Tuần 31/2026: Dự báo xu hướng thép TG
I. THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT
1. Châu Âu (EU & Anh)
Thị trường thép cuộn cán nóng (HRC) nội địa diễn biến trầm lắng do bước vào kỳ nghỉ hè tháng 8. Giá HRC tại Tây Bắc EU duy trì ổn định ở mốc 721,25 – 722 EUR/tấn EXW, trong khi giá HRC tại Ý tăng nhích nhẹ lên mốc 716 – 719,25 EUR/tấn EXW (giá chào giao tháng 9-10 dao động từ 720 – 770 EUR/tấn CPT). Đáy giao dịch HRC nội địa củng cố ở mức 700 EUR/tấn EXW. Ở phân khúc thép tấm, thép tấm mỏng ghi nhận mức tăng với giá giao dịch thực tế đạt 820 – 830 EUR/tấn CPT (các trung tâm dịch vụ đặt mục tiêu 850 EUR/tấn CPT); chỉ số thép tấm đạt 800 EUR/tấn CPT tại Tây Bắc EU và 810 EUR/tấn CPT tại Ý. Giá thép tấm dày S235 tại Ý giảm xuống 695 EUR/tấn EXW (mác S275 chạm đáy ở 690 – 700 EUR/tấn EXW), còn Tây Bắc EU đứng ở 770 EUR/tấn EXW. Phân khúc hạ nguồn ghi nhận giá CRC tại Ý đạt 830 – 845 EUR/tấn CPT; giá HDG đạt 830 EUR/tấn EXW tại Ý và 815 EUR/tấn EXW tại Tây Bắc EU. Tại Vương quốc Anh, giá HRC nội địa đi ngang ở mức 705 GBP/tấn giao đến Tây Midlands. Về hàng nhập khẩu, HRC Thổ Nhĩ Kỳ sang Ý chốt ở mốc 560 – 575 USD/tấn FOB; HRC Ấn Độ chào mốc 630 – 655 USD/tấn CFR EU. Hạn ngạch tự vệ HRC quý 3 của Ấn Độ (149.319 tấn) và Thổ Nhĩ Kỳ (160.574 tấn) đã lấp đầy 100%.
2. Bắc Mỹ (Mỹ & Mexico)
Tại Mỹ, giá HRC xuất xưởng đạt 1.180,25 USD/st EXW (Nucor niêm yết 1.145 USD/st, California Steel Industries niêm yết 1.200 USD/st); HRC nhập khẩu DDP ổn định ở mức 1.000 USD/st. Giá CRC tăng lên 1.381 USD/st EXW; HDG nền cán nguội đạt 1.384,50 USD/st EXW và HDG nền cán nóng đạt 1.385 USD/st EXW. Giá thép tấm dày tăng lên 1.340 USD/st EXW (1.370 USD/st DEL). Nhà sản xuất Gerdau thông báo tăng giá cơ sở SBQ xử lý nhiệt thêm 60 USD/st từ ngày 1/9. Tại Mexico, giá HRC giao tại xưởng ở mốc 16.650 – 16.700 Peso/tấn (690,33 – 963,22 USD/tấn), các nhà máy dự kiến nâng giá thêm 25 USD/tấn từ ngày 3/8.
3. Ấn Độ & Đông Nam Á
Giá HRC nội địa Ấn Độ (2,5 – 4mm) tại Mumbai giữ vững mốc 57.250 Rupee/tấn (600 USD/tấn, chưa VAT/GST) do nguồn cung thắt chặt. Giá HRC xuất khẩu Ấn Độ giảm 5 USD/tấn xuống mốc 540 USD/tấn FOB (chào bờ Tây giảm về 525 USD/tấn FOB); chào bán sang Trung Đông ở mốc 580 USD/tấn CFR Oman. Tại Đông Nam Á, giá HRC CFR Việt Nam giảm nhẹ xuống 509 – 510 USD/tấn CFR (HRC SAE1006 từ Indonesia/Ấn Độ chào bán ở mốc 505 – 510 USD/tấn CFR, giao dịch chốt ở mốc 507,50 – 510 USD/tấn CFR). Chào giá thép tấm Q235 Trung Quốc sang Việt Nam ở mức 535 USD/tấn CFR, mác Q355 ở mốc 555 USD/tấn CFR. Đánh giá phôi phiến (Slab) xuất khẩu Châu Á trượt giảm xuống mốc 463 – 465 USD/tấn FOB Indonesia/Trung Quốc.
4. Thổ Nhĩ Kỳ, Iran & Brazil
Giá HRC nội địa Thổ Nhĩ Kỳ giảm 5 USD/tấn xuống mốc 580 – 600 USD/tấn EXW, giá xuất khẩu giảm về 570 USD/tấn FOB (chốt bán 30.000 tấn sang Ý mức 570 USD/tấn FOB). Giá HDG nội địa giữ mốc 755 USD/tấn EXW, xuất khẩu đạt 725 USD/tấn FOB; CRC nội địa đạt 680 USD/tấn EXW, xuất khẩu nhích lên 665 USD/tấn FOB. Tại Iran, thị trường rơi vào tình trạng ngưng trệ do mất điện mùa hè và rào cản phong tỏa Eo biển Hormuz; giá Slab nội địa khớp lệnh ở mốc 683.000 Rial/kg (440 USD/tấn) EXW, HRC ST37 chào xuất khẩu mốc 565 – 570 USD/tấn FOB Biển Caspi. Tại Brazil, giá HRC nhập khẩu giữ ổn định ở mốc 580 – 600 USD/tấn CFR; HRC nội địa đạt 3.750 – 3.950 Real/tấn EXW.
II. THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI
1. Châu Âu (EU & Vương quốc Anh)
Giá thép cây nội địa Ý đứng ở mốc 700 EUR/tấn EXW (hoặc 420 – 430 EUR/tấn EXW giá cơ sở, tương đương 680 – 690 EUR/tấn EXW cho mác B450C 12mm); xuất khẩu sang Trung Âu đạt 600 EUR/tấn EXW, Địa Trung Hải đạt 595 – 610 EUR/tấn FOB. Giá thép cây Tây Ban Nha đánh giá ở mốc 755 EUR/tấn CPT; Đức giảm xuống 670 – 680 EUR/tấn CPT; Vương quốc Anh giảm xuống 615 GBP/tấn DDP. Giá cuộn rút dây (Drawing quality wire rod) giảm nhẹ xuống 705 EUR/tấn CPT tại Tây Ban Nha và 690 EUR/tấn CPT tại Ý. ‘
2. Thổ Nhĩ Kỳ & Phế liệu đường biển
Thị trường thép cây nội địa Thổ Nhĩ Kỳ phục hồi nhích nhẹ lên mức 576,50 – 577,50 USD/tấn EXW (chưa VAT) nhờ nguồn cung phôi thép thắt chặt (chào bán khu vực Marmara đạt 585 – 590 USD/tấn EXW). Giá thép cây xuất khẩu ổn định ở mốc 575 USD/tấn FOB; cuộn trơn (wire rod) xuất khẩu tăng lên 585 USD/tấn FOB. Giá phôi thanh nội địa Thổ Nhĩ Kỳ đạt 518,75 USD/tấn EXW; nhà máy Kardemir mở bán phôi S235JR ở mốc 525 USD/tấn EXW và B420 ở mốc 530 USD/tấn EXW (bán hết 100.000 tấn). Phôi thép nhập khẩu CFR Thổ Nhĩ Kỳ đánh giá ở mốc 490 USD/tấn CFR (phôi Nga chốt mốc 490 USD/tấn CFR, Ấn Độ chào 500 – 502 USD/tấn CFR); phôi Biển Đen trượt xuống 462,50 USD/tấn FOB. Giá phế liệu HMS 1&2 (80:20) nhập khẩu Thổ Nhĩ Kỳ giữ vững chắc ở mốc 376 USD/tấn CFR.
3. Bắc Mỹ & Nam Mỹ
Giá dầm thép cánh rộng 8x8 inch tại Mỹ giữ nguyên mốc 1.650 USD/st EXW trong tháng 7; giá thép thanh thương mại (MBQ) tăng 30 USD/st. Giá phế liệu vụn (shredded) nội địa Mỹ trung bình ở mốc 413 USD/gross ton. Mỹ áp thuế chống trợ cấp (CVD) chính thức đối với thép cây nhập khẩu từ Ai Cập (23,27%) và Việt Nam (6,8%).
4. Ấn Độ & Đông Nam Á
Giá thép cây mác 550D lò cao nội địa Ấn Độ (12-32mm) hồi phục lên mốc 50.500 Rupee/tấn (529 USD/tấn, chưa VAT) nhờ nhu cầu bổ sung tồn kho. Phôi thép xuất khẩu từ các nhà máy nhỏ Ấn Độ chào mốc 435 – 450 USD/tấn FOB. Tại Đông Nam Á, giá thép cây CFR Singapore giảm xuống mốc 495 USD/tấn CFR (trọng lượng lý thuyết); thép cây Malaysia chào mốc 500 USD/tấn CFR/DAP. Phôi thanh 3sp Indonesia chốt xuất khẩu mốc 455 – 460 USD/tấn FOB (chào lô tháng 10 mốc 460 USD/tấn FOB sang Malaysia và Việt Nam). Dây cuộn Indonesia chào ở mốc 480 USD/tấn FOB.
5. Trung Đông & Khối GCC
Hadeed (Saudi Arabia) giữ nguyên giá thép cây tháng 8 ở mốc 2.800 SAR/tấn (747 USD/tấn) CPT và cuộn trơn ở mốc 2.850 SAR/tấn (760 USD/tấn) CPT. Giá thép cây nội địa UAE chào ở mốc 2.890 – 2.930 AED/tấn (787 – 798 USD/tấn) CPT. Phôi thép nhập khẩu CFR UAE tham chiếu mốc 520 USD/tấn CFR, còn Saudi Arabia ở mốc 560 USD/tấn CFR (chênh lệch 40 USD/tấn do cước phí và bảo hiểm rủi ro Biển Đỏ). Tại Iran, giá thép cây xuất khẩu ổn định mốc 420 – 430 USD/tấn EXW (mác A3 đạt 423 – 442 USD/tấn FCA biên giới); phôi EAF xuất xưởng đạt mốc 405 USD/tấn EXW. Tại Iraq, giá thép cây EAF nội địa giảm xuống 575 – 645 USD/tấn EXW.
BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH
(Dữ liệu cập nhật tuần giao dịch trước — Đơn vị: USD/tấn, trừ các trường hợp ghi rõ tiền tệ nội địa)
Chủng loại sản phẩm | Khu vực / Thị trường | Mức giá điển hình | Điều kiện giao hàng |
Thép cuộn cán nóng (HRC) | Tây Bắc Châu Âu | 721,25 – 722 EUR/tấn | EXW |
Ý (Châu Âu) | 716 – 719,25 EUR/tấn | EXW | |
Mỹ | 1.180,25 USD/tấn ngắn (st) | EXW | |
Ấn Độ | 57.250 Rupee/tấn (~600 USD/tấn) | Ex-Mumbai | |
Ấn Độ (Xuất khẩu) | 540 USD/tấn | FOB | |
Thổ Nhĩ Kỳ (Nội địa) | 580 – 600 USD/tấn | EXW | |
Thổ Nhĩ Kỳ (Xuất khẩu) | 570 USD/tấn | FOB | |
Đông Nam Á / Việt Nam | 509 – 510 USD/tấn | CFR | |
Thép cây (Rebar) | Ý (Nội địa) | 680 – 690 EUR/tấn (mác B450C) | EXW |
Đức | 670 – 680 EUR/tấn | CPT | |
Thổ Nhĩ Kỳ (Nội địa) | 576,50 – 577,50 USD/tấn | EXW (Chưa VAT) | |
Thổ Nhĩ Kỳ (Xuất khẩu) | 575 USD/tấn | FOB | |
Ấn Độ (Nội địa) | 50.500 Rupee/tấn (~529 USD/tấn) | Ex-Mumbai | |
Saudi Arabia | 2.800 SAR/tấn (~747 USD/tấn) | CPT | |
UAE | 2.890 – 2.930 AED/tấn (~787 – 798 USD/tấn) | CPT | |
Iran (Xuất khẩu) | 420 – 430 USD/tấn | EXW | |
Phôi thép (Billet) | Thổ Nhĩ Kỳ (Nội địa) | 518,75 USD/tấn | EXW / Nội địa |
Thổ Nhĩ Kỳ (Nhập khẩu) | 490 USD/tấn | CFR | |
Indonesia (Xuất khẩu) | 455 – 460 USD/tấn | FOB | |
Biển Đen (Xuất khẩu) | 462,50 USD/tấn | FOB | |
Iran (Xuất khẩu đường biển) | 400 – 410 USD/tấn | FOB | |
Phế thép (Scrap) | HMS 1&2 (80:20) Nhập Thổ Nhĩ Kỳ | 376 USD/tấn | CFR |
Phế vụn (Shredded) Mỹ nội địa | 413 USD/gross ton | Nội địa | |
Phế E3 tại Ý | 300 – 315 EUR/tấn | CPT | |
HMS 2 Nhật Bản (Tokyo Steel) | 50.500 – 53.000 Yên/tấn | Thu mua nội địa | |
Phế băm (Shredded) Pakistan | 410 – 416 USD/tấn | CFR |
III. NHẬN XÉT VÀ DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
1. Sự phân hóa giữa các khu vực địa lý
Bắc Mỹ (Mỹ): Tiếp tục duy trì vị thế là thị trường có mức giá khỏe nhất. Nguồn cung giao ngay thắt chặt, thời gian giao hàng kéo dài (8 – 12 tuần) và nhu cầu hạ nguồn từ các dự án cơ sở hạ tầng, trung tâm dữ liệu giúp các nhà máy Mỹ giữ vững đà tăng giá đối với HRC, thép tấm và thép thanh MBQ.
Châu Âu (EU) & Thổ Nhĩ Kỳ: Thị trường bước vào chu kỳ trầm lắng đặc trưng của mùa hè khi các nhà máy và trung tâm dịch vụ chuẩn bị đóng cửa nghỉ lễ trong tháng 8. Mặc dù sức mua yếu, giá thép dẹt Châu Âu không sụt giảm mạnh nhờ tâm lý kỳ vọng vào đợt tăng giá tháng 9-10 khi lượng hạn ngạch nhập khẩu tự vệ quý 3 bị lấp đầy nhanh chóng và chi phí nguyên liệu gia tăng.
Châu Á - Thái Bình Dương: Chịu áp lực suy giảm rõ rệt nhất. Nhu cầu tiêu thụ suy yếu theo mùa (mùa mưa tại Đông Nam Á và Ấn Độ) cùng với tâm lý thận trọng của người mua đường biển đã đẩy giá xuất khẩu HRC, phôi thép và thép cây trong khu vực liên tục đi xuống.
2. Rủi ro logistics và địa chính trị đè nặng lên chi phí vận tải
Khu vực Biển Đen: Căng thẳng quân sự gia tăng với các cuộc tấn công vào tàu hàng gần các cảng Odesa làm gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng xuất khẩu quặng sắt của Ukraine và phôi thép của Nga. Cước vận tải phôi thép tuyến Nga - Thổ Nhĩ Kỳ tăng vọt lên 25 – 35 USD/tấn, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh (AWRP) tăng lên 10 – 15 USD/tấn (hoặc 1 – 3% giá trị thân tàu), khiến nhiều chủ tàu từ chối nhận hàng.
Trung Đông & Eo biển Hormuz: Việc phong tỏa Eo biển Hormuz và các cuộc tấn công tại Biển Đỏ tiếp tục làm tăng chi phí cước vận tải hàng hải và phí bảo hiểm, tạo ra mức chênh lệch giá giao hàng (CFR) rất cao tại các quốc gia GCC (chênh lệch phôi thép 40 USD/tấn giữa UAE và Saudi Arabia). Tình trạng cắt điện mùa hè tại Iran cũng khiến công suất sản xuất phôi/slab sụt giảm mạnh.
3. Biến động nguyên liệu đầu vào và xu hướng ngắn hạn
Giá phế liệu đường biển nhập khẩu vào Thổ Nhĩ Kỳ duy trì sự ổn định cứng rắn quanh mốc 376 USD/tấn CFR HMS 1&2 (80:20) nhờ sự hỗ trợ từ chi phí vận tải tăng và nguồn cung thu gom hạn chế tại Mỹ/Châu Âu, bất chấp biên lợi nhuận của các nhà máy cán thép thành phẩm bị thu hẹp.
Nhìn chung, thị trường sắt thép toàn cầu trong ngắn hạn (tháng 8) dự kiến sẽ tiếp tục duy trì trạng thái giao dịch tích lũy, khối lượng thấp do yếu tố mùa vụ. Áp lực phục hồi giá sẽ phụ thuộc lớn vào mức độ cắt giảm sản lượng thực tế của các nhà máy và sự quay trở lại của lực mua bổ sung tồn kho trong giai đoạn tháng 9.



