Thị trường thép nội địa Trung Quốc nhìn chung duy trì xu hướng suy yếu nhẹ, với các giao dịch trên thị trường vật chất diễn ra trầm lắng. Trong tháng 9, sản lượng thép thô của Trung Quốc tăng nhẹ 0,1% so với cùng kỳ năm ngoái lên 73,59 triệu tấn, trong khi sản lượng lũy kế 9 tháng giảm 2,9% xuống còn 724,77 triệu tấn. Tỷ lệ hoạt động của các lò cao đạt 76,84%, tăng nhẹ 0,14 điểm phần trăm so với tuần trước, kéo theo sản lượng gang lỏng trung bình ngày nhích tăng lên mức 2,28 triệu tấn, cho thấy nguồn cung vẫn duy trì ở mức cao. Trên thị trường xuất khẩu, giá HRC và thép dài nhìn chung giữ mức ổn định trong bối cảnh người mua vẫn giữ thái độ thận trọng.
THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC
+ THÉP XÂY DỰNG
Tại Thượng Hải, giá thép vằn giao tại kho giảm 10 NDT/tấn xuống mức 3.110 NDT/tấn. Tại thị trường Bắc Kinh, giá thép vằn mác 18mm giảm 10 NDT/tấn xuống còn 3.100 NDT/tấn, và thép cuộn dây giảm 10 NDT/tấn xuống mức 3.420 NDT/tấn. Trên thị trường tương lai, hợp đồng thép vằn kỳ hạn tháng 1 giảm 0,32% (tương đương 10 NDT/tấn) xuống còn 3.070 NDT/tấn, phản ánh tâm lý thị trường suy yếu.
+ THÉP CÔNG NGHIỆP
Thép cuộn cán nóng (HRC): Giá HRC giao tại kho chủ đạo ở Thượng Hải duy trì ổn định ở mức 3.260 NDT/tấn. Tuy nhiên, trên Sàn giao dịch Tương lai Thượng Hải, hợp đồng HRC giao tháng 1 giảm 10 NDT/tấn (tương đương 0,31%) xuống mức 3.240 NDT/tấn.
Thép cuộn cán nguội (CRC): Thị trường CRC chịu áp lực giảm với giá bình quân toàn quốc đối với loại 1.0mm giảm 4 NDT/tấn xuống còn 3.724 NDT/tấn; riêng tại Thượng Hải giảm 10 NDT/tấn xuống mức 3.670 NDT/tấn.
Thép mạ: Thị trường thép mạ hoạt động tương đối bình ổn, giá thép mạ kẽm 1.0mm trung bình giảm nhẹ 1 NDT/tấn xuống mức 4.040 NDT/tấn, trong khi giá thép mạ màu 0.47mm giữ nguyên ở mức 5.367 NDT/tấn..
+ NGUYÊN LIỆU THÔ
Phôi thép (Billet): Giá phôi thép xuất xưởng tại Đường Sơn giảm 10 NDT/tấn xuống còn 2.940 NDT/tấn.
Quặng sắt: Hợp đồng quặng sắt giao tháng 1 giảm nhẹ 1 NDT/tấn xuống mức 681,5 NDT/tấn. Tại cảng Kinh Đường, giá quặng PB (60.8%) đi ngang ở mức 670 NDT/tấn.
Than và Than cốc: Hợp đồng than luyện cốc giao tháng 1 sụt giảm 34 NDT/tấn xuống còn 1.407 NDT/tấn, trong khi hợp đồng than cốc giảm 8 NDT/tấn xuống mức 1.934 NDT/tấn. Bất chấp xu hướng giảm của hợp đồng tương lai, các nhà máy sản xuất than cốc chủ đạo đã bắt đầu đợt đề xuất tăng giá đầu tiên với biên độ 50-55 NDT/tấn.
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
Thép dẹt: Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc duy trì ổn định ở mức 487 USD/tấn FOB. Các nhà máy quy mô nhỏ và các thương nhân giữ nguyên giá chào ở mức 485-490 USD/tấn FOB đối với HRC mác Q235.
Thép dài: Mức đánh giá giá thép vằn xuất khẩu của Trung Quốc không đổi ở mức 478 USD/tấn FOB tính theo trọng lượng lý thuyết. Trong khi đó, một nhà máy ở miền Bắc Trung Quốc đã hạ giá chào xuất khẩu đối với thép vằn mác HRB400 thêm 3 USD/tấn xuống còn 473 USD/tấn FOB. Giá dây thép (wire rod) xuất khẩu đi ngang ở mức 496 USD/tấn FOB, và phôi thép xuất khẩu ổn định ở mức 470 USD/tấn FOB.
TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG
Thị trường thép trong ngắn hạn dự kiến sẽ tiếp tục dao động trong biên độ hẹp do nguồn cung thép khó có sự thu hẹp thực chất, và việc giảm tồn kho vẫn phải dựa vào sự tiếp nhận thụ động từ phía nhu cầu. Sự sụt giảm liên tiếp của hợp đồng tương lai than luyện cốc đang tạo áp lực kéo giá thép suy yếu.
Tuy nhiên, không gian giảm giá của thị trường thép hiện tại được đánh giá là khá hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu là do nhu cầu có khả năng đã chạm mức đáy, nguồn cung có giới hạn và định giá thị trường đang ở mức thấp. Bất chấp các áp lực, thị trường cần kiên nhẫn chờ đợi quá trình tạo đáy hoàn tất trong bối cảnh các giao dịch hiện tại vẫn đang diễn ra hết sức thận trọng.
Lưu ý: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.




