Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TG ngày 12/8/2026

Thị trường thép toàn cầu (không bao gồm Trung Quốc) tiếp tục duy trì trạng thái trầm lắng trong bối cảnh kỳ nghỉ hè tại châu Âu và nhu cầu yếu ở nhiều khu vực. Tuy nhiên, thị trường đang hình thành những yếu tố nền tảng cho sự thay đổi, đặc biệt là các động thái siết chặt nguồn cung và biến động từ chính sách thương mại. Các yếu tố cốt lõi chi phối thị trường bao gồm:

- Căng thẳng địa chính trị và gián đoạn logistics: Các cuộc tấn công nhằm vào tàu buôn tại khu vực Biển Đen và Biển Đông đã làm đình trệ hoạt động vận tải biển, đặc biệt là đối với hàng hóa từ Nga và Iran. Cước vận chuyển tăng cao và phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh leo thang đang tác động đáng kể đến các luồng thương mại, buộc các nhà xuất khẩu phải tìm kiếm thị trường thay thế hoặc hướng đến các tuyến đường bộ.

- Hàng rào thương mại và chính sách bảo hộ gia tăng: Động thái của Ủy ban Châu Âu (EC) trong việc lên kế hoạch áp thuế chống bán phá giá (AD) chính thức đối với thép cuộn cán nguội (CRC) từ Ấn Độ, Nhật Bản, Đài Loan, Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam đang định hình lại thị trường thép dẹt hạ nguồn. Các cuộc điều tra và rà soát chống bán phá giá mới cũng được khởi động tại Malaysia và Anh, phản ánh xu hướng bảo hộ lan rộng.

- Cơ cấu lại nguồn cung nguyên liệu thô: Giá phôi dẹt (slab) từ Indonesia đang trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường Mỹ so với nguồn cung từ Brazil. Trong khi đó, nguồn cung phôi thép và gang từ Nga và Ukraine bị gián đoạn nghiêm trọng do các vấn đề an ninh hàng hải, thúc đẩy các nước nhập khẩu như Thổ Nhĩ Kỳ tìm kiếm các nguồn cung thay thế.

- Kỳ vọng về sự phục hồi nhu cầu theo mùa: Mặc dù nhu cầu hiện tại yếu, các thành viên thị trường đang hướng đến sự cải thiện trong tháng 9, khi hoạt động xây dựng và sản xuất trở lại bình thường sau kỳ nghỉ hè. Các nhà máy đã bắt đầu phát tín hiệu tăng giá cho các đơn hàng quý IV, đặc biệt tại EU và Mỹ.

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

Châu Âu (EU & Anh)

- HRC: Giá HRC tại EU cho thấy sự ổn định với xu hướng tăng nhẹ. Tại Tây Bắc Âu, chỉ số giá được ghi nhận ở mức 718,75-719 EUR/tấn EXW, trong khi tại Ý là 719,50-721,50 EUR/tấn EXW. Hoạt động giao dịch bị hạn chế do kỳ nghỉ lễ, nhưng các giao dịch gần đây cho các lô hàng giao quý IV được chốt ở mức 720-735 EUR/tấn giao đến. Các nhà máy đang đặt mục tiêu giá chào cao hơn, ở mức 730-760 EUR/tấn giao đến, và kỳ vọng giá sẽ tăng lên mức 740-750 EUR/tấn cho các đơn hàng bổ sung sau kỳ nghỉ. Hoạt động nhập khẩu bị hạn chế do các biện pháp phòng vệ thương mại và hạn ngạch, với các chào hàng cạnh tranh từ Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ được ghi nhận ở mức 520-565 EUR/tấn CIF (chưa bao gồm thuế AD).

- CRC: Thị trường CRC tại EU đang đón nhận thông tin về kế hoạch áp thuế chống bán phá giá chính thức đối với hàng nhập khẩu từ 5 nước. Mức thuế dự kiến dao động từ 5,6% (Thổ Nhĩ Kỳ) đến 28% (Nhật Bản). Động thái này dự báo sẽ thắt chặt nguồn cung nhập khẩu, đặc biệt từ Việt Nam, Đài Loan và Nhật Bản, qua đó củng cố vị thế định giá của các nhà sản xuất nội địa. Các nguồn tin trong ngành kỳ vọng giá chào bán CRC sẽ tăng lên, với mục tiêu hướng tới mức 900 EUR/tấn EXW. Tại Anh, thuế chống bán phá giá đối với CRC Trung Quốc đã chính thức hết hiệu lực vào ngày 5/8, và sản phẩm này không nằm trong hệ thống hạn ngạch, tạo điều kiện cho hàng Trung Quốc thâm nhập thị trường này.

- Thép tấm (Plate): Giá thép tấm tại Ý được ghi nhận ở mức 720 EUR/tấn EXW, cho thấy sự phục hồi nhẹ sau khi xác lập vùng đáy.

Đông Nam Á & Ấn Độ

- HRC Nhập khẩu ASEAN: Giá HRC nhập khẩu tại thị trường Việt Nam ổn định trong khoảng 505-506 USD/tấn CFR. Giá chào bán thép cuộn SAE1006 từ Ấn Độ và Indonesia duy trì ở mức 508-510 USD/tấn CFR. Nhà máy Formosa Hà Tĩnh của Việt Nam đã giảm giá chào xuống 514 USD/tấn CIF cho các đơn hàng lớn, phản ánh sự cạnh tranh gay gắt và nhu cầu hạ nguồn trầm lắng. Các nhà sản xuất lớn của Trung Quốc (không nằm trong phạm vi dự báo) được cho là đã chốt các giao dịch xuất khẩu sang Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ ở mức 480 USD/tấn FOB, tạo ra mức giá tham chiếu.

- Ấn Độ: Thị trường thép dẹt nội địa chịu áp lực từ nhu cầu yếu do mùa mưa và lượng nhập khẩu cao. Nước này tiếp tục là nhà nhập khẩu ròng thép thành phẩm. Để đối phó, các nhà sản xuất Ấn Độ đang đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, hướng đến Brazil và Nam Mỹ. Một số giao dịch xuất khẩu HRC của Ấn Độ sang Brazil đã được chốt ở mức khoảng 540 USD/tấn FOB.

Trung Đông & Bắc Mỹ

- Thổ Nhĩ Kỳ: Giá HRC nội địa ổn định ở mức 590 USD/tấn EXW. Giá chào xuất khẩu duy trì ở mức 575 USD/tấn FOB. Hoạt động giao dịch sang EU bị tạm dừng do kỳ nghỉ hè và các rào cản thương mại.

- Iran: Thị trường phôi dẹt (slab) và HRC xuất khẩu của Iran bị gián đoạn nghiêm trọng do các vấn đề về vận tải biển. Giá mục tiêu cho slab xuất khẩu là 430 USD/tấn FOB, nhưng các giao dịch khả thi chỉ ở mức 410-420 USD/tấn FOB. Các nhà sản xuất đang chuyển hướng sang xuất khẩu đường bộ sang các nước lân cận (CIS, Afghanistan, Iraq) hoặc nhắm tới Đông Nam Á với chi phí vận chuyển và tài chính cao hơn.

- Bắc Mỹ: Tại Mỹ, Nucor tiếp tục tăng giá HRC giao ngay thêm 5 USD/tấn ngắn (st) trong tuần thứ ba liên tiếp, lên mức 1.160 USD/st. Thời gian giao hàng được duy trì ổn định ở mức 3-5 tuần. Giá thép dài của Gerdau cũng được điều chỉnh tăng 30-80 USD/st. Nhu cầu phôi dẹt nhập khẩu tại Mỹ vẫn mạnh, với các lô hàng từ Indonesia (khoảng 460 USD/tấn FOB) cạnh tranh gay gắt với nguồn cung từ Brazil (575-585 USD/tấn FOB), làm giảm thị phần của Brazil.

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

Thổ Nhĩ Kỳ

- Thép cây (Rebar): Giá thép cây nội địa tiếp tục xu hướng giảm do nhu cầu yếu. Đánh giá giá xuất xưởng giảm 2 USD/tấn xuống 578 USD/tấn EXW (chưa VAT). Tại khu vực Marmara, giá chào dao động từ 585-600 USD/tấn EXW. Trên thị trường xuất khẩu, giá chào đứng ở mức 580-590 USD/tấn FOB, nhưng hoạt động bán hàng diễn ra chậm do nhiều khu vực đang trong giai đoạn trầm lắng theo mùa. Đánh giá giá FOB thép cây hàng ngày giữ ổn định ở mức 577,50 USD/tấn.

- Phôi thép (Billet): Hoạt động nhập khẩu phôi thép của Thổ Nhĩ Kỳ bị đình trệ nghiêm trọng do các cuộc tấn công vào tàu thuyền tại Biển Đen, làm gián đoạn nguồn cung từ Nga. Giá chào từ các công ty thương mại Trung Quốc cho các lô hàng nhỏ lên tới 520 USD/tấn CFR, trong khi giá thầu từ khách mua lớn ở mức 490-495 USD/tấn CFR, tạo ra một khoảng cách lớn. Các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ đang tập trung vào nguồn cung nội địa, với giá phôi thép tại Izmir và Iskenderun lần lượt ở mức 520 USD/tấn và 525-535 USD/tấn EXW.

- Phế liệu: Giá phế liệu nhập khẩu tương đối ổn định sau một số giao dịch cuối tuần trước. Đánh giá giá HMS 1&2 (80:20) từ Mỹ giữ ở mức 375 USD/tấn CFR. Các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục kháng cự mức giá cao hơn do nhu cầu thép thành phẩm yếu, trong khi các nhà cung cấp giữ vững do chi phí vận chuyển tăng và lượng thu gom hạn chế.

Khu vực GCC (Saudi Arabia & UAE)

- UAE: Thị trường thép cây vẫn chịu áp lực dù các nhà máy đã hoàn tất doanh số bán hàng tháng 8. Giá giao dịch được ghi nhận thấp hơn so với mục tiêu của nhà sản xuất, dao động trong khoảng 2.870 - 2.880 AED/tấn (781 - 784 USD/tấn) giao đến nơi, so với giá chào chính thức 2.890 - 2.930 AED/tấn. Nguyên nhân là do cạnh tranh gay gắt và nhu cầu xây dựng theo mùa trầm lắng, mặc dù chi phí nguyên liệu thô (như phôi thép) vẫn ở mức cao do các thách thức về logistics từ gián đoạn tại Eo biển Hormuz.

Châu Á & Các thị trường khác

- Đông Nam Á: Giá phôi thép 3SP từ Indonesia được chào bán ở mức 458 USD/tấn FOB, tăng 2 USD/tấn so với tuần trước. Một số thành viên thị trường coi đây là tín hiệu cho thấy thị trường đã chạm đáy sau một đợt giảm giá dài.

- Iran: Xuất khẩu phôi thép bằng đường biển gặp khó khăn tương tự như slab, với giá FOB ấn định quanh 405-410 USD/tấn. Các giao dịch đường bộ sang Afghanistan và Uzbekistan duy trì ở mức 385-387 USD/tấn EXW. Giá thép cây chào xuất khẩu qua đường bộ đạt 410-420 USD/tấn EXW và 435-437 USD/tấn FCA biên giới.

DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THẾ GIỚI

Triển vọng thị trường thép toàn cầu (không bao gồm Trung Quốc) trong ngắn hạn dự báo sẽ có sự phân hóa rõ rệt, dựa trên khả năng phục hồi nhu cầu theo mùa và các biến động về địa chính trị và thương mại.

1.  Thép dẹt (HRC, CRC, HDG, Plate):

    - Châu Âu: Giá HRC được dự báo sẽ ổn định và tăng nhẹ từ cuối tháng 8, khi người mua quay lại thị trường để chốt đơn hàng cho quý IV và nhu cầu từ các nhà máy cán lại (re-rollers) tăng. Phân khúc CRC và các sản phẩm mạ sẽ có dư địa tăng giá mạnh hơn do tác động trực tiếp từ thuế chống bán phá giá, làm đứt gãy nguồn cung nhập khẩu giá rẻ và thúc đẩy giá chào bán lên mức mục tiêu 900 EUR/tấn EXW.

    - Đông Nam Á: Giá HRC nhập khẩu dự báo sẽ giằng co trong biên độ 500-510 USD/tấn CFR Việt Nam. Áp lực cạnh tranh từ nguồn cung của Ấn Độ và Indonesia sẽ kìm hãm đà tăng, trong khi nhu cầu từ thị trường Pakistan và các thị trường ngách có thể cung cấp một số hỗ trợ.

 

2.  Thép dài (Rebar, Wire Rod, Billet):

    - Thổ Nhĩ Kỳ: Giá thép cây xuất khẩu dự báo sẽ dao động trong khoảng 575-590 USD/tấn FOB. Áp lực giảm giá từ nhu cầu thành phẩm yếu sẽ tiếp tục đè nặng. Tuy nhiên, chi phí phế liệu nhập khẩu ổn định và kỳ vọng các đại lý quay lại bổ sung tồn kho sau kỳ nghỉ sẽ giúp thiết lập một mức sàn cho giá. Khả năng hồi phục của xuất khẩu phụ thuộc vào việc giải quyết các rào cản từ hạn ngạch và CBAM của EU.

    - Khu vực GCC: Thị trường thép cây tại UAE và Saudi Arabia được dự báo sẽ tiếp tục đi ngang trong ngắn hạn. Các dự án cơ sở hạ tầng lớn được trao thầu sẽ cần thêm thời gian để chuyển hóa thành nhu cầu thực tế trên thị trường giao ngay. Giá giao dịch sẽ tiếp tục thấp hơn giá chào bán chính thức trừ khi nhu cầu tăng đột biến.

3.  Các yếu tố rủi ro và biến số chính:

    - Địa chính trị và Logistics: Tình hình an ninh tại Biển Đen và Biển Đỏ là biến số quan trọng nhất. Bất kỳ sự leo thang nào cũng sẽ làm tăng chi phí vận tải, bảo hiểm và kéo dài thời gian giao hàng, đồng thời thúc đẩy sự dịch chuyển mạnh mẽ của các dòng chảy thương mại đến các nhà cung cấp an toàn hơn.

    - Chính sách thương mại: Việc EU công bố chính thức các mức thuế AD đối với CRC sẽ định hình lại thị trường hạ nguồn tại châu Âu. Các cuộc điều tra và rà soát tại Malaysia, Anh và các nền kinh tế khác cho thấy xu hướng bảo hộ sẽ tiếp diễn, gây khó khăn cho các nhà xuất khẩu châu Á.

    - Chi phí nguyên liệu thô: Biến động giá phế liệu, quặng sắt và than cốc sẽ tiếp tục quyết định biên lợi nhuận của các nhà máy và khả năng chấp nhận giảm giá.

Tóm tắt biên độ giá dự báo cho các sản phẩm chính (không bao gồm Trung Quốc):

- HRC EXW Tây Bắc Âu: 720 – 750 EUR/tấn.

- CRC EXW Tây Bắc Âu: 850 – 900 EUR/tấn.

- HRC CFR Việt Nam: 500 – 510 USD/tấn.

- Rebar FOB Thổ Nhĩ Kỳ: 575 – 590 USD/tấn.

- Rebar EXW UAE: 2.870 – 2.900 AED/tấn (781-790 USD/tấn).

- Phôi dẹt (Slab) FOB Indonesia: 455 – 465 USD/tấn.

- Phôi thép (Billet) FOB Iran: 405 – 415 USD/tấn.---

Lưu ý:  Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.