TỔNG HỢP THỊ TRƯỜNG TUẦN 35 (31/08-05/09)
I/MẢNG KẾT CẤU
Thị trường kết cấu tuần này ghi nhận diễn biến tích cực ngay từ trước kỳ nghỉ lễ, khi giá niêm yết tiếp tục tăng dù thời điểm đó Hòa Phát vẫn chưa công bố điều chỉnh giá HRC. Mặt bằng giá niêm yết trung bình được đẩy lên khoảng 15.500-15.600đ/kg, trong khi mức giảm áp dụng cho từng đơn hàng thu hẹp còn khoảng -100đ so với niêm yết. Giao dịch trên thị trường diễn ra khá sôi nổi trong các ngày trước lễ, khi nhiều đơn vị chủ động chốt hàng sớm với kỳ vọng Hòa Phát sẽ có đợt tăng giá mạnh cho tháng 9. Tâm lý này được củng cố bởi nhiều yếu tố cộng hưởng: thị trường đang bước vào mùa giao dịch cao điểm, giai đoạn cuối mùa mưa thường kéo theo nhu cầu xây dựng phục hồi, cùng với đó là diễn biến tăng mạnh của giá nguyên liệu quốc tế (than luyện cốc, quặng sắt) đang tạo áp lực chi phí đầu vào rõ rệt.
Đúng như dự đoán, chiều ngày đầu tiên sau kỳ nghỉ lễ, Hòa Phát đã chính thức công bố tăng giá chào HRC cho tháng 9 thêm 150đ/kg. Tuy nhiên, mức tăng này được thị trường đánh giá là khá thận trọng so với kỳ vọng trước đó. Ngay sau khi thông tin được công bố, các nhà phân phối lớn đã có phản ứng nhanh bằng cách nới rộng thêm mức giảm cho từng đơn hàng, từ khoảng -100đ xuống quanh mức -200đ so với niêm yết, cho thấy tâm lý thị trường có phần hụt hẫng vì mức tăng thực tế thấp hơn kỳ vọng. Diễn biến này có thể sẽ tiếp tục kéo giá giao dịch thực tế quay lại xu hướng chiết khấu sâu hơn trong thời gian tới, dù trên bảng giá niêm yết chính thức nhiều khả năng vẫn sẽ được giữ nguyên.
Dù vậy, thị trường vẫn ghi nhận một số tín hiệu tích cực đáng chú ý. Nhiều dự án đã bắt đầu có yêu cầu và tung ra các gói thầu nguyên liệu, cho thấy nhu cầu thực từ phía công trình đang dần khởi động trở lại. Bên cạnh đó, thị trường hiện đang xuất hiện tình trạng thiếu hàng cục bộ ở một số quy cách nhất định, đặc biệt là độ dày 6-10mm và một số mác thép như Q355, A572 — sự khan hiếm này đang khiến các mặt hàng nói trên có xu hướng tăng giá riêng lẻ, tách biệt với diễn biến chung của thị trường, và là điểm cần theo dõi sát trong các tuần tới.
II/ MẢNG TÔN – ỐNG
Thị trường tôn mạ – ống thép tuần này tiếp tục ghi nhận diễn biến tăng giá rõ nét, nối tiếp xu hướng đã manh nha từ cuối tháng 8. Ngay trong tuần cuối tháng 8, một vài đơn vị đã chủ động tăng giá hoặc thông báo áp dụng mức giá mới ngay trong tuần lễ vừa qua — được xem là đợt tăng giá đầu tiên của chu kỳ này. Ngay trong ngày và những ngày sau khi Hòa Phát công bố tăng giá HRC thêm 150đ/kg, hàng loạt thông báo tăng giá mới tiếp tục xuất hiện trên hầu hết các mặt hàng tôn mạ, ống thép, đánh dấu đợt tăng giá thứ hai chỉ trong một khoảng thời gian ngắn. Mức tăng ghi nhận ở mỗi giai đoạn dao động khoảng 100-200đ/kg, đưa tổng mức tăng lũy kế hiện tại lên quanh 300-400đ/kg tùy từng đơn vị.
Diễn biến này đúng như dự đoán từ trước, khi mùa cao điểm tiêu thụ của nhóm mặt hàng tôn mạ, ống thép đã chính thức bắt đầu, kéo theo sức mua và tốc độ điều chỉnh giá đều diễn ra nhanh và mạnh hơn so với giai đoạn trước đó. Đáng chú ý, ngoài việc điều chỉnh tăng trên bảng giá niêm yết, các nhà sản xuất còn siết lại chính sách hỗ trợ, giảm mức chiết khấu và hoa hồng cho các đơn vị phân phối — cho thấy nhà máy đang tận dụng thời điểm thị trường thuận lợi để cải thiện biên lợi nhuận song song với việc bù đắp chi phí đầu vào tăng.
Một yếu tố quan trọng khác góp phần đẩy giá nhóm hàng này tăng mạnh hơn hẳn so với mức tăng khiêm tốn 150đ của HRC nội địa là áp lực từ phía nguồn cung nhập khẩu và nguyên liệu. Giá hàng nhập khẩu tiếp tục xu hướng tăng, trong khi nguồn cung từ một số nhà máy trong nước lại không đa dạng và giá bán không thực sự cạnh tranh, khiến các đơn vị tôn mạ – ống thép buộc phải điều chỉnh giá bán mạnh hơn để bù đắp cho cả hai áp lực này cùng lúc. Có thể thấy, dù mức tăng giá HRC đầu vào từ Hòa Phát chỉ ở mức thận trọng, nhưng tổng hòa nhiều yếu tố — từ mùa cao điểm, chính sách chiết khấu siết chặt, đến áp lực nguồn cung và giá nhập khẩu — đã khiến mặt bằng giá của mảng tôn mạ, ống thép tăng mạnh hơn nhiều so với đà tăng của nguyên liệu đầu vào trong nước.
III/ THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT QUỐC TẾ
Trung Quốc
Giá HRC xuất khẩu Trung Quốc có phần điều chỉnh giảm nhẹ trong tuần, với loại SS400 3mm lùi về 500 USD/tấn FOB (-1 USD/tấn), trong khi cùng loại này khi bán sang Đông Nam Á lại tăng lên 522 USD/tấn CFR (+2 USD/tấn). Các nhà máy tư nhân hạ chào giá thêm 3 USD/tấn xuống 500 USD/tấn FOB, còn nhóm nhà máy mainstream vẫn giữ khoảng 510-515 USD/tấn FOB Bàn Cẩm Cảng. Trên thị trường nội địa, giá giao ngay Q235B ổn định quanh 3.370 nhân dân tệ/tấn (~501 USD/tấn) ex-stock Thượng Hải. Nguyên nhân chính khiến giá xuất khẩu chịu áp lực là do người mua tỏ ra thận trọng, chưa đuổi theo đà tăng trong bối cảnh nhu cầu HRC thực tế chưa hồi phục rõ rệt, trong khi các nhà máy lại đang lo ngại đợt tăng giá than luyện cốc lần thứ tư (thêm 100-110 nhân dân tệ/tấn) sẽ gây áp lực dòng tiền, buộc phải lựa chọn giữa cắt giảm sản lượng hoặc tiếp tục nâng giá bán. Về nguyên liệu, giá quặng sắt Australia đã quay lại mốc 100 USD/tấn CFR (+1,5 USD/tấn), cao nhất kể từ 20/7, nhờ tồn kho tại 64 nhà máy lớn tăng 2% lên 13,71 triệu tấn và cước vận tải biển tăng cao; trong khi đó giá than luyện cốc Australia giữ nguyên ở mức 274,5 USD/tấn FOB dù thị trường tương lai có phần chốt lời sau hai phiên giảm liên tiếp. Đáng chú ý, cơn bão Shadel đổ bộ Phúc Kiến đã tạm thời làm gián đoạn sản xuất và giao dịch khu vực, trong khi việc 17 nhà máy đã công bố bảo trì từ đầu tháng 8 phần nào hỗ trợ giá thép thành phẩm.
Ấn Độ
Giá HRC nội địa Ấn Độ có phần điều chỉnh giảm nhẹ trong tuần, với loại IS2062 dày 2,5-10mm giảm 50 rupee/tấn xuống 61.750 rupee/tấn (~653 USD/tấn) ex-works Mumbai, do thị trường dự báo hoạt động sẽ chậm lại khi mùa lễ hội (Janmashtami, Ganesh Chaturthi) đang đến gần. Tuy nhiên, các nhà máy vẫn đã chủ động nâng giá niêm yết tháng 9 nhờ chi phí than luyện cốc tăng cao, với kỳ vọng nền giá này sẽ được giữ vững trong ngắn hạn dù sức mua hiện tại vẫn chủ yếu theo nhu cầu tức thời. Về mặt chính sách, diễn biến đáng chú ý nhất là việc Bộ Thép Ấn Độ đã sửa đổi chính sách "melt and pour" lần thứ tư trong tháng 8/2026, mở rộng danh sách sản phẩm bắt buộc nấu-đúc nội địa lên tới 49 sản phẩm, bao gồm cả HR flats và CRC, áp dụng riêng cho mua sắm chính phủ; đáng chú ý chỉ còn 6 trong số 49 sản phẩm được phép có tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa tối đa 50%, giảm mạnh so với 29 sản phẩm ở đợt sửa đổi trước, cho thấy Ấn Độ đang ngày càng siết chặt yêu cầu nội địa hoá chuỗi cung ứng thép.
Châu Âu
Giá HRC nội địa tại châu Âu tiếp tục tăng trong tuần, với khu vực Bắc Âu (Ruhr) đạt 730 EUR/tấn EXW (+5 EUR/tấn) và Nam Âu (Ý) đạt 720 EUR/tấn EXW (+5 EUR/tấn), trong khi giá nhập khẩu vẫn giữ ổn định ở mức 585 EUR/tấn CIF Antwerp cho Bắc Âu và 575 EUR/tấn CIF cho Nam Âu. Nguyên nhân chính đằng sau đà tăng giá nội địa là chi phí cước vận chuyển trong nội bộ châu Âu ở mức cao do thiếu tài xế xe tải và tình trạng sà lan bị hạn chế tải trọng vì mực nước sông xuống thấp, trong khi nhu cầu vẫn còn yếu nhưng các nhà máy vẫn mạnh dạn nâng giá chào khi người mua bắt đầu quay lại thị trường sau kỳ nghỉ hè. Về mặt cơ cấu ngành, ArcelorMittal đã công bố kế hoạch đóng cửa hoàn toàn hoạt động luyện thép sơ cấp và xưởng cán billet tại nhà máy Duisburg (Đức) từ tháng 10/2027, khi hợp đồng cung cấp gang lỏng với ThyssenKrupp hết hạn, do không tìm được phương án khử carbon bằng lò EAF khả thi về kinh tế; xưởng cán dây thép tại đây vẫn sẽ tiếp tục hoạt động nhờ nguồn billet từ nhà máy Hamburg và bên ngoài, ảnh hưởng tới khoảng 550 trong tổng số gần 800 lao động. Về hạn ngạch nhập khẩu quý III (tính đến 31/8), Thổ Nhĩ Kỳ đã sử dụng vượt tới 235% hạn ngạch được cấp, trong khi Việt Nam đã sử dụng khoảng 90% hạn ngạch HRC loại 1A — gần như cạn kiệt cho quý này; Nhật Bản và Ấn Độ có tốc độ sử dụng chậm hơn (15-74%) do lo ngại cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Song song đó, quy định "melt-and-pour" mới của EU đã chính thức có hiệu lực từ 31/8, bắt buộc khai báo quốc gia nấu-đúc kèm chứng từ xác minh, khiến kim ngạch xuất khẩu thép của Thổ Nhĩ Kỳ sang EU đã giảm tới 22% so với cùng kỳ năm trước.
Trung Đông
Thị trường HRC nhập khẩu vào UAE tiếp tục vận hành theo cơ chế FOB do tình trạng thiếu tàu vận chuyển kéo dài, dù giá chào cạnh tranh. Hàng Trung Quốc tiếp tục hoạt động, với các giao dịch HRC mới được ghi nhận quanh 490-510 USD/tấn FOB China, còn HR sheet chào khoảng 540 USD/tấn FOB; tuy nhiên tình trạng khan hiếm tàu vẫn là rào cản chính hạn chế dòng chảy thương mại vào khu vực này hơn là bản thân mức giá thép. Bên cạnh đó, thị trường ghi nhận thêm nhiều dự án hạ tầng lớn tại khu vực đang được đẩy nhanh tiến độ, mở ra tiềm năng tiêu thụ thép tấm và ống thép trong trung hạn, dù chưa tạo tác động trực tiếp lên giá HRC/CRC trong ngắn hạn.
Brazil
Giá HRC nội địa Brazil (EXW, chưa thuế) giữ nguyên ở mức 4.000 Reais/tấn, không ghi nhận biến động đáng kể trong tuần. Đáng chú ý về mặt cơ cấu doanh nghiệp, Gerdau cùng công ty mẹ Metalúrgica Gerdau đã ký thỏa thuận nâng hạn mức tín dụng toàn cầu lên 1,125 tỷ USD (+29% so với mức 875 triệu USD trước đó), kỳ hạn 5 năm, hiện 100% chưa giải ngân — cho thấy động thái củng cố thanh khoản hơn là nhu cầu vốn cấp bách. Cùng thời điểm, CSN đã bổ nhiệm ông Fabio Schvartsman (cựu CEO Vale) làm CEO mới thay ông Benjamin Steinbruch (giữ vai trò từ năm 2002, nay chuyển sang Chủ tịch HĐQT), trong bối cảnh công ty đang đẩy mạnh kế hoạch giảm nợ thông qua việc bán mảng xi măng.
Diễn biến đáng chú ý nhất trong tuần là việc ArcelorMittal Brazil chính thức phê duyệt khoản đầu tư lắp đặt dây chuyền Cán Nguội (Cold Strip Mill) và dây chuyền Mạ liên tục (Continuous Coating Line) tại nhà máy Tubarão ở Serra, bang Espírito Santo, với tổng vốn đầu tư ước tính từ R$4-5 tỷ (khoảng 771-964 triệu USD). Dây chuyền mạ mới sẽ có công suất sản xuất hàng năm 560.000 tấn, sử dụng thép cuộn cán nóng sản xuất tại Tubarão để chế tạo các sản phẩm có khả năng chống ăn mòn và chất lượng bề mặt cải thiện, phục vụ các ngành ô tô, vật liệu xây dựng và đồ gia dụng. Việc xây dựng dự kiến bắt đầu từ 2026 và kéo dài khoảng ba năm rưỡi, vận hành từ nửa đầu 2030 — chậm hơn so với kế hoạch công bố hồi tháng 2/2025 (dự kiến vận hành nửa đầu 2029), đồng thời mức đầu tư cũng được nâng lên so với con số R$3,8-4 tỷ ban đầu.
Đáng chú ý, động thái này diễn ra trong bối cảnh Brazil đã liên tục áp dụng các biện pháp chống bán phá giá đối với thép Trung Quốc (thuế AD 322,93-670,02 USD/tấn cho thép cán nguội, 284,98-645,49 USD/tấn cho thép xử lý bề mặt bao gồm thép mạ), khiến thị trường tương đối ít bị ảnh hưởng bởi hàng Trung Quốc, tạo điều kiện cho Nhật Bản xuất khẩu thép cán nguội và thép mạ sang Brazil. Tuy nhiên, xuất khẩu từ các nhà máy mới nổi ở Việt Nam và Indonesia sang Brazil gần đây cũng đang tăng, khiến điều kiện thị trường dần suy yếu — khi dây chuyền mới của ArcelorMittal đi vào hoạt động, nguồn cung nội địa tăng có thể làm giảm sự phụ thuộc của Brazil vào nhập khẩu, qua đó gây thêm áp lực cạnh tranh đối với các nguồn xuất khẩu này, bao gồm cả thép Việt Nam, khi tiếp cận thị trường Brazil trong giai đoạn 2029-2030 trở đi.
IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO
Nhóm hàng | Chủng loại / mác | Quy cách / nguồn hàng | Đơn vị | Giá tuần này | Xu hướng giá tuần |
HRC nội địa | SS400 | Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối | vnđ/kg | 15.400-15.600 | Tăng 100 |
HRC nội địa | SS400 /Q235 | Khổ 2m/1m5 nhập khẩu | vnđ/kg | 15.400-15.500 | Tăng 100-200đ |
HRC nhập khẩu | HRC Trung Quốc | Chào FOB | USD/tấn | 496-502 | Tăng do giá nguyên vật liệu |
HRC nhập khẩu | HRC Indonesia | Chào CFR giao tháng 10-11 | USD/tấn | 545-548 | Tăng 20$ |
HRC nhập khẩu | HRC India | Giao T10, chào CIF | USD/tấn | 540 | Không có offer chính thức |
V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO
Ngày | Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia | Than luyện cốc Australia FOB | Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA | Phế shredded CFR Turkey ex-USA |
31/08 | 99.75 USD/tấn | 265.00 USD/tấn | 375 USD/tấn | 395 USD/tấn |
02/09 | 98.50 USD/tấn | 274.50 USD/tấn | 380 USD/tấn | 400 USD/tấn |
03/09 | 100.00 USD/tấn | 274.50 USD/tấn | 380 USD/tấn | 400 USD/tấn |
VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG
Nhìn chung, thị trường thép dẹt quốc tế đang trong xu hướng đi lên, được hỗ trợ bởi đà tăng mạnh của giá than luyện cốc và quặng sắt, cùng với tín hiệu tăng giá đồng loạt từ nhiều thị trường như Trung Quốc, Ấn Độ và châu Âu. Trong bối cảnh đó, việc Hòa Phát chỉ tăng giá HRC nội địa ở mức thận trọng 150đ/kg cho tháng 9 được đánh giá là khá hợp lý và mang tính toán trước, giúp đảm bảo lượng đặt hàng của nhà máy nhiều khả năng sẽ được lấp đầy trong kỳ này, thay vì đối mặt với rủi ro sức mua chững lại nếu tăng giá quá mạnh so với kỳ vọng thị trường. Bên cạnh đó, nhiều nguồn tin thị trường cũng cho biết mảng xuất khẩu của Hòa Phát hiện đang diễn biến khá tích cực, góp phần củng cố thêm triển vọng tiêu thụ chung của doanh nghiệp trong giai đoạn tới.
Một yếu tố cần tiếp tục theo dõi sát là sự cố cháy tại lò cấp gió của Formosa Hà Tĩnh sáng 4/9, khiến nhà máy phải tạm hoãn phát hành bảng chào giá mới. Nếu quá trình khắc phục kéo dài như dự báo ban đầu, nguồn cung HRC nội địa nhiều khả năng sẽ chịu ảnh hưởng đáng kể trong các tháng tới, do FHS cùng Hòa Phát hiện là hai đơn vị duy nhất sản xuất được mặt hàng này trong nước — điều này có thể càng đẩy thêm nhu cầu dịch chuyển về phía Hòa Phát hoặc hàng nhập khẩu trong ngắn hạn.
Ở thị trường nội địa, tình trạng thiếu hàng cục bộ hiện nay, đặc biệt đối với các mác thép như Q355 và A572, dự kiến sẽ tiếp tục kéo dài trong thời gian tới do các mặt hàng này vẫn phụ thuộc khá nhiều vào nguồn nhập khẩu, khiến khả năng bổ sung nguồn cung trong ngắn hạn còn hạn chế. Đối với nhóm kết cấu ở các quy cách phổ thông, mặt bằng giá dự kiến sẽ tiếp tục được giữ ổn định trên bảng niêm yết, trong khi giá giao dịch thực tế cho từng đơn hàng có thể giảm nhẹ trở lại do sức mua chưa thực sự bứt phá sau đợt tăng giá vừa qua.
Riêng đối với nhóm tôn mạ – ống thép, dự kiến sang tuần sau sẽ chính thức áp dụng mức giá của nhịp tăng thứ hai. Với tổng hòa các yếu tố đã đề cập ở trên — bao gồm đà tăng giá nguyên liệu quốc tế, mùa cao điểm tiêu thụ, cùng rủi ro nguồn cung từ sự cố Formosa — nhiều khả năng thị trường sẽ tiếp tục ghi nhận thêm thông báo tăng giá mới trong thời gian tới, đưa tổng mức tăng lũy kế của nhịp này lên khoảng 500-600đ/kg.
VI/ HÀNG CẬP CẢNG TUẦN 35
Mặt hàng | Tổng cộng |
CÂY | 2687.224 |
TẤM | 17927.749 |
KHÔNG GỈ | 3.289,431 |
HÌNH | 0 |
MẠ | 3376.56 |
TÔN NÓNG | 35411.913 |
SẮT KHOANH | 2416.807 |
NGUỘI | 2103.596 |
TÔN BĂNG | 0 |
ỐNG | 157215.82 |
TỔNG CỘNG | 221139.669 |



