cấp 1 tại Đường Sơn giữ nguyên 2.120 NDT/tấn. Về phía cung, một số doanh nghiệp luyện cốc bắt đầu giảm sản lượng do thua lỗ, nhưng nhu cầu mua từ các nhà máy thép vẫn thận trọng trong bối cảnh giá thép yếu và lợi nhuận bị thu hẹp. Trong ngắn hạn, giá than cốc có thể vận hành ở mức yếu sau khi thực hiện đợt giảm mới.

Quặng sắt: Thị trường quặng sắt nhập khẩu ngày 7/8 dự báo tiếp tục tăng nhẹ, được hỗ trợ từ thị trường kỳ hạn, nhưng mức tăng sẽ hạn chế do tồn kho cảng ở mức cao. Ngày 6/8, hợp đồng tương lai quặng sắt Singapore giao dịch ở mức 95,65 USD/tấn (tăng 1,65%), giá tham khảo quặng PB 60,8% tại cảng Nhật Chiếu đạt 674 NDT/tấn (tăng 4 NDT), tại cảng Thanh Đảo là 675 NDT/tấn (tăng 4 NDT). Nguồn hàng cập cảng tiếp tục gia tăng, tồn kho tổng thể ở mức tương đối cao. Các nhà máy thép duy trì mua sắm theo nhu cầu thiết yếu, thiếu động lực bổ sung hàng tập trung. Dự kiến giá quặng sắt nhập khẩu ngày mai có thể duy trì đà tăng nhẹ nhưng dư địa không lớn.

Giá quặng sắt nội địa ngày 6/8 giữ ổn định ở mức 755 NDT/tấn (Đường Sơn, quặng axit 66%, dạng ướt, chưa VAT), 722 NDT/tấn (Kiến Bình) và 728 NDT/tấn (Truy Bác). Các mỏ khai thác duy trì sản xuất ổn định, tồn kho nhà máy tuyển quặng ở mức thấp, hỗ trợ giá. Tuy nhiên, lợi thế về giá của quặng nhập khẩu đang phân tán nhu cầu đối với quặng nội địa, dự báo giá quặng sắt nội địa ngày 7/8 tiếp tục giữ ổn định và thăm dò.

Thép phôi: Giá xuất xưởng thép phôi tại Đường Sơn ngày 6/8 đạt 2.940 NDT/tấn (tăng 10 NDT), được hỗ trợ bởi hoạt động giao dịch cải thiện sau khi giá chạm đáy. Dự báo giá phôi ngày 7/8 có thể duy trì ở mức hiện tại, nhưng áp lực từ chi phí than cốc giảm có thể ảnh hưởng đến tâm lý.

THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

Thép dài (Rebar, Wire Rod, Billet)

Thị trường xuất khẩu thép Trung Quốc ngày 7/8 được dự báo tiếp tục ảm đạm, với các mức giá chào tăng nhẹ nhưng sức mua từ người mua đường biển vẫn yếu.

Thép dẹt (HRC): Giá xuất khẩu HRC Trung Quốc tăng 1 USD/tấn lên mức 479 USD/tấn FOB. Các công ty thương mại đã đẩy giá bán thêm 2-3 USD/tấn lên mức 480 USD/tấn FOB đối với HRC mác Q235 từ các nhà máy nhỏ hơn, viện dẫn mức tăng liên tiếp của giá bán nội địa. Trong khi đó, các nhà máy lớn duy trì giá chào ở mức từ 490 USD/tấn FOB trở lên đối với HRC mác SS400. Tuy nhiên, hầu hết người mua đường biển tỏ ra miễn cưỡng chốt đơn ở mức trên 470 USD/tấn FOB, ngoại trừ một số nhà giao dịch chấp nhận mức giá này với kỳ vọng giá sẽ giảm thêm. Một giao dịch 15.000 tấn HRC mác Q195 đã được chốt ở mức 491 USD/tấn CFR Việt Nam để tái xuất khẩu, được miễn thuế chống bán phá giá. Dự báo giá chào HRC xuất khẩu trong ngắn hạn khó tăng thêm nếu không có sự cải thiện rõ rệt từ phía cầu quốc tế.

Thép dài (Rebar, Wire rod, Billet): Giá xuất khẩu thép cây Trung Quốc giữ nguyên ở mức 467 USD/tấn FOB (trọng lượng lý thuyết). Các nhà máy đã tăng giá chào thêm 1-2 USD/tấn lên mức 467–478 USD/tấn FOB, nhưng nhu cầu từ nước ngoài chưa cải thiện. Các mức giá chào thấp hơn từ Malaysia (490 USD/tấn CFR Singapore) tiếp tục gây sức ép lên hàng hóa Trung Quốc. Đối với dây thép cuộn, chỉ số FOB Trung Quốc giảm 1 USD/tấn xuống còn 490 USD/tấn, trong khi giá thầu vẫn duy trì dưới mức 475 USD/tấn FOB. Phôi thép xuất khẩu cũng ghi nhận hoạt động giao dịch cầm chừng, nhà máy Indonesia duy trì giá chào phôi thép ở mức 456 USD/tấn FOB (giao hàng tháng 10), cạnh tranh trực tiếp với nguồn cung Trung Quốc. Nhìn chung, thị trường xuất khẩu thép dài Trung Quốc thiếu vắng các yếu tố hỗ trợ mạnh, dự báo giá sẽ tiếp tục đi ngang hoặc điều chỉnh nhẹ trong thời gian tới.

Rào cản thương mại khu vực: Cần lưu ý đến việc EU chuẩn bị áp dụng thuế chống bán phá giá đối với thép cuộn cán nguội (CRC) nhập khẩu từ Ấn Độ, Nhật Bản, Đài Loan, Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam với mức thuế từ 5,6–28%, mặc dù Trung Quốc không nằm trong danh sách này. Động thái này có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại trong khu vực và tạo ra tác động gián tiếp đến thị trường xuất khẩu thép dẹt châu Á.

TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG

Thị trường thép Trung Quốc trong ngắn hạn (1-2 tuần tới) được dự báo tiếp tục duy trì trạng thái dao động với xu hướng yếu, khó có sự bứt phá rõ rệt. Các yếu tố chính chi phối thị trường bao gồm:

Hỗ trợ chi phí tiếp tục nới lỏng: Đợt giảm giá than cốc lần thứ ba chính thức có hiệu lực từ ngày 7/8, kéo theo chi phí sản xuất thép giảm thêm. Điều này tạo điều kiện cho các nhà máy thép hạ giá thành phẩm để đẩy hàng trong bối cảnh nhu cầu yếu, gây áp lực lên mặt bằng giá giao ngay.

Mâu thuẫn cung-cầu chưa được giải quyết: Mặc dù sản lượng thép thô và thép thành phẩm đã có dấu hiệu giảm (sản lượng thép thô bình quân ngày của các doanh nghiệp trọng điểm giảm 7,5% so với 10 ngày trước), nhu cầu tiêu thụ vẫn ở mức thấp do ảnh hưởng của thời tiết nắng nóng, mưa bão và mùa thấp điểm xây dựng. Tồn kho xã hội và nhà máy tiếp tục tích lũy, đặc biệt là HRC (tồn kho tăng 20.000 tấn trong tuần) và thép xây dựng, tạo áp lực lên tâm lý thương nhân.

Kỳ vọng từ thị trường kỳ hạn: Hợp đồng tương lai thép cây (RB2610) và HRC (HC2610) đã có nhịp phục hồi kỹ thuật sau khi chạm đáy 1 năm, nhưng đà tăng còn yếu và đang vấp phải vùng kháng cự quanh 3.020–3.050 điểm (thép cây) và 3.230–3.250 điểm (HRC). Thị trường cần thêm chất xúc tác tích cực từ phía chính sách hoặc nhu cầu thực tế để có thể bứt phá; trong trường hợp ngược lại, nguy cơ điều chỉnh giảm trở lại vẫn hiện hữu.

Yếu tố mùa vụ và thời tiết: Các hiện tượng thời tiết cực đoan (nắng nóng, mưa nhiều, bão) tiếp tục ảnh hưởng đến tiến độ thi công các công trình xây dựng và hoạt động vận chuyển hàng hóa, hạn chế khả năng phục hồi nhu cầu trong tháng 8.

Chỉ số kho bãi và hoạt động ngành: Chỉ số kho bãi Trung Quốc tháng 7 đạt 50,3% (tăng 0,1 điểm phần trăm so với tháng trước), liên tục hai tháng nằm trong vùng mở rộng. Chỉ số đơn hàng mới tuy giảm nhưng vẫn ở mức 51,4%, cho thấy nhu cầu nghiệp vụ kho bãi vẫn duy trì tăng trưởng ở mức vừa phải. Điều này phản ánh hoạt động logistics và lưu thông hàng hóa vẫn duy trì sức chống chịu, nhưng chưa đủ để tạo ra sự cải thiện đột biến cho tiêu thụ thép.

Chính sách vĩ mô và quản lý ngành: Các chính sách như "sáu mạng lưới", "hai mới" được kỳ vọng sẽ tiếp tục thúc đẩy nhu cầu nghiệp vụ kho bãi và hạ tầng trong trung hạn, nhưng hiệu quả cần thời gian để lan tỏa sang thị trường thép giao ngay.

Trong bối cảnh thiếu vắng các yếu tố hỗ trợ mạnh, chiến lược vận hành thận trọng được khuyến nghị: duy trì tồn kho ở mức thấp và linh hoạt, ưu tiên giao dịch theo nhu cầu thực tế, tập trung theo dõi sát diễn biến giá nguyên liệu (than cốc, quặng sắt), động thái cắt giảm sản lượng của các nhà máy thép và tiến độ giải ngân vốn đầu tư công. Các đợt phục hồi kỹ thuật có thể là cơ hội để bán hàng, nhưng không nên kỳ vọng quá lớn vào xu hướng tăng bền vững trong giai đoạn hiện tại.