Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TG ngày 5/8/2026

Thị trường thép toàn cầu bước vào tháng 8 với trạng thái giằng co và phân hóa rõ nét giữa các khu vực, song xu hướng giảm đã cho thấy dấu hiệu chững lại ở một số thị trường trọng điểm nhờ tác động từ kỷ luật nguồn cung, chi phí vận tải biển leo thang và rủi ro địa chính trị tại Biển Đen, Biển Đỏ.

Các yếu tố chi phối chính bao gồm:

Căng thẳng địa chính trị và gián đoạn logistics: Các cuộc tấn công vào tàu biển tại Biển Đen khiến nguồn cung phôi thép từ Nga-Ukraine hầu như tê liệt, cước tàu tuyến Biển Đen – Thổ Nhĩ Kỳ tăng vọt lên khoảng 40 USD/tấn và gần như không thể thuê tàu. Tại Biển Đỏ và eo biển Hormuz, rủi ro an ninh hàng hải tiếp tục đẩy phí bảo hiểm và cước vận tải tăng cao, làm triệt tiêu đà giảm giá FOB và hạn chế các giao dịch CFR.

Rào cản thương mại – hạn ngạch tự vệ EU: Hạn ngạch quý III/2026 tại EU tiếp tục siết chặt, đặc biệt với thép tấm nóng, thép mạ kẽm và phôi dẹt. Nhiều dòng hạn ngạch đã sử dụng hết hoặc gần hết (Thổ Nhĩ Kỳ 100% đối với HRC tấm, Ai Cập 100%, FTA – CSQ 100%), khiến các lô hàng từ châu Á và Thổ Nhĩ Kỳ vào EU đối mặt rủi ro thuế 25% ngoài hạn ngạch. Điều này thúc đẩy các nhà máy Algeria và Thổ Nhĩ Kỳ tìm kiếm thị trường xuất khẩu thay thế tại châu Phi, Trung Đông và Nam Mỹ.

Cắt giảm sản lượng và bảo trì công suất: Tại EU, tỷ lệ sử dụng lò cao tăng nhẹ lên 67,94% (tăng 0,62% tuần) nhưng các nhà máy vẫn duy trì kỷ luật sản xuất, với thời gian giao hàng HRC kéo dài 3-12 tuần tại Mỹ và EU bước vào kỳ nghỉ lễ tháng 8, làm trầm lắng giao dịch. Tại Nhật Bản, Tokyo Steel tiếp tục giảm giá thu mua phế liệu tính bằng JPY lần thứ 12 liên tiếp, nhưng đồng yên mạnh lên khiến giá quy đổi USD tăng 6-7 USD/tấn. Nga ghi nhận đà tăng giá phế liệu nội địa từ cuối tháng 7, với các nhà máy tăng giá thu mua thêm 1.000 RUB/tấn, phản ánh cạnh tranh nguyên liệu gay gắt và tồn kho thấp.

Biến động tỷ giá và chi phí nguyên liệu: Đồng DZD suy yếu nhẹ (1 USD = 132,9 DZD) tác động đến giá nội địa Algeria; đồng RUB duy trì quanh 80 RUB/USD; đồng EUR và GBP ít biến động. Giá than cốc kỳ hạn phục hồi nhẹ kỹ thuật, nhưng áp lực từ quặng sắt xuống mức thấp nhất 2 năm (94 USD/tấn 62% Fe) tiếp tục kéo chi phí sản xuất thép toàn cầu xuống thấp, gây sức ép lên giá thành phẩm.

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

Khu vực Châu Âu (EU)

Giá HRC tại Tây Bắc Âu và Ý nhích nhẹ trong biên độ hẹp, với đánh giá hàng ngày lần lượt đạt 722,5 EUR/tấn EXW (tăng 0,75 EUR) và 721,5 EUR/tấn EXW (tăng 1,75 EUR). Tại thị trường phía Bắc, các nhà máy chào giá 720-750 EUR/tấn cơ sở giao hàng Đức, ghi nhận các giao dịch trong khoảng 720-740 EUR/tấn, mức giá sàn hình thành quanh 720 EUR/tấn. Một nhà máy đã rút giá chào ở miền Nam (trước đó 720-730 EUR/tấn) do đã bán hết sản lượng và bước vào kỳ nghỉ lễ, cho thấy nguồn cung thắt chặt. Giá nhập khẩu HRC vào EU: Thổ Nhĩ Kỳ chào 580 USD/tấn FOB, Ấn Độ ở mức 650 USD/tấn CFR, trong khi các lô hàng từ Nhật Bản tại Tây Ban Nha được ghi nhận trên 700 EUR/tấn DDP. Đánh giá HRC CIF Ý duy trì 570 USD/tấn.

Đối với thép cuộn cán nguội và mạ kẽm, nguồn cung HRC cơ sở khan hiếm đã đẩy giá CRC và HDG lên cao, với HDG chào quanh 850 EUR/tấn EXW. Thép tấm dày S235 tại Ý giữ mức 690-700 EUR/tấn EXW, trong khi thép tấm mỏng tăng lên 800-830 EUR/tấn delivered.

Hoạt động nhập khẩu chậm do hạn ngạch tự vệ đã được sử dụng gần hết, đặc biệt với Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ cho nhóm HRC. Người mua thận trọng với các đơn hàng giao quý IV, lo ngại chi phí thuế ngoài hạn ngạch.

Khu vực Bắc Mỹ (Mỹ)

Giá HRC Mỹ giảm nhẹ 1 USD/st xuống 1.179,25 USD/st EXW (bình quân 11 giao dịch tuần 26/7-1/8). Thời gian giao hàng bình quân rút xuống 7,8 tuần nhưng dao động rộng 3-12 tùy nhà máy. Nguồn cung giao ngay nội địa vẫn khan hiếm do các nhà máy tập trung xử lý đơn hàng tồn đọng, khiến người mua đổ dồn sang nhập khẩu – giá nhập khẩu HRC DDP Houston giảm 20 USD xuống 980 USD/st.

Giá thép tấm (plate) tăng 30 USD/st lên 1.400 USD/st delivered (1.370 USD/st EXW), phản ánh nguồn cung thắt chặt và nhu cầu từ dự án cơ sở hạ tầng (cầu đường). Thời gian giao hàng thép tấm ổn định ở 12 tuần, người mua hướng sang nhập khẩu để bù đắp thiếu hụt giao ngay.

Nucor tăng giá HRC tuần thứ 2 liên tiếp tại California thêm 10 USD/st lên 1.155 USD/st, riêng California Steel Industries lên 1.215 USD/st, cho thấy đà tăng cục bộ tại thị trường phía Tây.

Khu vực Đông Nam Á và Ấn Độ

Giá HRC nhập khẩu ASEAN giảm 1-2 USD/tấn xuống 506-507 USD/tấn CFR Việt Nam. Một nhà máy Indonesia đã chốt các giao dịch HRC SS400 và SAE1006 (dày 3mm) ở mức 502,5-503 USD/tấn CFR Việt Nam, cạnh tranh mạnh với giá nội địa Việt Nam (Hòa Phát chào 535-536 USD/tấn CIF cho giao hàng tháng 9). Giá chào từ Ấn Độ duy trì 510 USD/tấn CFR, trong khi các nhà máy Việt Nam áp dụng chiết khấu 10-12 USD/tấn cho khách hàng lớn nhằm giữ thị phần.

Tại Ấn Độ, giá HRC nội địa giữ ổn định ở 57.250 INR/tấn (khoảng 600 USD/tấn) nhờ nguồn cung thắt chặt từ các nhà máy nhà nước. Giá chào xuất khẩu HRC sang EU ở mức 640-655 USD/tấn CFR, nhưng hạn ngạch khiến giao dịch hạn chế.

Giá phôi phiến (slab) tại Indonesia ổn định ở 463-465 USD/tấn FOB, nhưng ít giao dịch.

Khu vực Trung Đông – Iran và Algeria

Algeria: Giá HRC nội địa tăng 2.000 DZD/tấn trong tháng qua lên 110.000 DZD/tấn EXW (tương đương 745 USD/tấn EXW, chưa VAT), phản ánh chi phí năng lượng và nguyên liệu đầu vào tăng. Giá chào xuất khẩu HRC của Algerian Qatari Steel giảm nhẹ 8-10 USD/tấn xuống 573 USD/tấn FOB cho giao hàng cuối tháng 9, do áp lực cạnh tranh từ châu Á và tìm kiếm thị trường ngoài EU.

Iran: Thị trường HRC ngưng trệ do tình trạng mất điện và phong tỏa hàng hải, giá chào xuất khẩu HRC ST37 ở mức 565-570 USD/tấn FOB Biển Caspi nhưng vắng bóng lực mua. Phôi phiến nội địa khớp lệnh 440 USD/tấn EXW.

 

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

Thổ Nhĩ Kỳ – Tâm điểm nguồn cung và cước vận tải

Giá thép cây nội địa ổn định ở 577,50 USD/tấn EXW (chưa VAT, quy đổi 32.940 Lira/tấn đã VAT). Tại Marmara, nguồn cung thắt chặt hơn do các nhà máy chuẩn bị bốc xếp hàng xuất khẩu, đẩy giá chào lên 590-595 USD/tấn (tăng 5-10 USD so với tuần trước). Khu vực Izmir có sự phân hóa: một nhà máy tăng giá chào lên 572 USD/tấn, trong khi nhà máy lớn khác giảm xuống 570 USD/tấn. Tại Iskenderun, nhà máy lớn hạ giá bán thêm 2 USD xuống 568 USD/tấn EXW.

Giá xuất khẩu thép cây fob Thổ Nhĩ Kỳ giữ nguyên 575 USD/tấn FOB, nhưng người mua phản đối mức chào 580 USD/tấn FOB Marmara sau khi các giao dịch trước đó chốt ở 565-575 USD/tấn đi châu Âu và Yemen. Các đơn hàng mới sang Yemen đã được chốt trong vài ngày qua nhưng chưa rõ chi tiết.

Giá phôi thép (billet): Thị trường CFR Thổ Nhĩ Kỳ tăng 2,5 USD lên 492,5 USD/tấn do nguồn cung từ Biển Đen bị tê liệt (không thể thuê tàu từ Nga/Ukraine), cước tàu từ Nga đến Izmir ~40 USD/tấn nhưng rủi ro khiến giao dịch đình trệ. Các nhà xuất khẩu Nga đang xem xét trung chuyển qua Gruzia bằng đường sắt. Phôi Iran vận chuyển đường bộ đến Thổ Nhĩ Kỳ giao dịch ở 480-485 USD/tấn delivered. Giá chào phôi từ Trung Quốc sang Thổ Nhĩ Kỳ ở 495-500 USD/tấn CFR, mức bid tham khảo 490 USD/tấn.

Đông Nam Á (ASEAN)

Thép cây: Giá thép cây CFR Singapore giảm xuống 495 USD/tấn (trọng lượng lý thuyết), thép cây Malaysia chào sang Hồng Kông và Singapore ở 500 USD/tấn CFR/DAP.

Phôi thanh (billet): Giá xuất khẩu phôi 3sp của Trung Quốc giảm 5-10 USD/tấn xuống 450-455 USD/tấn FOB, người mua Đông Nam Á đặt bid ở 440-445 USD/tấn FOB cho giao hàng cuối tháng 9/10. Nhà máy Indonesia giảm giá xuất khẩu phôi thép 4 USD xuống 456 USD/tấn FOB cho giao hàng tháng 11.

Dây cuộn: Giá dây cuộn SAE1008 Indonesia giảm 5 USD xuống 475 USD/tấn FOB; các nhà máy Trung Quốc duy trì chào 495-510 USD/tấn FOB nhưng sẵn sàng bán 490-495 USD/tấn do nhu cầu ảm đạm.

Ấn Độ

Giá thép cây nội địa (550D 12-32mm) tại Mumbai phục hồi lên 50.500 INR/tấn (529 USD/tấn, chưa VAT), nhờ các nhà phân phối tích cực tái tích trữ sau đợt chạm đáy. Giá phôi thanh xuất khẩu: các nhà sản xuất nhỏ chào 435-450 USD/tấn FOB, nhà máy lớn cao hơn khoảng 30 USD/tấn; chào sang Thổ Nhĩ Kỳ đạt 500-502 USD/tấn CFR.

EU – Thép dài

Hoạt động thị trường thép dài tại EU trầm lắng do kỳ nghỉ lễ tháng 8. Giá thép cây và dây cuộn ít biến động, nguồn cung từ Algeria và Thổ Nhĩ Kỳ đối mặt rào cản hạn ngạch. Đáng chú ý, EU đã khởi động tham vấn mở rộng phạm vi tự vệ cho các sản phẩm bổ sung (ống gang, dây thép, thanh rèn) đến cuối tháng 9, có thể tác động đến nguồn cung nhập khẩu vào cuối năm.

Nga và các thị trường cận biên

Giá phế liệu nội địa Nga tiếp tục tăng: A3 tại Trung tâm Liên bang đạt 23.500-24.800 RUB/tấn (294-311 USD/tấn, FCA, chưa VAT), tăng 1.000 RUB/tấn do cạnh tranh gay gắt và tồn kho thấp. Dự báo đà tăng tiếp diễn trong tháng 8 nhờ giá thép thành phẩm cao.

Algeria: Thép cây nội địa tăng 2.000 DZD/tấn lên 117.000-119.000 DZD/tấn EXW (740-752 USD/tấn), dây cuộn đạt 118.000-120.000 DZD/tấn EXW (746-759 USD/tấn). Xuất khẩu thép dài của Algeria giảm 8-10 USD xuống 573 USD/tấn FOB, tập trung sang Peru, Albania, châu Phi và các nước Ả Rập do hạn ngạch EU.

Nhật Bản: Xuất khẩu thép tháng 6 tăng 1,6% (lần đầu sau 8 tháng) lên 2,56 triệu tấn, chủ yếu nhờ Thái Lan (+7,6%), Hàn Quốc (+6,5%), Đài Loan (+27%); nhưng xuất sang Trung Quốc giảm 21%, Mỹ giảm 1,6%. JISF dự báo triển vọng ảm đạm do nhu cầu toàn cầu yếu và dư thừa cung Trung Quốc.

---

DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP CHUNG THẾ GIỚI

Trong các phiên giao dịch tới (giữa tháng 8 – đầu tháng 9), thị trường thép toàn cầu không bao gồm Trung Quốc dự kiến vận động trong trạng thái giằng co với các kịch bản chính:

1. Thép dẹt (HRC, CRC, HDG, Plate)

EU: Giá HRC EXW được hỗ trợ quanh 720-725 EUR/tấn nhờ nguồn cung thắt chặt trong kỳ nghỉ lễ và hoàn tất đơn hàng quý III. Các nhà máy duy trì mức sàn 720 EUR/tấn, nhưng rủi ro giảm xuống 710-715 EUR/tấn đối với đơn hàng khối lượng lớn vào cuối tháng 8. Giá nhập khẩu CFR Ý có thể điều chỉnh nhẹ về 565-570 USD/tấn do áp lực cạnh tranh từ Indonesia và Ấn Độ, song hạn ngạch tự vệ sẽ kìm hãm khối lượng.

Mỹ: Giá HRC nội địa có khả năng giữ vững trên 1.170 USD/st, với thời gian giao hàng kéo dài và nhu cầu từ nhập khẩu (DDP Houston quanh 980 USD/st). Thép tấm plate duy trì xu hướng tăng nhẹ do nhu cầu cơ sở hạ tầng vững chắc.

Đông Nam Á & Ấn Độ: Giá HRC CFR Việt Nam dự báo tiếp tục cạnh tranh trong vùng 500-510 USD/tấn, với các giao dịch từ Indonesia ở mức 502-505 USD/tấn chi phối. Hòa Phát và các nhà máy nội địa Việt Nam có thể điều chỉnh thêm chiết khấu 5-10 USD/tấn để đối phó nhập khẩu giá rẻ, nhưng giá đã chạm đáy ngắn hạn.

2. Thép dài và bán thành phẩm (rebar, wire rod, billet)

Thổ Nhĩ Kỳ: Giá thép cây EXW sẽ dao động tích lũy 570-595 USD/tấn, phụ thuộc vào nguồn cung phôi và diễn biến cước tàu Biển Đen. Xuất khẩu fob có thể giằng co ở 575-580 USD/tấn, nhưng các đơn hàng mới khó chốt trên 580 do sức mua từ EU và Yemen yếu. Giá phôi CFR Thổ Nhĩ Kỳ có thể tăng thêm 2-5 USD/tấn nếu gián đoạn Biển Đen kéo dài, thúc đẩy người mua tìm đến Ấn Độ và Trung Quốc.

ASEAN: Giá phôi FOB xuất khẩu dự báo neo quanh 450-460 USD/tấn, trong khi thép cây CFR Singapore có thể giảm tiếp 5-10 USD xuống 485-490 USD/tấn nếu thị trường Trung Quốc không ổn định và chi phí nguyên liệu tiếp tục hạ.

Nga và CIS: Phế liệu nội địa Nga tiếp tục tăng giá do thiếu hụt nguồn cung và nhu cầu từ nhà máy, nhưng tác động đến giá thép dài xuất khẩu sẽ bị hạn chế do khó vận chuyển đường biển.

Algeria: Xuất khẩu thép dài FOB được dự báo giảm thêm 5-10 USD/tấn do áp lực cạnh tranh từ châu Á và tìm kiếm thị trường ngoài EU, nhưng nội địa giữ vững nhờ chi phí đầu vào cao.

Các rủi ro và yếu tố cần theo dõi

Cước vận tải biển và khả năng điều hướng qua Biển Đỏ/Hormuz/Biển Đen sẽ tiếp tục là biến số quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ giữa giá FOB và CFR.

Đợt tham vấn mở rộng hạn ngạch tự vệ EU (kết thúc 28/9) có thể làm gia tăng bất ổn về thương mại cho các sản phẩm thép dài và bán thành phẩm, đặc biệt với các nhà cung cấp Algeria, Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ.

Hoạt động bảo trì lò cao và lò nung tại Thổ Nhĩ Kỳ, Nhật Bản và EU từ giữa tháng 8 sẽ rút bớt nguồn cung trong ngắn hạn, nâng đỡ giá giao ngay.

Tình hình tài chính và chính sách tiền tệ của Mỹ, EU và Nhật Bản ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái, tác động đến sức mua nhập khẩu.

Biên độ dự báo tổng hợp (không bao gồm Trung Quốc)

HRC xuất khẩu: 500 – 530 USD/tấn FOB (tùy nguồn gốc); CFR EU/Đông Nam Á: 505 – 580 USD/tấn.

Rebar xuất khẩu: 565 – 580 USD/tấn FOB Thổ Nhĩ Kỳ; 490 – 500 USD/tấn CFR Đông Nam Á.

Billet xuất khẩu: 450 – 465 USD/tấn FOB ASEAN; CFR Thổ Nhĩ Kỳ: 490 – 500 USD/tấn.

Phế liệu HMS (nhập khẩu Thổ Nhĩ Kỳ): 370 – 380 USD/tấn CFR.

Thị trường đang ở ngưỡng chờ đợi tín hiệu rõ ràng từ nhu cầu thực tế sau mùa hè, và các quyết định thương mại sẽ bị chi phối bởi chi phí logistics và hạn ngạch tự vệ nhiều hơn là biến động giá FOB thuần túy.

---

Lưu ý:  Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.