Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TG ngày 21/10/2026

Thị trường thép toàn cầu hiện đang ghi nhận các xu hướng phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Tại Châu Âu và Mỹ, các nhà sản xuất đang nỗ lực tăng hoặc giữ giá dưới áp lực chi phí sản xuất (năng lượng, logistics) tăng cao, trong khi tại Thổ Nhĩ Kỳ, nhu cầu yếu ớt và mức tồn kho cao đang buộc người bán phải đưa ra các mức chiết khấu. Hoạt động nhập khẩu tại nhiều khu vực, đặc biệt là Châu Âu, đang bị hạn chế nghiêm trọng do sự cạn kiệt hạn ngạch tự vệ thương mại và những rủi ro chi phí liên quan đến Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM). Trên thị trường nguyên liệu thô, dự báo giá than luyện cốc được điều chỉnh tăng do các rủi ro về nguồn cung, trong khi giá phế liệu tại một số khu vực như Nga lại chịu áp lực giảm để cắt giảm chi phí sản xuất.

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

Mỹ: Giá giao ngay thép cuộn cán nóng (HRC) nội địa tiếp tục đà tăng trong tuần thứ 13 liên tiếp, với việc nhà sản xuất Nucor nâng giá thêm 15 USD/tấn thiếu (short ton) lên mức 1.255 USD/tấn thiếu. Thời gian giao hàng HRC đã kéo dài lên mức 7,8 tuần, trong bối cảnh nguồn cung nội địa thắt chặt và người mua ngần ngại nhập khẩu do lo ngại các rào cản thương mại mới. Phân khúc thép tấm (plate) cũng tăng 40 USD/tấn lên mức 1.530 USD/tấn xuất xưởng do tình trạng thiếu hụt nguồn cung.   

Châu Âu (EU): Giá HRC dao động trong biên độ hẹp, với chỉ số Tây Bắc Âu giảm nhẹ 0,75 Euro/tấn xuống 738,75 Euro/tấn giao tại nhà máy (ex-works), trong khi chỉ số tại Ý nhích nhẹ 0,50 Euro/tấn lên 741,50 Euro/tấn giao tại nhà máy. Các lựa chọn nhập khẩu HRC vào EU ngày càng hạn chế do hạn ngạch từ Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ đã cạn, trong khi giá chào từ Việt Nam lên tới trên 800 Euro/tấn DDP. Phân khúc thép tấm dày (heavy plate) duy trì ổn định ở mức 740-750 Euro/tấn EXW tại Ý và 840-880 Euro/tấn EXW tại Bắc Âu, do hàng nhập khẩu mất lợi thế cạnh tranh trước yêu cầu đặt cọc CBAM. Đáng chú ý, các nhà máy thép EU đang đề xuất tăng giá thêm 100 Euro/tấn đối với các hợp đồng cung ứng phụ tùng ô tô cho nửa đầu năm 2027.   

Đông Nam Á: Giá HRC đường biển khu vực ASEAN giảm nhẹ 1 USD/tấn xuống mức 533 USD/tấn CFR Việt Nam. Các công ty thương mại đã hạ giá chào đối với HRC mác SAE1006 của Indonesia xuống 534 USD/tấn CFR Việt Nam, trong khi người mua chỉ đặt thầu ở mức 530-532 USD/tấn CFR.   

Đông Âu (Romania): Thị trường giao ngay thép dẹt duy trì tốc độ giao dịch vừa phải với giá ổn định; HRC (thép cuộn cán nóng) neo ở mức 780-790 Euro/tấn và CRC (thép cuộn cán nguội) ở mức 890-900 Euro/tấn giao tại kho.  

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

Mỹ: Trái ngược với tình trạng ảm đạm ở nhiều khu vực khác, giá thép vằn (rebar) nội địa Mỹ đã bắt đầu tăng từ đầu tháng 10, đạt mức 1.033,4 USD/tấn EXW. Động lực tăng giá được củng cố bởi thị trường phế liệu mạnh lên, chi phí vận tải cao, cùng với nhu cầu ổn định từ các dự án cơ sở hạ tầng, năng lượng và trung tâm dữ liệu.   

Châu Âu (EU): Tại Ý, giá cơ sở thép vằn đứng ở mức 470-490 Euro/tấn EXW (tương đương 735-755 Euro/tấn nếu tính cả phụ phí), do các nhà máy nỗ lực bảo vệ biên lợi nhuận trước chi phí năng lượng và logistics gia tăng. Tại Đức, giá cơ sở thép vằn ở mức khoảng 420 Euro/tấn giao tận nơi (delivered). Đáng chú ý, giá thép vằn nội địa Ba Lan đã tăng lên 2.773-2.850 zloty/tấn CPT do chi phí sản xuất gia tăng và sự dịch chuyển nguồn cung sang xuất khẩu cho Ukraine. Nhập khẩu thép dài của EU sụt giảm mạnh, một phần do sự gián đoạn sản xuất tại các nhà máy Ukraine sau các cuộc tấn công.   

Thổ Nhĩ Kỳ: Giá thép vằn nội địa tiếp tục trượt dốc do doanh số bán hàng trong nước ỳ trệ; nhà sản xuất ICDAS đã giảm giá 10 USD/tấn xuống còn 615 USD/tấn EXW Biga, với mặt bằng giá chung dao động ở mức 600-620 USD/tấn EXW. Đánh giá thép vằn xuất khẩu FOB duy trì ổn định ở mức 609 USD/tấn. Thị trường phế liệu nhập khẩu trầm lắng, với giá phế liệu HMS 1&2 (80:20) từ Bờ Đông nước Mỹ đi ngang ở mức 395 USD/tấn CFR Thổ Nhĩ Kỳ.   

Trung Đông & Bắc Phi (MENA): Tại Iran, giá phôi thép xuất khẩu tăng lên mức 418-430 USD/tấn FOB do nguồn cung eo hẹp bởi các đợt cắt giảm điện và khí đốt. Tại Libya, nhà sản xuất LISCO đã chốt bán thành công 120.000 tấn HBI ở mức 380 USD/tấn FOB. Tại Algeria, giá thép vằn nội địa ổn định ở mức 121.000-123.000 DZD/tấn EXW, và giá xuất khẩu neo ở mức 597 USD/tấn FOB.   

Châu Á (Đài Loan): Nhà sản xuất thép dài hàng đầu Đài Loan, Feng Hsin, giữ nguyên giá cơ sở nội địa ở mức 18.300 NT$/tấn đối với thép vằn và 9.600 NT$/tấn đối với thép phế liệu, trong bối cảnh giao dịch duy trì ở mức vừa phải.

NGUYÊN LIỆU THÔ VÀ BÁN THÀNH PHẨM

Nguyên liệu thô (Quặng sắt, Than, Phế liệu)

Thị trường nguyên liệu thô toàn cầu đang đối mặt với sức ép kép từ chi phí vận tải và rủi ro gián đoạn nguồn cung. Theo ước tính của Vale, khoảng 10% lượng quặng sắt vận chuyển đường biển toàn cầu (tương đương 160 triệu tấn) hiện đang không có lãi do chi phí năng lượng và cước vận tải biển tăng vọt dưới tác động của xung đột Trung Đông. Đối với than luyện cốc, tổ chức BMI đã điều chỉnh tăng dự báo giá trung bình năm 2026 từ 225 USD/tấn lên 236 USD/tấn do lo ngại các rủi ro nguồn cung dai dẳng, đặc biệt là từ Úc.

Trên thị trường phế liệu, hoạt động giao dịch duy trì ở mức thấp. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá phế liệu nhập khẩu HMS 1&2 (80:20) từ Bờ Đông Mỹ đi ngang ở mức 395 USD/tấn CFR trong bối cảnh các nhà máy hoãn chốt đơn hàng do đầu ra thành phẩm suy yếu. Tại Đài Loan, phế đóng container của Mỹ giữ ổn định ở mức 350 USD/tấn. Trái lại, tại Nga, giá thu mua phế liệu loại A3 tiếp tục đà giảm sâu, với mức cắt giảm lên tới 2.000 ruble/tấn (khoảng 24 USD/tấn) tại vùng Urals do tình trạng dư thừa nguồn cung và các nhà máy chủ động hạ giá để ép chi phí.

Bán thành phẩm (Phôi thép, Sắt xốp HBI)

Sự vắng bóng của nguồn cung phôi thép giá rẻ từ khu vực Biển Đen (Nga chào giá cao ở mức 520 USD/tấn CFR Thổ Nhĩ Kỳ) đã thúc đẩy người mua tại Thổ Nhĩ Kỳ và các nước GCC chuyển hướng tìm kiếm vật liệu thay thế từ Châu Á. Diễn biến này đẩy giá phôi thép nhập khẩu CFR Thổ Nhĩ Kỳ tăng 2,50 USD/tấn lên mức 522,50 USD/tấn, trái ngược hoàn toàn với đà giảm của

DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THẾ GIỚI

Trong ngắn hạn, thị trường thép toàn cầu sẽ tiếp tục vận động trong trạng thái giằng co và phân hóa sâu sắc. Giá thép cơ sở không được dẫn dắt bởi sự bứt phá của nhu cầu tiêu thụ hạ nguồn, mà bị kìm kẹp chặt chẽ bởi mức sàn chi phí sản xuất ngày càng tăng, đặc biệt là chi phí năng lượng và logistics.   

Các rào cản thương mại đang tái định hình cấu trúc nguồn cung và chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại khu vực Châu Âu và Mỹ, sự cạn kiệt nhanh chóng của các hạn ngạch nhập khẩu, kết hợp với các rủi ro phát sinh từ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và lo ngại về các biện pháp phòng vệ thương mại mới, đã tạo thành "tấm khiên" vững chắc hạn chế sự thâm nhập của dòng thép giá rẻ từ bên ngoài. Điều này cho phép các nhà máy nội địa tại phương Tây củng cố quyền lực thương lượng, kiên quyết bảo vệ biên lợi nhuận và duy trì lập trường chào giá cao bất chấp sự kháng cự gay gắt từ phía người mua. Ngược lại, các quốc gia phụ thuộc vào xuất khẩu như Thổ Nhĩ Kỳ sẽ tiếp tục chật vật đối phó với áp lực giảm giá khi mất đi khả năng cạnh tranh tại các thị trường trọng điểm.   

Ở thượng nguồn, những nút thắt về nguồn cung nguyên liệu thô sẽ tiếp tục thiết lập một nền tảng chi phí vững chắc cho toàn ngành. Chi phí năng lượng và cước vận tải biển tăng vọt đã đẩy khoảng 10% khối lượng quặng sắt vận chuyển đường biển toàn cầu vào tình trạng giao dịch không có lãi, mở ra khả năng các nhà cung cấp cắt giảm sản lượng để hỗ trợ giá phục hồi. Đồng thời, rủi ro gián đoạn nguồn cung than luyện cốc dai dẳng cũng được dự báo sẽ giữ giá nguyên liệu này ở mặt bằng cao.  

Miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.

Lưu ý: Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.