Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Báo cáo tình hình xuất nhập khẩu thép Thổ Nhĩ Kỳ: Biến động HRC và các mặt hàng hạ nguồn

Theo dữ liệu từ Global Trade Tracker (GTT), thị trường thép Thổ Nhĩ Kỳ trong tháng 5/2026 ghi nhận sự dịch chuyển đáng kể trong cán cân xuất nhập khẩu các mặt hàng thép dẹt, đặc biệt là thép cuộn cán nóng (HRC) trước thời điểm điều chỉnh hạn ngạch nhập khẩu của Liên minh châu Âu (EU) vào ngày 1/7.

Xuất khẩu thép dẹt: Đẩy mạnh thâm nhập thị trường EU

HRC: Xuất khẩu đạt 327.656 tấn, tăng 28% so với tháng 4. Các nhà sản xuất Thổ Nhĩ Kỳ tích cực đẩy mạnh hàng sang EU nhằm tận dụng hạn ngạch trước khi mức phân bổ quý III bị cắt giảm. Khối lượng xuất khẩu sang EU đạt 194.304 tấn (tăng 45% so với tháng 4), chiếm 59% tổng lượng HRC xuất khẩu của Thổ Nhĩ Kỳ. Italy dẫn đầu về lượng tiếp nhận (61.897 tấn), theo sau là Tây Ban Nha (42.030 tấn) và Bulgaria (30.526 tấn).

Thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG): Xuất khẩu đạt 125.287 tấn, giảm 8,4% so với tháng 4 nhưng tăng 4,6% so với cùng kỳ năm trước. Lượng xuất khẩu sang EU tăng lên 61.902 tấn dù chịu rào cản hạn ngạch và thuế chống bán phá giá.

Thép cán nguội (CRC): Xuất khẩu đạt 44.406 tấn, tăng 9,4% so với tháng 4 nhưng giảm 19% so với cùng kỳ. Uncertainty về các biện pháp phòng vệ thương mại tại EU tiếp tục gây áp lực lên kim ngạch xuất khẩu CRC vào thị trường này.

Nhập khẩu thép dẹt: Sự sụt giảm tại các phân khúc chính

HRC: Nhập khẩu giảm 11% so với tháng 4 và 37% so với cùng kỳ, đạt 340.674 tấn. Nhật Bản là nhà cung cấp lớn nhất (80.363 tấn), tiếp theo là Nga (68.998 tấn) và Trung Quốc (58.477 tấn). Lượng hàng từ Trung Quốc giảm mạnh 52% so với tháng trước.

Phôi thép (Slab): Nhập khẩu phục hồi, đạt 370.081 tấn (tăng 32% so với tháng 4). Nga tiếp tục giữ vai trò nhà cung cấp chủ chốt với 247.611 tấn, chiếm khoảng 2/3 tổng lượng nhập khẩu.

Các mặt hàng khác: Nhập khẩu CRC đạt 78.692 tấn (giảm 1,5% so với tháng 4); HDG đạt 100.578 tấn (giảm 9,3% so với tháng 4); Thép tấm đạt 29.988 tấn (giảm 45% so với tháng 4). Các biện pháp chống bán phá giá áp dụng từ tháng 3 đối với thép từ Trung Quốc và Hàn Quốc tiếp tục tác động rõ rệt lên dòng nhập khẩu HDG và CRC.

Bảng dữ liệu xuất nhập khẩu thép Thổ Nhĩ Kỳ (Đơn vị: Tấn)

Mặt hàng

Nhập khẩu (T5/2026)

Thay đổi (%) so với T4/26

Thay đổi (%) so với T5/25

HRC

340.674

-11,1

-36,6

CRC

78.692

-1,5

-23,1

HDG

100.578

-9,3

-27,6

Thép tấm

29.988

-44,8

-50,5

Phôi thép (Slab)

370.081

31,8

-7,3

 

Mặt hàng

Xuất khẩu (T5/2026)

Thay đổi (%) so với T4/26

Thay đổi (%) so với T5/25

HRC

327.656

28

1,5

CRC

44.406

9,4

-19

HDG

125.287

-8,4

4,6

Thép tấm

34.286

-36,4

-51,6

Nguồn: Dữ liệu từ Global Trade Tracker (GTT)

Nguồn tin: Satthep.net

ĐỌC THÊM