.png)
TỔNG HỢP THỊ TRƯỜNG TUẦN 44 (02/11-07/11)
I/MẢNG KẾT CẤU
Hòa Phát công bố giá HRC tháng 11 giữ nguyên so với tháng trước, trái với kỳ vọng giảm nhẹ của thị trường. Trước đó, nguồn cung từ giữa tháng 10 đến hết tháng 11 được dự báo tăng lên, trong khi sức mua có dấu hiệu suy yếu do vấn đề thanh khoản chưa được cải thiện. Vì vậy, nhiều thương nhân nhận định giá sẽ tiếp tục điều chỉnh giảm nhẹ để phù hợp hơn với tình hình cung – cầu thực tế.
Tuy nhiên, quyết định giữ giá của Hòa Phát trong ngày thứ Hai cho thấy nhà sản xuất đang có xu hướng bảo vệ mặt bằng giá nội địa, không muốn thị trường tiếp tục đi xuống. Động thái này cũng phát đi tín hiệu rằng Hòa Phát chưa sẵn sàng tham gia vào một đợt cạnh tranh giảm giá, dù áp lực từ nguồn hàng nhập khẩu vẫn hiện hữu. Điều này khiến HRC nội địa tiếp tục gặp khó trong cạnh tranh, đặc biệt với hàng Indonesia, vốn có lợi thế về giá. Dù các chào giá Indonesia đã chuyển sang giao tháng 2/2027, lượng hàng nhập khẩu đặt mua từ trước vẫn đang tạo áp lực lên thị trường.
Ở thị trường hạ nguồn, mặt bằng giá thép kết cấu nhìn chung vẫn neo tương đương cuối tuần trước, chưa ghi nhận biến động đáng kể. Tuy nhiên, lượng hàng nhập khẩu gia tăng đang khiến nguồn cung trên thị trường trở nên dồi dào hơn, qua đó hạn chế khả năng phục hồi giá bán. Trong bối cảnh này, kỳ vọng của giới thương mại tập trung nhiều hơn vào khả năng cải thiện thanh khoản và dòng tiền giải ngân cho các dự án xây dựng. Các đại dự án hiện đã có nguồn lực và cơ chế hỗ trợ tương đối rõ ràng, trong khi nhóm dự án quy mô vừa và nhỏ vẫn gặp khó trong việc tiếp cận vốn và triển khai thực tế. Nếu dòng vốn từ Chính phủ và hệ thống ngân hàng được khơi thông, lan tỏa đến nhóm dự án này, nhu cầu thép có thể được cải thiện rõ hơn vào giai đoạn cuối năm.
II/ MẢNG TÔN – ỐNG
Diễn biến thị trường tôn – ống ở khâu hạ nguồn tuần này nhìn chung chưa có nhiều thay đổi so với tháng trước. Nhu cầu nội địa vẫn ở mức trung bình, trong khi mùa mưa chưa kết thúc hoàn toàn, khiến hoạt động sửa chữa và xây dựng mới tiếp tục bị hạn chế. Bên cạnh yếu tố thời tiết, thanh khoản thấp cũng khiến các thương nhân và đại lý thận trọng hơn trong việc duy trì tồn kho. Một số đơn vị chia sẻ hiện chỉ giữ lượng hàng ở mức khoảng 70% so với nhu cầu dự kiến, chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tồn kho vào cuối năm. Người mua hiện ưu tiên tìm kiếm mức giá cạnh tranh để tham gia đấu thầu dự án; khi có được giá bán phù hợp và các điều kiện triển khai được xác nhận, hoạt động mua hàng mới có thể được đẩy mạnh trong những tháng tiếp theo.
Về giá bán, mặt bằng tôn mạ và ống thép vẫn neo ở mức cao tương đương tuần trước, chưa xuất hiện xu hướng giảm đồng loạt rõ ràng. Giá bán thực tế giữa các đơn vị có sự khác biệt, phụ thuộc nhiều vào lượng tồn kho thành phẩm tại nhà máy cũng như chính sách bán hàng của từng doanh nghiệp.
Ở chiều xuất khẩu, tuần này ghi nhận một số tín hiệu tích cực khi Nam Kim xuất gần 20.000 tấn thép sang Mỹ và Hòa Phát hoàn tất đơn hàng khoảng 8.000 tấn tôn cuộn mạ kẽm sang Nhật Bản. Đáng chú ý, lô hàng của Hòa Phát đáp ứng tiêu chuẩn JIS G 3302 của Nhật Bản, bao gồm các yêu cầu nghiêm ngặt về quy cách, bề mặt lớp mạ và công nghệ xử lý thân thiện với môi trường. Trong khi đó, đơn hàng của Nam Kim cho thấy khả năng đáp ứng các yêu cầu cao về chất lượng, tiến độ và chủng loại sản phẩm tại thị trường Mỹ, nơi đang áp dụng nhiều biện pháp phòng vệ thương mại. Những đơn hàng này là tín hiệu tích cực đối với ngành tôn mạ Việt Nam, không chỉ về khả năng mở rộng đầu ra mà còn cho thấy năng lực sản xuất và vị thế của doanh nghiệp trong việc tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
Về nguyên liệu đầu vào, dù Hòa Phát và Formosa đều giữ giá HRC tháng 11, nguồn hàng Indonesia vẫn tạo áp lực cạnh tranh đáng kể. Dexin tiếp tục chào hàng về Việt Nam quanh mức 535 USD/tấn CFR, được đánh giá là khá cạnh tranh so với nguồn nội địa. Trong tuần ghi nhận ít nhất hai tàu đã được chốt quanh mức 533 USD/tấn CFR, cung cấp cho cả thị trường miền Nam và miền Bắc. Tuy nhiên, các chào giá Indonesia đã chuyển sang giao tháng 2/2027, trong khi triển vọng giá thép quốc tế được kỳ vọng cải thiện khi bước sang năm mới. Trước những yếu tố này, một số nguồn tin thị trường nhận định nhu cầu đặt hàng HRC từ Hòa Phát và Formosa trong nhịp tháng này có thể đạt mức tối đa trong phần sản lượng phân bổ cho thị trường nội địa của hai nhà máy, khi nhu cầu bổ sung hàng cuối năm có dấu hiệu tốt hơn.
III/ THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT QUỐC TẾ
Trung Quốc
Giá HRC xuất khẩu Trung Quốc đi ngang ở vùng đáy rồi nhích lên vào cuối tuần, nhưng đơn hàng thực chưa cải thiện. Metal Expert đánh giá HRC 3-12mm ở 494 USD/tấn FOB, tăng 2 USD so với 492 USD của tuần trước; Platts ghi SS400 3mm quanh 476-478 USD. Chào của các nhà máy tư nhân từ 478-482 USD trở lên, trong khi giao dịch thực tế chỉ nghe ở 473-475 USD. Nhà máy lớn giữ chào 500 USD FOB nhưng cho thương lượng, giao dịch nghe ở 490-495 USD. Phía nhà máy cho biết vẫn chủ yếu nhận hỏi giá và cần thêm vài ngày để thị trường ổn định.
Trên SHFE, HRC kỳ hạn tháng 1 rơi về 3.147 NDT/tấn đầu tuần rồi bật lên 3.200 NDT (khoảng 476 USD) vào cuối tuần, cao hơn 8 NDT so với tuần trước. Đầu tuần, giá chịu sức ép từ PMI sản xuất tháng 10 rơi về vùng co hẹp 49,3%, tồn kho thép cao và kỳ vọng nguồn than tăng. Cuối tuần đảo chiều nhờ lực mua đóng vị thế bán sau chuỗi giảm, tâm lý vĩ mô cải thiện sau bầu cử giữa kỳ Mỹ, biên lợi nhuận nhà máy khá hơn nhờ nguyên liệu rẻ, và kỳ vọng hạn chế sản xuất: một số thành phố Sơn Đông đã kích hoạt ứng phó khẩn cấp về ô nhiễm, 14 thành phố và quận của Hà Nam áp cảnh báo cam từ cuối tuần, cùng các mục tiêu giảm cường độ năng lượng ngành thép khoảng 10% đến 2030 mà năm bộ ngành vừa công bố. Giá giao ngay tại Thượng Hải ở 3.230 NDT/tấn (gồm VAT). Thương nhân vẫn dè dặt vì nhịp tăng đến từ tâm lý và chính sách, còn nhu cầu cuối cùng chưa hồi phục khi mùa xây dựng thấp điểm đã bắt đầu.
Nguyên liệu phân hóa. Quặng sắt 62% Fe lên 94,75 USD/tấn CFR (Metal Expert), cao nhất hơn một tháng và cao hơn 93,25 USD của tuần trước, nhờ tâm lý tích cực và kỳ vọng nhà máy tăng sản lượng gang khi biên lợi nhuận cải thiện. Tuy vậy, tồn kho quặng thiêu kết tại 64 nhà máy lò cao đã tăng tuần thứ ba liên tiếp, thêm 1,3% lên 12,7 triệu tấn (Mysteel), nên đà tăng chưa chắc bền. Than cốc DCE kỳ hạn tháng 1 ở 1.405,5 NDT/tấn, vẫn thấp hơn 22 NDT so với tuần trước sau khi từng rơi xuống 1.365,5 NDT. Than chịu hai lực kéo ngược chiều: nguồn Mông Cổ cải thiện (xe chở than qua cửa khẩu Khangi-Mandula tăng từ 130 lên 530 xe/ngày, kế hoạch 700-800 xe), nhưng Sơn Tây phục hồi chậm, vẫn còn 9 mỏ công suất 6,3 triệu tấn/năm ở Lingshi tạm dừng và 20 mỏ đã mở lại mới đạt khoảng 60% sản lượng trước khi dừng. Thị trường cũng đồn giá cốc nội địa giảm khoảng 100 NDT/tấn trong hai đợt, chưa được xác nhận. Về dài hạn, Peabody cho rằng than luyện cốc đường biển còn eo hẹp đến 2027 sau khi khoảng 70 triệu short ton than nội địa Trung Quốc rời thị trường vì vụ nổ khí ở mỏ Liushenyu.
Các phân khúc khác yếu hơn HRC: CRC SPCC 1mm ở 548 USD/tấn FOB, giảm 3 USD, chênh lệch CRC-HRC xuất khẩu thu hẹp còn 46 USD; thép tấm giữ 535 USD FOB, chào lệch rộng 525-570 USD trong khi bid chỉ 515-520 USD. Hàng đi Việt Nam: HRC 2mm CFR Việt Nam ở 552 USD/tấn (Metal Expert), giảm 3 USD so với 555 USD tuần trước.
Hàn Quốc
Hai hãng thép lớn nhất Hàn Quốc cùng báo kết quả quý 3 cải thiện nhưng lợi nhuận trên mỗi tấn chênh nhau rất xa. POSCO tăng lợi nhuận hoạt động mảng thép 66,1% so với quý trước lên 455 tỷ KRW, EBIT/tấn tăng 61,9% lên 39,5 USD nhờ giá bán cao hơn và logistics rẻ hơn, nội địa chiếm 55,6% tiêu thụ. Hyundai Steel chỉ đạt lợi nhuận hoạt động 12 tỷ KRW, EBIT/tấn khoảng 2,3 USD, khi lượng bán giảm 11,2% còn 3,9 triệu tấn, riêng thép dẹt giảm 10,6% còn 2,7 triệu tấn do xây dựng nội địa yếu theo mùa và cầu thép dẹt chậm lại. Cả hai đều kỳ vọng năm 2027 khá hơn nhờ ô tô, đóng tàu (đơn hàng của Hyundai Steel kéo dài sau 2028) và xây dựng phi nhà ở. POSCO sẽ đại tu lò cao số 2 Pohang nên sản lượng và tiêu thụ giảm tạm thời từ quý 4 sang quý 1 năm sau. Về phòng vệ thương mại, sau khi Hàn Quốc chốt thuế chống bán phá giá 27,91-34,1% với thép tấm cán nóng Trung Quốc, chưa ghi nhận giao dịch tấm đi Hàn Quốc; chào 12-25mm CFR Hàn Quốc giữ 555 USD/tấn.
Nhật Bản
Nippon Steel cho biết nhu cầu nội địa Nhật vẫn yếu dù có dấu hiệu hồi phục, trong đó có xây dựng, còn US Steel đã trở thành động lực lợi nhuận chính của tập đoàn. Lợi nhuận thuộc về cổ đông nửa đầu năm tài chính đạt 263,0 tỷ JPY, đảo chiều từ mức lỗ 113,38 tỷ JPY cùng kỳ. Hãng nêu sức ép từ xung đột Trung Đông và dư cung cơ cấu do công suất Trung Quốc cùng các nước mới nổi, đồng thời sẽ tìm cách tăng giá bán sau khi chậm chuyển chi phí nguyên liệu, nhiên liệu sang khách hàng. Về phế liệu, xuất khẩu phế Nhật tháng 9 tăng 14,6% so với tháng 8 lên 484.511 tấn, riêng sang Việt Nam tăng 9,7% lên 158.000 tấn, và lượng giao bulk tháng 10 sang Việt Nam dự kiến tăng thêm 21,5% lên 155.000 tấn, cho thấy nhu cầu phế của Việt Nam đang cải thiện.
Ấn Độ
Thị trường Ấn Độ gần như đóng băng trước lễ Diwali. HRC IS2062 giữ 63.500 rupee/tấn (chưa gồm GST, khoảng 672 USD) giao tại Mumbai, giá giao dịch 63.000-63.500 rupee; thép cây IF tại Raipur ở 49.600 rupee/tấn sau khi dao động trong tuần. Các nhà máy tích hợp nâng giá niêm yết tháng 11 nhưng thương nhân coi đó là nỗ lực giữ đáy giá hơn là phản ánh cầu cải thiện, nên giá giao ngay gần như không nhúc nhích; điểm đỡ duy nhất là nguồn cung từ nhà máy vẫn chặt. Phế nhập khẩu shred container giữ 390 USD/tấn CFR Nhava Sheva, HMS 80:20 chào 370-375 USD, thiếu người mua vì phế và DRI nội địa dồi dào, cộng rupee yếu quanh 94,8 rupee/USD. Thương nhân kỳ vọng nhu cầu tốt lên sau kỳ nghỉ vì tháng 10 đến tháng 3 là mùa tiêu thụ chính.
Trung Đông và Thổ Nhĩ Kỳ
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, chi phí phế đẩy giá thép cây lên dù cầu chưa tốt. Phế HMS 1&2 (80:20) nhập khẩu tăng từ 400 USD/tấn CFR tuần trước lên 407 USD sau loạt giao dịch hàng Mỹ và châu Âu, rồi đứng yên khi nhà máy chậm mua và không muốn trả trên 400 USD; hàng Anh và Baltic vẫn chốt ở mức thấp hơn, khoảng 395-398 USD. Thép cây chào xuất khẩu tăng 10-15 USD so với tuần trước lên 610-625 USD/tấn FOB, nhưng mức giao dịch được cho là không quá 615 USD; Metal Expert ghi giá FOB 615 USD, Platts ghi 610 USD. Kardemir mở lại bán nội địa với giá cao hơn 5 USD và bán hết khoảng 25.000 tấn chỉ trong vài giờ, giá nội địa các nhà máy 605-625 USD EXW. Giá tăng chủ yếu do chi phí chứ chưa phải cầu cải thiện. Ở phân khúc HRC, giá xuất khẩu giữ 620 USD/tấn FOB; xuất khẩu HRC 9 tháng giảm 17% còn 2,48 triệu tấn, trong đó sang Ý giảm 35%, do hạn ngạch miễn thuế của EU bị cắt 47% từ 1/7 và thuế 50% áp ngoài hạn ngạch.
Tại vùng Vịnh, nguồn cung dư và cầu yếu tiếp tục kéo giá thép cây. Hadeed (Ả Rập Xê Út) giữ giá tháng 11 nhưng nhiều nhà máy khác hạ chào, thấp nhất khoảng 2.500-2.580 SAR/tấn. Tại UAE, thép cây chuẩn giảm còn 2.960 AED/tấn từ 3.000 AED, và việc một nhà máy cảm ứng nâng công suất lên 100.000 tấn/tháng khiến thị trường ước tính dư cung khoảng 100.000 tấn/tháng. Iran chịu sức ép chi phí: giá quặng viên nội địa tăng 35-42%, DRI tăng 21% lên 235 USD/tấn, trong khi chào phôi xuất khẩu vẫn quanh 415 USD/tấn FOB vì người mua không chấp nhận giá cao hơn. Rủi ro vận tải do chiến sự chưa giảm: các nhà tái cán Ả Rập Xê Út thiếu phôi vì không có tàu chạy tới, các vụ Mỹ tấn công hạn chế vào đảo Qeshm gần eo Hormuz làm dấy lại lo ngại, và Tenaris nhận định xung đột tiếp tục gây gián đoạn vận tải qua eo Hormuz.
Châu Âu
HRC châu Âu giữ vững và nhà máy bắt đầu chào quý 1 cao hơn. Platts đánh giá HRC Bắc Âu ở 755 EUR/tấn EXW Ruhr (cao hơn 140 EUR so với một năm trước) và HRC Ý ở 745 EUR; Metal Expert ghi HRC cơ sở Đức 750 EUR, tăng 10 EUR so với tuần trước. Chào quý 1 ở 820 EUR/tấn giao tới nơi cho cả Bắc và Nam Âu, nhưng một trung tâm dịch vụ tại Đức cho rằng giá khó vượt 800 EUR vì tồn kho trung gian còn cao, nên sẽ tăng dần chứ không đột biến. HRC nhập khẩu ở 615 EUR/tấn CIF Antwerp và 610 EUR CIF Nam Âu, đều tăng khoảng 15 EUR trong tuần; Ấn Độ chào Ý 660 EUR CIF, Thổ Nhĩ Kỳ 630 EUR CIF nhưng chưa có giao dịch mới do lo ngại hạn ngạch. Thị trường dự báo hàng Thổ Nhĩ Kỳ sẽ thông quan nhiều vào tháng 1 và có thể vượt hạn ngạch, chủ yếu về Nam Âu.
Nguồn cung châu Âu tiếp tục thu hẹp. Acciaierie d'Italia đã bắt đầu tắt lò cao tại Taranto sau phán quyết của Tòa Phá án Ý, chỉ còn cán gián đoạn bằng bán thành phẩm, và hạn chót nộp hồ sơ mua lại là 9/11. Liberty Galati (Romania, công suất khoảng 3 triệu tấn HRC/năm) cũng dừng sản xuất chính và cho phần lớn nhân viên nghỉ kỹ thuật suốt tháng 11 vì khủng hoảng tài chính, việc bán nhà máy bị hoãn sang đầu tháng 12. Nam Âu vì vậy phụ thuộc nhập khẩu nhiều hơn. ArcelorMittal báo EBITDA quý 3 tăng 34% lên 2,0 tỷ USD (155 USD/tấn, cao hơn 44 USD so với cùng kỳ), đã đưa toàn bộ lò cao châu Âu hoạt động trở lại sau khi áp hạn ngạch mới và dự báo lượng bán thép dẹt quý 4 tăng hai con số. Rủi ro lớn nhất là chi phí năng lượng: giá khí TTF quanh 92 EUR/MWh (từng chạm 105 EUR), và một nhà phân phối cho biết nhà máy có thể phải tăng thêm 10-30 EUR/tấn nếu khí tiếp tục tăng.
IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO
Nhóm hàng | Chủng loại / mác | Quy cách / nguồn hàng | Đơn vị | Giá tuần này | Xu hướng giá tuần |
HRC nội địa | SS400 | Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối | vnđ/kg | 15.200-15.400 | Giá giảm 200đ |
HRC nội địa | SS400 /Q235 | Khổ 2m/1m5 nhập khẩu | vnđ/kg | 15.100-15.200 | Giảm 200đ |
HRC nhập khẩu | HRC Trung Quốc | Chào FOB | USD/tấn | 495-502 | - |
HRC nhập khẩu | HRC Indonesia | Chào CFR giao 2 | USD/tấn | 535-536 | Tăng 3USD, Dexin Mill |
HRC nhập khẩu | HRC India | CIF | USD/tấn | 555-560 | Không có offer chính thức |
V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO
Ngày | Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia | Than luyện cốc Australia FOB | Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA | Phế shredded CFR Turkey ex-USA |
30/10 | 92.50 USD/tấn | 267.00 USD/tấn | 404 USD/tấn | 424 USD/tấn |
02/11 | 92.75 USD/tấn | 267.00 USD/tấn | 404 USD/tấn | 424 USD/tấn |
03/11 | 92.50 USD/tấn | 267.00 USD/tấn | 404 USD/tấn | 424 USD/tấn |
04/11 | 93.50 USD/tấn | 267.00 USD/tấn | 407 USD/tấn | 427 USD/tấn |
05/11 | 94.75 USD/tấn | 267.00 USD/tấn | 407 USD/tấn | 427 USD/tấn |
VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG
Trong thời gian tới, thị trường tôn – ống có thể bước vào giai đoạn phân hóa rõ hơn giữa nhu cầu bổ sung hàng và nhu cầu tiêu thụ thực tế. Các đại lý nhiều khả năng vẫn duy trì chiến lược tồn kho thận trọng, chỉ tăng lượng mua khi có đơn hàng cụ thể hoặc nhận thấy triển vọng đầu ra cải thiện. Điều này khiến sức mua khó tăng đột biến ngay cả khi bước vào giai đoạn chuẩn bị hàng cuối năm. Tuy nhiên, nếu tiến độ giải ngân các dự án xây dựng được cải thiện trong tháng 12, nhu cầu bổ sung vật liệu có thể tăng dần, tạo điều kiện để thị trường phục hồi từ cuối năm sang đầu năm sau.
Về giá bán, khả năng xuất hiện một đợt tăng đồng loạt trong ngắn hạn chưa thực sự rõ ràng. Các nhà máy có thể tiếp tục duy trì giá niêm yết, nhưng mức chiết khấu thực tế sẽ trở thành công cụ cạnh tranh quan trọng để bảo vệ sản lượng. Sự khác biệt về tồn kho và áp lực tiêu thụ giữa các doanh nghiệp cũng có thể khiến chính sách giá ngày càng phân hóa, thay vì cùng điều chỉnh theo một xu hướng chung.
Đối với nguyên liệu, triển vọng phục hồi của thị trường thép quốc tế trong giai đoạn đầu năm 2027 có thể khiến người mua cân nhắc tăng lượng đặt hàng sớm nhằm đảm bảo nguồn cung và hạn chế rủi ro giá đầu vào tăng. Nếu xu hướng này hình thành, hoạt động mua HRC nội địa có thể được cải thiện trong các đợt chốt hàng tiếp theo. Tuy nhiên, khả năng phục hồi của thị trường tôn – ống vẫn phụ thuộc lớn vào sức hấp thụ của khâu phân phối. Việc giá nguyên liệu tăng trước khi nhu cầu thành phẩm cải thiện có thể tiếp tục gây áp lực lên biên lợi nhuận của các nhà sản xuất.
Nhìn chung, thị trường nhiều khả năng duy trì trạng thái thận trọng trong tháng 11, với triển vọng cải thiện dần vào giai đoạn cuối năm và đầu năm mới. Yếu tố quyết định sẽ không chỉ nằm ở xu hướng giá nguyên liệu mà còn ở khả năng chuyển hóa dòng tiền đầu tư và xây dựng thành nhu cầu tiêu thụ thực tế.














