.png)
TỔNG HỢP THỊ TRƯỜNG TUẦN 21 (25/05-30/05)
I/MẢNG KẾT CẤU
Diễn biến chung của thị trường hiện tại cho thấy hoạt động giao dịch và nhu cầu từ hạ nguồn tiếp tục ở trạng thái chậm. Tín hiệu suy yếu đầu tiên xuất hiện từ cuối tuần trước khi Q10 thông báo điều chỉnh giảm 100 đồng/kg đối với toàn bộ sản phẩm kể từ ngày 23/05. Tiếp đó, đầu tuần này, Nam Việt cũng công bố bảng giá mới, đưa mặt bằng giá hàng phổ thông cơ bản về mức 16.400–16.500 đồng/kg, qua đó thiết lập mặt bằng giá mới trên thị trường. Như vậy, ngay từ đầu tuần, xu hướng giảm giá đã được hình thành rõ nét.
Đúng như dự báo trước đó, thị trường giữa tuần tiếp tục duy trì trạng thái suy yếu khi sức mua không có dấu hiệu cải thiện. Các yếu tố về nhu cầu đang tác động trực tiếp đến mặt bằng giá hiện tại. Mức điều chỉnh tăng trước đó của thị trường hiện chỉ phản ánh được khoảng một nửa so với nhịp tăng giá của mặt hàng cuộn cán nóng diễn ra vào đầu tháng.
Các ngày tiếp theo tiếp tục ghi nhận thông tin giảm giá chào bán đối với các sản phẩm cuộn và tấm cán nóng trong giai đoạn giữa đến cuối tuần. Các đơn vị thương mại lớn ra tín hiệu công bố mức giảm thêm từ 100–200 đồng/kg, đồng thời áp dụng chính sách ưu đãi đối với khách hàng nhận hàng trực tiếp hoặc thanh toán ngay, với mức chiết khấu bổ sung khoảng 200 đồng/kg. So với thời điểm tuần trước, đây được xem là mức điều chỉnh tương đối mạnh nhằm kích thích nhu cầu mua vào từ phía các đơn vị cung cấp.
Lượng hàng bán ra hiện tại đang tạo áp lực lớn lên tồn kho tại các kho và đại lý. Trong bối cảnh đó, chiến lược ưu tiên bảo toàn dòng tiền đang được nhiều đơn vị áp dụng. Biên lợi nhuận kinh doanh có xu hướng thu hẹp do lượng tồn kho ở mức cao, trong khi nguồn cung mới vẫn tiếp tục được bổ sung từ cả hàng nội địa lẫn hàng nhập khẩu.
Ở chiều ngược lại, phía người mua ngoài nhu cầu thực tế còn chịu tác động lớn từ tâm lý thị trường. Khi xuất hiện tín hiệu giảm giá liên tục, thị trường có xu hướng kỳ vọng giá sẽ tiếp tục đi xuống trong thời gian tới. Điều này khiến hoạt động đầu cơ tích trữ trong tuần trở nên rủi ro hơn đáng kể.
Hiện tại, cục diện chung của thị trường cho thấy các dòng hàng giá rẻ, đặc biệt là hàng 2m và các lô hàng giá thấp trước đó, đang dần thu hẹp nguồn cung và trở nên khan hiếm hơn. Mặt bằng giá giữa hàng nội địa và hàng nhập khẩu hiện không còn chênh lệch lớn. Nhu cầu sử dụng hàng 2m suy yếu rõ rệt. Hiện trạng cũng dễ hiểu khi phía gia công và người dùng cuối hiện bắt đầu chuyển dần sang sử dụng hàng 1m5 nhằm duy trì ổn định sản xuất trong bối cảnh nguồn cung hàng 2m có khả năng suy giảm. Xu hướng thay thế này được kỳ vọng sẽ giúp mặt bằng giá hàng 2m duy trì ở mức thấp hơn nhẹ so với mặt bằng giá chung của thị trường trong thời gian tới.
II/ MẢNG TÔN – ỐNG
Trái ngược với mảng kết cấu thép, thị trường tôn ống trong tuần này diễn biến tương đối phức tạp hơn. Nguyên nhân chủ yếu vẫn đến từ đặc thù của ngành khi liên tục chịu tác động đồng thời từ đầu ra xuất khẩu và đầu vào nhập khẩu. Các yếu tố quốc tế hiện nay đang tạo ra nhiều biến động đối với nhóm mặt hàng này tại thị trường nội địa.
Đầu tuần, thông tin liên quan đến sự cố cháy nổ tại dây chuyền tẩy rỉ và khu vực hầm tái sinh axit của nhà máy Hoa Sen Phú Mỹ được đăng tải dày đặc trên các phương tiện truyền thông. Dư luận đặc biệt quan tâm đến mức độ ảnh hưởng đối với tiến độ sản xuất và nguồn cung hàng hóa. Tuy nhiên, phía Hoa Sen đã nhanh chóng xử lý truyền thông nhằm ổn định tâm lý thị trường, đồng thời khẳng định công suất sản xuất và hoạt động vận hành vẫn được duy trì ổn định. Sự cố lần này cũng tiếp tục làm dấy lên những lo ngại liên quan đến vấn đề an toàn lao động trong giai đoạn thời tiết nắng nóng kéo dài.
Ở chiều hướng khác, nhà máy Dexin (Indonesia) đang có chuyến thăm và làm việc với nhiều doanh nghiệp tôn ống lớn tại Việt Nam. Động thái này được xem là tín hiệu cho thấy khả năng quay trở lại mạnh mẽ của nguồn cung Indonesia vào thị trường nội địa trong thời gian tới. Trước đó, trong giai đoạn đầu năm, hoạt động xuất khẩu của Indonesia sang các thị trường châu Âu và Trung Đông diễn ra khá thuận lợi được hỗ trợ bởi tình hình chiến sự. Tuy nhiên, khi nhu cầu từ các khu vực này có dấu hiệu chững lại, các nhà sản xuất Indonesia bắt đầu chuyển hướng tìm kiếm đầu ra tại khu vực Đông Nam Á, trong đó Việt Nam là thị trường được ưu tiên với nhu cầu ổn định, khả năng tiêu thụ lớn và vẫn chưa có dấu hiệu phòng vệ thương mại. Trong chuyến đi này, phía nhà máy Dexin cũng gửi thông tin giá bán hiện tại cho thị trường Việt Nam là 580USD
Diễn biến đáng chú ý trong tuần là việc nhu cầu thực tế vẫn đang ở điểm rơi nhưng nhiều đơn vị và nhà máy tôn thông báo tăng giá các mặt hàng liên quan kể từ đầu tháng tới. Song song đó, thị trường cũng xuất hiện thông tin Tôn Đông Á áp dụng chính sách truy hồi và chiết khấu thêm khoảng 300 đồng/kg cho các đơn hàng từ ngày 22/05 đến hết tháng. Tuy nhiên, thông tin này nhanh chóng được gỡ bỏ, sau đó tiếp tục xuất hiện thông báo về việc Tôn Đông Á sẽ tăng giá vào đầu tháng sau.
Trước những tín hiệu có phần thiếu nhất quán, có thể đánh giá đây là một chiến lược điều tiết tâm lý thị trường tương đối rõ ràng. Trong bối cảnh nhu cầu thực tế chưa ở mức cao và thị trường xuất hiện dấu hiệu suy yếu về giá, việc đồng loạt phát tín hiệu tăng giá có thể nhằm tạo kỳ vọng rằng mặt bằng giá tháng sau sẽ được giữ ổn định hoặc có xu hướng tăng trở lại. Động thái này phần nào kích thích hoạt động mua vào sớm từ phía đại lý và người tiêu dùng nhằm đón trước nhịp tăng giá mới. Trong trường hợp thị trường tuần tới xuất hiện diễn biến giảm giá mạnh, khả năng cao các chính sách truy hồi và hỗ trợ giá sẽ tiếp tục được áp dụng để cân bằng lại thị trường. Có thể thấy, chiến lược điều hành giá của nhóm doanh nghiệp tôn ống hiện tại đang mang tính linh hoạt và định hướng tâm lý thị trường khá rõ nét.
Dù vậy, bối cảnh chung của mảng tôn ống hiện vẫn tương đối tích cực đối với các doanh nghiệp lớn. Lượng hàng bán ra duy trì ở mức khá tốt và đã xuất hiện thông tin xác nhận rằng phần lớn đơn hàng giao tháng 7 của nhiều doanh nghiệp đã được bán hết. Hiện tại, nhu cầu cho các đơn hàng tháng 8 và tháng 9 sẽ là yếu tố quyết định trực tiếp đến kế hoạch mua nguyên liệu và duy trì công suất của các doanh nghiệp này trong thời gian tới.
Tuy nhiên, tình hình quốc tế vẫn đang ở trạng thái khó dự báo khi nhiều yếu tố địa chính trị và kinh tế toàn cầu chưa thực sự rõ ràng. Căng thẳng giữa Mỹ và Iran tiếp tục leo thang, trong khi triển vọng phục hồi nhu cầu từ các thị trường xuất khẩu lớn vẫn còn khá thận trọng. Điều này khiến tâm lý thị trường tôn ống trong nước duy trì trạng thái vừa kỳ vọng, vừa dè chừng trong ngắn hạn.
III/ GHI NHẬN CHIỀU QUỐC TẾ
Thị trường đầu tuần này ghi nhận biến động mạnh tại Trung Quốc sau thông tin liên quan đến sự cố tại các mỏ than khu vực Sơn Tây. Hiện tại, thời gian tái sản xuất đối với các mỏ than đã ngừng hoạt động tại huyện Qinyuan vẫn chưa thể xác định cụ thể. Trong khi đó, phần lớn các mỏ than còn lại bị yêu cầu tạm dừng hoạt động để kiểm tra an toàn với thời gian gián đoạn dao động khoảng 3–5 ngày. Tổng công suất liên quan ước tính khoảng 78,9 triệu tấn, ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng than luyện cốc hàng ngày khoảng 288.000 tấn. Thị trường hiện đánh giá công tác giám sát an toàn khai thác than tại Trung Quốc sẽ tiếp tục được siết chặt trong thời gian tới, qua đó có thể tạo thêm tác động lên nguồn cung than luyện cốc toàn cầu.
Tuy nhiên, thị trường HRC Trung Quốc trong các ngày tiếp theo lại ghi nhận diễn biến suy yếu khá rõ sau khi tâm lý đầu cơ liên quan đến sự cố tại Sơn Tây dần hạ nhiệt. Giá HRC giao kho Thượng Hải giảm mạnh 60 NDT/tấn xuống còn 3.390 NDT/tấn và tiếp tục giảm về vùng 3.370 NDT/tấn trong phiên sau đó. Đáng chú ý, mức giá hiện tại đã xóa sạch toàn bộ đợt tăng của tháng 5, giảm khoảng 140–150 NDT/tấn so với đỉnh 3.510 NDT/tấn thiết lập ngày 11/05. Điều này cho thấy tâm lý thị trường đã quay trở lại tập trung vào các yếu tố cung – cầu cơ bản thay vì các yếu tố đầu cơ ngắn hạn liên quan đến nguyên liệu đầu vào.
Ở thị trường xuất khẩu, giá HRC Q235 từ các nhà máy nhỏ đã giảm về khoảng 503–505 USD/tấn FOB, thấp hơn mức 505–510 USD/tấn trước đó. Trong khi đó, các nhà máy lớn vẫn cố duy trì giá SS400 quanh mức 520 USD/tấn FOB. Tuy nhiên, phía người mua quốc tế vẫn duy trì tâm lý quan sát và gần như chưa xuất hiện các mức chào mua mới. Nhiều thương nhân nhận định giá HRC Trung Quốc có khả năng tiếp tục suy yếu trong thời gian tới.
Nguyên nhân chính vẫn đến từ nhu cầu tiêu thụ giảm và áp lực nguồn cung gia tăng. Sản lượng thép thô trung bình ngày trong giữa tháng 5 giảm khoảng 0,7%, xuống còn khoảng 2,1 triệu tấn/ngày, kéo theo nhu cầu tiêu thụ quặng sắt suy yếu. Tồn kho thép thành phẩm tại các doanh nghiệp thuộc CISA tăng lên 18,77 triệu tấn — mức cao nhất trong vòng 14 tháng. Đồng thời, lượng quặng sắt xuất khẩu từ Úc và Brazil tăng mạnh 22,8%, đạt 30,6 triệu tấn, mức cao nhất kể từ tháng 6/2024.
Ngoài ra, sau giai đoạn kiểm tra an toàn, nhiều mỏ than đã dần hoạt động trở lại, làm suy yếu động lực tăng giá của nguyên liệu đầu vào. Dù than cốc đã tăng giá lần thứ tư kể từ đầu tháng 4 với mức tăng thêm khoảng 50–55 NDT/tấn, nhưng mức hỗ trợ này vẫn chưa đủ mạnh để tạo ra sự đảo chiều cho thị trường thép dẹt.
Diễn biến từ thị trường Trung Quốc hiện đang gián tiếp ảnh hưởng đến tâm lý cũng như mặt bằng giá của các doanh nghiệp tôn mạ trong khu vực. Đối với nguồn hàng sử dụng hình thức tạm nhập tái xuất, các dòng sản phẩm như hàng mỏng và CRC khổ rộng được dự báo sẽ xuất hiện nhiều hơn trong giai đoạn tới. Điều này có thể tạo thêm áp lực cạnh tranh lên thị trường Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nguồn cung giá thấp quay trở lại mạnh hơn. Tuy nhiên, chất lượng sử dụng của một số dòng hàng hiện tại vẫn đang được thị trường theo dõi và đánh giá thêm.
Ở phía Indonesia, như đã cập nhật trong nội dung trước đó, động thái Dexin sang Việt Nam được xem là tín hiệu cho thấy HRC từ quốc gia này có khả năng quay trở lại thị trường Đông Nam Á mạnh mẽ hơn với mức giá cạnh tranh hơn. Hiện tại, các trader đang chào hàng về Việt Nam quanh mức 567–569 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với mức giá 580 USD/tấn mà phía nhà máy Dexin trực tiếp đưa ra cho các doanh nghiệp Việt Nam. Điều này cho thấy các đơn vị thương mại đang chủ động hạ giá nhằm tăng khả năng cạnh tranh và kích thích giao dịch trong bối cảnh thị trường đang nhạy cảm với giá.
Trong khi đó, phía Ấn Độ hiện vẫn duy trì hoạt động xuất khẩu khá tốt sang khu vực Trung Đông. Đối với thị trường châu Âu, hạn ngạch phân bổ đã được sử dụng vượt trên 70%, khiến Trung Đông hiện được đánh giá là điểm đến tiềm năng thứ hai cho các nhà sản xuất Ấn Độ trong giai đoạn hiện tại.
Một yếu tố đáng chú ý khác là các trader chào hàng HRC Ấn Độ vào Việt Nam đang đưa mức bid xuống quá thấp. Có thông tin cho rằng JSW đang xem xét hạn chế làm việc với một số đơn vị thương mại trong thời gian tới do mức chào hiện tại chỉ quanh 570 USD/tấn. Điều này cho thấy JSW thực tế vẫn chưa ưu tiên quay trở lại mạnh mẽ thị trường Việt Nam. Việc để các trader chào giá ở thời điểm hiện tại chủ yếu mang tính chất thăm dò tín hiệu thị trường hơn là chiến lược bán hàng trọng tâm. Trong trường hợp thị trường xuất hiện mức giá phù hợp và nhu cầu tốt hơn, khả năng giao dịch mới được thúc đẩy mạnh hơn.
Bên cạnh đó, JSPL (Jindal Steel & Power Limited) hiện vẫn đang có nhu cầu bán hàng về Việt Nam với mức giá khoảng 577 USD/tấn cho lô hàng 30.000 tấn. Tuy nhiên, có thể thấy cuộc cạnh tranh từ phía Ấn Độ hiện chưa thực sự bước vào giai đoạn quyết liệt. Dù dấu hiệu muốn đẩy hàng sang Đông Nam Á đã xuất hiện, nhưng các thị trường xuất khẩu khác của Ấn Độ hiện vẫn đang duy trì tương đối ổn định. Ngoài ra, việc bước vào giai đoạn mùa mưa tại Ấn Độ cũng khiến nhu cầu nội địa có xu hướng chậm lại, buộc các nhà máy phải điều chỉnh công suất phù hợp. Trong bối cảnh nguồn cung dư thừa cục bộ xuất hiện, khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, sẽ tiếp tục là điểm đến tiềm năng cho lượng hàng xuất khẩu từ quốc gia này trong thời gian tới.
IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO
Nhóm hàng | Chủng loại / mác | Quy cách / nguồn hàng | Đơn vị | Giá tuần này | Xu hướng giá tuần |
HRC nội địa | SS400 | Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối | vnđ/kg | 16.500-16.600đ | Giảm 200-300đ |
HRC nội địa | SS400 /Q235 | Khổ 2m/1m5 nhập khẩu | vnđ/kg | 16.200 – 16.500đ | Giảm 100-200đ |
HRC nhập khẩu | HRC Trung Quốc | Chào FOB | USD/tấn | 504-512$ | Giảm 6-8$ |
HRC nhập khẩu | HRC Indonesia | Chào CFR giao tháng 8-9 | USD/tấn | 567-569$ | Giảm 9-10$ |
HRC nhập khẩu | HRC India | Giao T7, chào CIF | USD/tấn | 570-577 | Giảm 2-3$ |
V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO
Ngày | Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia | Than luyện cốc Australia FOB | Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA | Phế shredded CFR Turkey ex-USA |
22/05 | 105.25 USD/tấn | 244.0 USD/tấn | 410 USD/tấn | 430 USD/tấn |
25/05 | 105.50 USD/tấn | 244.0 USD/tấn | 410 USD/tấn | 430 USD/tấn |
26/05 | 104.25 USD/tấn | 244.0 USD/tấn | 410 USD/tấn | 430 USD/tấn |
27/05 | 104.25 USD/tấn | 244.0 USD/tấn | 410 USD/tấn | 430 USD/tấn |
VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG
Diễn biến thị trường tuần này cho thấy sự tương phản khá rõ giữa mảng kết cấu thép và tôn mạ. Một bên ghi nhận nhu cầu suy yếu rõ rệt, kéo theo mặt bằng giá liên tục điều chỉnh giảm. Trong khi đó, ở mảng tôn mạ, dù nhu cầu thực tế chưa thực sự cải thiện nhưng mặt bằng giá vẫn chưa xuất hiện dấu hiệu giảm mạnh, thậm chí bắt đầu xuất hiện các tín hiệu tăng giá từ phía nhà máy.
Nhìn chung, điểm chung của cả hai mảng vẫn là sức mua ở mức thấp. Tuy nhiên, cách tiếp cận thị trường và chiến lược bán hàng của hai nhóm ngành hiện đang khác biệt khá rõ ràng. Đối với mảng kết cấu, nhiều đơn vị lựa chọn phương án giảm giá sâu nhằm đẩy nhanh lượng hàng bán ra, xoay vòng tồn kho và bảo toàn dòng tiền trong bối cảnh áp lực tồn kho ngày càng lớn. Ngược lại, phía tôn mạ lại đang ưu tiên chiến lược giữ giá và kích thích tâm lý mua vào bằng kỳ vọng tăng giá trong thời gian tới. Dù vậy, thị trường cũng hiểu rõ rằng các chính sách truy hồi, chiết khấu sau bán hoặc hỗ trợ giá bổ sung đối với nhóm hàng này hiện không còn xa lạ. Điều đó đồng nghĩa với việc giá giao dịch thực tế hoàn toàn có thể biến động linh hoạt theo từng thời điểm trong ngày.
Diễn biến thị trường trong những ngày cuối tuần và đầu tuần tới nhiều khả năng vẫn sẽ duy trì trạng thái chờ đợi. Yếu tố quyết định lớn nhất hiện tại vẫn là sức mua yếu từ thị trường hạ nguồn. Bên cạnh đó, giá chào mới của Hòa Phát dự kiến công bố vào thứ Hai tới sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tái định hình mặt bằng giá chung của thị trường. Phần lớn các đánh giá hiện tại đều nghiêng về khả năng giá sẽ tiếp tục giảm do nhu cầu thực tế đang ở mức quá thấp.
Từ góc nhìn phía nhà máy, xu hướng giảm giá cũng đang được nhìn nhận tương đối rõ. Thông thường, giai đoạn đầu mùa mưa tháng 6 vốn đã là thời điểm nhu cầu tiêu thụ suy yếu, tuy nhiên diễn biến năm nay được đánh giá tiêu cực hơn kỳ vọng. Trong bối cảnh hiện tại, việc chào giá trong tháng 6 nhưng thời gian giao hàng kéo dài đến cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9 sẽ trở thành áp lực lớn đối với các nhà sản xuất.
Ngoài yếu tố nhu cầu nội địa, khả năng duy trì xuất khẩu ổn định cũng sẽ đóng vai trò then chốt trong giai đoạn tới. Tuy nhiên, các thị trường xuất khẩu hiện đang tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là các diễn biến liên quan đến phòng vệ thương mại có thể xuất hiện rất nhanh và khó dự báo. Brazil hiện là một trong những thị trường tiêu thụ trọng điểm của nhiều nhà máy thép Việt Nam. Vì vậy, nếu thị trường này phát sinh vấn đề về chính sách thương mại hoặc nhu cầu suy yếu, tác động đến hoạt động xuất khẩu sẽ là rất lớn.
Đối với Hòa Phát, nhu cầu từ mảng kết cấu trong nước hiện chỉ chiếm khoảng 20% tổng lượng tiêu thụ HRC. Điều này đồng nghĩa nhóm khách hàng tôn mạ và các doanh nghiệp sản xuất hạ nguồn mới là yếu tố quyết định đối với chiến lược giá bán của nhà máy.
Trong khi đó, mặt bằng giá nhập khẩu hiện chỉ dao động quanh vùng 570–575 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với mức giá hiện tại của Hòa Phát khoảng 595 USD/tấn. Khoảng chênh lệch này cho thấy khả năng điều chỉnh giảm giá từ phía Hòa Phát gần như chắc chắn sẽ diễn ra. Tuy nhiên, thị trường hiện đang đặt ra hai kịch bản chính.
Kịch bản thứ nhất là Hòa Phát giảm mạnh khoảng 25–30 USD/tấn nhằm nhanh chóng lấp đầy công suất đặt hàng, qua đó mở rộng đáng kể thị phần nguyên liệu đầu vào trong nước. Thực tế hiện nay cho thấy cả Hòa Phát và Formosa vẫn chưa thể bao phủ hoàn toàn nhu cầu thị trường, do đó việc giảm giá sâu có thể giúp gia tăng mạnh tỷ trọng tiêu thụ nội địa.
Tuy nhiên, kịch bản được đánh giá có khả năng xảy ra cao hơn là mức điều chỉnh vừa phải khoảng 10–15 USD/tấn, đưa giá về vùng cạnh tranh hơn với hàng nhập khẩu. Song song đó, các chính sách chiết khấu sản lượng hoặc hỗ trợ thương mại có thể tiếp tục được áp dụng với mức tối đa khoảng trên 12 USD/tấn, kèm với thời gian giao hàng sớm, linh hoạt lượng. Khi cộng gộp các yếu tố này, giá thực tế đến tay khách hàng có thể tiệm đi kèm các lợi thế khác sẽ làm cho các doanh nghiệp ưu tiên hơn cho hàng nội địa.
Đương nhiên, nếu Hòa Phát giảm giá, phía hàng nhập khẩu cũng sẽ tiếp tục điều chỉnh để duy trì khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, đây sẽ là diễn biến của giai đoạn giữa tháng tới. Trong ngắn hạn, Hòa Phát vẫn đang có lợi thế đáng kể về khả năng dẫn dắt tâm lý thị trường cũng như chiến lược chào giá chốt sớm cho các kỳ giao hàng tiếp theo.
VII/ HÀNG CẬP CẢNG TUẦN 21
LOẠI HÀNG | KHỐI LƯỢNG (TẤN) |
TÔN NÓNG | 39,459.938 |
BĂNG NÓNG | 3,934.990 |
TÔN NGUỘI | 7,620.138 |
ỐNG THÉP | 6,814.939 |
TÔN GÂN | 1,964.870 |
CỌC THÉP | 13,396.065 |
THÉP RAY | 623.140 |
THÉP CÂY | 3,781.529 |
TÔN KHÔNG GỈ | 96.650 |
THÉP TẤM | 27,164.789 |
THÉP HÌNH | 4,557.405 |
TÔN MẠ | 21,243.727 |
THÉP KHOANH | 21,599.230 |
VIII/ THÔNG BÁO ĐIỀU CHỈNH GIÁ TỪ CÁC NHÀ MÁY
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)

















