Thị trường thép toàn cầu tiếp tục duy trì trạng thái giằng co phân hóa rõ nét giữa các khu vực. Áp lực suy yếu theo mùa vụ và tâm lý mua hàng thận trọng vẫn đè nặng lên thanh khoản, tuy nhiên đà giảm ở một số khu vực đã cho thấy dấu hiệu chững lại hoặc phục hồi nhẹ nhờ nguồn cung nội địa thắt chặt và chi phí vận chuyển gia tăng.
Rào cản thương mại và tự vệ: Hệ thống hạn ngạch tự vệ (quota) tại EU và các quy định thương mại mới từ Mỹ tiếp tục thu hẹp không gian xuất khẩu của các quốc gia Châu Á (như Ấn Độ, Đông Nam Á). Nhiều dòng hạn ngạch miễn thuế nhập khẩu vào EU và Vương quốc Anh bị lấp đầy nhanh chóng, đẩy rủi ro thuế quan ngoài hạn ngạch lên tới 50%.
Logistics và xung đột địa chính trị: Các tuyến vận tải đường biển tại Biển Đỏ, Eo biển Hormuz và Biển Đen chịu gián đoạn nghiêm trọng do xung đột vũ trang và rủi ro an ninh hàng hải. Cước tàu vọt tăng cùng phụ phí rủi ro chiến tranh khiến chi phí giao hàng (CFR/DDP) bị đội lên, bù đắp đáng kể cho đà giảm của giá FOB và làm tê liệt các chuỗi cung ứng xuất khẩu qua đường biển từ Iran hay lưu vực Biển Đen.
Biến động chi phí và nguồn cung: Sự sụt giảm của thị trường nguyên liệu thô (đặc biệt là than luyện cốc) làm suy yếu sự hỗ trợ về chi phí sản xuất. Tuy nhiên, đà giảm sâu của giá thép thành phẩm tại một số khu vực được kiểm soát nhờ các đợt đại tu lò cao, cắt giảm sản lượng do sự cố điện mùa hè (như tại Iran) hoặc kế hoạch bảo trì nguồn cung vào tháng 8-tháng 9.
---
THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT
Thị trường thép dẹt biến động phức tạp; áp lực giảm giá xuất khẩu tại Châu Á đối chọi với các đợt điều chỉnh tăng hoặc giữ vững giá nội địa nhờ chi phí cước vận tải biển tăng và nguồn cung thắt chặt ở Âu - Mỹ:
Bắc Mỹ (Mỹ & Mexico): Tại Mỹ, giá dầm thép kết cấu giữ vững mốc 1.650 USD/tấn ngắn xuất xưởng nhờ nhu cầu từ các dự án phi dân dụng và trung tâm dữ liệu. Giá thép thanh thương mại (MBQ) tăng 30 USD/tấn ngắn lên vùng 1.266 - 1.380 USD/tấn ngắn xuất xưởng. Thép SBQ xử lý nhiệt dự kiến tăng giá cơ sở thêm 60 USD/tấn ngắn từ ngày 01/09. Tại Mexico, giá HRC nội địa đạt 16.650 - 16.700 Peso/tấn (690,33 - 963,22 USD/tấn) giao tại xưởng; các nhà máy dự kiến tăng giá thêm 25 USD/tấn từ ngày 03/08 nhằm ăn theo đà tăng của Mỹ.
Châu Âu (EU & Vương quốc Anh): Giá HRC Tây Bắc EU duy trì mốc 721,25 - 721,75 EUR/tấn xuất xưởng; giá HRC Ý tăng lên 719,25 - 719,50 EUR/tấn xuất xưởng (chào bán giao hàng tháng 9-10 đạt 720 - 770 EUR/tấn). Giá thép tấm mỏng tăng lên 800 - 830 EUR/tấn giao hàng. Giá thép tấm dày S235 tại Ý chạm đáy ở mốc 690 - 700 EUR/tấn xuất xưởng (trung bình 695 EUR/tấn xuất xưởng). Tại Vương quốc Anh, giá HRC nội địa đi ngang ở mốc 705 GBP/tấn giao đến Tây Midlands trong bối cảnh thị trường bước vào kỳ nghỉ hè.
Ấn Độ & Đông Nam Á: Tại Ấn Độ, giá HRC nội địa (2,5-4mm) tại Mumbai giữ vững ở mốc 57.250 Rupee/tấn (600 USD/tấn, chưa thuế) nhờ nguồn cung từ các nhà máy nhà nước thắt chặt. Giá chào HRC xuất khẩu của Ấn Độ sang EU duy trì mốc 640 - 655 USD/tấn CFR, nhưng giá chào FOB đi Trung Đông giảm xuống 525 - 540 USD/tấn FOB do cước tàu tăng (50 - 55 USD/tấn) và tắc nghẽn cảng. Tại ASEAN, giá HRC nhập khẩu giảm về mốc 505 - 510 USD/tấn CFR Việt Nam (HRC SAE1006 từ Indonesia/Ấn Độ chốt giao dịch quanh 507,50 - 510 USD/tấn CFR). Giá phôi phiến (Slab) Châu Á giảm 5 - 7 USD/tấn xuống mốc 463 - 465 USD/tấn FOB Indonesia/Trung Quốc.
Trung Đông & Nam Mỹ: Tại Iran, thị trường thép dẹt ngưng trệ do mất điện nghiêm trọng và lệnh phong tỏa hàng hải tại Eo biển Hormuz; giá Slab nội địa khớp lệnh ở mốc 683.000 Rial/kg (440 USD/tấn) xuất xưởng; HRC ST37 chào xuất khẩu mốc 565 - 570 USD/tấn FOB Biển Caspi nhưng vắng bóng lực mua. Tại Brazil, giá HRC nhập khẩu CFR duy trì mốc 580 - 600 USD/tấn CFR do cước vận tải tăng bù đắp cho giá chào FOB giảm từ Việt Nam; giá HRC nội địa giữ ổn định ở mốc 3.750 - 3.950 Real/tấn xuất xưởng.
---
THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI
Phân khúc thép dài và bán thành phẩm ghi nhận sự phân hóa; đà giảm giá chững lại tại Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ nhờ chi phí phôi thép thắt chặt và nhu cầu bổ sung tồn kho, trong khi thị trường giao ngay đường biển vẫn chịu áp lực thanh khoản thấp:
Đông Nam Á (ASEAN): Giá thép cây CFR Singapore giảm thêm 6 USD/tấn xuống mốc 495 USD/tấn CFR (trọng lượng lý thuyết). Thép cây Malaysia chào sang Hồng Kông và Singapore duy trì ở mốc 500 USD/tấn CFR/DAP. Về bán thành phẩm, phôi thanh 3sp Indonesia chốt giao dịch xuất khẩu ở mốc 455 - 460 USD/tấn FOB cho kỳ hạn giao tháng 10. Giá dây cuộn SAE1008 xuất khẩu từ Indonesia giữ mốc 480 USD/tấn FOB.
Thổ Nhĩ Kỳ & Iran: Tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá thép cây nội địa phục hồi nhẹ 1 USD/tấn lên 577,50 USD/tấn xuất xưởng (chưa VAT) nhờ giá phôi thanh mua từ Karabuk tăng lên mốc 525 - 535 USD/tấn xuất xưởng. Giá thép cây xuất khẩu ổn định ở mốc 575 USD/tấn FOB; dây cuộn xuất khẩu tăng lên 585 USD/tấn FOB. Tại Iran, xuất khẩu qua đường biển bị hạn chế, các nhà máy chuyển hướng sang giao dịch đường bộ sang Iraq, Afghanistan, SNG với giá thép cây đạt 420 - 430 USD/tấn xuất xưởng (mác A3 đạt 423 - 442 USD/tấn FCA biên giới). Giá phôi thanh lò điện (EAF) xuất xưởng đạt mốc 405 USD/tấn (612.212 Rial/kg).
Ấn Độ: Giá thép cây nguyên sinh (550D 12-32mm) nội địa tại Mumbai bật tăng lên mốc 50.500 Rupee/tấn (529 USD/tấn, chưa VAT) nhờ các nhà phân phối tăng cường hoạt động tái tích trữ tồn kho sau khi giá chạm đáy. Trên thị trường xuất khẩu, phôi thanh Ấn Độ từ các nhà sản xuất nhỏ chào ở mốc 435 - 450 USD/tấn FOB, các nhà máy lớn chốt giá chào cao hơn khoảng 30 USD/tấn. Giá phôi thanh Ấn Độ chào sang Thổ Nhĩ Kỳ đạt 500 - 502 USD/tấn CFR.
---
DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THẾ GIỚI
Nhìn chung, thị trường thép thế giới trong ngắn hạn tiếp tục vận động trong trạng thái giằng co tích lũy và tìm điểm cân bằng mới:
Tác động rào cản thương mại & Cước vận tải: Việc siết chặt hạn ngạch tự vệ quý 3 và 4/2026 tại EU/Vương quốc Anh đối với các nhóm hàng thép dẹt và thép tráng mạ sẽ tiếp tục cản trở khối lượng xuất khẩu lớn từ Châu Á. Cùng với đó, cước vận tải biển duy trì ở mức cao do biến động địa chính trị tại Biển Đỏ/Eo biển Hormuz sẽ tạo khoảng cách lớn giữa giá FOB và CFR, hạn chế các thương vụ giao dịch xa.
Kỷ luật cung ứng & Nhu cầu tái tích trữ: Sự kiềm chế đà giảm giá sẽ đến từ kỷ luật cắt giảm sản lượng, kế hoạch bảo trì lò cao vào tháng 8 và tháng 9 tại Ý, Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ và Indonesia. Nhu cầu tái tích trữ hàng tồn kho của các trung tâm dịch vụ tại Âu - Mỹ và Ấn Độ sau đợt điều chỉnh chạm đáy kỳ vọng sẽ nâng đỡ giá giao ngay.
Biên độ dự báo: Trong các phiên giao dịch tới, giá thép dẹt (HRC) xuất khẩu toàn cầu dự kiến giằng co quanh vùng 505 - 580 USD/tấn (FOB/CFR tùy thị trường), trong khi giá nội địa tại Âu - Mỹ duy trì vùng cao. Giá thép cây và phôi thanh xuất khẩu dự báo sẽ dao động tích lũy trong khoảng 455 - 500 USD/tấn (FOB/CFR) chờ đợi các tín hiệu phục hồi rõ nét hơn về tiêu thụ thực tế sau giai đoạn cao điểm mùa mưa và nắng nóng.
---
Lưu ý: Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.



