Bước vào tuần 39, thị trường thép Trung Quốc chỉ có ba ngày giao dịch thực tế (28–30/9) trước khi bước vào kỳ nghỉ Quốc khánh kéo dài từ 1–7/10. Đây là tuần chuyển tiếp mang tính chất "khóa sổ" trước kỳ nghỉ dài, khi các hoạt động mua bán giao ngay và xuất khẩu đều chững lại rõ rệt. Các yếu tố chi phối chính gồm: (i) tồn kho thép giảm liên tục nhưng tốc độ chậm lại; (ii) kỳ vọng giảm giá than cốc 100–110 NDT/tấn sau lễ; (iii) biên lợi nhuận nhà máy vẫn âm, sản lượng thép thô duy trì ở mức thấp; (iv) tâm lý thận trọng bao trùm trước kỳ nghỉ dài.
1. THỊ TRƯỜNG THÉP XÂY DỰNG
Thép thanh (Rebar)
Diễn biến giá: Trong tuần 38, giá thép cây giao kho tại Thượng Hải giữ ổn định ở mức 3.130 NDT/tấn. Trên sàn SHFE, hợp đồng thép cây kỳ hạn tháng 1 đóng cửa ngày 24/9 tại 3.118 NDT/tấn, tăng nhẹ 5 NDT/tấn so với phiên trước. Đánh giá FOB Trung Quốc theo trọng lượng lý thuyết duy trì ở mức 482 USD/tấn; thép cây B500B chào ở 483 USD/tấn FOB, HRB400 ở 472 USD/tấn FOB, thép cây cuộn HRB400 ở 516 USD/tấn FOB. Giá thép cây tại các thành phố lớn trong nước dao động trong khoảng 3.120–3.160 NDT/tấn.
Cung – cầu – tồn kho: Tồn kho thép cây của nhà máy và thương nhân giảm 440.000 tấn so với tuần trước, xuống còn 5,92 triệu tấn. Tồn kho 5 sản phẩm thép carbon chính tại các nhà máy Trung Quốc giảm tuần thứ 7 liên tiếp, giảm 2,2% xuống mức thấp nhất trong 8 tháng (3,83 triệu tấn). Sản lượng thép cây của các nhà máy giảm 87.000 tấn so với tuần trước xuống còn 1,65 triệu tấn. Sản lượng thép thô bình quân ngày của các nhà máy thành viên CISA giai đoạn 11–20/9 đạt 1,922 triệu tấn/ngày, giảm 0,1% so với đầu tháng 9. Giao dịch thép cây tại các thành phố lớn duy trì ở mức 93.000–94.000 tấn/ngày trong tuần 38, giảm so với mức 110.000 tấn/ngày của tuần trước đó.
Chi phí – tâm lý: Giá than luyện cốc và than cốc chịu áp lực giảm sau khi ba bộ ngành Trung Quốc công bố chính sách bảo đảm cung than. Trên sàn DCE, hợp đồng than cốc kỳ hạn tháng 1 giảm 15,5 NDT/tấn xuống 1.503 NDT/tấn (ngày 23/9). Thị trường kỳ vọng các nhà máy sẽ yêu cầu giảm giá than cốc 100–110 NDT/tấn sau kỳ nghỉ lễ. Mức lỗ của nhà máy phổ biến 200–250 NDT/tấn, khiến nhiều nhà máy chủ động giảm sản lượng. Tâm lý thị trường thận trọng, giao dịch trầm lắng trước kỳ nghỉ.
Dự báo tuần 28/9 – 2/10: Thép cây dao động biên hẹp, nghiêng yếu trong ba ngày giao dịch đầu tuần trước khi bước vào kỳ nghỉ. Yếu tố hỗ trợ gồm tồn kho giảm sâu, sản lượng thấp và kỳ vọng bổ sung hàng sau lễ. Yếu tố áp lực gồm nhu cầu hạ nguồn yếu, chi phí than cốc giảm và tâm lý nghỉ lễ. Về kỹ thuật, vùng 3.100 NDT/tấn tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ; nếu không giữ được vùng này, mục tiêu dưới 3.050 NDT/tấn có thể xuất hiện. Xuất khẩu khó cải thiện khi người mua nước ngoài không quan tâm mức trên 480 USD/tấn FOB.
Cuộn trơn (Wire rod)
Diễn biến giá: Giá cuộn trơn FOB Trung Quốc duy trì ở mức 501 USD/tấn FOB. Các nhà máy Trung Quốc chào cuộn trơn SAE1008 ở mức 500–515 USD/tấn FOB cho lô hàng giao tháng 10 và 11. Một nhà máy miền Bắc chào cuộn trơn chất lượng làm lưới ở mức 496–504 USD/tấn FOB. Giá phôi thép Đường Sơn giảm 10 NDT/tấn xuống còn 3.000 NDT/tấn. Phôi thép Indonesia duy trì ở mức 478 USD/tấn FOB.
Cung – cầu: Diễn biến thị trường cuộn trơn tương tự thép cây. Giao dịch xuất khẩu chậm; người mua Đông Nam Á đặt giá thấp, trong khi nhà máy giữ giá do chi phí. Một nhà máy Indonesia giữ nguyên giá chào cuộn trơn ở mức 510 USD/tấn FOB nhưng hoãn thời gian giao hàng từ tháng 12 sang tháng 1 do nguồn cung thắt chặt.
Dự báo tuần 28/9 – 2/10: Cuộn trơn dao động biên hẹp, nghiêng yếu; xuất khẩu duy trì trạng thái giằng co. Nhà máy khó giảm giá sâu nhưng cũng khó tăng do nhu cầu hạ nguồn yếu. Cần theo dõi diễn biến phôi thép và thép cây để xác định xu hướng.
2. THỊ TRƯỜNG THÉP CÔNG NGHIỆP
Cuộn cán nóng (HRC)
Diễn biến giá: Giá HRC giao kho tại Thượng Hải giảm 10 NDT/tấn xuống còn 3.300 NDT/tấn vào ngày 23/9. Trên sàn SHFE, hợp đồng HRC kỳ hạn tháng 1 đóng cửa ngày 24/9 tại 3.298 NDT/tấn, giảm 3 NDT/tấn. Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc tăng 4 USD/tấn lên 500 USD/tấn FOB Trung Quốc nhờ các mức giá chào cao hơn từ các nhà máy lớn. HRC mác Q235 chào ở mức 492–498 USD/tấn FOB; SS400 ở mức 500–510 USD/tấn FOB. Giá HRC tại ASEAN tăng 2 USD/tấn lên 537 USD/tấn CFR Việt Nam.
Cung – cầu – tồn kho: Tồn kho HRC của thương nhân và nhà máy giảm 120.000 tấn trong tuần 38, mức giảm mạnh hơn so với mức 60.000 tấn của tuần trước đó, cho thấy nhu cầu hạ nguồn có cải thiện nhẹ. Tổng sản lượng HRC trong tuần 14–18/9 đạt 4,1659 triệu tấn, giảm 37.400 tấn. Tồn kho nhà máy và xã hội đạt 5,059 triệu tấn, giảm 58.500 tấn. Giao dịch HRC tại 18 thành phố trọng điểm khoảng 46.500 tấn/ngày (ngày 24/9), giảm 1.570 tấn so với ngày trước.
Dự báo tuần 28/9 – 2/10: HRC tiếp tục dao động yếu, biên hẹp trong ba ngày giao dịch trước kỳ nghỉ. Nguồn cung giảm nhờ các nhà máy cắt giảm sản lượng, nhưng tồn kho tuyệt đối vẫn ở mức cao so với cùng kỳ. Nhu cầu từ ô tô, cơ khí, đóng tàu và kết cấu thép chưa đủ mạnh. Chi phí than cốc và quặng sắt mất đà hỗ trợ. Giá HRC khó phục hồi bền nếu tồn kho không giảm nhanh; dự báo đi ngang yếu hoặc giảm nhẹ. Xuất khẩu chịu áp lực khi người mua trả dưới 500 USD/tấn FOB.
Cuộn cán nguội (CRC)
Diễn biến giá: Giá CRC 1.0mm bình quân toàn quốc đạt 3.757 NDT/tấn, giảm 10 NDT/tấn so với tuần trước. Thượng Hải ở mức 3.730 NDT/tấn (giảm 10), Quảng Châu 3.750 NDT/tấn (giảm 10), Thiên Tân 3.650 NDT/tấn (giảm 20). Giá xuất khẩu CRC mác SPCC phổ biến ở mức 560–561 USD/tấn FOB Trung Quốc. Giá HDG mác SGCC ở mức 566–570 USD/tấn FOB.
Cung – cầu – tồn kho: Tồn kho CRC toàn quốc đạt 1,2963 triệu tấn, giảm 2.500 tấn. Tồn kho Hoa Bắc tăng nhẹ, Hoa Đông tăng 5.400 tấn, Trung Nam giảm 2.500 tấn. Giá nguyên liệu nền HRC cán nguội ở mức 3.200 NDT/tấn, giảm 20 NDT/tấn so với tuần trước. Nhu cầu ô tô cải thiện so với tháng trước nhưng vẫn chịu áp lực; nhu cầu gia dụng yếu, xuất khẩu hỗ trợ một phần. Mua hàng chủ yếu theo nhu cầu thực, chưa có bổ sung tồn kho quy mô lớn.
Dự báo tuần 28/9 – 2/10: CRC dao động biên hẹp, nghiêng yếu; biến động phụ thuộc vào HRC. Nhà máy thua lỗ sẽ hạn chế mức giảm sâu. Phân hóa chủng loại tiếp tục: CRC dân dụng thông thường chịu áp lực, trong khi CRC cường độ cao, quy cách mỏng phục vụ ô tô duy trì vững hơn. Dự báo chung là đi ngang yếu, khó có đột biến.
Tóm lại
Tuần 39/2026, thị trường thép Trung Quốc chỉ giao dịch trong ba ngày (28–30/9) trước kỳ nghỉ Quốc khánh, do đó thanh khoản dự kiến rất thấp và biến động giá hạn chế. Thép xây dựng gồm rebar và wire rod dao động biên hẹp, nghiêng giảm; tồn kho giảm và kỳ vọng bổ sung hàng sau lễ là yếu tố hỗ trợ, nhưng nhu cầu hạ nguồn chưa đủ mạnh và chi phí than hạ nhiệt. Thép công nghiệp gồm HRC và CRC chịu áp lực hơn do nhu cầu hạ nguồn yếu, tồn kho giảm chậm và chi phí mất đà. Nguyên liệu: than luyện cốc và than cốc chịu áp lực từ chính sách bảo đảm cung; quặng sắt nhích nhờ bổ sung trước lễ nhưng tồn kho cảng vẫn cao; phế liệu ổn định.
Các yếu tố cần theo dõi: diễn biến than cốc, than mỡ, quặng sắt; tốc độ giảm tồn kho rebar và HRC; mức độ giảm sản lượng thép thô; giao dịch cuối nguồn sau kỳ nghỉ Quốc khánh; chính sách tiền tệ của Fed và các rào cản thương mại.
Lưu ý: Báo cáo trên được tổng hợp và phân tích dựa trên các nguồn thông tin thị trường tuần 38/2026 (21/9–25/9), phản ánh tình hình và dự báo triển vọng cho tuần 39 (28/9–2/10).




