Trọng tâm của tuần qua và dự báo tuần tới tiếp tục xoay quanh câu chuyện chi phí nguyên liệu đầu vào (đặc biệt là than cốc luyện kim) leo thang, tạo áp lực lên biên lợi nhuận của các nhà máy thép. Trong khi đó, nhu cầu thực tế, mặc dù đang trong giai đoạn "Tháng 9 Vàng" truyền thống, vẫn chưa ghi nhận sự bùng nổ, tạo ra trạng thái giằng co giữa chi phí đẩy và sức cầu kìm hãm. Một diễn biến mới nổi bật là vụ hỏa hoạn tại khu liên hợp gang thép Formosa Hà Tĩnh (Việt Nam) làm dấy lên kỳ vọng nguồn cung HRC khu vực thắt chặt, hỗ trợ giá thép cuộn xuất khẩu của Trung Quốc.
1. THỊ TRƯỜNG THÉP XÂY DỰNG
Thép thanh (Rebar)
Trong tuần 36, giá thép thanh ghi nhận diễn biến tăng giảm đan xen. Giá giao kho tại Thượng Hải kết thúc tuần ở mức 3.120 NDT/tấn, tăng 20 NDT/tấn so với cuối tuần trước, được hỗ trợ bởi khối lượng giao dịch cải thiện vào ngày 4/9 lên 107.000 tấn. Tuy nhiên, sản lượng của các nhà máy tiếp tục xu hướng giảm, chạm mức thấp 1,69 triệu tấn (giảm 40.000 tấn so với tuần trước) do các nhà máy đang chịu lỗ sâu từ 150-200 NDT/tấn. Tồn kho thép thanh do nhà máy và thương nhân nắm giữ đã giảm xuống còn 6,65 triệu tấn (giảm 100.000 tấn so với tuần trước), cho thấy nguồn cung mới đang bị hạn chế.
Tuần 37 dự báo giá thép thanh sẽ tiếp tục được hỗ trợ bởi chi phí nguyên liệu đầu vào cao. Đợt tăng giá than cốc lần thứ tư (tổng mức tăng 350-385 NDT/tấn) đã và đang được áp dụng trên diện rộng. Các nhà máy thép thua lỗ đã có kế hoạch bảo trì và cắt giảm sản lượng, tạo mức sàn vững chắc cho giá. Tuy nhiên, sức mua từ các dự án xây dựng vẫn ở mức khiêm tốn, chưa thực sự bùng nổ, và khối lượng giao dịch dù có cải thiện nhưng vẫn dưới mức đỉnh của mùa cao điểm. Do đó, giá thép thanh được dự báo sẽ dao động theo xu hướng mạnh lên nhưng biên độ có thể không quá lớn, trong khoảng 3.100 - 3.160 NDT/tấn (giá giao kho Thượng Hải).
Cuộn trơn (Wire rod)
Thị trường cuộn trơn diễn biến đồng pha với thép thanh. Giá giao kho tại Thượng Hải kết thúc tuần ở mức 3.450 NDT/tấn, tăng 60 NDT/tấn so với tuần trước. Hoạt động xuất khẩu ghi nhận giá chào từ các nhà máy Trung Quốc và Indonesia tăng, nhưng người mua Đông Nam Á vẫn tỏ ra thận trọng, với mức giá thầu tương ứng FOB 490-500 USD/tấn.
Trong tuần 37, giá cuộn trơn dự kiến sẽ đi theo xu hướng tương tự thép thanh, duy trì đà tăng nhẹ nhờ chi phí nguyên liệu thô và kỳ vọng mùa cao điểm. Tuy nhiên, áp lực từ nhu cầu thực tế yếu và giao dịch xuất khẩu trầm lắng sẽ hạn chế đà tăng. Giá giao kho tại Thượng Hải có thể dao động quanh mức 3.450 - 3.480 NDT/tấn.
2. THỊ TRƯỜNG THÉP CÔNG NGHIỆP
Cuộn cán nóng (HRC)
Thị trường HRC trong tuần 36 có sự phân hóa rõ nét. Giá nội địa ghi nhận xu hướng giảm nhẹ về cuối tuần do tâm lý thị trường suy yếu và sản lượng tăng. Giá giao kho tại Thượng Hải kết thúc tuần ở mức 3.370 NDT/tấn, tăng 10 NDT/tấn so với cuối tuần trước nhưng đã giảm từ mức đỉnh 3.400 NDT/tấn đầu tuần. Tồn kho HRC tiếp tục giảm (30.000 tấn trong tuần), nhưng sản lượng tăng (70.000 tấn) đang gây áp lực lên tâm lý thị trường. Trong khi đó, giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc tăng mạnh lên mức 502 USD/tấn FOB vào cuối tuần, được thúc đẩy bởi hoạt động giao dịch gia tăng và đặc biệt là kỳ vọng nguồn cung thắt chặt tại khu vực Đông Nam Á sau sự cố tại nhà máy Formosa Hà Tĩnh. Giá chào HRC tại Việt Nam đã tăng lên mức 548-558 USD/tấn CFR.
Tuần 37, giá HRC được dự báo sẽ tiếp tục chịu sức ép từ chi phí nguyên liệu thô tăng cao (đặc biệt là than cốc), trong khi nhu cầu tiêu thụ cuối kỳ vẫn ở mức thấp. Sự phân hóa giữa thị trường nội địa và xuất khẩu sẽ tiếp tục. Giá nội địa có thể dao động trong biên độ hẹp quanh mức 3.350 - 3.380 NDT/tấn (giá giao kho Thượng Hải). Ngược lại, giá xuất khẩu vẫn được hỗ trợ bởi chi phí và các yếu tố khu vực (sự cố Formosa, kỳ vọng tăng giá của Hòa Phát), có thể duy trì ở mức 500-515 USD/tấn FOB.
Cuộn cán nguội (CRC)
Thị trường CRC tiếp tục xu hướng tăng theo chi phí đẩy trong tuần 36. Giá các thị trường trọng điểm ghi nhận mức tăng 30-50 NDT/tấn. Chênh lệch giá giữa cán nguội và cán nóng tiếp tục ở mức thấp, khiến lợi nhuận của các nhà máy cán nguội bị bào mòn. Tồn kho CRC tiếp tục giảm nhẹ nhưng vẫn ở mức cao. Nhu cầu từ ngành ô tô và thiết bị gia dụng có sự phục hồi nhẹ theo mùa nhưng chưa đột biến.
Trong tuần 37, giá CRC dự kiến sẽ duy trì xu hướng tăng nhẹ, được hỗ trợ bởi chi phí thượng nguồn tăng (giá HRC). Tuy nhiên, khả năng phục hồi của nhu cầu thực tế và tình trạng tồn kho cao sẽ hạn chế đà tăng. Giá CRC có thể tiếp tục nhích lên, nhưng với biên độ hẹp. Các nhà máy khó có khả năng giảm giá mạnh trong bối cảnh chi phí sản xuất tăng.
3. PHỨC HỢP XUẤT KHẨU
Thép cuộn cán nóng (HRC)
Giá xuất khẩu HRC kết thúc tuần 36 ở mức 502 USD/tấn FOB Trung Quốc, tăng 3-4 USD so với cuối tuần trước.
Các nhà máy lớn (Trung Quốc) giữ giá chào SS400 ở mức 510-515 USD/tấn FOB.
Giao dịch sang Đông Nam Á diễn ra sôi động hơn, với các lô hàng được chốt ở mức 503 USD/tấn FOB.
Thị trường Việt Nam: Sự cố Formosa và kỳ vọng tăng giá từ Hòa Phát đang thúc đẩy giá chào từ các nhà cung cấp nước ngoài (Indonesia: 548-558 USD/tấn CFR).
Dự báo tuần 37: Giá vẫn được hỗ trợ bởi chi phí và các yếu tố tâm lý tích cực từ khu vực ASEAN. Giá chào dự kiến duy trì trong khoảng 500-515 USD/tấn FOB.
Thép cây (Rebar)
Giá xuất khẩu thép cây tăng lên 482 USD/tấn FOB (trọng lượng lý thuyết), tăng 6 USD so với cuối tuần trước.
Giá chào đến Hồng Kông và Singapore tăng lên mức 515-520 USD/tấn CFR (trọng lượng thực tế) và 520 USD/tấn CFR (trọng lượng lý thuyết).
Nhu cầu từ người mua quốc tế vẫn ở mức thấp, với các giá thầu dưới mức 495 USD/tấn CFR cho các đơn hàng lớn. Khoảng cách giữa giá chào và giá mua đang kìm hãm giao dịch.
Dự báo tuần 37: Giá xuất khẩu có thể tiếp tục được nâng đỡ bởi chi phí sản xuất trong nước tăng, nhưng nhu cầu yếu sẽ hạn chế khối lượng giao dịch. Giá FOB dự kiến duy trì quanh mức 480-490 USD/tấn.
Phôi thanh (Billet)
Giá xuất khẩu phôi thanh Trung Quốc điều chỉnh lên mức 465-480 USD/tấn FOB.
Nhà máy Indonesia nâng giá chào lên 480 USD/tấn FOB cho lô hàng tháng 11.
Tại Đài Loan và Philippines, giá chào từ Trung Quốc cũng tăng lên, nhưng hoạt động giao dịch bị cản trở bởi mức giá quá cao so với kỳ vọng của người mua.
4. ĐỘNG LỰC THỊ TRƯỜNG VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG
Chi phí nguyên liệu thô: Đây là động lực hỗ trợ giá thép chính. Đợt tăng giá than cốc lần thứ tư đã được áp dụng trên diện rộng, với tổng mức tăng 350-385 NDT/tấn kể từ cuối tháng 8. Nguồn cung than mỡ luyện cốc vẫn bị thắt chặt do các cuộc thanh tra an toàn tại các mỏ Trung Quốc, dù có thông tin về việc nới lỏng nguồn cung từ Mông Cổ. Chi phí tăng đã và đang đẩy các nhà máy thép vào tình trạng thua lỗ, đặc biệt là các nhà máy sản xuất thép dài (lỗ 150-200 NDT/tấn) và HRC (lỗ 70-130 NDT/tấn).
Cung ứng: Thua lỗ kéo dài buộc các nhà máy phải tăng cường bảo trì và cắt giảm sản lượng. Điều này làm giảm tồn kho thép thành phẩm, đặc biệt là thép thanh và HRC. Dự báo tuần tới, các nhà máy sẽ tiếp tục duy trì sản lượng ở mức thấp để bảo vệ lợi nhuận (dù đang âm).
Nhu cầu và Giao dịch: Thị trường đang bước vào mùa cao điểm "Tháng 9 Vàng", nhưng nhu cầu thực tế phục hồi chậm và không đồng đều. Giao dịch thép thanh có cải thiện vào cuối tuần, nhưng nhìn chung vẫn ở mức khiêm tốn. Các doanh nghiệp cuối cùng vẫn thận trọng, mua theo nhu cầu thực tế (just-in-time) và chưa có hoạt động bổ sung tồn kho lớn. Áp lực tiêu thụ từ lĩnh vực bất động sản (giảm 19,2% đầu tư 7 tháng) vẫn là điểm nghẽn cho thép dài.
Yếu tố địa chính trị và thương mại: Căng thẳng leo thang tại Trung Đông đang đẩy chi phí năng lượng và vận tải biển tăng cao. Hỏa hoạn tại Formosa Hà Tĩnh (Việt Nam) là yếu tố bất ngờ gây ra kỳ vọng thắt chặt nguồn cung HRC khu vực Đông Nam Á trong ngắn hạn, tác động tích cực đến giá thép cuộn Trung Quốc. Các rào cản thương mại (EU, Mỹ) và vấn đề hạn ngạch tiếp tục ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại toàn cầu.
5. NHẬN ĐỊNH CHUNG VÀ TRIỂN VỌNG TUẦN 37
Tóm lại, thị trường thép Trung Quốc trong tuần 37 (7/9 - 11/9) dự báo sẽ tiếp tục vận hành trong trạng thái cân bằng mong manh giữa sức ép chi phí đẩy và sức cầu thực tế yếu.
Đối với thép dài (Rebar, Wire rod): Giá được dự báo sẽ duy trì xu hướng tăng nhẹ, được hỗ trợ bởi chi phí nguyên liệu và kỳ vọng mùa cao điểm. Tuy nhiên, thiếu vắng sự cải thiện thực sự từ nhu cầu bất động sản và xây dựng sẽ kìm hãm đà tăng. Thị trường có thể dao động với biên độ hẹp trong tuần.
Đối với thép dẹt (HRC, CRC): Chi phí nguyên liệu đầu vào leo thang tiếp tục là yếu tố đẩy giá, nhưng nhu cầu công nghiệp phục hồi chưa vững chắc sẽ hạn chế đà tăng. Xuất khẩu HRC có triển vọng tích cực hơn nhờ các yếu tố hỗ trợ từ khu vực. Giá HRC nội địa có thể dao động theo xu hướng mạnh lên, nhưng áp lực điều chỉnh vẫn hiện hữu.
Nhìn chung, rủi ro lớn nhất đến từ việc nhu cầu tháng 9 không đáp ứng kỳ vọng thị trường, trong khi chi phí nguyên liệu tăng cao có thể tạo ra một "cú sốc" nếu các nhà máy tiếp tục cắt giảm sản lượng mạnh hơn. Thị trường đang trong giai đoạn định giá lại dựa trên chi phí, và giai đoạn tiếp theo sẽ phụ thuộc vào mức độ hấp thụ hàng tồn kho của nhu cầu thực tế.
Lưu ý: Báo cáo trên được tổng hợp và phân tích dựa trên các nguồn thông tin thị trường tuần 36/2026 (31/8 - 4/9) và các diễn biến đến ngày 4/9, phản ánh tình hình và dự báo triển vọng cho tuần 37 (7/9 - 11/9).













