Thị trường thép Trung Quốc ngày hôm nay (6/8) được dự báo tiếp tục duy trì trạng thái dao động trong biên độ hẹp, với tâm lý thận trọng bao trùm. Hỗ trợ từ phía chi phí nguyên liệu thô đang suy yếu dần khi các nhà máy thép tại Hà Bắc đã công bố kế hoạch hạ giá mua than cốc thêm 50-55 NDT/tấn kể từ ngày 7/8 (đợt giảm thứ ba), gây áp lực lên giá thép thành phẩm. Mặc dù hoạt động giao dịch đã cải thiện nhẹ sau đợt giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều năm, lượng hàng tồn kho cao và nhu cầu yếu theo mùa dự kiến sẽ hạn chế mọi đợt phục hồi đáng kể. Trên thị trường kỳ hạn, hợp đồng thép thanh (RB2610) và thép cuộn cán nóng (HC2610) đã giải phóng kỳ vọng ngừng giảm, song đà tăng vẫn còn yếu và niềm tin tổng thể đang nghiêng về phe bi quan.
THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC
+ Thép xây dựng
Thị trường thép xây dựng ngày 6/8 dự kiến duy trì xu hướng ổn định và có xu hướng yếu nhẹ. Giá giao ngay tại các thành phố trọng điểm vẫn giữ nguyên hoặc điều chỉnh giảm nhẹ theo báo giá từ các nhà máy. Theo số liệu ngày 5/8:
Giá thép thanh vằn (Rebar): Giá giao tại kho Thượng Hải tăng 10 NDT/tấn lên 2.970 NDT/tấn, trong khi giá tại các thành phố lớn dao động từ 2.970-3.020 NDT/tấn (theo trọng lượng lý thuyết). Hợp đồng tương lai kỳ hạn tháng 10 tăng 7 điểm, đóng cửa ở mức 2.990 NDT/tấn.
Giá thép cuộn vằn: Giá thép cuộn cường độ cao tại thị trường Bắc Kinh và các khu vực trọng điểm khác nhìn chung ổn định.
Cung ứng: Tồn kho thép xây dựng tại nhà máy trong tuần tính đến ngày 5/8 đạt 4,2080 triệu tấn, tăng 2,59% so với tuần trước và tăng 34,57% so với cùng kỳ năm ngoái. Tồn kho xã hội cũng tiếp tục tích lũy, tạo áp lực lên các thương nhân.
Nhu cầu: Khối lượng giao dịch vật liệu xây dựng trên toàn quốc ngày 5/8 đạt khoảng 10,78 vạn tấn, tăng 9,86% so với tuần trước nhưng vẫn ở mức thấp. Hoạt động giao dịch cải thiện chủ yếu đến từ các đơn hàng mua bổ sung sau khi giá chạm đáy, tuy nhiên nhu cầu thực tế từ các công trình xây dựng vẫn yếu do thời tiết nắng nóng và mưa bão.
Khu vực trọng điểm:
Bắc Kinh: Giá ổn định, giao dịch ở mức trung bình. Các thương nhân tập trung bán hàng theo nhu cầu thực tế, chưa có ý định tăng giá dù hợp đồng tương lai phục hồi.
Quảng Châu: Giá ổn định, báo giá chính của Shaogang ở mức 3.210 NDT/tấn. Giao dịch yếu, khách hàng cuối mua cầm chừng.
Sơn Đông: Khu vực Tế Nam giảm nhẹ 10 NDT/tấn, giao dịch suy giảm do nhu cầu đã bùng nổ vào những phiên trước.
Hàng Châu: Giá thép hình ổn định nhưng chịu áp lực từ nguồn hàng giá thấp từ phía Nam. Cuộc cạnh tranh giành thị phần tiếp tục gia tăng sau khi các nhà máy phía Bắc giảm giá xuất xưởng.
Vũ Hán: Giá thép thanh vằn HRB400E Φ18mm từ các nhà máy như Baowu Egang, Baowu Wugang ở mức 3.080 NDT/tấn. Giao dịch ở mức khá, chủ yếu dựa vào nhu cầu thực tế từ các dự án cơ sở hạ tầng
+ Thép công nghiệp
Thép cuộn cán nóng (HRC)
Giá HRC ngày 6/8 dự báo tiếp tục điều chỉnh với xu hướng giằng co. Ngày 5/8, giá giao ngay HRC tại Thượng Hải tăng nhẹ 10 NDT/tấn lên 3.240 NDT/tấn, trong khi giá bình quân tại 10 thành phố trọng điểm là 3.229 NDT/tấn (giảm 2 NDT so với ngày trước). Hợp đồng tương lai chủ lực kỳ hạn tháng 10 tăng 10 điểm, đóng cửa ở mức 3.207 điểm.
Cung ứng: Các nhà máy thép duy trì kế hoạch bảo trì, trong đó một nhà máy lớn ở miền bắc Trung Quốc dự kiến ngừng lò cao 30 ngày từ 20/8, giảm sản lượng gang lỏng khoảng 6.000 tấn/ngày. Tuy nhiên, tồn kho HRC tiếp tục tăng, tổng tồn kho nhà máy và xã hội tuần qua tăng 75.100 tấn, lên 5,1843 triệu tấn.
Nhu cầu: Khối lượng xuất hàng ngày của các thương nhân lớn tại 18 thành phố trọng điểm ngày 5/8 đạt khoảng 49.600 tấn, tăng 2.240 tấn so với ngày trước. Giao dịch cải thiện nhờ giá chạm đáy 1 năm, nhưng nhu cầu từ các ngành sản xuất, gia dụng vẫn trầm lắng trong bối cảnh mùa thấp điểm.
Yếu tố chi phí: Đợt giảm giá than cốc lần thứ ba sẽ chính thức có hiệu lực vào ngày 7/8, tiếp tục làm nới lỏng hỗ trợ chi phí sản xuất HRC và tạo thêm áp lực lên giá thành phẩm.
Thép cuộn cán nguội (CRC) và Thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG)
CRC: Thị trường vận hành ổn định nhưng yếu, giá bình quân 1,0mm tại các thành phố trọng điểm duy trì quanh mức 3.700-3.720 NDT/tấn. Biên lợi nhuận chênh lệch cán nguội-cán nóng ở mức hẹp.
HDG: Giá thép mạ kẽm ổn định chủ yếu, giá bình quân 1.0mm ở mức 4.052 NDT/tấn, thép mạ màu 0.47mm ở mức 5.391 NDT/tấn. Cục diện cung-cầu yếu chưa cải thiện, giao dịch trầm lắng do nhu cầu từ các ngành xây dựng và sản xuất gia dụng ở mức thấp. Chi phí nguyên liệu thô phục hồi nhẹ nhưng không đủ hỗ trợ tăng giá thành phẩm.
+ Nguyên liệu thô
Than cốc
Giá than cốc tiếp tục chịu áp lực giảm. Các nhà máy thép tại Hà Bắc đã công bố kế hoạch giảm giá mua than cốc luyện kim từ ngày 7/8, với mức giảm 50 NDT/tấn đối với than cốc ướt và 55 NDT/tấn đối với than cốc khô. Đây là đợt giảm giá lần thứ ba liên tiếp. Hiện tại, lợi nhuận bình quân của các doanh nghiệp luyện cốc trên toàn quốc đang thua lỗ nhẹ, và một số doanh nghiệp đã bắt đầu cắt giảm sản lượng.
Quặng sắt
Giá quặng sắt nhập khẩu vận hành ở mức yếu. Giá quặng PB 60,8% tại cảng Nhật Chiếu và Thanh Đảo duy trì quanh mức 662-663 NDT/tấn. Tồn kho quặng sắt tại các cảng tiếp tục ở mức cao, trong khi các nhà máy thép hạ nguồn chỉ mua theo nhu cầu tối thiểu do lợi nhuận thép thành phẩm bị bào mòn. Cục diện cung mạnh cầu yếu tiếp tục gây áp lực lên giá quặng.
Thép phôi
Giá xuất xưởng thép phôi tại Đường Sơn tăng nhẹ 10 NDT/tấn lên 2.930 NDT/tấn nhờ nhu cầu cải thiện sau khi giá xuất khẩu giảm xuống mức thấp nhất kể từ tháng 1.
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
Thép dài (Rebar, Wire Rod, Billet)
Thị trường xuất khẩu thép dài tiếp tục trầm lắng do người mua trên thị trường đường biển vẫn thận trọng trong đặt hàng. Giá chào bán thép cây từ các nhà máy lớn ở miền bắc Trung Quốc duy trì ở mức 466-476 USD/tấn FOB (theo trọng lượng lý thuyết). Lực mua từ Đông Nam Á vẫn yếu do thị trường chưa chắc chắn. Tương tự, thị trường dây thép cuộn và phôi thép cũng ghi nhận hoạt động giao dịch cầm chừng, mặc dù nhu cầu mua phôi thép đã có dấu hiệu cải thiện sau khi giá chào xuất khẩu hạ xuống mức 450 USD/tấn FOB.
Thép dẹt (HRC)
Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc duy trì ở mức 478 USD/tấn FOB. Người bán giữ giá chào bán cho thép cuộn mác Q235/SS400 trong khoảng 475-490 USD/tấn FOB, tùy theo quy mô nhà máy. Tuy nhiên, người mua trên thị trường đường biển vẫn im hơi lặng tiếng với mức giá thầu khoảng 470 USD/tấn FOB, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của người bán. Các nhà xuất khẩu Trung Quốc nhận được nhiều yêu cầu hỏi hàng hơn từ các quốc gia như Oman ở Trung Đông, nhưng chưa có giao dịch chắc chắn nào được chốt.
Rào cản thương mại
Nhật Bản chính thức áp thuế chống bán phá giá từ 29,2% đến 55,3% đối với thép mạ kẽm nhúng nóng nhập khẩu từ Trung Quốc (và Hàn Quốc), có hiệu lực từ ngày 8/8 đến 7/12. Điều này tạo thêm áp lực lên phân khúc xuất khẩu thép mạ của Trung Quốc, vốn đã chịu ảnh hưởng từ các cuộc điều tra phòng vệ thương mại tại nhiều thị trường khác.
TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG
Thị trường thép Trung Quốc trong ngắn hạn được dự báo tiếp tục duy trì trạng thái dao động giằng co và khó có sự đột biến. Các yếu tố chính chi phối thị trường:
Áp lực từ chi phí: Đợt giảm giá than cốc lần thứ ba sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 7/8, tiếp tục nới lỏng hỗ trợ chi phí và tạo điều kiện cho các nhà máy thép giảm giá thành phẩm để đẩy hàng.
Mâu thuẫn cung-cầu: Nhu cầu tiêu thụ thép trong mùa thấp điểm chưa có dấu hiệu phục hồi rõ rệt, trong khi nguồn cung vẫn dồi dào và tồn kho tiếp tục tích lũy. Mặc dù một số nhà máy thép đã thực hiện bảo trì và cắt giảm sản lượng, quy mô chưa đủ để tạo ra sự cân bằng mới.
Kỳ vọng từ thị trường kỳ hạn: Hợp đồng tương lai thép thanh (RB2610) và HRC (HC2610) đã có nhịp phục hồi nhẹ sau khi chạm đáy, nhưng đà tăng còn yếu và đang vấp phải kháng cự tại các ngưỡng tâm lý (3.000 điểm). Thị trường cần thêm chất xúc tác tích cực từ phía cầu hoặc chính sách để có thể bứt phá.
Các yếu tố cần theo dõi:
Mức độ và phạm vi cắt giảm sản lượng của các nhà máy thép, đặc biệt là các lò cao và lò điện hồ quang.
Diễn biến giải ngân vốn đầu tư công và tiến độ thi công các dự án hạ tầng, xây dựng.
Tác động của thời tiết (nắng nóng, mưa bão) đến hoạt động thi công và vận chuyển hàng hóa tại các khu vực trọng điểm.
Các động thái từ chính sách vĩ mô và quản lý ngành của Trung Quốc, bao gồm kiểm soát sản lượng và định hướng xuất khẩu.
Căng thẳng địa chính trị toàn cầu và tác động đến giá năng lượng, cước vận tải và tâm lý thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh thiếu vắng các yếu tố hỗ trợ mạnh, chiến lược vận hành thận trọng được khuyến nghị, duy trì tồn kho thấp và giao dịch linh hoạt theo nhu cầu thực tế.


