Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Thị trường thép VN tuần 32/2026

TỔNG HỢP THỊ TRƯỜNG TUẦN 32 (10/08-15/08)

I/MẢNG KẾT CẤU

Mặt bằng giá kết cấu diễn biến ở tuần này nhìn chung đi ngang so với giai đoạn cuối tuần trước. Giá giao dịch tại các đơn vị lớn khu vực Tây Ninh, Bình Chánh phổ biến quanh mức 14.900đ/kg, trong khi các đơn vị quy mô nhỏ hơn giao dịch quanh 15.200đ/kg, tùy theo size hàng. Giá treo tiếp tục được giữ nguyên so với tuần trước, các chính sách chiết khấu vẫn được áp dụng riêng theo từng đơn hàng nhưng nhìn chung thị trường vẫn trong trạng thái giao dịch chậm, ảm đạm. Đợt đặt hàng bổ sung mới của các đơn vị phân phối ghi nhận ở quy mô thấp hơn so với các kì trước đó cũng phản ánh tình hình kinh doanh tại thời điểm này

Về tồn kho, lượng hàng kết cấu tại cảng đã vơi đi đáng kể so với trước. Một số lô hàng cũ vẫn đang được rao bán ở mức 15.000-15.100đ/kg nhưng chưa thu hút được nhiều sự quan tâm từ thị trường. Với tiềm lực cũng như thị trường còn chưa tốt, những lô hàng này được dự đoán sẽ chịu thêm chi phí tồn kho để có thể bán được giá tốt vào lúc giá bật tăng trở lại

Trong bối cảnh này, nhiều đơn vị đang trông ngóng diễn biến giá tháng sau, với kỳ vọng ít nhất giữ được mặt bằng giá hiện tại để tạo thêm động lực giao dịch cho thị trường..

II/ MẢNG TÔN – ỐNG

Dưới áp lực từ 3 lần giảm giá liên tiếp của nguyên liệu đầu vào HRC, các nhà sản xuất tôn-ống cũng đã điều chỉnh giảm nhẹ giá niêm yết từ 200-300đ/kg. Song song đó, các doanh nghiệp cũng triển khai thêm nhiều chính sách chiết khấu, hoa hồng bổ sung từ 300-500đ/kg nhằm hỗ trợ hệ thống đại lý phân phối trong giai đoạn tiêu thụ chậm hiện tại.

Về nhu cầu tiêu thụ, giai đoạn quý III hiện tại được đánh giá là điểm rơi của nhu cầu sử dụng hạ nguồn đối với mặt hàng này, khi mùa mưa khiến hoạt động xây dựng chưa thể triển khai mạnh. Tuy nhiên, khi bước sang quý IV cuối năm, mùa mưa kết thúc, nhu cầu xây sửa và xây dựng nói chung được kỳ vọng sẽ quay trở lại. Đây cũng là thời điểm các nhà sản xuất, đặc biệt là các đơn vị có tiềm lực lớn trong khu vực như Hoa Sen, Tôn Đông Á, Nam Kim, Tây Nam..., dự kiến sẽ đẩy mạnh triển khai thêm nhiều chiến lược kinh doanh nhằm thu hút khách hàng.

Tuần này chưa ghi nhận thêm thông tin mới về tình trạng chốt đơn hàng nhập khẩu, cũng như giá chào từ Ấn Độ hay Indonesia. Đáng chú ý, trong tuần ghi nhận nhiều thông tin xác nhận phía Formosa đã chốt được hơn 320 nghìn tấn cho thị trường nội địa, sau khi công bố mức giảm giá 8 USD/tấn.

III/ THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT QUỐC TẾ

Trung Quốc

Giá HRC giao ngay nhích nhẹ từ 481 lên 482 USD/tấn FOB, giữ mức 504 USD/tấn CFR Đông Nam Á. Điểm đáng chú ý nhất tuần không nằm ở thành phẩm mà ở nguyên liệu đầu vào: than luyện cốc bất ngờ bật tăng mạnh trên sàn DCE sau sự cố tại một mỏ than khiến cơ quan chức năng siết an toàn, buộc một số mỏ tư nhân tạm ngừng sản xuất — kéo giá than cốc xuất khẩu Australia phục hồi lên 222,3 USD/tấn FOB và hỗ trợ tâm lý cho cả rebar lẫn HRC futures. Dù vậy, nền tảng ngành thép Trung Quốc vẫn yếu: phần lớn nhà máy tiếp tục thua lỗ, mùa mưa lũ kìm hãm tiêu thụ nội địa, còn xuất khẩu HRC nửa đầu năm giảm 33,7% so với cùng kỳ (riêng thị trường Việt Nam giảm 63,9%) do các nước nhập khẩu siết phòng vệ thương mại. Triển vọng: nhu cầu mùa thấp điểm chưa qua, biện pháp phòng vệ thương mại tiếp tục thu hẹp dư địa xuất khẩu.

Ấn Độ

Giá HRC nội địa duy trì quanh 605 USD/tấn EXW Mumbai, một số nhà máy nâng giá chào lên 588-609 USD/tấn nhưng chủ yếu mang tính hỗ trợ tâm lý hơn phản ánh cầu cải thiện thực chất, khi nhu cầu nội địa vẫn yếu do mùa mưa. Trước áp lực cạnh tranh từ hàng nhập khẩu khiến người mua trong nước thận trọng, các nhà máy Ấn Độ đẩy mạnh xuất khẩu sang Brazil và Nam Mỹ, với một số giao dịch HRC quanh 540 USD/tấn FOB để duy trì sản lượng. Tại Việt Nam, giá chào HRC SAE1006 nguồn Ấn Độ nhích lên từ 520 USD/tấn CFR, người mua dần chấp nhận mặt bằng giá cao hơn do khó tìm nguồn thay thế rẻ. Triển vọng phân hóa giữa nỗ lực giữ giá xuất khẩu và áp lực cạnh tranh nhập khẩu còn hạn chế đà tăng ngắn hạn.

Indonesia

Ngược với Trung Quốc, nguồn cung Indonesia đang khá sôi động. Dexin Steel chào HRC SS400/SAE1006 dày 3mm ở 508 USD/tấn CFR Việt Nam (tăng 3 USD/tấn so với tuần trước), một re-roller khác chào cùng loại ở 507 USD/tấn (tăng 4 USD/tấn), cả hai cho lô giao tháng 10. Re-roller này còn bán thêm 30.000 tấn SAE1006 ở 505 USD/tấn CFR (từ 503 USD/tấn tuần trước), trong khi Dexin Steel giao dịch 10.000 tấn SS400/SAE1006 ở 506 USD/tấn CFR (tăng 5 USD/tấn) — cho thấy nhu cầu tái tồn kho tại Việt Nam đang hiện hữu thực sự chứ không chỉ dừng ở kỳ vọng. Các nhà sản xuất Indonesia nhìn chung hoạt động tích cực ở nhiều thị trường xuất khẩu với cả HRC và phôi dẹt (slab).

Châu Âu

Giá HRC châu Âu giữ vững, thậm chí nhích nhẹ, quanh 820-831 USD/tấn EXW tại Italy/Ruhr, trong khi hàng nhập khẩu ổn định quanh 676 USD/tấn CIF Antwerp và 670 USD/tấn CIF Nam Âu. Đây là câu chuyện nguồn cung được kiểm soát chặt (nhiều nhà máy đã bán hết công suất quý III) hơn là cầu phục hồi thực chất, khi giao dịch mùa hè vẫn trầm lắng. Mực nước sông Rhine xuống thấp tiếp tục gây áp lực lên chi phí vận chuyển nguyên liệu. Đáng chú ý, EU chính thức công bố mức thuế chống bán phá giá 5,6-28% với CRC nhập khẩu từ 5 quốc gia, dự kiến hiệu lực từ tháng 11/2026 — tiếp tục siết chặt khả năng tiếp cận thị trường của nguồn cung ngoài khối. Thị trường kỳ vọng cải thiện khi bước sang quý IV, dù mức độ phục hồi dự báo còn hạn chế.

IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO

Nhóm hàng

Chủng loại / mác

Quy cách / nguồn hàng

Đơn vị

Giá tuần này

Xu hướng giá tuần

HRC nội địa

SS400

Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối

vnđ/kg

15.000-15.100

Không thay đổi

HRC nội địa

SS400 /Q235

Khổ 2m/1m5 nhập khẩu

vnđ/kg

14.800 – 14.900

Không thay đổi

HRC nhập khẩu

HRC Trung Quốc

Chào FOB

USD/tấn

480-496

Không thay đổi

HRC nhập khẩu

HRC Indonesia

Chào CFR giao tháng 10-11

USD/tấn

508-510

Giữ giá, chào

HRC nhập khẩu

HRC India

Giao T10, chào CIF

USD/tấn

508-512

+3USD, ít xuất hiện đơn chào

V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO

Ngày

Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia

Than luyện cốc Australia FOB

Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA

Phế shredded CFR Turkey ex-USA

07/08

96.25 USD/tấn

214.50 USD/tấn

375 USD/tấn

395 USD/tấn

10/08

96.25 USD/tấn

214.50 USD/tấn

375 USD/tấn

395 USD/tấn

11/08

97.00 USD/tấn

214.50 USD/tấn

375 USD/tấn

395 USD/tấn

12/08

96.75 USD/tấn

222.3USD/tấn

375 USD/tấn

395 USD/tấn

13/08

96.75 USD/tấn

222.3USD/tấn

376 USD/tấn

396 USD/tấn

VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

Mảng kết cấu nhiều khả năng sẽ tiếp tục đi ngang trong tuần tới, có thể giảm nhẹ thêm khoảng 100đ/kg ở mặt bằng giá treo, nhưng khó xảy ra một đợt giảm sâu mới. Thay vào đó, áp lực cạnh tranh nhiều khả năng sẽ thể hiện rõ hơn qua việc các đơn vị mở rộng thêm mức chiết khấu riêng cho từng đơn hàng, thay vì điều chỉnh công khai trên giá treo. Trong bối cảnh dòng tiền vẫn eo hẹp và tồn kho tại cảng đã vơi bớt, thị trường được dự báo tiếp tục giao dịch chậm, ảm đạm cho đến khi có tín hiệu rõ ràng hơn về giá tháng sau.

Ngược lại, mảng tôn-ống được dự báo sẽ tiếp tục giảm thêm trong tuần tới, dưới áp lực nối tiếp từ đà giảm giá nguyên liệu HRC cũng như giai đoạn thấp điểm nhu cầu hạ nguồn kéo dài đến hết mùa mưa.

Về nguồn hàng nhập khẩu, thông tin từ phía Indonesia cho biết các lô hàng giao tháng 10 hiện đã được bán hết, các nhà cung cấp hiện chỉ còn chào cho lịch giao tháng 11. Diễn biến này phần nào phản ánh tâm lý thận trọng trước rủi ro thị trường đang gia tăng, và nhiều khả năng từ nay đến hết tháng 8 sẽ không xuất hiện thêm đơn hàng mới đáng kể từ phía Indonesia, khi cả người mua lẫn người bán đều có xu hướng chờ đợi cho các đơn hàng giao xa đang quá nhiều rủi ro

VI/ HÀNG CẬP CẢNG TUẦN 32

Mặt hàng

Tổng cộng

CÂY

8809.825

TẤM

32293.737

KHÔNG GỈ

3924.235

HÌNH

5961174.027

MẠ

0

TÔN NÓNG

187729.891

SẮT KHOANH

21160.487

NGUỘI

18353.267

TÔN BĂNG

0

ỐNG

2388.099

TỔNG CỘNG

6235833.568