Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tuần 43/2026: Dự báo xu hướng thép TG

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

Châu Âu: Thị trường thép cuộn cán nóng (HRC) duy trì trạng thái giằng co, với chỉ số HRC Tây Bắc Âu dao động trong khoảng 738,75 - 747,50 EUR/tấn EXW, và Ý ở mức 740 - 743,50 EUR/tấn EXW. Nguồn cung nội địa thắt chặt và thời gian giao hàng kéo dài giúp các nhà máy giữ vững lập trường, hướng tới việc đẩy giá hợp đồng dài hạn năm 2027 tăng thêm 100-150 EUR/tấn (đưa HRC lên 840-860 EUR/tấn) nhằm bù đắp chi phí năng lượng và Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM). Phân khúc thép tấm (heavy plate) giữ giá ổn định ở mức 840-880 EUR/tấn EXW tại Bắc Âu và 740-750 EUR/tấn EXW tại Ý. Ở mảng nhập khẩu, giao dịch gần như đình trệ do hạn ngạch tự vệ và chi phí CBAM làm mất lợi thế cạnh tranh của hàng ngoại.   

Bắc Mỹ: Nguồn cung HRC tại Mỹ tiếp tục thắt chặt nghiêm trọng do các đợt bảo trì và tồn đọng đơn hàng, đẩy giá giao ngay lên 1.298,75 - 1.320 USD/st EXW với thời gian giao hàng kéo dài tới 7,8 - 9,2 tuần. Nucor đã thông báo tăng giá HRC tuần thứ 13 liên tiếp lên mức cơ sở 1.255 USD/st, ngoại trừ nhà máy CSI đạt 1.320 USD/st. Các mặt hàng thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG) và thép cuộn cán nguội (CRC) neo ở mức 1.490 - 1.520 USD/st EXW. Giá thép tấm ghi nhận đà tăng 5 tuần liên tiếp, đạt 1.540 - 1.560 USD/st EXW/Delivered nhờ nhu cầu ổn định từ hạ tầng và quốc phòng.   

Châu Á (Trừ Trung Quốc): Tại Đông Nam Á, HRC mác SAE1006 xuất xứ Indonesia được giao dịch ở mức 530 - 536 USD/tấn CFR Việt Nam, tuy nhiên lực mua đã chậm lại sau đợt tích lũy trước đó. Tại Nhật Bản, Tokyo Steel tăng giá HRC tháng 11 thêm 3.000 JPY/tấn lên mức 670 USD/tấn nhằm phản ánh chi phí năng lượng và điện năng giao ngay tăng vọt. Tại Ấn Độ, giá HRC nội địa đi ngang ở mức 63.250 - 64.000 INR/tấn EXW Mumbai do hoạt động mua sắm chậm lại trong kỳ nghỉ lễ Dussehra.   

Châu Mỹ Latinh & Trung Đông: HRC nội địa Brazil giữ ổn định ở mức 3.600 - 3.700 BRL/tấn EXW, trong khi giá HRC nhập khẩu tăng lên 610 - 620 USD/tấn CFR do cước vận tải biển tăng. Tại Mexico, HRC nội địa quy đổi đạt 1.030 - 1.035 USD/tấn nhờ thuế tự vệ và đồng Peso yếu. Tại UAE, giá HDG Z275 nội địa duy trì ở mức 1.020 - 1.040 USD/tấn EXW/Delivered trong bối cảnh HRC nguyên liệu khan hiếm.   

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

Châu Âu: Các nhà máy nỗ lực đẩy giá để bù đắp chi phí điện và khí đốt, đưa giá thép cây nội địa Ý lên 740 - 750 EUR/tấn EXW (đã gồm phụ phí tiêu chuẩn) và Tây Ban Nha lên 735 - 740 EUR/tấn EXW. Tại Ba Lan, giá thép cây CPT tăng lên 2.773 - 2.850 PLN/tấn do thiếu hụt phôi và chi phí sản xuất gia tăng. Tuy nhiên, nhu cầu tiêu thụ thực tế hạ nguồn vẫn yếu, khiến giao dịch chỉ diễn ra ở khối lượng nhỏ.   

Bắc Mỹ: Phân khúc thép dài duy trì mặt bằng giá cao khi Nucor và Gerdau tăng giá thép cây thêm 30 USD/st, neo giá nội địa ở mức 1.033,4 USD/st EXW.  

Thổ Nhĩ Kỳ: Áp lực xả hàng tồn kho và nhu cầu xây dựng suy yếu kéo giá thép cây nội địa trượt dốc xuống 600 - 605 USD/tấn EXW. Kardemir đã phải giảm giá 15 USD/tấn nhưng lượng bán ra vẫn hạn chế. Giá thép cây xuất khẩu dao động ở mức 602,50 - 610 USD/tấn FOB, trong khi dây thép cuộn xuất khẩu giảm về 612,50 - 625 USD/tấn FOB.   

Châu Á & Trung Đông: Thép cây CFR Singapore đánh giá ở mức 503 - 507 USD/tấn. Tại Nhật Bản, Tokyo Steel tăng giá thép cây lên 606 USD/tấn. Tại Ấn Độ, giá thép cây lò cao đạt 65.250 - 65.500 INR/tấn EXW do các nhà máy liên hợp ưu tiên cán thép dẹt. Tại Iran, xuất khẩu thép cây kẹt ở mức 420 - 440 USD/tấn EXW/FCA, giao dịch đình trệ nghiêm trọng do đóng cửa cửa khẩu biên giới với Iraq và Pakistan. Iraq ghi nhận thép cây lò EAF giảm xuống 600 - 630 USD/tấn EXW do đồng Dinar mất giá.  

THỊ TRƯỜNG NGUYÊN LIỆU THÔ VÀ BÁN THÀNH PHẨM

Phế liệu: Các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ ép giá để bảo vệ biên lợi nhuận thép cây, khiến thị trường phế liệu HMS 1&2 (80:20) nhập khẩu giằng co ở mốc 395 - 398 USD/tấn CFR. Tại Nhật Bản, Tokyo Steel nâng giá thu mua phế liệu HMS 2 tại nhà máy Kyushu lên 52.500 JPY/tấn do nguồn cung khu vực thắt chặt. Đài Loan tăng giá phế nội địa để bù đắp tỷ giá, trong khi phế liệu đóng container nhập khẩu đạt 347 - 350 USD/tấn CFR.  

Phôi thanh (Billet): Phôi thép 5SP Châu Á nhập khẩu vào Đông Nam Á dao động quanh 490 - 495 USD/tấn CFR, trong khi phôi 3SP xuất xứ Indonesia chốt ở 470 USD/tấn FOB. Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận các giao dịch phôi nhập khẩu quanh 522,50 USD/tấn CFR. Xuất khẩu phôi Iran bế tắc ở mức 415 - 424 USD/tấn FOB do cước vận tải biển cao và quy định thắt chặt thẻ thương mại.   

Phôi dẹt (Slab) & Gang thỏi (HBI): Phôi dẹt nhập khẩu vào Ý giao dịch quanh 580 - 595 USD/tấn CFR. Brazil xuất khẩu slab giữ giá ở 580 - 595 USD/tấn FOB. Tại Libya, LISCO hoàn tất gói thầu bán 120.000 tấn HBI ở mức 380 USD/tấn FOB.   

Quặng sắt & Than: Quặng mịn 62% Fe đường biển dao động trong biên độ 91,10 - 96,59 USD/dmt CFR, chịu áp lực từ sự suy yếu của biên lợi nhuận luyện kim toàn cầu và nguồn cung từ Úc, Brazil dồi dào. Than luyện cốc hảo hạng FOB Úc giao dịch quanh mức 265 - 272 USD/tấn.   

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH

Sản phẩm

Thị trường / Xuất xứ

Mức giá

Điều kiện giao hàng / Ghi chú

HRC

Mỹ (Trung Tây/Miền Nam)

1.298,75 - 1.320 USD/st

EXW (Giao ngay)

HRC

Tây Bắc Âu

738,75 - 747,50 EUR/tấn

EXW

HRC

Việt Nam

530 - 536 USD/tấn

CFR (Nhập khẩu SAE1006 từ Indonesia)

Thép tấm

Mỹ

1.540 - 1.560 USD/st

EXW/Delivered

Thép cây

Thổ Nhĩ Kỳ

602,50 - 610 USD/tấn

FOB (Xuất khẩu)

Thép cây

Mỹ

1.033,40 USD/st

EXW

Phế liệu (HMS 1&2 80:20)

Thổ Nhĩ Kỳ

395 - 398 USD/tấn

CFR (Nhập khẩu từ Mỹ/EU)

Phế liệu (H2/HMS 2)

Nhật Bản

52.500 JPY/tấn

Giao nhà máy Kyushu

Phôi vuông (3SP)

Indonesia

470 USD/tấn

FOB (Xuất khẩu)

Phôi dẹt (Slab)

Ý

580 - 595 USD/tấn

CFR (Nhập khẩu)

NHẬN XÉT VÀ DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI

Sự phân hóa khu vực tiếp tục khoét sâu trong tuần tới. Các yếu tố như rào cản phòng vệ thương mại, rủi ro địa chính trị và cơ cấu chi phí đang lấn át sự phục hồi của nhu cầu tiêu thụ thực tế.   

Thép dẹt: Bắc Mỹ sẽ tiếp tục neo ở mặt bằng giá cực cao, được hậu thuẫn bởi nguồn cung giao ngay thắt chặt mãn tính, thời gian giao hàng kéo dài và các biện pháp tự vệ khắt khe (AD/CVD). Tại Châu Âu, các nhà máy đang quyết tâm thiết lập một mặt bằng giá hợp đồng dài hạn mới cao hơn đáng kể (cộng thêm 100-150 EUR/tấn) nhằm hấp thụ gánh nặng tài chính từ CBAM và năng lượng, bất chấp lực cầu mua giao ngay khá mỏng. Ở Châu Á (ngoài Trung Quốc), thị trường tiếp tục diễn biến chậm chạp, người mua duy trì tâm lý phòng thủ và chỉ nhập khẩu lượng hàng tối thiểu.   

Thép dài & Nguyên liệu EAF: Phân khúc thép dài tại Thổ Nhĩ Kỳ và Nam Âu vẫn chưa thoát khỏi áp lực do biên lợi nhuận của các nhà thầu thi công đang âm. Nỗ lực đẩy giá của các nhà máy EU khó được hấp thụ hoàn toàn. Chi phí điện năng giao ngay tăng vọt tại Nhật Bản và đồng tiền mất giá tại Đài Loan đang tạo gánh nặng lớn lên các lò EAF, buộc các nhà máy phải nâng giá bán thành phẩm và siết chặt thu mua phế liệu.

Bán thành phẩm & Logistics: Chuỗi cung ứng bán thành phẩm toàn cầu đang bị băm nát bởi các điểm nghẽn địa chính trị. Lệnh phong tỏa hải quân, xung đột ở Biển Đỏ, cũng như việc đóng cửa các cửa khẩu đường bộ chiến lược (Iran-Iraq-Pakistan) đã làm suy yếu năng lực xuất khẩu phôi của Trung Đông. Cước vận tải biển neo ở mức cao sẽ tiếp tục tạo ra một "mức đệm ảo" giữ giá CFR không thể giảm sâu, bất chấp nhu cầu suy yếu.