Thị trường sắt thép toàn cầu ghi nhận diễn biến phân hóa rõ nét giữa các khu vực. Tại Châu Á - Thái Bình Dương, giá các mặt hàng thép dài và thép dẹt đều chịu áp lực giảm do nhu cầu hạ nguồn suy yếu và sản lượng gia tăng, đặc biệt tại Trung Quốc. Khu vực Châu Âu chứng kiến sự phục hồi cục bộ đối với giá thép cuộn cán nóng (HRC) giao các tháng đầu năm sau, trong khi thị trường Châu Mỹ và Thổ Nhĩ Kỳ duy trì trạng thái trầm lắng với các giao dịch diễn ra hạn chế. Sự biến động của nhóm nguyên liệu thô như quặng sắt, than luyện cốc và phế liệu tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt mặt bằng giá thành phẩm.
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ
Châu Âu (EU & Anh): Giá HRC tại khu vực Tây Bắc EU tăng mạnh 7,50 Euro/tấn lên mức 747,50 Euro/tấn xuất xưởng (EXW) nhờ các giao dịch bán mới cho hoạt động sản xuất quý 1. Tuy nhiên, tại Ý, hoạt động mua vào vẫn chậm chạp khiến giá HRC nội địa giảm 2 Euro/tấn xuống 740,50 Euro/tấn EXW. Tại Anh, thị trường HRC ổn định ở mức 705 Bảng/tấn DDP khu vực West Midlands trong bối cảnh các đơn vị tiêu thụ đang giải phóng lượng tồn kho tích lũy trước đó. Thị trường phôi tấm thương mại duy trì ở mức 580 USD/tấn CFR Ý, được hỗ trợ bởi nhu cầu mua tích cực cho quý 1 và nguồn cung từ Châu Á thắt chặt.
Thổ Nhĩ Kỳ: Giá thép cây nội địa trượt dốc, giảm 1 USD/tấn xuống 605 USD/tấn EXW (chưa bao gồm VAT), với nhận định sẽ không có sự phục hồi nhu cầu trước đầu năm 2027. Ngược lại, giá thép cây xuất khẩu ổn định ở mức 610 USD/tấn FOB khi các nhà máy ghi nhận sự quan tâm mua hàng gia tăng. Giá phế liệu nhập khẩu HMS 1/2 (80:20) giảm 1 USD/tấn xuống mức 397 USD/tấn CFR, phản ánh thế bế tắc giữa bên mua và bên bán do biên lợi nhuận bị bóp nghẹt.
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU MỸ
Mỹ: Giá HRC tại miền Trung Tây và miền Nam duy trì ổn định ở mức 1.320 USD/tấn ngắn EXW trong bối cảnh hoạt động giao dịch giao ngay hạn chế và nguồn cung thắt chặt cho tháng 12. Các sản phẩm giá trị gia tăng như thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG) và thép cuộn cán nguội (CRC) đi ngang, lần lượt ở mức 1.490 USD/tấn ngắn và 1.520 USD/tấn ngắn. Thị trường thép không gỉ mác 304 và 316 không đổi, hoạt động giao dịch duy trì ở mức vừa phải với tồn kho tinh gọn tại các trung tâm dịch vụ.
Brazil: Giá thép dẹt nội địa ổn định, với HRC giữ ở mức 3.600-3.700 Real/tấn EXW do nhu cầu hạ nguồn yếu và tồn kho duy trì ở mức cao. Trên thị trường nhập khẩu, giá phục hồi do cước vận tải và giá chào từ Châu Á tăng; HRC đạt 610-620 USD/tấn CFR và CRC đạt 700-730 USD/tấn CFR. Tâm lý thị trường tiếp tục thận trọng do ảnh hưởng từ các bất ổn chính trị nội địa.
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Trung Quốc
Giá thép cây xuất kho tại Thượng Hải giảm 10 NDT/tấn xuống 3.100 NDT/tấn do sản lượng của các nhà máy tăng 8.400 tấn, trong khi lượng tiêu thụ giảm mạnh 210.000 tấn. Giá thép cây xuất khẩu giảm 3 USD/tấn xuống 475 USD/tấn FOB, gặp khó khăn trước mức giá mục tiêu 470 USD/tấn FOB của người mua Đông Nam Á.
Đối với thép dẹt, tồn kho HRC giảm chậm lại kết hợp với sản lượng tăng đã đẩy giá HRC nội địa tại Thượng Hải giảm 20 NDT/tấn xuống 3.250 NDT/tấn. Giá HRC xuất khẩu giảm 1 USD/tấn xuống 486 USD/tấn FOB.
Xuất khẩu thép dẹt cán nóng dự kiến tiếp tục ảm đạm trong quý 4 do hàng rào thương mại từ Việt Nam, Hàn Quốc, Brazil và sự cản trở thương mại sang Trung Đông. Thêm vào đó, nhu cầu thép từ ngành chế tạo ghi nhận mức tăng trưởng yếu nhất năm 2026 vào tháng 9.
Việt Nam
Giá HRC nhập khẩu từ Indonesia đi ngang ở mức 534 USD/tấn CFR cho lô hàng giao tháng 1, trong khi HRC từ khu vực ASEAN ổn định ở mức 533 USD/tấn CFR.
Thị trường thép thành phẩm nội địa tăng giá 100.000 VNĐ/tấn nhưng khối lượng giao dịch đã giảm gần một nửa.
Giá phôi thép nội địa đối mặt với áp lực giảm do lô hàng phôi thép Lò cảm ứng (IF) từ Thái Lan dự kiến cập cảng với giá 491 USD/tấn CFR Cảng Hải Phòng, rẻ hơn giá nội địa khoảng 50.000-100.000 VNĐ/tấn.
Các thị trường khác
Ấn Độ: Sự ảm đạm trong mùa lễ hội kéo giá HRC nội địa mác IS2062 giảm 100 Rupee/tấn xuống 63.700 Rupee/tấn EXW Mumbai. Giá phế liệu băm nhỏ đóng container nhập khẩu ổn định ở mức 395 USD/tấn CFR Nhava Sheva.
Nhật Bản: Tokyo Steel đã tăng giá thu mua tất cả các mác phế liệu tại nhà máy Kyushu thêm 1.000 Yên/tấn (giá phế liệu H2 đạt 52.500 Yên/tấn) nhằm giải quyết tình trạng nguồn cung khu vực thắt chặt sau khi một nhà máy khác hoạt động trở lại.
Thị trường than luyện kim: Giá than cốc cứng (PLV HCC) bước vào quý 4 với trọng tâm quan sát đặt vào nhu cầu tích trữ của Ấn Độ nhằm đánh giá khả năng bù đắp cho sự phục hồi sản lượng than của Trung Quốc và sự yếu kém trong biên lợi nhuận ngành thép.
BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH
Sản phẩm | Khu vực / Quốc gia | Mức giá | Điểm giao hàng | Biến động |
HRC xuất khẩu | Trung Quốc | 486 USD/tấn | FOB | Giảm 1 USD/tấn |
Thép cây xuất khẩu | Thổ Nhĩ Kỳ | 610 USD/tấn | FOB | Không đổi |
HRC nội địa (Tây Bắc EU) | Châu Âu | 747,50 Euro/tấn | EXW | Tăng 7,50 Euro/tấn |
Phế liệu băm nhỏ | Ấn Độ | 395 USD/tấn | CFR | Không đổi |
Phế liệu H2 (Kyushu) | Nhật Bản | 52.500 Yên/tấn | Giao nhà máy | Tăng 1.000 Yên/tấn |
TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG
Thị trường sắt thép đang vận hành trong một giai đoạn giằng co mạnh mẽ giữa áp lực chi phí nguyên liệu và sự kháng cự thực tế từ phía cầu.
Lượng tồn kho dư thừa và tốc độ tiêu thụ hạ nguồn chậm chạp, đặc biệt ở lĩnh vực chế tạo và ô tô tại Châu Á, tiếp tục là lực cản lớn nhất đối với đà phục hồi của giá thép thành phẩm. Trong khi các rào cản thương mại liên tục định hình lại dòng chảy xuất khẩu của Trung Quốc, những nỗ lực kích thích kinh tế vĩ mô hiện tại vẫn chưa thể lập tức vực dậy biên lợi nhuận cho các nhà sản xuất thép.
Nhìn chung, nếu không có sự cắt giảm sản lượng quyết liệt hơn từ các nhà máy hoặc cú hích rõ ràng từ chi phí nguyên liệu thô, các thị trường trọng điểm sẽ tiếp tục đối mặt với xu hướng giá đi ngang hoặc chịu áp lực điều chỉnh giảm trong ngắn hạn.





