Mặt hàng |
Sàn giao dịch |
Mức giá NDT/tấn
|
Biến động | |
06/11/2026 | 05/11/2026 | |||
Quặng sắt 61%fe | DCE | 688 | 691 | -3 |
Than mỡ | DCE | 1.414 | 1.407 | +7 |
Than cốc | DCE | 1.938 | 1.915 | +23 |
HRC | SHFE | 3.195 | 3.200 | -5 |
Thép dây | SHFE | 3.306 | 3.318 | -12 |
Thép thanh vằn | SHFE | 3.038 | 3.042 | -4 |
- Daily: Bảng giá HRC & CRC
- Thị Trường Thép TQ
- Bản tin VIP
- Monthly: Tổng hợp thép thế giới
- Daily:Tin thế giới
- Daily: Bản tin dự báo hàng ngày
- Weekly:Dự báo xu hướng thép Thế giới
- Weekly:Dự báo xu hướng thép TQ
- Daily:Giá Trung Quốc
- Weekly: Tổng hợp tin tức tuần
- Weekly:Bản tin thép xây dựng
- Daily:Giá chào xuất nhập khẩu
- Daily:Giá thế giới
- Daily:Hàng cập cảng
- Weekly:Thị trường thép Việt Nam
- Daily:Điểm tin trong ngày
- Monthly:Tổng hợp thị trường thép TQ
- Tin Tức
- Kinh Doanh
- Kinh tế
- Chuyên ngành thép
- Danh bạ DN





