Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tổng hợp tin tức ngày 22/10/2026

Bức tranh toàn cảnh thị trường sắt thép toàn cầu ghi nhận sự phân hóa rõ rệt về xu hướng giá giữa các khu vực trọng điểm. Trong khi thị trường Châu Mỹ chứng kiến đà tăng giá mạnh mẽ đối với các sản phẩm thép dẹt do thời gian giao hàng kéo dài và nguồn cung thắt chặt, thì khu vực Châu Âu và Thổ Nhĩ Kỳ lại đối mặt với tình trạng nhu cầu hạ nguồn ảm đạm, khiến các nỗ lực đẩy giá của nhà máy chủ yếu dựa trên áp lực chi phí năng lượng. Tại Châu Á - Thái Bình Dương, thị trường duy trì trạng thái ổn định xen lẫn thận trọng; các chính sách kích thích kinh tế vĩ mô của Trung Quốc giúp neo giữ tâm lý thị trường, dù chi phí vận tải tăng và biên lợi nhuận nhà máy âm tiếp tục tạo áp lực lên giá nguyên liệu thô như quặng sắt.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ

Châu Âu: Thị trường thép dài tiếp tục trầm lắng, với giao dịch thép cây tại Ý diễn ra khối lượng nhỏ ở mức 730-740 euro/tấn EXW. Giá dây thép chất lượng kéo tại Ý tăng lên mức 690-700 EUR/tấn DAP, chủ yếu do chi phí năng lượng và điện tăng vọt buộc các nhà máy phải đẩy giá. Phân khúc thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG) tăng 10 euro/tấn lên 850 euro/tấn EXW tại Tây Bắc EU do nguồn cung khan hiếm trong quý 4. Đối với thép cuộn cán nóng (HRC), các nhà máy Bắc Âu đang hé lộ mức chào giá 800-830 euro/tấn cơ sở giao hàng cho quý 1, dù giá giao ngay hiện tại quanh mức 740 euro/tấn EXW. Về phôi dẹt (slab), Brazil và Trung Quốc đang gia tăng mạnh thị phần tại EU, bù đắp cho sự sụt giảm nguồn cung từ Nga.

Thổ Nhĩ Kỳ: Tâm lý thị trường thép cây rất kém khả quan; nhà máy Kardemir đã cắt giảm giá niêm yết 15-20 USD/tấn, đưa mức giá xuống 610-620 USD/tấn EXW. Giá xuất khẩu thép vằn đi ngang ở mức 610 USD/tấn FOB, nhưng người mua vùng Balkan chỉ muốn chốt ở mức 600 USD/tấn FOB. Thị trường phế liệu nhập khẩu (HMS 1/2 80:20) giữ vững ở mức 398 USD/tấn CFR trong bối cảnh các nhà máy hạn chế mua trữ kho do doanh số thép dài suy yếu.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU MỸ

Mỹ: Thị trường thép dẹt tiếp tục đà tăng do nguồn cung thắt chặt. Giá HRC tại Trung Tây (Midwest) và miền Nam tăng lên mức 1.320 USD/tấn ngắn EXW, với thời gian giao hàng đã kéo dài sang tháng 12 (đạt trung bình 9,2 tuần). Đáng chú ý, giá thép tấm (plate) nhích lên 1.540 USD/tấn ngắn (giao hàng) do sự gia tăng các đơn hàng quốc phòng và rủi ro từ các phán quyết chống bán phá giá (AD/CVD) khiến việc mua hàng nhập khẩu trở thành một "canh bạc", đẩy thời gian giao hàng của nhà máy lên tới 11 tuần.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG

Trung Quốc

Giá thép dài nội địa ổn định, với thép cây giao kho Thượng Hải neo ở mức 3.110 nhân dân tệ/tấn nhờ kỳ vọng vào các biện pháp kích thích tài chính từ Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC).

Thị trường HRC khởi sắc hơn với giá giao kho Thượng Hải tăng nhẹ lên 3.270 nhân dân tệ/tấn; giá xuất khẩu HRC mác SS400 từ các nhà máy lớn giữ vững ở mức 500 USD/tấn FOB do đã cạn hạn ngạch.

Sản lượng thép thô tháng 9 tăng 0,1% lên 73,59 triệu tấn, dẫn đầu bởi mức tăng 16% của tỉnh Hà Bắc.

Thị trường quặng sắt chịu áp lực, với quặng mịn 62% Fe dao động quanh 93,5 USD/tấn CFR do nguồn cung vận tải biển dồi dào và biên lợi nhuận nhà máy âm.

Việt Nam

Nhu cầu nhập khẩu HRC đã hạ nhiệt sau đợt mua trước đó, mức chào bán HRC SAE1006 của Indonesia ổn định ở mức 534-535 USD/tấn CFR Việt Nam cho hàng giao tháng 1.

Đối với thép tấm Q235, giao dịch được chốt ở mức 555 USD/tấn CFR; giá được hỗ trợ bởi cước vận chuyển từ Trung Quốc sang Việt Nam tăng lên 20-22 USD/tấn.

Thị trường ghi nhận các nhà máy Việt Nam tăng cường thu mua phôi bán thành phẩm (phôi 5SP từ Thái Lan và Indonesia) với giá 488-490 USD/tấn CFR trong bối cảnh giá phế liệu nhập khẩu neo cao.

Các thị trường khác

Ấn Độ: Giá thép vằn dao động hẹp ở mức 51.350 rupee/tấn EXW Raipur, người mua chỉ mua bổ sung theo nhu cầu. Phế liệu cắt vụn đóng container nhập khẩu ổn định ở mức 395 USD/tấn CFR Nhava Sheva do chi phí cao.

Nhật Bản: Lượng quặng sắt nhập khẩu tháng 9 giảm 1,5% so với cùng kỳ. Tokyo Steel tăng giá mua phế liệu tại nhà máy Kyushu thêm 1.000 yên/tấn (lên 52.500 yên/tấn) do đồng yên yếu.

Đài Loan: Feng Hsin tăng giá phế liệu nội địa thêm 300 NT$/tấn (lên 10.700 NT$/tấn) do nguồn cung thắt chặt và đà mất giá của đồng Đài tệ.

Trung Đông: Tại UAE, nguồn cung HRC thắt chặt đẩy giá HDG nội địa duy trì ở mức cao 1.020-1.040 USD/tấn EXW. Tại Iraq, các nhà máy EAF giảm giá chào thép vằn xuống 600-630 USD/tấn EXW do biến động tỷ giá đồng dinar. Phôi thép xuất khẩu của Iran vẫn trầm lắng ở mức 415 USD/tấn FOB do bất ổn địa chính trị.

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH

Sản phẩm / Mác thép

Khu vực / Quốc gia

Mức giá

Điều kiện giao hàng

Nguồn tham chiếu

Thép cây B500B

Trung Quốc

476 USD/tấn

FOB

 

HRC SS400

Trung Quốc

500 USD/tấn

FOB

 

HRC SAE1006

ASEAN (Indonesia sang Việt Nam)

534 - 535 USD/tấn

CFR Việt Nam

 

Thép tấm Q235

Trung Quốc sang Việt Nam

555 USD/tấn

CFR Việt Nam

 

Phôi thép 3SP (150mm)

Trung Quốc

463 - 465 USD/tấn

FOB

 

Phôi thép 5SP

Thái Lan sang Việt Nam

488 - 490 USD/tấn

CFR Việt Nam

 

Thép vằn

Thổ Nhĩ Kỳ

610 USD/tấn

FOB

 

Phế liệu HMS 1/2 (80:20)

Mỹ/Châu Âu sang Thổ Nhĩ Kỳ

398 USD/tấn

CFR Thổ Nhĩ Kỳ

 

HRC

Mỹ (Midwest / Southern)

1.320 USD/tấn ngắn

EXW

 

Thép tấm (Plate)

Mỹ (Midwest)

1.540 USD/tấn ngắn

Giao hàng (Delivered)

 

HDG

Châu Âu (Tây Bắc EU / Ý)

850 euro/tấn

EXW

 

Quặng sắt mịn 62% Fe

Úc sang Trung Quốc

93,5 USD/tấn

CFR Trung Quốc

 

TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG

Thị trường sắt thép toàn cầu đang hoạt động dưới các động lực trái chiều.

Điểm sáng duy nhất về dư địa tăng giá thuộc về khu vực Bắc Mỹ, nơi kỷ luật nguồn cung từ các nhà máy và rào cản phòng vệ thương mại đối với hàng nhập khẩu đã kéo dài thời gian giao hàng, tạo thế độc quyền cho các nhà sản xuất nội địa định đoạt giá.

Ngược lại, các nhà máy Châu Âu và Thổ Nhĩ Kỳ đang kẹt giữa thế tiến thoái lưỡng nan: nhu cầu tiêu thụ thực tế từ ngành xây dựng và sản xuất yếu kém, nhưng không thể hạ giá bán do gánh nặng chi phí đầu vào (điện, khí đốt) neo ở mức quá cao.

Khu vực Châu Á duy trì trạng thái "chờ đợi", với các chuyển động giá chủ yếu mang tính kỹ thuật hoặc dựa vào kỳ vọng chính sách. Việc Bắc Kinh liên tục đưa ra tín hiệu kích cầu giúp ngăn chặn đà lao dốc của thị trường, song lượng tồn kho cảng khổng lồ của quặng sắt cùng biên lợi nhuận bấp bênh của các lò cao Trung Quốc sẽ tiếp tục là lực cản lớn cho bất kỳ chu kỳ tăng trưởng giá bền vững nào trong ngắn hạn. Các yếu tố cấu thành giá như cước vận tải biển tăng cũng đang góp phần định hình lại các luồng giao dịch khu vực, đặc biệt là tại các điểm đến nhập khẩu như Việt Nam hay Trung Đông.