Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TQ ngày 28/8/2026

Thị trường thép Trung Quốc tiếp tục ghi nhận xu hướng đi ngang và phân hóa giữa các nhóm sản phẩm. Trong khi thép dài và thép phẳng duy trì mặt bằng giá sau đợt tăng trước đó, hoạt động giao dịch thực tế tiếp tục chậm lại, thể hiện tâm lý thận trọng của thị trường ở vùng giá hiện tại. Đáng chú ý, đợt tăng giá than cốc lần thứ hai với mức 100-110 NDT/tấn đã chính thức có hiệu lực từ ngày 26/8, tiếp tục củng cố nền tảng chi phí cho thép thành phẩm. Tuy nhiên, áp lực từ nhu cầu hạ nguồn chưa cải thiện và lượng tồn kho xã hội tiếp tục tích lũy khiến đà tăng giá bị hạn chế. Dự báo cho ngày 28/8, thị trường có thể tiếp tục xu hướng dao động với biên độ hẹp, trong đó các sản phẩm được hỗ trợ bởi chi phí nhưng vẫn chịu sức ép từ cầu yếu và tâm lý thị trường thận trọng.

TRONG NƯỚC

1. THÉP XÂY DỰNG (REBAR & WIRE ROD)

Giá thép xây dựng trong nước ngày 27/8 ghi nhận xu hướng đi ngang và ổn định sau đợt tăng trước đó. Theo số liệu giám sát, giá thép cây (Ф25mm) trung bình tại các thành phố trọng điểm đạt 3.211 NDT/tấn, tăng nhẹ 3 NDT so với phiên trước. Giá thép vằn (Ф8.0mm) trung bình đạt 3.449 NDT/tấn, tăng 1 NDT so với phiên trước. Tại các thị trường trọng điểm, giá thép cây tại Bắc Kinh duy trì ở mức 3.190 NDT/tấn, trong khi tại Thượng Hải tăng 10 NDT lên mức 3.050 NDT/tấn. Các mức tăng trước đó đã thu hẹp và thị trường bước vào giai đoạn tiêu hóa mức giá mới.

Thị trường ghi nhận giao dịch trầm lắng hơn. Giá chào bán của các thương nhân được duy trì ở mức cao, nhưng hoạt động giao dịch suy yếu do người mua không sẵn sàng đuổi theo đà tăng khi giá đã leo lên vùng đỉnh gần hai tháng. Các thương nhân ưu tiên bán hàng tồn kho cũ để chốt lời, trong khi nguồn hàng mới giá cao gặp khó khăn trong thanh khoản. Tổng thể, khối lượng giao dịch tại các thành phố lớn tiếp tục giảm so với phiên trước.

Nhu cầu tiêu thụ tại thị trường giao ngay vẫn ở mức yếu, chưa đủ sức hỗ trợ một đợt tăng giá bền vững. Các thương nhân và người dùng cuối đã tích cực tích trữ trong phiên trước đó, dẫn đến hoạt động mua vào chậm lại. Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao giữa kỳ vọng mùa cao điểm tháng 9 và thực tế nhu cầu hiện tại còn trầm lắng, khiến tâm lý thận trọng bao trùm.

Các thị trường khu vực ghi nhận diễn biến phân hóa. Tại Bắc Kinh, thị trường duy trì ổn định với tâm lý thận trọng. Tại Thiên Tân, thị trường tiếp tục trạng thái ổn định, giao dịch tập trung vào nhu cầu thực tế. Tại Thượng Hải, giá giao ngay tăng nhẹ 10 NDT, thanh khoản ở mức trung bình thấp. Khu vực Hoa Đông như Hàng Châu và Nam Kinh duy trì ổn định, giao dịch theo nhu cầu thực tế. Khu vực Hoa Nam như Quảng Châu, giá chào ổn định, giao dịch vẫn trầm lắng. Khu vực Hoa Trung như Vũ Hán, giá chào ổn định, giao dịch cải thiện nhẹ so với phiên trước nhưng chưa đột biến. Khu vực Tây Nam và Tây Bắc như Thành Đô, Trùng Khánh, Tây An duy trì ổn định, giao dịch ở mức thấp.

2. THÉP CÔNG NGHIỆP (HRC, CRC, HDG & PLATE)

HRC: Giá HRC giao kho tại Thượng Hải ghi nhận giảm 10 NDT/tấn xuống mức 3.340 NDT/tấn. Giá trung bình tại 10 thành phố trọng điểm đạt 3.327 NDT/tấn, giảm nhẹ 2 NDT so với phiên trước. Biên độ giá giao dịch dao động trong khoảng 3.340-3.360 NDT/tấn. Hợp đồng tương lai HRC kỳ hạn tháng 10 trên Sàn Giao dịch Tương lai Thượng Hải đóng cửa ở mức 3.342 NDT/tấn, tăng 0,09% so với phiên trước.

Thị trường ghi nhận tâm lý trầm lắng hơn do một số thành viên bày tỏ lo ngại rằng các nhà máy thép có khả năng sẽ gia tăng sản lượng HRC trong những tuần tới, trong khi sự phục hồi của nhu cầu từ thị trường hạ nguồn có thể chậm hơn tốc độ gia tăng của nguồn cung. Các nhà cung cấp cố gắng duy trì mức giá ở ngưỡng 3.350 NDT/tấn nhưng các giao dịch trên thị trường vật lý tiếp tục suy yếu, thúc đẩy một số người bán hạ giá xuống 10 NDT/tấn để thực hiện giao dịch.

CRC & HDG: Giá thép cuộn cán nguội (CRC) ghi nhận mức tăng nhẹ 1 NDT/tấn, với giá trung bình toàn quốc đạt 3.763 NDT/tấn. Giá tôn mạ kẽm (HDG) trung bình đạt 4.092 NDT/tấn, không đổi so với phiên trước. Giá tôn mạ màu (PPGI) duy trì ở mức 5.344 NDT/tấn. Mức tăng của CRC và HDG khiêm tốn hơn HRC do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ vẫn chưa bật tăng.

Thị trường thép phẳng tiếp tục được hỗ trợ bởi đà tăng của nguyên liệu thô, đặc biệt là than cốc và quặng sắt. Giá HRC duy trì ở mức cao nhờ kỳ vọng chi phí cao hơn, kéo theo tâm lý tích cực sang CRC và HDG. Tuy nhiên, ở phân khúc HDG và PPGI, mức tăng bị giới hạn do nguồn cung dồi dào và nhu cầu từ các dự án ngoài trời vẫn chưa phục hồi hoàn toàn. Các nhà máy thép tư nhân tiếp tục duy trì giá bán, nhưng người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế, không có hiện tượng tích trữ hàng tồn kho lớn.

Nguồn cung HRC và các sản phẩm phẳng vẫn ở mức dồi dào, công suất vận hành của các nhà máy duy trì ở mức cao và kế hoạch xuất xưởng diễn ra bình thường. Lượng tồn kho xã hội tiếp tục tích lũy chậm, tạo áp lực lên đà tăng giá, đặc biệt khi nhu cầu đầu cuối không có cải thiện rõ rệt. Tốc độ giảm tồn kho HRC chậm hơn đã gây sức ép lên tâm lý thị trường.

3. NGUYÊN LIỆU THÔ

Than cốc và Than mỡ luyện cốc: Đây là yếu tố hỗ trợ chính cho thị trường thép. Đợt tăng giá than cốc lần thứ hai với mức 100-110 NDT/tấn đã chính thức có hiệu lực từ ngày 26/8, được các nhà máy thép chấp thuận. Trước đó, đợt tăng lần thứ nhất (50-55 NDT/tấn) đã có hiệu lực từ 24/8. Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao do nguồn cung khan hiếm; chỉ số giá than mỡ tại Đường Sơn ổn định ở mức 1.925 NDT/tấn. Giá than mỡ luyện cốc tại Lâm Phân (loại low-sulphur) cũng được giữ nguyên ở mức 2.400 NDT/tấn. Một số nhà cung cấp than cốc luyện kim đang lên kế hoạch tăng giá thêm 100-110 NDT/tấn nữa vào cuối tuần này hoặc đầu tuần sau, tạo kỳ vọng về đợt tăng thứ ba.

Sự leo thang của chi phí than cốc và than mỡ luyện cốc tiếp tục tạo áp lực lên biên lợi nhuận của các nhà máy thép. Với hai đợt tăng giá than cốc, chi phí sản xuất thép thành phẩm có thể tăng thêm 40-60 NDT/tấn, thúc đẩy các nhà máy nâng giá bán để bảo vệ biên lợi nhuận. Đây là động lực chính duy trì mặt bằng giá thị trường trong ngắn hạn.

Thị trường quặng sắt nhập khẩu: Ngày 27/8, giá quặng sắt nhập khẩu điều chỉnh giảm nhẹ. Giá quặng PB hàm lượng 60.8% tại Cảng Nhật Chiếu giảm 2 NDT/tấn xuống mức 691 NDT/tấn so với phiên trước. Tại Thanh Đảo, giá PB cũng giảm 2 NDT/tấn xuống 691 NDT/tấn. Tại Thiên Tân, giá PB giảm 2 NDT/tấn xuống 708 NDT/tấn. Hoạt động giao dịch suy yếu, các thương nhân hạ giá chào bán theo tâm lý thị trường, nhưng các nhà máy thép vẫn thận trọng và chỉ mua bù đắp nhu cầu thiếu hụt. Hợp đồng tương lai quặng sắt kỳ hạn tháng 1/2027 giảm nhẹ 0,28% trong phiên.

Phôi thép và các nguyên liệu khác: Giá xuất xưởng phôi thép tại Đường Sơn giữ nguyên ở mức 3.000 NDT/tấn. Giá phôi thép xuất khẩu từ Indonesia tăng 5 USD/tấn lên mức 475 USD/tấn FOB cho lịch giao hàng tháng 11. Giá than mỡ luyện cốc nhập khẩu từ Mông Cổ tiếp tục duy trì ở mức cao do thông quan qua biên giới hạn chế, với giá than mỡ luyện cốc loại 5 chính thống ở mức 1.654 NDT/tấn.

THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

Chịu tác động từ thị trường nội địa và chi phí nguyên liệu thô tăng, giá xuất khẩu các sản phẩm thép của Trung Quốc duy trì ổn định ở mức cao trong ngày 27/8.

Thép cây (Rebar) FOB (trọng lượng lý thuyết): Tăng 2 USD lên 473 USD/tấn.

Thép cuộn dây (Wire rod) FOB: Tăng 2 USD lên 496 USD/tấn.

HRC FOB: Ổn định ở mức 491 USD/tấn.

Các nhà máy thép Trung Quốc duy trì giá chào xuất khẩu ở mức cao để bám sát đà tăng của thị trường nội địa. Giá chào HRC SS400 từ các nhà máy lớn được duy trì ở mức 500-505 USD/tấn FOB, trong khi các nhà máy nhỏ hơn chào ở mức 498-507 USD/tấn FOB. Mức giá định hướng từ người mua đối với HRC SS400 là 490-492 USD/tấn FOB. Lực mua có dấu hiệu chùng xuống khi tâm lý thị trường nội địa Trung Quốc xuất hiện các dấu hiệu suy yếu. Một số người mua đang tìm cách đặt hàng ở mức 480 USD/tấn FOB đối với HRC mác Q195, nhưng mức giá này được hiểu là chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).

Giá chào thép cây B500B và dây cuộn SAE1008 được giữ nguyên sau đợt nâng giá tuần trước. Các thương nhân báo cáo mức giá tham chiếu cho phôi thép xuất khẩu ở mức 462-463 USD/tấn FOB đối với phôi 3sp và 465-467 USD/tấn FOB từ miền nam Trung Quốc. Các nhà máy tỏ ra miễn cưỡng trong việc hạ giá để kích thích doanh số do chi phí sản xuất cao và giá nội địa tương đối mạnh. Chi phí xuất khẩu mới nhất của các nhà máy ước tính ở mức 480-490 USD/tấn FOB sau khi giá than cốc luyện kim tăng 150 NDT/tấn kể từ giữa tháng 8.

Tại khu vực ASEAN, giá HRC nhập khẩu duy trì ở mức 525 USD/tấn CFR Việt Nam. Giá chào đối với thép cuộn mác SAE1006 ổn định ở mức 530-535 USD/tấn CFR Việt Nam từ Indonesia. Các thành viên thị trường cho biết một giao dịch đối với thép cuộn mác SAE1006 xuất xứ Indonesia đã chốt ở mức 527 USD/tấn CFR Việt Nam trong tuần này. Người mua Việt Nam không vội vàng đặt đơn hàng mới, vì họ thích chờ các nhà máy nội địa công bố đợt giá chào mới vào tuần tới.

TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG

Dự báo trong ngày 28/8, thị trường thép Trung Quốc sẽ tiếp tục xu hướng dao động với biên độ hẹp, có sự phân hóa giữa các nhóm sản phẩm, được dẫn dắt bởi các yếu tố:

Hỗ trợ chi phí vững chắc: Đợt tăng giá than cốc lần thứ hai đã chính thức có hiệu lực từ 26/8, cùng với giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao, tiếp tục củng cố nền tảng chi phí cho thép thành phẩm. Các nhà máy thép sẽ có động lực giữ giá bán hoặc nâng giá để bảo vệ biên lợi nhuận, đặc biệt là đối với các sản phẩm thép dài và HRC. Giá than cốc dự kiến sẽ tiếp tục tăng do nguồn cung bị thu hẹp, với kỳ vọng về đợt tăng thứ ba. Điều này tạo ra chuỗi truyền dẫn: giá than tăng, giá than cốc tăng, và chi phí thép leo thang theo.

Kỳ vọng mùa tiêu thụ: Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao, kỳ vọng vào sự phục hồi nhu cầu tiêu thụ thực tế trong tháng 9 (mùa cao điểm truyền thống) vẫn duy trì tâm lý tích cực, mặc dù chưa có tín hiệu xác nhận từ giao dịch thực tế. Nhu cầu thép của Trung Quốc được kỳ vọng sẽ lấy lại một phần đà tăng trưởng trong tháng 9 khi hoạt động xây dựng phục hồi từ những gián đoạn do thời tiết mùa hè và các nhà sản xuất đẩy mạnh hoạt động thu mua theo mùa. Tuy nhiên, sự cải thiện này nhiều khả năng sẽ diễn ra không đồng đều giữa các phân khúc sản phẩm. Tâm lý thận trọng đang gia tăng khi giá đã tăng khá mạnh trong tuần qua và người mua không sẵn sàng đuổi theo ở vùng giá cao.

Áp lực từ nhu cầu yếu và tồn kho: Nhu cầu hạ nguồn, đặc biệt từ lĩnh vực bất động sản và các dự án xây dựng, vẫn chưa có cải thiện rõ rệt. Các giao dịch vẫn chủ yếu là mua theo nhu cầu thực tế, không có hoạt động tích trữ hàng tồn kho lớn. Lượng tồn kho HRC và các sản phẩm phẳng tiếp tục tích lũy chậm, trong khi nguồn cung thép xây dựng dồi dào, sẽ kìm hãm đà tăng giá. Tồn kho HRC do các công ty thương mại và nhà máy thép nắm giữ đã giảm khoảng 2.000 tấn trong tuần này, so với mức giảm 10.000 tấn của tuần trước.

Phân hóa sản phẩm: Trong khi thép xây dựng và HRC được hỗ trợ mạnh từ chi phí và kỳ vọng mùa vụ, các sản phẩm như CRC, HDG và PPGI có thể tăng chậm hơn do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ chưa bật tăng, và nguồn cung tương đối dồi dào. Các sản phẩm tấm dày (plate) tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu.

Diễn biến thị trường quốc tế: Các nhà máy thép châu Á đang đối mặt với chi phí nguyên liệu thô tăng cao, đặc biệt là giá than cốc tăng vọt, đẩy chi phí sản xuất lên cao và củng cố kỳ vọng về sức mua mạnh mẽ trong mùa cao điểm tháng 9 và tháng 10. Các thương nhân báo cáo rằng các đợt tăng giá gần đây đã kích thích doanh số bán hàng, với các khách hàng mua tập trung chủ yếu ở Trung Đông, Châu Phi và Nam Mỹ, tìm kiếm các loại thép cuộn có chiều rộng phi tiêu chuẩn.

Khuyến nghị: Thành viên thị trường nên duy trì trạng thái thận trọng, tập trung vào giao dịch theo nhu cầu thực tế và tránh đuổi mua ở vùng giá cao. Cần theo dõi sát các yếu tố: (1) Tiến trình và mức độ chấp nhận đợt tăng giá than cốc lần thứ ba và tác động lên giá thành sản xuất; (2) Diễn biến giá quặng sắt và phản ứng của các nhà máy thép về kế hoạch mua hàng và sản xuất; (3) Tốc độ giải phóng hàng tồn kho và sự cải thiện của giao dịch thực tế để đánh giá đúng sức cầu trước khi xác lập xu hướng dài hạn; (4) Tác động của các biện pháp điều tiết thị trường đối với nguyên liệu thô; (5) Diễn biến tỷ giá hối đoái và tác động đến giá xuất khẩu.