Thị trường thép Trung Quốc ngày 12/8 được dự báo sẽ tiếp tục trạng thái giao dịch giằng co và điều chỉnh trong biên độ hẹp, sau khi các chỉ báo kỹ thuật và tâm lý thị trường ghi nhận sự cải thiện nhẹ trong phiên giao dịch ngày 11/8. Hợp đồng tương lai than cốc tăng mạnh (hơn 5%) đã nâng đỡ tâm lý toàn chuỗi, nhưng nhu cầu tiêu thụ thực tế từ hạ nguồn vẫn duy trì ở mức thấp do ảnh hưởng của mưa bão tại khu vực Hoa Đông và tác động của mùa thấp điểm. Trong bối cảnh tồn kho xã hội tiếp tục tích lũy và lợi nhuận nhà máy bị bào mòn, thị trường đang cân bằng giữa hỗ trợ chi phí từ nguyên liệu thô và áp lực từ cầu yếu, dự kiến khó có đột biến trong ngắn hạn.
TRONG NƯỚC
+ Thép xây dựng (Rebar & Wire rod):
Giá thép xây dựng trong nước dự báo sẽ duy trì ổn định với xu hướng điều chỉnh hẹp sau phiên giao dịch ngày 11/8 diễn ra trầm lắng. Giá trung bình thép cây loại III (Ф25mm) tại các thành phố trọng điểm đạt 3.138 NDT/tấn, giảm 4 NDT so với hôm qua, trong khi thép cuộn vằn loại III (Ф8.0mm) đạt 3.376 NDT/tấn, giảm 4 NDT. Tại các thị trường đầu mối, giá thép cây tại Bắc Kinh ổn định ở 2.990 NDT/tấn, trong khi Thượng Hải giữ ở 2.980 NDT/tấn. Hợp đồng tương lai thép cây giao tháng 10 trong phiên ngày 11/8 giao dịch giằng co và đóng cửa tại 3.016 NDT/tấn, tăng 14 NDT so với phiên trước, nhưng đà tăng bị hạn chế. Hoạt động giao dịch giao ngay yếu, với khối lượng giao dịch tại 20 thành phố trọng điểm đạt 115.300 tấn, tăng nhẹ so với mức 110.300 tấn của tuần trước nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với mức trung bình tháng trước (108.100 tấn/ngày). Thời tiết bão Dolphin gây mưa lớn và đóng cửa một số cảng tại Hoa Đông đã cản trở hoạt động vận chuyển và thi công, kìm hãm nhu cầu. Các nhà máy thép, với biên lợi nhuận thấp và thua lỗ kéo dài, có xu hướng giữ giá, trong khi người mua tiếp tục chiến lược mua theo nhu cầu cơ bản. Dự báo ngày 12/8, giá giao ngay sẽ dao động quanh vùng 2.970-3.020 NDT/tấn, với giao dịch tiếp tục ở mức thấp.
+ Thép công nghiệp (HRC, CRC, HDG):
Thị trường thép cuộn cán nóng (HRC) dự báo tiếp tục cục diện điều chỉnh, với giá bình quân tại 10 thành phố trọng điểm quy cách 5.5*1500*C đạt 3.243 NDT/tấn, giảm 1 NDT so với phiên liền trước. Hợp đồng tương lai HRC giao tháng 10 tăng 7 NDT lên 3.244 NDT/tấn, nhưng đà tăng không đáng kể. Giá xuất xưởng phôi thép tại Đường Sơn tăng 10 NDT lên 2.940 NDT/tấn, phản ánh hỗ trợ từ chi phí. Tuy nhiên, nhu cầu từ các ngành gia công vẫn ảm đạm, với khối lượng xuất xưởng HRC tại 18 thành phố trọng điểm đạt 52.030 tấn, tăng 2.160 tấn so với hôm qua nhưng vẫn ở mức thấp. Tại thị trường cuộn cán nguội (CRC), giá bình quân 1.0mm giữ nguyên ở 3.272 NDT/tấn, với báo giá tại Thượng Hải, Quảng Châu và Thiên Tân lần lượt là 3.700 NDT/tấn, 3.710 NDT/tấn và 3.620 NDT/tấn. Giá nguyên liệu nền cán nguội (cold-rolled substrate) tại Đường Sơn tăng 10 NDT lên 3.160 NDT/tấn, củng cố hỗ trợ chi phí nhưng chưa đủ sức đẩy giá lên do hấp thụ kém. Đối với thép mạ kẽm (HDG) và tôn màu (PPGI), giá bình quân HDG 1.0mm giữ ở 4.052 NDT/tấn, trong khi PPGI 0.47mm giảm nhẹ 5 NDT xuống 5.346 NDT/tấn. Nguồn cung dồi dào, tồn kho tích lũy, và nhu cầu yếu theo mùa khiến các thương nhân duy trì trạng thái giữ giá và giao dịch cầm chừng. Dự báo ngày 12/8, thị trường HRC và CRC sẽ tiếp tục đi ngang, trong khi HDG/PPGI vận hành yếu ổn định với biên độ dao động nhỏ.
+ Nguyên liệu thô
Quặng sắt: Thị trường quặng sắt nhập khẩu ngày 11/8 ghi nhận tăng nhẹ, với hợp đồng tương lai Singapore đạt 96,05 USD/tấn, tăng 1,07%. Giá tham khảo quặng PB 60,8% tại cảng Nhật Chiếu và Thanh Đảo tăng 4 NDT lên 682 NDT/tấn; quặng Mac 61% tại Nhật Chiếu tăng 4 NDT lên 687 NDT/tấn; tại Thiên Tân, quặng PB 61,5% tăng 4 NDT lên 697 NDT/tấn. Đà tăng kỳ hạn hỗ trợ tâm lý thương nhân, nhưng nhà máy thép duy trì mua sắm theo nhu cầu, không có bổ sung tồn kho tập trung, giao dịch tổng thể trung bình. Đối với quặng nội địa, giá quặng axit 66% tại Đường Sơn giữ ở 757 NDT/tấn (không thuế, ướt), ổn định; thị trường tại Kiến Bình và Truy Bác cũng không đổi. Tồn kho cảng tiếp tục tích lũy, gây áp lực lên giá. Dự báo ngày 12/8, giá quặng sắt nhập khẩu sẽ dao động giằng co với biên độ hẹp, và quặng nội địa duy trì trạng thái mạnh trong thận trọng.
Than cốc & Than luyện cốc: Giá than luyện cốc ngày 11/8 vận hành tạm ổn, với than cốc chính tại Đường Sơn ở 1.725 NDT/tấn (xuất xưởng thanh toán ngay), than cốc chính lưu huỳnh thấp tại Lâm Phần ở 2.000 NDT/tấn, ổn định. Kiểm soát an toàn tại Sơn Tây vẫn thắt chặt, nguồn cung than luyện cốc hạn chế, tạo hỗ trợ giá. Đối với than cốc luyện kim, giá than cốc khô cấp 1 tại Đường Sơn giữ 2.065 NDT/tấn; bán cấp 1 tại Trường Trị và Lâm Nghi lần lượt ở 1.865 NDT/tấn và 1.965 NDT/tấn. Các nhà máy lõi coke độc lập tiếp tục chịu lỗ trung bình 82 NDT/tấn (chi phí 1.977 NDT/tấn, giá thị trường 1.895 NDT/tấn), buộc một số doanh nghiệp phải giảm sản lượng. Phía cầu, các nhà máy thép vẫn thận trọng mua sắm do lợi nhuận yếu và bảo dưỡng lò cao. Có tin đồn về kế hoạch tăng giá của một số nhà máy coke, nhưng thị trường ngắn hạn dự báo vận hành ổn định, với giằng co mua-bán gia tăng.
Phôi thép (Billet): Giá xuất xưởng phôi thanh tại Đường Sơn tăng 10 NDT lên 2.940 NDT/tấn, nhưng giao dịch vẫn chậm, phản ánh nhu cầu yếu từ các nhà máy cán hạ nguồn.
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
Thị trường xuất khẩu thép Trung Quốc ghi nhận sự phân hóa, với giá chào thép dài và thép dẹt duy trì ổn định nhưng hoạt động giao dịch chững lại do nhu cầu khu vực suy yếu và chi phí logistics gia tăng.
Thép dài: Giá chào xuất khẩu thép cây của Trung Quốc tăng nhẹ lên 468 USD/tấn FOB theo trọng lượng lý thuyết, với một nhà máy miền Bắc nâng giá thép cây B500B lên 478 USD/tấn FOB và HRB400 lên 467 USD/tấn FOB (giao tháng 9-10). Giá chào dây thép cuộn SAE1008 6.5mm giữ ở 490 USD/tấn FOB, trong khi một nhà máy Indonesia nâng giá thêm 5 USD lên 480 USD/tấn FOB cho giao tháng 10, được một số thành viên coi là tín hiệu chạm đáy. Tuy nhiên, nhu cầu từ Đông Nam Á vẫn trầm lắng, và các nhà cung cấp Malaysia đang cạnh tranh với giá thép cây ở mức 490 USD/tấn CFR Singapore. Đối với phôi thép, giá chào FOB Trung Quốc ở 455 USD/tấn, với một số giá thầu sang Đông Nam Á ở 465-470 USD/tấn CFR, trong khi một nhà máy Indonesia nâng giá phôi lên 458 USD/tấn FOB cho giao tháng 11.
Thép dẹt: Giá xuất khẩu HRC Trung Quốc ổn định ở 480 USD/tấn FOB, với các nhà máy kiên quyết chào ở mức 490-505 USD/tấn FOB cho Q235 và SS400. Các giao dịch được ghi nhận tuần trước ở mức 480 USD/tấn FOB sang Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ, và một nhà máy bán lượng nhỏ ở 495 USD/tấn FOB sang Nam Mỹ. Giá chào HRC mác SAE1006 tại Formosa Hà Tĩnh (Việt Nam) giảm xuống 514 USD/tấn CIF Việt Nam, trong khi giá Ấn Độ ở 508-509 USD/tấn CFR Việt Nam. Người mua Việt Nam im lặng, và nhu cầu tại Pakistan tương đối mạnh với 50.000-60.000 tấn nhập khẩu gần đây. Giá chào thép tấm (HRP) Q235 ở 540 USD/tấn FOB, CRC SPCC ở 545 USD/tấn FOB, và HDG SGCC ở 585 USD/tấn FOB.
Rào cản thương mại: Các biện pháp bảo hộ tiếp tục gia tăng, với Malaysia khởi xướng rà soát hoàng hôn và điều tra chống bán phá giá đối với thép mạ từ Trung Quốc và Việt Nam. Thuế chống bán phá giá của Anh đối với CRC Trung Quốc đã hết hiệu lực từ 5/8, mở ra cơ hội cho nhập khẩu CRC không hạn ngạch, mặc dù vướng thủ tục hải quan. Tác động tổng thể đến xuất khẩu Trung Quốc có thể gián tiếp, nhưng xuất khẩu tháng 7 đạt 10,12 triệu tấn (tăng 2,9% YoY) và các đơn hàng đã suy yếu từ cuối tháng 6.
TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG
Thị trường thép Trung Quốc ngày 12/8 và ngắn hạn dự báo tiếp tục vận hành với xu hướng dao động giằng co, thiếu động lực mạnh để bật tăng. Các yếu tố chính cần theo dõi:
Cân bằng cung-cầu: Sản lượng thép thô có dấu hiệu điều chỉnh giảm tại một số nhà máy thành viên CISA, nhưng tổng thể nguồn cung vẫn dồi dào. Nhu cầu tiêu thụ ở mức thấp do tác động thời tiết bất lợi (bão Dolphin tại Hoa Đông và nắng nóng tại nhiều khu vực), làm gián đoạn hoạt động xây dựng và vận chuyển. Tồn kho xã hội và tồn kho tại nhà máy có xu hướng tích lũy, gây áp lực lên tâm lý thương nhân. Hoạt động bổ sung tồn kho tập trung chưa xuất hiện, và giao dịch vẫn phụ thuộc vào nhu cầu thực tế.
Chi phí: Hỗ trợ chi phí từ nguyên liệu thô đang có sự phân hóa. Giá than luyện cốc duy trì ở mức cao do nguồn cung thắt chặt, trong khi than cốc đã trải qua ba đợt giảm giá, làm nới lỏng áp lực lên nhà máy thép. Quặng sắt nhập khẩu tăng nhẹ nhưng tồn kho cảng cao kìm hãm đà tăng. Tổng thể, chi phí hỗ trợ đáy nhưng không đủ sức kéo giá thép thành phẩm tăng bền vững.
Tâm lý thị trường: Tâm lý thị trường chuyển từ bi quan sang thận trọng sau khi hợp đồng tương lai than cốc tăng mạnh, tạo ra một số lạc quan kỹ thuật. Tuy nhiên, giao dịch giao ngay ảm đạm và thiếu các chất xúc tác từ chính sách kích cầu hoặc cải thiện nhu cầu đầu cuối khiến tâm lý còn mong manh. Các thương nhân ưu tiên giảm tồn kho và bán hàng theo nhu cầu, hạn chế vị thế đầu cơ.
Rủi ro tiềm ẩn: Áp lực giảm giá vẫn hiện hữu từ dư cung trong nước, nhu cầu xuất khẩu suy yếu (đặc biệt tại Đông Nam Á và EU) và các rào cản thương mại ngày càng tăng. Các sự gián đoạn địa chính trị (Biển Đen, Trung Đông) đang tác động đến logistics và chi phí bảo hiểm, có thể gián tiếp ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại. Ngoài ra, diễn biến thời tiết cực đoan và các vụ việc an toàn lao động tại mỏ than có thể gây biến động thêm.
Chiến lược khuyến nghị: Duy trì tồn kho ở mức thấp, ưu tiên giao dịch theo nhu cầu thực tế. Nắm bắt các nhịp phục hồi kỹ thuật để bán hàng, nhưng không kỳ vọng xu hướng tăng bền vững cho đến khi có cải thiện rõ rệt về nhu cầu (dự kiến từ cuối tháng 8). Theo dõi sát biến động chi phí nguyên liệu (đặc biệt than cốc và quặng sắt), động thái cắt giảm sản lượng, và tiến độ giải ngân đầu tư công. Thị trường ngắn hạn sẽ tiếp tục trạng thái giằng co, với biên độ dao động quanh các vùng giá hiện tại.




