Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TG ngày 26/10/2026

Thị trường thép toàn cầu đang đối mặt với sự gián đoạn chuỗi cung ứng cục bộ và áp lực chi phí năng lượng gia tăng. Tổng sản lượng thép toàn cầu ghi nhận mức giảm nhẹ 0,2% trong tháng 9, chủ yếu do sản lượng tại Trung Đông sụt giảm 20% dưới tác động của xung đột địa chính trị, cùng với sự sụt giảm 5% tại khu vực EU do áp lực lạm phát và chi phí cao. Ngược lại, sản lượng tại Mỹ và Ấn Độ duy trì đà tăng nhờ các biện pháp bảo hộ thương mại và động lực đầu tư hạ tầng. Dòng chảy thương mại toàn cầu hiện đang bị phân mảnh mạnh mẽ bởi các rào cản phòng vệ thương mại, rủi ro địa chính trị và biến động tỷ giá.

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

Châu Á (ngoài Trung Quốc): Thanh khoản thị trường giữ ở mức ổn định. Giá HRC tại khu vực ASEAN neo ở mức 533 USD/tấn CFR Việt Nam đối với các lô hàng mác SAE1006 xuất xứ Indonesia. Tại Ấn Độ, hoạt động giao dịch nội địa trầm lắng do kỳ nghỉ lễ, HRC giữ mức 63.250 Rupee/tấn (giao tại kho Mumbai); trong khi đó xuất khẩu sang EU không có nhiều đột phá, neo ở mức 730 USD/tấn CFR do nhu cầu yếu.   

Châu Âu (EU): Thị trường giằng co giữa nỗ lực tăng giá của nhà máy và lực cầu yếu từ người dùng cuối. Giá thép tấm tại Ý và Tây Bắc Âu dao động ở mức 810-815 Euro/tấn giao tận nơi. Đối với HRC, mức giá cơ sở giao tận nơi tại Tây Bắc EU ghi nhận quanh ngưỡng 760-770 Euro/tấn. Các nhà máy Châu Âu đang tận dụng yếu tố chi phí (QCC - Hạn ngạch, CBAM và chi phí sản xuất) để đàm phán các hợp đồng cung ứng dài hạn cao hơn khoảng 100 Euro/tấn so với giá giao ngay.   

Thổ Nhĩ Kỳ & Trung Đông: HRC nội địa Thổ Nhĩ Kỳ đi ngang ở mức 625 USD/tấn, xuất khẩu ở mức 615 USD/tấn FOB do các vấn đề bất định về hạn ngạch tự vệ của EU và chi phí CBAM. Tại Iran, xuất khẩu thép dẹt hoàn toàn đình trệ do gián đoạn biên giới đường bộ, phong tỏa hải quân và giá nội địa tăng cao.   

Châu Mỹ: HRC xuất xưởng tại Mexico tăng lên ngưỡng 19.300-19.325 Peso/tấn (tương đương 1.030-1.035 USD/tấn). Động lực tăng giá đến từ việc đồng Peso suy yếu so với USD, kết hợp với các biện pháp bảo hộ thương mại chặt chẽ (thuế 35% đối với thép nhập khẩu) giúp các nhà máy duy trì quyền định giá.  

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

Ấn Độ: Thị trường nội địa phân hóa rõ nét. Thép thanh sơ cấp tăng giá lên 65.250-65.500 Rupee/tấn (chưa bao gồm thuế) do thiếu hụt nguồn cung khi các nhà máy chuyển hướng sang thép dẹt, cộng hưởng với nhu cầu cơ sở hạ tầng ổn định. Ngược lại, thép thanh thứ cấp giảm còn 51.000 Rupee/tấn do cạnh tranh cao và cầu yếu.   

Thổ Nhĩ Kỳ: Giá thép vằn nội địa tiếp đà giảm xuống 602,05 USD/tấn xuất xưởng (chưa VAT). Tuy nhiên, giá xuất khẩu FOB chặn được đà giảm, neo ở mức 602,50 USD/tấn nhờ lực cầu hỗ trợ từ thị trường Tây Nam Châu Âu (như Romania và Bulgaria) với mức giá chốt trên 600 USD/tấn FOB.  

Iran: Xuất khẩu thép dài gặp khó khăn nghiêm trọng do việc đóng cửa biên giới Al-Sheeb của Iraq và các cửa khẩu tại Pakistan. Thép thanh nội địa tăng giá lên mức 470-480 USD/tấn (đã gồm VAT) nhằm bù đắp chi phí phôi thép tăng.   

THÉP BÁN THÀNH PHẨM + NGUYÊN LIỆU THÔ

Bán thành phẩm: Nguồn cung xuất khẩu phôi thép của Iran thắt chặt, giá chào tăng lên 419-440 USD/tấn FOB/FCA nhưng chênh lệch lớn với giá chào mua (405-412 USD/tấn). Sản lượng sắt hoàn nguyên trực tiếp (DRI) toàn cầu lũy kế 9 tháng giảm 5% xuống 91 triệu tấn, nguyên nhân chính do đà suy giảm sản xuất tại Trung Đông (Iran, Ả Rập Xê Út, Qatar) và Nga dưới tác động của chiến tranh.   

Nguyên liệu thô & Năng lượng: Thị trường Nhật Bản đối mặt với cú sốc chi phí khi giá điện giao ngay vọt lên mức cao nhất nhiều năm (31,15 Yên/kWh) do căng thẳng tại Trung Đông đẩy giá dầu và LNG lên cao. Điều này bào mòn biên lợi nhuận của các nhà máy sử dụng lò hồ quang điện (EAF). Tokyo Steel đã phải thông báo tăng giá bán tháng thứ hai liên tiếp để bù đắp chi phí. Giá phế liệu H2 xuất khẩu của Nhật Bản duy trì ở mức 51.000-52.000 Yên/tấn FOB.   

DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THẾ GIỚI

Trong ngắn hạn, thị trường thép thế giới sẽ được định hình bởi yếu tố lạm phát chi phí đẩy (cost-push inflation) thay vì sự phục hồi của lực cầu. Tại Châu Á, đặc biệt là Nhật Bản, chi phí năng lượng leo thang sẽ buộc các nhà máy (nhất là khối EAF) phải kiên quyết giữ hoặc tăng giá bán thành phẩm bất chấp thanh khoản chậm.   

Tại thị trường phương Tây, giá thép dẹt dự kiến sẽ vận động theo hướng thiết lập mặt bằng giá mới cho quý 1 năm sau. Các nhà máy Châu Âu và Châu Mỹ đang nắm lợi thế đàm phán nhờ "tấm khiên" bảo hộ thương mại, sự cạn kiệt của hạn ngạch nhập khẩu và rào cản từ cơ chế CBAM. Khách hàng toàn cầu sẽ phải đối mặt với mức chênh lệch lớn giữa giá giao ngay và hợp đồng cung ứng dài hạn, trong bối cảnh các chuỗi cung ứng truyền thống từ Biển Đen và Trung Đông tiếp tục bị bóp nghẹt bởi xung đột và phong tỏa logistics. Các hoạt động thu mua giao ngay sẽ duy trì trạng thái cầm chừng, mỏng manh tại điểm cân bằng của chi phí sản xuất cận biên.   

Miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.

Lưu ý: Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.