Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TQ ngày 7/09/2026

Thị trường thép Trung Quốc ngày 7/9 ghi nhận xu hướng điều chỉnh tăng nhẹ sau chuỗi giảm trong những phiên cuối tuần trước, được hỗ trợ bởi tâm lý thị trường cải thiện và hoạt động giao dịch khởi sắc hơn. Hợp đồng tương lai các mặt hàng kim loại đen trên sàn giao dịch đêm thứ Sáu (4/9) đóng cửa tăng đồng loạt: quặng sắt chủ lực tăng 1,52% lên 737 điểm, than mỡ luyện cốc và than cốc lần lượt tăng 0,6% và 0,53%, thép cây và HRC tăng 0,4% và 0,27%. Bên cạnh đó, thông tin Bộ Tài chính sẽ phát hành 300 tỷ nhân dân tệ trái phiếu đặc biệt để hỗ trợ 8 doanh nghiệp tài chính trung ương bổ sung vốn cấp 1 cốt lõitiếp tục củng cố kỳ vọng về các biện pháp hỗ trợ kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, nhu cầu thực tế từ hạ nguồn vẫn chưa có sự bứt phá rõ rệt, thị trường đang trong giai đoạn cân bằng giữa áp lực chi phí đẩy và sức cầu kéo.

TRONG NƯỚC

+ THÉP XÂY DỰNG

Giá thép xây dựng ghi nhận xu hướng phục hồi trong ngày 7/9, sau khi điều chỉnh giảm nhẹ trong tuần trước. Theo dự báo từ Mạng Thép Lan Ge, giá thép cây (rebar) HRB400(E) đường kính 18/20/22mm tại các thành phố chính dự kiến tăng nhẹ 10 NDT/tấn hoặc giữ ổn định: Bắc Kinh dự báo ở mức 3.130 NDT/tấn (↑10), Hàng Châu 3.160 NDT/tấn (↑10), Quảng Châu 3.180 NDT/tấn (→), Vũ Hán 3.090 NDT/tấn (↑10), Thành Đô 3.050 NDT/tấn (↑10).

Hợp đồng tương lai thép cây chủ lực phiên đêm thứ Sáu đóng cửa ở mức 3.173 NDT/tấn, tăng 13 điểm, với biên độ dao động trong phiên hẹp (3.161-3.183 NDT/tấn). Khối lượng hợp đồng mở đạt 1.502.700 lô, tăng 4.992 lô. Đồ thị ngày không yếu, đường K ngày vẫn nằm trên đường trung bình động 5 ngày, tuy nhiên vùng kháng cự ngắn hạn quanh mức 3.200 NDT/tấn vẫn còn. Vùng giao dịch dự kiến trong ngày: 3.126-3.200 NDT/tấn.

Về tồn kho, số liệu khảo sát cho thấy tồn kho thép cây tại các nhà thương mại và nhà máy Trung Quốc trong tuần này đã giảm 100.000 tấn so với tuần trước, xuống còn 6,65 triệu tấn. Tuy nhiên, đà giảm này xuất phát từ việc sản lượng nhà máy sụt giảm (giảm 40.000 tấn trong tuần xuống còn 1,69 triệu tấn) chứ không phải do nhu cầu từ phía người mua tăng mạnh. Mức thua lỗ tại một số nhà máy thép cây đã nới rộng lên mức 150-200 NDT/tấn do chi phí than cốc và quặng sắt tăng cao. Nhiều nhà sản xuất thép đã công bố kế hoạch bảo trì trong tuần này nhằm kiềm chế nhu cầu nguyên liệu thô.

Giao dịch thép cây trong tuần trước ghi nhận ở mức trầm lắng, với khối lượng giao dịch tại các thành phố lớn đạt khoảng 82.000 tấn vào ngày 1/9, giảm 27.000 tấn so với ngày 31/8. Tuy nhiên, đến ngày 4/9, khối lượng giao dịch đã tăng lên 107.000 tấn, mức cao thứ hai trong tuần.

+ THÉP CÔNG NGHIỆP

Thép cuộn cán nóng (HRC):** Giá HRC giao kho chủ đạo tại Thượng Hải dự báo dao động trong biên độ hẹp, sau khi giảm 20 NDT/tấn xuống còn 3.360 NDT/tấn vào ngày 2/9 và tiếp tục giảm nhẹ về mức 3.350 NDT/tấn trong các phiên sau. Hợp đồng HRC kỳ hạn tháng 1 trên SHFE giảm 0,5% xuống mức 3.368 NDT/tấn vào ngày 3/9. Tồn kho HRC tại các công ty thương mại và nhà máy thép giảm 30.000 tấn trong tuần này, nhưng các nhà máy đã tăng sản lượng HRC thêm 70.000 tấn trong tuần, gây áp lực lên tâm lý thị trường. Theo dự báo từ Lan Ge, thị trường HRC trong tuần tới dự kiến sẽ dao động với xu hướng tìm kiếm mức cao hơn, khi các yếu tố hỗ trợ từ chính sách vĩ mô và chi phí nguyên liệu vẫn còn hiện hữu.

Thép cuộn cán nguội (CRC) và Tôn mạ kẽm nhúng nóng (HDG): Giá CRC và HDG ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ trong tuần trước. Giá 1.0mm cold-rolled coil tại Thượng Hải giảm 10 NDT/tấn xuống còn 3.770 NDT/tấn; tại Quảng Châu giảm 10 NDT/tấn xuống 3.800 NDT/tấn; tại Thiên Tân giảm 10 NDT/tấn xuống 3.660 NDT/tấn. Giá cold-rolled trung bình toàn quốc đạt 3.781 NDT/tấn, giảm 5 NDT/tấn so với phiên trước. Thị trường CRC và HDG duy trì trạng thái giao dịch trầm lắng, với các nhà máy thép tư nhân tiếp tục giữ nguyên giá bán. Người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế, không có hiện tượng tích trữ hàng tồn kho lớn. Giá tham khảo HDG mác SGCC tại thị trường miền Đông Trung Quốc được ghi nhận ở mức 610 USD/tấn FOB; giá chào HDG mác SGHC từ khu vực miền Nam ở mức 575 USD/tấn FOB.

Thép tấm (Plate): Giá thép tấm tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu. Các nhà máy thép duy trì giá chào ở mức tham chiếu, nhưng hoạt động giao dịch ghi nhận ở mức trầm lắng.

+ NGUYÊN LIỆU THÔ

Than cốc luyện kim (Metallurgical Coke): Đợt tăng giá than cốc lần thứ tư đã chính thức có hiệu lực từ ngày 3/9, với mức tăng 100-110 NDT/tấn đối với than cốc dập nước và than cốc dập khô. Tổng mức tăng tích lũy từ cuối tháng 8 đến nay đạt 350-380 NDT/tấn, đẩy chi phí sản xuất của các nhà máy thép tăng thêm 170-190 NDT/tấn. Nguồn cung than cốc tiếp tục bị thắt chặt do các nhà máy luyện cốc vận hành với mức giảm sản lượng đáng kể (tại Thiểm Tây lên tới 50%). Nhu cầu từ các nhà máy thép vẫn duy trì ở mức cao, với sản lượng gang cao hàng ngày duy trì ở mức cao theo lịch sử.

Than mỡ luyện cốc (Coking Coal): Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao do nguồn cung khan hiếm. Hợp đồng kỳ hạn than mỡ luyện cốc trên DCE ghi nhận mức giảm 30,5 NDT/tấn xuống còn 1.649 NDT/tấn vào ngày 2/9. Sự phục hồi nhẹ trong lượng hàng vận chuyển từ Mông Cổ qua cửa khẩu Ganqimaodu (tăng lên 628 xe vào ngày 1/9) đã góp phần làm tăng áp lực giảm lên hợp đồng tương lai than mỡ luyện cốc. Nguồn cung than mỡ luyện cốc trong nước vẫn bị thắt chặt do sản lượng tại Sơn Tây và Nội Mông chưa phục hồi hoàn toàn sau các đợt kiểm tra an toàn.

Quặng sắt nhập khẩu: Giá quặng sắt mịn hàm lượng 62% Fe của Úc xuất khẩu sang Trung Quốc đã quay đầu giảm mạnh xuống còn 98,5 USD/tấn CFR vào ngày 3/9, giảm 1,25 USD/tấn so với phiên trước. Áp lực chi phí từ đợt tăng giá than cốc lần thứ tư làm giảm khả năng chấp nhận mức giá quặng sắt cao của các nhà máy. Nhu cầu quặng sắt càng hạ nhiệt hơn khi các chương trình bảo trì tại 17 nhà máy thép kể từ đầu tháng 8 làm giảm lượng tiêu thụ nguyên liệu thô.

Phế liệu sắt (Scrap): Giá phế liệu sắt trong nước ghi nhận xu hướng tăng nhẹ. Chỉ số giá phế liệu giao dịch trên thị trường đạt 2.089 NDT/tấn, tăng 5 NDT/tấn. Nguồn cung phế liệu sắt trên thị trường vẫn ở mức thắt chặt, với các kho thu gom và thương nhân duy trì tâm lý kỳ vọng giá tăng, hạn chế bán hàng.

THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

Thị trường xuất khẩu thép của Trung Quốc ghi nhận sự điều chỉnh nhẹ do tâm lý thị trường nội địa suy yếu, mặc dù giá chào vẫn được giữ ở mức cao nhờ chi phí sản xuất leo thang.

HRC: Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc giảm 1 USD/tấn xuống còn 498 USD/tấn FOB Trung Quốc. Một số nhà máy thép tư nhân ở miền Bắc Trung Quốc đã hạ giá xuất khẩu HRC mác Q235 xuống mức tương đương 499-502 USD/tấn FOB Trung Quốc theo xu hướng suy yếu của thị trường nội địa. Các nhà sản xuất thép lớn khác giữ vững giá chào ở mức 500-515 USD/tấn FOB Trung Quốc tùy thuộc vào cảng và nhà máy.

Thép cây (Rebar): Chỉ số giá thép cây FOB Trung Quốc tăng 3 USD/tấn lên mức 479 USD/tấn FOB tính theo trọng lượng lý thuyết. Các nhà máy vẫn giữ vững giá chào xuất khẩu ở mức 485-495 USD/tấn FOB theo trọng lượng lý thuyết do chi phí sản xuất cao. Chi phí xuất khẩu của các nhà máy thép cây Trung Quốc được ước tính ở mức 490-500 USD/tấn FOB dựa trên giá quặng sắt và than cốc mới nhất.

Dây cuộn (Wire rod): Chỉ số giá dây cuộn FOB Trung Quốc duy trì không đổi ở mức 500 USD/tấn FOB. Các nhà máy giữ nguyên giá chào xuất khẩu ở mức 510-520 USD/tấn FOB cho lịch giao hàng tháng 10.

Phôi thép (Billet): Giá chào xuất khẩu phôi thép của Trung Quốc dao động ở mức 475-480 USD/tấn FOB, trong khi mức giá chào bán khả thi giảm nhẹ xuống mức 470-475 USD/tấn FOB do tâm lý thị trường nội địa suy yếu.

CRC và HDG: Giá chào CRC mác SPCC ở mức 545-570 USD/tấn FOB tùy theo nhà cung cấp và khu vực. Giá chào HDG mác SGCC được ghi nhận ở mức 575-590 USD/tấn FOB.

TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG

Dự báo trong ngắn hạn, thị trường thép Trung Quốc dự kiến tiếp tục duy trì trạng thái điều chỉnh với biên độ hẹp, có sự phân hóa giữa các nhóm sản phẩm, được dẫn dắt bởi các yếu tố sau:

1.  Chi phí nguyên liệu thô tiếp tục là yếu tố hỗ trợ chính: Đợt tăng giá than cốc luyện kim lần thứ tư đã chính thức có hiệu lực, đẩy chi phí sản xuất của các nhà máy thép tăng thêm 170-190 NDT/tấn. Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao do nguồn cung trong nước chưa phục hồi hoàn toàn và nguồn cung nhập khẩu từ Mông Cổ bị hạn chế. Áp lực chi phí sẽ tiếp tục gia tăng, thúc đẩy các nhà máy thép duy trì hoặc nâng giá bán để bảo vệ biên lợi nhuận.

2.  Kỳ vọng mùa tiêu thụ và tâm lý thị trường: Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao giữa mùa thấp điểm mùa hè và mùa cao điểm truyền thống tháng 9. Kỳ vọng vào sự phục hồi nhu cầu tiêu thụ thực tế vẫn duy trì tâm lý tích cực. Tuy nhiên, hầu hết các bên tham gia thị trường vẫn tỏ ra hoài nghi về sức mạnh của nhu cầu trong tháng 9. Giao dịch thép cây vẫn ở mức trầm lắng, với phần lớn người mua không sẵn sàng chấp nhận mức tăng giá liên tục từ các nhà máy.

3.  Áp lực từ nhu cầu hạ nguồn và tồn kho: Nhu cầu thực tế từ lĩnh vực bất động sản và các dự án xây dựng vẫn chưa có cải thiện rõ rệt. Tồn kho thép cây đã giảm nhưng chủ yếu do sản lượng nhà máy sụt giảm chứ không phải do nhu cầu từ phía người mua tăng mạnh. Tồn kho HRC ghi nhận mức giảm chậm hơn so với tuần trước, phản ánh sự cân bằng mong manh giữa cung và cầu.

4.  Phân hóa sản phẩm: Thép dài và HRC được hỗ trợ mạnh từ chi phí nguyên liệu thô tăng cao và kỳ vọng mùa vụ, nhưng đà tăng đang bị hạn chế bởi nhu cầu thực tế chưa cải thiện. CRC, HDG và PPGI có thể ghi nhận mức tăng chậm hơn do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ chưa bật tăng, và nguồn cung tương đối dồi dào. Thép tấm (Plate) tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu.

5. Yếu tố quốc tế và thương mại: Giá quặng sắt và than mỡ luyện cốc là các nguồn áp lực giảm chính đối với thị trường kim loại đen. Kỳ vọng về việc lượng than Mông Cổ thông quan sẽ tiếp tục tăng đã làm suy yếu tâm lý thị trường. Các điều kiện kinh tế vĩ mô toàn cầu vẫn mang tính trái chiều, với căng thẳng Mỹ - Iran đẩy giá dầu tăng cao và làm dấy lên lo ngại về lạm phát cũng như kỳ vọng Fed tăng lãi suất.

Khuyến nghị: Thành viên thị trường nên duy trì trạng thái thận trọng, tập trung vào giao dịch theo nhu cầu thực tế và tránh đuổi mua ở vùng giá cao. Cần theo dõi sát các yếu tố: (1) Tiến trình và mức độ chấp nhận đợt tăng giá than cốc lần thứ tư và tác động lên giá thành sản xuất; (2) Diễn biến giá quặng sắt và phản ứng của các nhà máy thép về kế hoạch mua hàng và sản xuất; (3) Tốc độ giải phóng hàng tồn kho và sự cải thiện của giao dịch thực tế; (4) Tác động của các biện pháp điều tiết thị trường đối với nguyên liệu thô; (5) Diễn biến tỷ giá hối đoái và tác động đến giá xuất khẩu; (6) Tác động của các biện pháp bảo hộ thương mại từ các quốc gia nhập khẩu đối với triển vọng xuất khẩu.

Lưu ý: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.